Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 2

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 2 tập trung vào việc làm rõ các cơ chế sinh lý phức tạp diễn ra bên trong mô thực vật. Nội dung bài học Trao đổi nước và khoáng ở thực vật đóng vai trò then chốt giúp các em hiểu rõ cách thức cây hấp thụ nước và các ion khoáng từ đất qua hệ thống rễ. Trong chương trình sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ được khám phá chi tiết con đường vận chuyển dòng mạch rây và mạch gỗ, cùng cơ chế thoát hơi nước qua lá để tạo lực hút phía trên. Những kiến thức về vai trò của các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này sẽ được cụ thể hóa thông qua hệ thống câu hỏi logic. Việc nắm vững lý thuyết về áp suất rễ hay sức căng bề mặt của nước giúp người học giải thích được các hiện tượng sinh học trong đời sống sản xuất nông nghiệp. Đây chính là bước đệm cần thiết để mỗi cá nhân xây dựng tư duy phân tích khoa học về sự sinh trưởng của thực vật.

Đội ngũ chuyên gia đã xây dựng bộ câu hỏi phong phú, cập nhật sát thực tế kỳ thi của năm học 2026–2027 để hỗ trợ tối đa việc ôn luyện. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong bài này đều chú trọng vào khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tiễn, thay vì chỉ kiểm tra trí nhớ thuần túy. Cấu trúc bài tập phân hóa rõ rệt các mức độ từ cơ bản đến chuyên sâu, kèm theo đáp án và giải thích tường tận từng bước tư duy. Phương pháp tiếp cận này khuyến khích tinh thần tự học, giúp học sinh chủ động nhận diện những mảng kiến thức còn hổng về sự trao đổi chất ở cây xanh. Thông qua quá trình rèn luyện, các em sẽ tích lũy được kỹ năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác cho các bài thi định kỳ. Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 2 không chỉ hỗ trợ cải thiện điểm số mà còn tạo nền tảng vững chắc cho những định hướng nghề nghiệp liên quan đến nông nghiệp công nghệ cao hay sinh học thực nghiệm trong tương lai.

ĐỀ THI

Câu 1: Ở các loài thực vật trên cạn, cơ quan chính đóng vai trò hấp thụ nước và khoáng là?
A. Hệ thống các lá cây.
B. Hệ thống các thân cây.
C. Hệ thống các cành cây.
D. Hệ thống các rễ cây.

Câu 2: Hai dạng ion nitơ mà cây trồng có thể hấp thụ trực tiếp từ môi trường đất là?
A. Dạng $NO_3^-$ và dạng $NH_4^+$.
B. Dạng $N_2$ và dạng $NO_2$.
C. Dạng $NH_3$ và dạng $NO_3^-$.
D. Dạng $NO_2^-$ và dạng $N_2O$.

Câu 3: Tế bào nào sau đây đảm nhận chức năng trực tiếp hút nước từ đất vào trong rễ?
A. Tế bào lông hút ở rễ.
B. Tế bào nội bì ở rễ.
C. Tế bào mạch gỗ ở rễ.
D. Tế bào mạch rây ở rễ.

Câu 4: Dòng mạch rây trong cây có chức năng chính là vận chuyển chất nào sau đây?
A. Nước và muối khoáng.
B. Các chất khí hòa tan.
C. Các hợp chất hữu cơ.
D. Các ion kim loại nặng.

Câu 5: Nguyên tố nào dưới đây được xếp vào nhóm nguyên tố khoáng đa lượng ở thực vật?
A. Nguyên tố Đồng (Cu).
B. Nguyên tố Nitơ (N).
C. Nguyên tố Kẽm (Zn).
D. Nguyên tố Sắt (Fe).

Câu 6: Động lực nào đóng vai trò là “lực kéo” chính giúp dòng mạch gỗ vận chuyển lên lá?
A. Quá trình thoát hơi nước.
B. Lực đẩy của áp suất rễ.
C. Lực liên kết phân tử.
D. Lực hút của mạch rây.

Câu 7: Nước và khoáng từ đất vào mạch gỗ của rễ có thể đi theo con đường nào?
A. Đường biểu bì và mạch rây.
B. Đường gian bào và tế bào chất.
C. Đường khí khổng và lớp cutin.
D. Đường nội bì và đường lỗ vỏ.

Câu 8: Sự đóng mở của khí khổng ở lá cây chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A. Nồng độ của khí oxygen.
B. Độ dày của lớp vỏ cây.
C. Độ trương nước của tế bào.
D. Hàm lượng của chất diệp lục.

Câu 9: Thành phần cấu tạo chính của dòng mạch gỗ vận chuyển trong cây chủ yếu là?
A. Nước và muối khoáng.
B. Đường và các hormone.
C. Tinh bột và các vitamin.
D. Chất khí và các axit hữu cơ.

Câu 10: Thoát hơi nước ở lá cây có thể diễn ra qua những con đường chủ yếu nào?
A. Qua khí khổng và lớp cutin.
B. Qua mạch gỗ và mạch rây.
C. Qua biểu bì và qua nội bì.
D. Qua lỗ vỏ và qua rễ cây.

Câu 11: Tại sao nói quá trình thoát hơi nước là “tai họa tất yếu” của thực vật?
A. Vì nó gây mất nước nhưng tạo lực kéo dòng mạch gỗ.
B. Vì nó làm cây bị héo nhưng giúp cây hấp thụ khí CO2.
C. Vì nó làm tăng nhiệt độ lá nhưng giúp cây thải oxy.
D. Vì nó làm giảm năng suất nhưng giúp cây hút khoáng.

Câu 12: Đai Caspary ở lớp nội bì rễ cây có vai trò sinh học quan trọng nhất là?
A. Ngăn chặn chất độc xâm nhập vào mạch rây.
B. Tăng diện tích tiếp xúc của rễ với môi trường.
C. Kiểm soát dòng nước và khoáng vào mạch gỗ.
D. Bảo vệ mạch gỗ rễ không bị áp suất đất nén.

Câu 13: Quan sát Hình 2.2, dòng mạch gỗ được vận chuyển trong cây nhờ sự phối hợp của?

A. Lực đẩy, lực kéo và lực liên kết.
B. Lực hút, lực nén và lực ly tâm.
C. Lực thẩm thấu và lực khuếch tán.
D. Lực trọng trường và lực mao dẫn.

Câu 14: Điểm khác biệt giữa con đường gian bào và con đường tế bào chất là?
A. Gian bào nhanh, tế bào chất chậm hơn.
B. Gian bào có đai Caspary, tế bào chất không.
C. Gian bào đi xuyên tế bào, tế bào chất đi ngoài.
D. Gian bào tốn ATP, tế bào chất thì không cần.

Câu 15: Khi tế bào hạt đậu trương nước thì khí khổng sẽ biến đổi như thế nào?
A. Thành mỏng căng ra làm khí khổng mở.
B. Thành dày căng ra làm khí khổng đóng.
C. Thành mỏng xẹp xuống làm khí khổng mở.
D. Thành dày xẹp xuống làm khí khổng đóng.

Câu 16: Nitrate ($NO_3^-$) trong cây sẽ được biến đổi thành Ammonium ($NH_4^+$) nhằm?
A. Để cây dễ dàng vận chuyển ra ngoài lá.
B. Để tích lũy trong không bào của tế bào.
C. Để tổng hợp các amino acid và protein.
D. Để thải ra môi trường qua đường rễ cây.

Câu 17: Tại sao rễ cây có thể hút nước từ đất vào tế bào theo cơ chế thụ động?
A. Do rễ cây tiêu tốn năng lượng ATP để bơm nước vào.
B. Do nồng độ chất tan ở rễ cao hơn môi trường bên ngoài.
C. Do rễ cây có khả năng chủ động co bóp để hút nước vào.
D. Do áp suất khí quyển đẩy nước từ đất chui vào rễ cây.

Câu 18: Sự vận chuyển trong mạch rây diễn ra theo nguyên tắc nào dưới đây?
A. Từ nơi có áp suất thấp đến nơi có áp suất cao.
B. Từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ rất cao.
C. Từ cơ quan nguồn đến các cơ quan sử dụng.
D. Chỉ vận chuyển theo một chiều duy nhất từ rễ.

Câu 19: Nguyên tố Magie (Mg) có vai trò gì quan trọng đối với thực vật?
A. Giúp cây tăng cường khả năng chịu hạn và rét.
B. Là thành phần cấu tạo nên phân tử diệp lục.
C. Giúp cây vận chuyển các chất hữu cơ ở lá.
D. Tham gia vào quá trình phân chia tế bào rễ.

Câu 20: Khi cây thiếu Nitơ (N), biểu hiện dễ nhận thấy nhất ở lá cây là?
A. Lá cây có màu xanh đậm và bị xoăn lại.
B. Lá cây chuyển sang màu vàng nhạt rõ rệt.
C. Lá cây xuất hiện nhiều vết cháy đen ở rìa.
D. Lá cây có các đốm đỏ hoặc tím dọc gân lá.

Câu 21: Tại sao khi bón quá nhiều phân hóa học, cây trồng thường bị héo và chết?
A. Do phân bón làm đất bị nóng lên gây bỏng rễ cây.
B. Do vi khuẩn trong đất phát triển mạnh gây thối rễ.
C. Do cây không thể hút được nước vì đất ưu trương.
D. Do cây hấp thụ quá nhiều muối khoáng gây ngộ độc.

Câu 22: Biện pháp xới đất cho tơi xốp trong trồng trọt có tác dụng chính là gì?
A. Để tiêu diệt các loài sâu bọ ẩn nấp dưới lòng đất.
B. Để giúp rễ cây có thể mọc dài ra nhanh hơn nhiều.
C. Để cung cấp thêm nguồn nhiệt độ ấm áp cho rễ cây.
D. Để rễ cây có đủ oxy thực hiện hô hấp tạo năng lượng.

Câu 23: Tại sao người ta thường khuyên tưới nước cho cây vào sáng sớm hoặc chiều mát?
A. Để tránh sự bay hơi nước quá nhanh khi nhiệt độ cao.
B. Để cây có đủ thời gian nghỉ ngơi trước khi quang hợp.
C. Để làm sạch bụi bẩn trên lá giúp cây trao đổi khí tốt.
D. Để kích thích khí khổng đóng lại bảo vệ tế bào lá.

Câu 24: Khi trồng cây trong hệ thống thủy canh, tại sao cần phải sục khí oxy định kỳ?
A. Để làm cho dung dịch dinh dưỡng được trộn đều hơn.
B. Để rễ cây có oxy thực hiện quá trình hút khoáng.
C. Để ngăn chặn sự phát triển của các loài rong rêu hại.
D. Để làm giảm nhiệt độ của dung dịch nuôi trồng cây.

Câu 25: Tại sao khi bứng cây đi trồng nơi khác, người ta thường cắt bớt lá cây?
A. Để giảm thoát hơi nước khi rễ chưa hút được nước.
B. Để cây tập trung dinh dưỡng nuôi phần thân và rễ.
C. Để kích thích cây ra nhiều lá mới đẹp hơn sau này.
D. Để cây tránh bị đổ ngã khi gặp các cơn gió mạnh.

Câu 26: Hiện tượng “cháy” mép lá ở cây trồng thường là dấu hiệu của sự thiếu hụt?
A. Thiếu hụt nguyên tố vi lượng Sắt.
B. Thiếu hụt nguyên tố đa lượng Kali.
C. Thiếu hụt nguyên tố đa lượng Nitơ.
D. Thiếu hụt nguyên tố vi lượng Đồng.

Câu 27: Tại sao tình trạng ngập úng lâu ngày lại khiến cây trồng trên cạn bị chết?
A. Vì rễ cây hấp thụ quá nhiều nước dẫn đến vỡ tế bào.
B. Vì rễ thiếu oxy, hô hấp kị khí tạo ra các chất độc rễ.
C. Vì nước ngập làm trôi hết các chất dinh dưỡng trong đất.
D. Vì nhiệt độ trong nước quá thấp làm rễ cây bị tê liệt.

Câu 28: Cây trồng sống ở vùng khô hạn thường có đặc điểm cấu tạo lá như thế nào?
A. Phiến lá rất rộng và có lớp cutin rất mỏng.
B. Lá biến thành gai hoặc có lớp cutin rất dày.
C. Lá có rất nhiều khí khổng tập trung ở mặt trên.
D. Lá có màu sắc rực rỡ để phản xạ ánh nắng mặt trời.

Câu 29: Để kích thích cây lúa đẻ nhánh mạnh và xanh tốt, người ta nên bón phân gì?
A. Bón phân đạm (giàu nguyên tố Nitơ).
B. Bón phân lân (giàu nguyên tố Phospho).
C. Bón phân kali (giàu nguyên tố Kali).
D. Bón phân hữu cơ (phân chuồng, lá cây).

Câu 30: Tại sao không nên tưới nước cho cây vào lúc giữa trưa nắng gắt?
A. Do các giọt nước tụ lại như thấu kính gây bỏng lá.
B. Do nước làm khí khổng đóng lại cây không quang hợp.
C. Do rễ cây không thể hấp thụ nước khi nhiệt độ cao.
D. Do nước tưới làm tăng cường độ thoát hơi nước ở lá.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận