Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 28

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 28 mở ra cái nhìn tổng thể về sự gắn kết chặt chẽ giữa các hoạt động sống trong một chỉnh thể thống nhất. Khi tìm hiểu nội dung Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lý trong cơ thể sinh vật và một số ngành nghề liên quan đến sinh học cơ thể, học sinh sẽ nhận thấy sự tương tác qua lại giữa trao đổi chất, cảm ứng, sinh trưởng và sinh sản. Chương trình sinh học 11 KNTT làm rõ cơ chế điều phối của hệ thần kinh và nội tiết giúp cơ thể thích nghi với môi trường. Bên cạnh đó, bài học còn định hướng các nghề nghiệp triển vọng như y khoa, dược học, công nghệ sinh học và nông nghiệp công nghệ cao. Việc hiểu rõ ứng dụng thực tiễn của sinh học cơ thể giúp người học xây dựng lộ trình nghề nghiệp phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội hiện đại. Nắm vững lý thuyết về sự thống nhất của cơ thể là nền tảng để giải quyết các vấn đề liên quan đến bảo vệ sức khỏe và tối ưu hóa năng suất sinh học.

Hệ thống câu hỏi ôn tập được cập nhật sát thực tế theo xu hướng đánh giá năng lực của năm học 2026–2027, tập trung vào việc áp dụng kiến thức vào thực tế đời sống. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong phần này yêu cầu người học phải phân tích được các mối quan hệ giữa lý thuyết sinh học và các yêu cầu công việc trong các ngành nghề liên quan. Toàn bộ nội dung đều cung cấp đáp án đi kèm lời giải thích cặn kẽ, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự học và giúp học sinh nhận diện những kỹ năng cần thiết cho tương lai. Việc thường xuyên luyện tập với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 28 giúp các em xây dựng tư duy phản biện và khả năng xử lý tình huống linh hoạt trong các bài kiểm tra định kỳ. Phương pháp tiếp cận này thúc đẩy tính chủ động tìm tòi, giúp học sinh chuẩn bị tâm thế vững vàng để đạt kết quả cao nhất. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về định hướng nghề nghiệp qua các câu hỏi trắc nghiệm sẽ tạo động lực học tập mạnh mẽ cho mỗi cá nhân.

ĐỀ THI

Câu 1: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể đa bào được mô tả chính xác là?
A. Các quá trình hoạt động độc lập nhằm tiết kiệm nguồn năng lượng sống.
B. Các quá trình có mối quan hệ biện chứng, thống nhất và phối hợp chặt chẽ.
C. Các quá trình chỉ tương tác với nhau khi cơ thể bước vào giai đoạn già hóa.
D. Các quá trình diễn ra theo một trình tự thời gian tách biệt hoàn toàn nhau.

Câu 2: Hệ cơ quan nào đóng vai trò là cầu nối trung tâm vận chuyển vật chất giữa các hệ?
A. Hệ thống thần kinh điều khiển.
B. Hệ thống tuần hoàn máu kín.
C. Hệ thống hô hấp tại phế nang.
D. Hệ thống bài tiết qua thận lớn.

Câu 3: Trong cơ thể thực vật, quá trình nào cung cấp nguyên liệu hữu cơ cho mọi hoạt động?
A. Quá trình thoát hơi nước ở lá.
B. Quá trình hút khoáng tại rễ.
C. Quá trình quang hợp tại lá xanh.
D. Quá trình hô hấp tại các tế bào.

Câu 4: Quá trình phân giải các chất hữu cơ (dị hóa) trong tế bào có vai trò cốt lõi là gì?
A. Giải phóng năng lượng ATP phục vụ các hoạt động sinh lí của cơ thể.
B. Tích lũy các phân tử đường glucose dưới dạng các hạt tinh bột lớn.
C. Đào thải hoàn toàn các phân tử nước ra ngoài môi trường sống ngoài.
D. Chuyển đổi các xung thần kinh thành các tín hiệu hóa học tại xináp.

Câu 5: Sự phối hợp giữa hệ tiêu hóa và hệ tuần hoàn ở động vật giúp thực hiện việc gì?
A. Đưa khí Oxygen từ phế nang phổi đến cung cấp cho các tế bào mô cơ.
B. Chuyển các chất dinh dưỡng từ ống tiêu hóa tới từng tế bào trong thân.
C. Loại bỏ các sản phẩm bài tiết chứa Nitrogen ra khỏi hệ thống mạch máu.
D. Truyền các xung điện từ cơ quan thụ cảm về trung tâm điều khiển não.

Câu 6: Ở thực vật, sự vận chuyển dòng mạch gỗ và mạch rây có mối liên hệ mật thiết để?
A. Duy trì nồng độ khí Oxygen luôn ở mức cao nhất trong tất cả các mô.
B. Đảm bảo sự cân bằng về nước và phân phối các chất dinh dưỡng toàn cây.
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của các loài vi khuẩn gây bệnh thông qua đường rễ.
D. Kích thích quá trình ra hoa và tạo quả diễn ra nhanh hơn chu kỳ tự nhiên.

Câu 7: Hệ cơ quan nào đảm nhận chức năng điều tiết và phối hợp hoạt động của các hệ khác?
A. Hệ vận động và hệ cơ xương.
B. Hệ sinh dục và hệ tiêu hóa lớn.
C. Hệ hô hấp và hệ bài tiết nước.
D. Hệ thần kinh và hệ nội tiết nội.

Câu 8: Quá trình cảm ứng ở sinh vật có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với cơ thể?
A. Giúp cơ thể phản ứng và thích nghi với các biến đổi của môi trường.
B. Cung cấp toàn bộ nguồn nguyên liệu khoáng cho quá trình sinh trưởng.
C. Làm giảm đi tốc độ trao đổi chất để cơ thể tiết kiệm năng lượng ATP.
D. Đảm bảo bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội được duy trì ổn định qua các đời.

Câu 9: Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển ở sinh vật được thể hiện rõ nét thông qua?
A. Sinh trưởng là cơ sở, tạo tiền đề vật chất cho sự phát triển của cơ thể.
B. Sinh trưởng chỉ diễn ra sau khi quá trình phát triển đã kết thúc hoàn toàn.
C. Phát triển làm tăng kích thước cơ thể để phục vụ quá trình sinh trưởng.
D. Hai quá trình này hoàn toàn không có sự liên quan về mặt cấu trúc tế bào.

Câu 10: Theo Hình 28.1 (SGK), sự thoát hơi nước ở lá cây có mối liên hệ trực tiếp với việc?

A. Kích thích quá trình rụng lá diễn ra sớm hơn để tránh thời tiết lạnh giá.
B. Tạo lực kéo giúp rễ cây hấp thụ nước và muối khoáng từ môi trường đất.
C. Ngăn cản quá trình hấp thụ khí Carbon dioxide vào bên trong các tế bào.
D. Làm cho các hạt phấn dễ dàng phát tán trong không khí để thụ phấn chéo.

Câu 11: Tại sao khi chúng ta vận động mạnh, nhịp thở và nhịp tim đều tăng lên đồng thời?
A. Để làm mát cơ thể thông qua việc thoát hơi nước qua bề mặt của các túi phổi.
B. Để cung cấp Oxy, dưỡng chất và thải nhanh $CO_2$ cho tế bào cơ đang hô hấp.
C. Để giảm áp suất máu lên thành mạch tránh hiện tượng bị vỡ các mao mạch nhỏ.
D. Để kích thích dạ dày co bóp nhanh hơn nhằm nhanh chóng cung cấp thêm đường.

Câu 12: Sự rối loạn trong quá trình bài tiết ở thận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hệ cơ quan nào?
A. Hệ tuần hoàn, do làm thay đổi nồng độ các chất và áp suất thẩm thấu máu.
B. Hệ hô hấp, do làm cho các phế nang phổi không thể thực hiện trao đổi khí.
C. Hệ thần kinh, do các chất độc làm cháy các bao myelin bao bọc quanh sợi trục.
D. Hệ tiêu hóa, do enzyme tiêu hóa không thể hoạt động trong môi trường máu độc.

Câu 13: Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp tế bào ở thực vật được giải thích là?
A. Quang hợp tạo ra chất hữu cơ và Oxy là nguyên liệu cho quá trình hô hấp.
B. Hô hấp tạo ra năng lượng ánh sáng để lá cây thực hiện quá trình quang hợp.
C. Hai quá trình này tiêu diệt lẫn nhau để duy trì sự cân bằng năng lượng cây.
D. Quang hợp chỉ diễn ra ở rễ trong khi hô hấp chỉ diễn ra ở các lá cây xanh.

Câu 14: Tại sao stress kéo dài (hệ thần kinh) lại có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và miễn dịch?
A. Do hệ thần kinh ức chế các tuyến tiết dịch vị và giảm hoạt động bạch cầu.
B. Do não bộ tiêu thụ quá nhiều đường làm dạ dày không còn nguyên liệu làm.
C. Do stress làm cho các vi khuẩn có lợi trong ruột biến thành các vi khuẩn hại.
D. Do hệ thần kinh làm tăng nhịp tim dẫn đến máu chảy quá nhanh qua ruột non.

Câu 15: Vai trò của hệ nội tiết trong việc duy trì cân bằng nội môi được thể hiện qua việc?
A. Tiết ra các hormone điều chỉnh nồng độ các chất tan ổn định trong máu.
B. Trực tiếp tiêu diệt các tác nhân gây bệnh lạ xâm nhập vào trong hệ mạch.
C. Vận chuyển các xung điện thần kinh từ cơ quan này sang các cơ quan khác.
D. Cung cấp các loại enzyme phân giải protein thành các amino acid đơn giản.

Câu 16: Khi một cái cây bị thiếu nước nghiêm trọng, quá trình quang hợp bị đình trệ do?
A. Lá cây thực hiện thoát hơi nước quá mạnh làm cháy các hạt sắc tố diệp lục.
B. Khí khổng đóng lại để tiết kiệm nước, ngăn cản khí $CO_2$ khuếch tán vào lá.
C. Hệ thống rễ cây ngừng hoàn toàn việc hấp thụ các loại ion khoáng đa lượng.
D. Hormone Ethylene được sản sinh quá nhiều làm quả chín sớm gây tiêu năng.

Câu 17: Mối quan hệ giữa hệ vận động và hệ tuần hoàn trong cơ thể người là?
A. Cơ bắp co bóp hỗ trợ đẩy máu tĩnh mạch về tim và tim cấp máu cho cơ bắp.
B. Hệ vận động cung cấp các tế bào hồng cầu cho hệ tuần hoàn thông qua tủy.
C. Tim đập nhanh làm cho các khớp xương trở nên mềm dẻo và linh hoạt hơn hẳn.
D. Hai hệ này hoạt động độc lập và chỉ gặp nhau tại vị trí của các mao mạch lớn.

Câu 18: Tại sao sinh sản lại được coi là quá trình tiêu tốn nhiều năng lượng nhất của cơ thể?
A. Vì nó đòi hỏi sự phối hợp của tất cả các hệ cơ quan và tích lũy vật chất lớn.
B. Vì quá trình thụ tinh làm cho nhịp tim và huyết áp của cá thể tăng cao đột ngột.
C. Vì các cơ quan sinh sản chỉ hoạt động khi cơ thể đã cạn kiệt nguồn dinh dưỡng.
D. Vì việc tìm kiếm bạn tình đòi hỏi động vật phải di chuyển hàng nghìn kilomet.

Câu 19: Hiện tượng “phản hồi ngược” (feedback) trong các quá trình sinh lí có ý nghĩa là?
A. Giúp cơ thể tự điều chỉnh hoạt động để duy trì trạng thái cân bằng ổn định.
B. Làm cho các phản ứng đáp ứng của cơ thể diễn ra mạnh mẽ và không thể dừng.
C. Ngăn chặn hoàn toàn sự trao đổi chất giữa tế bào mô và môi trường bên ngoài.
D. Kích thích cơ thể nhanh chóng bước vào giai đoạn già hóa để nhường chỗ con.

Câu 20: Sự thống nhất giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật đảm bảo điều gì?
A. Cơ thể là một khối thống nhất, tồn tại và phát triển ổn định trong môi trường.
B. Sinh vật có thể sống sót mà không cần trao đổi chất với môi trường bên ngoài.
C. Các cơ quan trong cơ thể có thể thay thế chức năng hoàn toàn cho nhau dễ.
D. Năng lượng trong cơ thể luôn được bảo toàn và không bao giờ bị thất thoát đi.

Câu 21: Tại sao những người bị suy tim nặng thường có biểu hiện khó thở và da xanh xao?
A. Do tim yếu không đẩy đủ máu đến phổi để lấy Oxy và nuôi dưỡng các mô cơ.
B. Do hệ thống phổi bị tê liệt hoàn toàn khi tim không còn đập nhịp nhàng nữa.
C. Do máu tích tụ quá nhiều khí Carbon dioxide làm da chuyển sang màu xanh.
D. Do cơ thể ngừng quá trình tiêu hóa nên không có năng lượng để thực hiện thở.

Câu 22: Việc bón phân hợp lý và tưới nước đủ giúp tăng năng suất cây trồng vì tác động đến?
A. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hút khoáng, quang hợp và sinh trưởng của cây.
B. Tốc độ di chuyển của các loài côn trùng thụ phấn trong khu vườn trồng cây.
C. Khả năng chịu đựng các tia phóng xạ có trong môi trường đất của rễ cây già.
D. Quá trình sinh sản vô tính của các tế bào biểu mô sừng hóa trên bề mặt lá.

Câu 23: Tại sao khi bị sốt cao, con người thường cảm thấy chán ăn và mệt mỏi rã rời?
A. Do năng lượng tập trung cho hệ miễn dịch, enzyme tiêu hóa giảm hoạt tính.
B. Do vi khuẩn đã tiêu thụ hết toàn bộ lượng đường glucose có trong máu người.
C. Do cơ thể tự đóng kín các lỗ khí khổng để ngăn cản sự mất nước qua bề mặt.
D. Do nhịp tim tăng quá cao làm cho dạ dày bị rung lắc mạnh không thể co bóp.

Câu 24: Những người tập thể hình có chế độ ăn giàu đạm phối hợp với tập luyện nhằm mục đích?
A. Tăng cường quá trình đồng hóa và biệt hóa tế bào cơ dưới sự điều khiển thần.
B. Làm cho các xương khớp trở nên cứng cáp để chứa được nhiều mỡ dự trữ hơn.
C. Kích thích hệ bài tiết làm việc mạnh hơn để loại bỏ hoàn toàn các loại vitamin.
D. Giúp cơ thể không cần thực hiện quá trình hô hấp tế bào mà vẫn có năng lượng.

Câu 25: Tại sao việc giữ tinh thần lạc quan lại giúp vết thương nhanh lành và cơ thể khỏe mạnh?
A. Do hệ thần kinh kích thích nội tiết và miễn dịch hoạt động hiệu quả để sửa chữa.
B. Do tâm trạng vui vẻ làm cho các mạch máu bị co lại ngăn chặn sự mất máu lớn.
C. Do khi vui vẻ, cơ thể có khả năng tự tổng hợp các chất hữu cơ từ ánh sáng mặt.
D. Do tinh thần tốt giúp loại bỏ hoàn toàn các gene gây bệnh ra khỏi hệ thống tủy.

Câu 26: Ứng dụng kiến thức hệ thống, tại sao bệnh tiểu đường lại gây biến chứng ở mắt và thận?
A. Nồng độ đường cao trong máu làm hỏng hệ thống mạch máu nuôi dưỡng các cơ quan.
B. Do đường glucose trực tiếp tiêu diệt các tế bào thụ cảm thị giác và tế bào thận.
C. Do cơ thể ưu tiên chuyển đường lên não nên các cơ quan khác bị thiếu hụt dinh.
D. Do tuyến tụy ngừng sản sinh ra các loại kháng thể bảo vệ mắt và hệ thống tiết.

Câu 27: Tại sao cây trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng thường bị vàng lá và dễ đổ ngã?
A. Quang hợp kém dẫn đến thiếu chất hữu cơ xây dựng mô và tổng hợp diệp lục.
B. Do nhiệt độ trong bóng tối quá cao làm cho thân cây bị tan chảy và mềm yếu.
C. Do rễ cây không thể hấp thụ được khí Oxygen trong điều kiện không có ánh sáng.
D. Do cây tập trung sinh sản vô tính quá mức làm suy kiệt nguồn lực của thân gỗ.

Câu 28: Việc bù nước và điện giải ngay sau khi tiêu chảy có ý nghĩa hệ thống như thế nào?
A. Duy trì áp suất thẩm thấu và lưu lượng máu để các cơ quan hoạt động bình thường.
B. Tiêu diệt trực tiếp các tác nhân gây bệnh đang cư trú trong ống tiêu hóa người.
C. Cung cấp nguyên liệu để cơ thể nhanh chóng thực hiện quá trình giảm phân tế.
D. Làm cho dạ dày ngừng co bóp để hệ tiêu hóa có thời gian nghỉ ngơi hồi phục.

Câu 29: Tại sao phụ nữ đang cho con bú thường có sự thay đổi về tâm lý và tiêu hóa chất?
A. Do sự biến động của các hormone nội tiết điều hòa cả sinh sản và các quá trình.
B. Do cơ thể người mẹ phải thực hiện quá trình lột xác để nuôi dưỡng con nhỏ bé.
C. Do toàn bộ nơron thần kinh tập trung vào việc sản sinh sữa nên não bị đình trệ.
D. Do em bé hút hết các sắc tố thị giác của mẹ thông qua nguồn sữa cung cấp vào.

Câu 30: Ứng dụng kiến thức bài học, biện pháp nào sau đây giúp cơ thể phát triển toàn diện?
A. Chế độ ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn và giữ tinh thần luôn ổn định.
B. Chỉ tập trung ăn các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo để dự trữ năng lượng.
C. Ngủ thật nhiều và hạn chế vận động để tránh tiêu hao năng lượng ATP của thân.
D. Uống thật nhiều các loại thuốc kháng sinh mạnh ngay cả khi cơ thể đang rất khỏe.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận