Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 27 cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng giúp học sinh khám phá những cơ chế duy trì nòi giống tinh vi trong thế giới động vật. Bước vào nội dung Sinh sản ở động vật, người học sẽ được tìm hiểu sâu về hai hình thức sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính cùng các ưu thế thích nghi của từng loại đối với môi trường sống. Chương trình sinh học 11 kết nối tri thức tập trung phân tích các giai đoạn của quá trình sinh sản hữu tính bao gồm hình thành giao tử, thụ tinh, phát triển phôi và hình thành cơ thể mới. Việc nắm vững kiến thức về thụ tinh trong, thụ tinh ngoài cũng như các hình thức đẻ trứng và đẻ con giúp học sinh giải mã được sự đa dạng sinh học trong tự nhiên. Những khái niệm chuyên môn về điều hòa sinh sản thông qua hệ nội tiết cũng được cụ thể hóa, tạo cơ sở khoa học để hiểu rõ hơn về sự bảo tồn giống loài. Sự am hiểu về các chu trình này đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các câu hỏi sinh lý học thực tiễn.
Hệ thống câu hỏi ôn tập được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi mới nhất cho năm học 2026–2027, tập trung tối đa vào việc phát triển năng lực tư duy khoa học và xử lý tình huống. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong chương này không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ lý thuyết mà còn yêu cầu học sinh phải phân tích được các cơ chế điều khiển sinh sản và các nhân tố ảnh hưởng. Toàn bộ nội dung đi kèm với đáp án và phần giải thích chi tiết, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự học và giúp người học tự nhận diện những điểm kiến thức còn thiếu sót. Việc thường xuyên luyện tập với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 27 giúp các em hình thành phản xạ nhanh, củng cố kỹ năng giải quyết các dạng đề phân hóa từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp tiếp cận này thúc đẩy tính chủ động, giúp học sinh chuẩn bị tâm lý vững vàng để chinh phục điểm số cao nhất trong các kỳ kiểm tra định kỳ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng hôm nay sẽ mở ra cánh cửa kiến thức vững chắc cho các bậc học cao hơn.
ĐỀ THI
Câu 1: Sinh sản vô tính ở động vật được định nghĩa là hình thức tạo ra các cá thể mới mà?
A. Không có sự hợp nhất giữa các loại giao tử đực và giao tử cái đơn bội.
B. Luôn cần có sự tham gia của các tế bào sinh dục đã được biệt hóa sâu.
C. Có sự kết hợp các bộ nhiễm sắc thể từ hai cá thể khác nhau trong loài.
D. Cá thể con mang các biến dị tổ hợp giúp thích nghi tốt với môi trường.
Câu 2: Hình thức nảy chồi là kiểu sinh sản vô tính đặc trưng ở nhóm động vật nào sau đây?
A. Các loài thuộc lớp Sát có cơ thể dạng phân đốt và có hệ tuần hoàn kín.
B. Các loài thuộc ngành Giun đốt có khả năng tái sinh các bộ phận bị mất.
C. Các loài thuộc ngành Ruột khoang (thủy tức) và ngành Thân lỗ (bọt biển).
D. Các loài thuộc lớp Thú có hệ thống thần kinh trung ương phát triển cao.
Câu 3: Bản chất cốt lõi của hình thức sinh sản hữu tính ở các loài động vật được hiểu là?
A. Sự phát triển phôi từ các tế bào sinh dưỡng của cơ thể cá thể mẹ ban đầu.
B. Sự hợp nhất của hai giao tử đơn bội để hình thành nên cấu trúc hợp tử.
C. Sự phân chia liên tiếp các tế bào xô ma để gia tăng nhanh số lượng cá thể.
D. Sự trao đổi các chất pheromone giữa hai cá thể khác giới trong quần thể.
Câu 4: Thụ tinh trong là hình thức thụ tinh có đặc điểm sinh học nổi bật nào dưới đây?
A. Trứng và tinh trùng gặp nhau tại môi trường nước bên ngoài cơ thể mẹ.
B. Quá trình thụ tinh diễn ra tại hệ thống vòi dẫn trứng của các loài thú.
C. Số lượng giao tử được giải phóng rất lớn để tăng khả năng gặp gỡ nhau.
D. Trứng được thụ tinh ngay bên trong cơ quan sinh dục của cá thể cái già.
Câu 5: Nhóm động vật nào sau đây có hình thức phát triển phôi trực tiếp và đẻ con (viviparous)?
A. Các loài thuộc lớp Cá xương có hệ thống bong bóng khí giúp bơi lội tốt.
B. Các loài thuộc lớp Thú (trừ thú mỏ vịt) có sự nuôi dưỡng thai qua nhau.
C. Các loài thuộc lớp Chim có tập tính xây tổ và ấp trứng bằng nhiệt thân.
D. Các loài thuộc lớp Bò sát có trứng với vỏ đá vôi hoặc vỏ dai bao bọc.
Câu 6: Hormone FSH do thùy trước tuyến yên tiết ra có vai trò chủ đạo nào ở giống cái?
A. Kích thích các nang trứng phát triển và bắt đầu sản sinh ra Estrogen.
B. Kích thích sự rụng trứng và hình thành nên cấu trúc của thể vàng lớn.
C. Kích thích các tế bào kẽ tại tinh hoàn sản sinh ra lượng Testosterone.
D. Kích thích quá trình co bóp của cơ tử cung khi cơ thể bước vào kỳ sinh.
Câu 7: Trinh sinh (parthenogenesis) là hình thức sinh sản vô tính đặc biệt diễn ra khi nào?
A. Cá thể con phát triển từ một phần cơ thể mẹ qua quá trình phân mảnh.
B. Cá thể con phát triển từ tế bào trứng không qua quá trình được thụ tinh.
C. Cá thể con được hình thành từ sự kết hợp của hai tế bào giao tử cái đỏ.
D. Cá thể con mọc ra từ một khối tế bào mầm nằm trên bề mặt cơ thể mẹ.
Câu 8: Ở người, một chu kỳ kinh nguyệt bình thường và ổn định thường kéo dài bao nhiêu ngày?
A. Khoảng thời gian từ 10 đến 15 ngày tùy theo chế độ dinh dưỡng hàng.
B. Khoảng thời gian từ 20 đến 25 ngày dưới tác động của hormone Progesteron.
C. Khoảng thời gian từ 28 đến 30 ngày do sự điều hòa của trục nội tiết lớn.
D. Khoảng thời gian từ 35 đến 40 ngày phụ thuộc vào nồng độ Oxy trong máu.
Câu 9: Biện pháp tránh thai nào sau đây hoạt động dựa trên nguyên lý ngăn cản sự rụng trứng?
A. Sử dụng các loại bao cao su để ngăn cản sự gặp gỡ giữa các loại giao tử.
B. Sử dụng các loại thuốc tránh thai chứa các thành phần hormone tổng hợp.
C. Sử dụng các loại dụng cụ tử cung ngăn cản quá trình phôi thực hiện tổ.
D. Thực hiện các kỹ thuật triệt sản như thắt ống dẫn tinh hoặc ống dẫn trứng.
Câu 10: Tế bào đích của hormone Testosterone trong quá trình sản sinh tinh trùng ở nam giới là?
A. Các tế bào biểu mô ống dẫn tinh thực hiện nhiệm vụ phân chia nơron.
B. Các tế bào dòng tinh và tế bào Sertoli nằm bên trong các ống sinh tinh.
C. Các tế bào thuộc thùy trước tuyến yên thực hiện cơ chế phản hồi ngược.
D. Các tế bào thụ cảm hóa học nằm ở bề mặt của cơ quan sinh dục ngoài nhỏ.
Câu 11: Tại sao sinh sản hữu tính lại giúp loài động vật có tiềm năng thích nghi cao hơn vô tính?
A. Vì nó tạo ra các cá thể con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt với cá thể mẹ.
B. Vì nó cho phép động vật nhân nhanh số lượng cá thể khi môi trường ổn định.
C. Vì nó tiêu tốn ít năng lượng hơn cho việc tìm kiếm và lựa chọn các bạn tình.
D. Vì nó tạo ra sự đa dạng di truyền thông qua các quá trình biến dị tổ hợp.
Câu 12: Cơ chế điều hòa sinh sản ở giống đực dựa trên mối liên hệ ngược (feedback) từ yếu tố nào?
A. Nồng độ của các loại khí hòa tan như Oxygen và Carbon dioxide trong mạch.
B. Nồng độ của hormone Testosterone tác động lên vùng dưới đồi và tuyến yên.
C. Tốc độ di chuyển của các tinh trùng bên trong hệ thống các ống dẫn của túi.
D. Sự thay đổi kích thước của các tinh hoàn theo từng giai đoạn của vòng đời.
Câu 13: Tại sao hình thức thụ tinh trong lại tiến hóa hơn so với hình thức thụ tinh ngoài?
A. Giảm thiểu sự tác động của môi trường và tăng xác suất thụ tinh của trứng.
B. Cho phép động vật có thể sinh sản ngay cả trong điều kiện thiếu nguồn nước.
C. Làm cho các cá thể con sinh ra có kích thước lớn hơn so với đời của bố mẹ.
D. Đảm bảo rằng tất cả các trứng được đẻ ra đều phát triển thành con trưởng.
Câu 14: Vai trò quan trọng nhất của thể vàng (corpus luteum) trong chu kỳ sinh sản ở nữ giới là gì?
A. Trực tiếp thực hiện việc tiêu diệt các tinh trùng lạ xâm nhập vào tử cung.
B. Kích thích các nang trứng khác tiếp tục phát triển ngay sau khi rụng trứng.
C. Tiết ra hormone Progesterone để duy trì niêm mạc tử cung cho phôi làm tổ.
D. Sản sinh ra các loại kháng thể để bảo vệ cơ thể người mẹ trước các virus.
Câu 15: Tại sao việc lạm dụng rượu bia và các chất kích thích lại làm giảm khả năng sinh sản?
A. Vì chúng làm tăng nhiệt độ cơ thể dẫn đến việc tiêu diệt hoàn toàn các trứng.
B. Vì chúng làm thay đổi cấu trúc của các nơron thần kinh tại vùng vỏ não lớn.
C. Vì chúng gây rối loạn trục nội tiết điều khiển quá trình hình thành giao tử.
D. Vì chúng ngăn cản quá trình trao đổi chất của các tế bào biểu mô tại da tay.
Câu 16: Sự khác biệt bản chất giữa động vật đẻ trứng và động vật đẻ con nằm ở yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng giao tử được tạo ra trong một chu kỳ sinh sản của các cá thể lớn.
B. Nguồn cung cấp dinh dưỡng và mức độ bảo vệ cho phôi trong quá trình lớn.
C. Loại hormone trực tiếp điều khiển các hoạt động giao phối của hai cá thể.
D. Thời gian cần thiết để các tế bào hợp tử thực hiện xong việc phân chia phôi.
Câu 17: Cơ chế tác dụng của thuốc tránh thai hằng ngày (loại chứa hormone) được hiểu là?
A. Duy trì nồng độ hormone cao để ức chế tuyến yên tiết FSH và LH gây rụng.
B. Tiêu diệt trực tiếp các tinh trùng ngay khi chúng vừa xâm nhập vào âm đạo.
C. Làm cho lớp niêm mạc tử cung bị bong tróc liên tục để phôi không thể bám.
D. Kích thích các đại thực bào tiêu thụ hoàn toàn các trứng đã được thụ tinh.
Câu 18: Tại sao sinh sản vô tính theo kiểu phân mảnh lại phổ biến ở các loài động vật bậc thấp?
A. Do chúng có hệ thần kinh phát triển giúp điều khiển các mảnh vỡ phát triển.
B. Do cơ thể chúng có cấu tạo phức tạp nên dễ dàng bị tách thành nhiều phần.
C. Do chúng có khả năng tái sinh các mô và cơ quan từ các mảnh vụn cơ thể.
D. Do môi trường sống của chúng luôn thiếu hụt nguồn thức ăn giàu đạm béo.
Câu 19: Hiện tượng “phản hồi ngược âm tính” trong điều hòa tinh trùng có ý nghĩa sinh học gì?
A. Làm cho tinh trùng được sản sinh ra liên tục với số lượng ngày càng tăng lên.
B. Kích thích tuyến yên tiết ra thêm nhiều hormone FSH để thúc đẩy các nang lứa.
C. Ngăn chặn sự biến đổi cấu trúc của các tế bào mầm nằm bên trong tinh hoàn.
D. Giữ cho nồng độ Testosterone và quá trình sinh tinh luôn ở mức ổn định nhất.
Câu 20: Trong kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm (IVF), quá trình thụ tinh thực sự diễn ra ở đâu?
A. Ngay bên trong hệ thống vòi dẫn trứng của người phụ nữ tham gia kỹ thuật.
B. Bên ngoài cơ thể, trong môi trường nhân tạo có điều kiện kiểm soát nghiêm.
C. Tại niêm mạc lòng tử cung sau khi đã được tiêm các loại hormone kích thích.
D. Bên trong cấu trúc của các nang trứng trước khi chúng thực hiện việc rụng.
Câu 21: Tại sao các vận động viên lạm dụng steroid (Testosterone nhân tạo) thường bị vô sinh?
A. Nồng độ hormone ngoại lai cao gây phản hồi ngược ức chế cơ thể sinh tinh tự.
B. Steroid làm cho các nơron ở tủy sống bị tê liệt nên không thể điều khiển tim.
C. Steroid kích thích cơ bắp phát triển quá mạnh làm chèn ép các ống dẫn tinh.
D. Steroid làm cho tinh trùng bị biến đổi màu sắc và không thể di chuyển được.
Câu 22: Tại sao phụ nữ mang thai được khuyên tuyệt đối không nên hút thuốc lá thụ động?
A. Do khói thuốc làm cho người mẹ cảm thấy nhanh đói và ăn uống mất kiểm soát.
B. Do các chất độc làm thay đổi nhóm máu của người mẹ gây nguy hại cho phôi thai.
C. Do độc tố gây rối loạn biệt hóa tế bào và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai.
D. Do thuốc lá làm cho nước ối bị đục dẫn đến thai nhi bị ngạt khí Oxy bên trong.
Câu 23: Biện pháp tránh thai nào vừa có tác dụng ngăn thai, vừa phòng được bệnh lây qua tình dục?
A. Sử dụng các loại thuốc tránh thai khẩn cấp ngay sau khi thực hiện giao phối.
B. Sử dụng các loại dụng cụ tử cung bằng đồng để tiêu diệt các vi khuẩn lạ hại.
C. Thực hiện việc tính ngày rụng trứng dựa trên biểu đồ nhiệt độ của cơ thể người.
D. Sử dụng bao cao su đúng cách để tạo hàng rào ngăn cách các dịch cơ thể lớn.
Câu 24: Việc ứng dụng thụ tinh nhân tạo trong chăn nuôi gia súc (bò, lợn) mang lại lợi ích gì?
A. Giúp con vật con sinh ra có trí thông minh vượt trội hơn so với các con khác.
B. Tận dụng tối đa nguồn gene từ các con đực giống tốt để nhân giống rộng rãi.
C. Rút ngắn thời gian mang thai của con cái xuống chỉ còn một nửa so với tự nhiên.
D. Làm cho con vật trở nên hiền lành và dễ nuôi dưỡng hơn trong điều kiện chuồng.
Câu 25: Tại sao độ tuổi từ 18 đến 35 được coi là giai đoạn sinh sản lý tưởng nhất ở phụ nữ?
A. Do hệ thống nội tiết và các cơ quan sinh sản đã hoàn thiện và hoạt động ổn.
B. Do đây là giai đoạn mà cơ thể có chiều cao và khối lượng đạt mức tối đa lớn.
C. Do phụ nữ ở độ tuổi này có khả năng quang hợp tốt để cung cấp năng lượng thai.
D. Do các tế bào trứng ở độ tuổi này hoàn toàn không bao giờ bị đột biến gene lạ.
Câu 26: Tại sao stress kéo dài hoặc suy dinh dưỡng nặng lại dẫn đến hiện tượng mất kinh nguyệt?
A. Do cơ thể tự tiêu hủy các tế bào trứng để tiết kiệm nguồn năng lượng cho não.
B. Do các mạch máu tử cung bị co thắt quá mức ngăn cản việc bong tróc niêm mạc.
C. Do tác động lên vùng dưới đồi làm đình trệ việc tiết các hormone điều hành trục.
D. Do hệ thống miễn dịch sản sinh kháng thể tự tấn công vào các cấu trúc buồng.
Câu 27: Khi tính ngày an toàn để tránh thai, tại sao người ta phải cộng trừ thêm sai số 2-3 ngày?
A. Do tinh trùng có thể tồn tại và giữ khả năng thụ tinh lâu hơn trong đường sinh.
B. Do trứng sau khi rụng có thể sống được hàng tuần bên trong hệ thống tử cung.
C. Do hormone Estrogen làm cho nhiệt độ cơ thể thay đổi đột ngột vào ban đêm tối.
D. Do các nơron thần kinh điều khiển việc rụng trứng có thể bị nhầm lẫn thời gian.
Câu 28: Sự xuất hiện của hình thức trinh sinh ở một số loài côn trùng giúp quần thể đó?
A. Duy trì được sự đa dạng di truyền cao nhất để chống lại các loài sâu bệnh hại.
B. Gia tăng nhanh chóng số lượng cá thể khi số lượng cá thể đực trong đàn bị ít.
C. Giảm bớt thời gian ngủ nghỉ để tập trung vào việc tìm kiếm các nguồn thức ăn.
D. Làm cho các cá thể con sinh ra luôn có kích thước to lớn hơn so với bố mẹ cũ.
Câu 29: Tại sao trước khi thực hiện kỹ thuật IVF, người phụ nữ phải tiêm thuốc kích thích buồng trứng?
A. Để có được nhiều trứng chín cùng lúc, tăng cơ hội tạo ra nhiều phôi chọn lọc.
B. Để làm cho tử cung dãn rộng ra giúp việc cấy phôi sau này được dễ dàng hơn.
C. Để ngăn chặn hệ miễn dịch của người mẹ tấn công các tinh trùng của người bố.
D. Để kích thích cơ thể sản sinh ra nhiều máu hơn phục vụ quá trình nuôi dưỡng.
Câu 30: Ứng dụng kiến thức sinh sản, việc thực hiện “Kế hoạch hóa gia đình” có ý nghĩa cốt lõi là?
A. Đảm bảo tất cả các cặp vợ chồng đều phải sinh được ít nhất là hai người con.
B. Giúp cho trẻ em sinh ra đều đạt được các chỉ số về cân nặng và chiều cao tốt.
C. Nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sức khỏe cho người mẹ và trẻ em.
D. Ngăn chặn hoàn toàn việc tăng dân số để bảo vệ nguồn tài nguyên của quốc gia.
