Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 18

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 18 mở ra không gian nghiên cứu về những phản ứng phức tạp của động vật trước các kích thích từ thế giới bên ngoài. Trong nội dung về Tập tính ở động vật, học sinh sẽ được khám phá các hình thức biểu hiện đa dạng từ bản năng sinh tồn đến những hành vi học tập được hình thành qua trải nghiệm thực tế. Chương trình sinh học 11 kết nối tri thức chú trọng phân tích cơ sở thần kinh của tập tính, giúp người học phân biệt rõ ràng giữa tập tính bẩm sinh mang tính di truyền và tập tính học được có tính linh hoạt cao. Việc nghiên cứu sâu về các loại tập tính như kiếm ăn, sinh sản, bảo vệ lãnh thổ hay di cư cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thích nghi tuyệt vời của sinh giới. Nắm vững các hình thức học tập như quen nhờn, in vết hay điều kiện hóa giúp các em giải thích được những hiện tượng tâm lý và hành động kỳ thú của vật nuôi cũng như động vật trong tự nhiên. Những kiến thức cốt lõi này xây dựng tư duy hệ thống về cách sinh vật tương tác và tồn tại.

Hệ thống câu hỏi ôn tập được xây dựng bám sát định hướng đổi mới giáo dục cho năm học 2026–2027, tập trung tối đa vào việc rèn luyện khả năng quan sát và phân tích hành vi. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong phần này yêu cầu người học phải vận dụng lý thuyết để lý giải các tình huống thực tiễn, thay vì chỉ ghi nhớ các khái niệm một cách máy móc. Toàn bộ nội dung đều cung cấp bảng đáp án chính xác kèm theo lời giải thích tường tận cho từng phương án, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tự kiểm tra và điều chỉnh phương pháp tư duy. Việc luyện tập thường xuyên với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 18 giúp các em xây dựng phản xạ nhanh nhạy, đồng thời nâng cao kỹ năng xử lý các dạng bài vận dụng cao trong các kỳ kiểm tra định kỳ. Cách tiếp cận này thúc đẩy tinh thần chủ động tìm tòi, giúp học sinh không chỉ đạt điểm số cao mà còn hình thành niềm đam mê đối với lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học động vật. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là chìa khóa để các em tự tin chinh phục mọi thử thách trong chương trình học.

ĐỀ THI

Câu 1: Tập tính động vật được định nghĩa đầy đủ nhất là chuỗi những phản ứng của cơ thể nhằm?

A. Thay đổi cấu trúc di truyền để thích nghi với các điều kiện sống mới.

B. Gia tăng các hoạt động trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng nội bào.

C. Thể hiện các cảm xúc phức tạp trước những biến đổi của ngoại cảnh ngoài.

D. Trả lời các kích thích từ môi trường để đảm bảo sự tồn tại và phát triển.

Câu 2: Loại tập tính nào sinh ra đã có, mang tính di truyền và đặc trưng cho tất cả cá thể trong loài?

A. Tập tính bẩm sinh được quy định sẵn trong hệ thống các chương trình gene.

B. Tập tính học được thông qua quá trình trải nghiệm và rút ra kinh nghiệm.

C. Tập tính hỗn hợp được hình thành từ sự kết hợp giữa bản năng và học tập.

D. Tập tính xã hội giúp duy trì trật tự và sự phân công lao động trong một đàn.

Câu 3: Hình thức học tập đơn giản nhất mà động vật ngừng trả lời kích thích lặp lại không kèm nguy hiểm là?

A. Hình thức học ngầm thông qua việc quan sát môi trường một cách vô thức.

B. Hình thức in vết diễn ra trong giai đoạn nhạy cảm ngay sau khi mới sinh.

C. Hình thức quen nhờn giúp động vật tiết kiệm năng lượng cho các phản ứng.

D. Hình thức điều kiện hóa dựa trên sự liên kết giữa các tác nhân kích thích.

Câu 4: Ví dụ nào sau đây mô tả chính xác về hình thức học tập “In vết” ở các loài chim?

A. Chim sáo bắt chước tiếng người sau một thời gian dài được chủ nuôi dạy.

B. Chim non đi theo vật chuyển động đầu tiên mà chúng nhìn thấy khi chào đời.

C. Chim sẻ biết tránh xa các loại quả có màu sắc sặc sỡ nhưng chứa chất độc.

D. Chim đại bàng biết cách sử dụng các luồng gió để bay lượn mà ít tốn sức.

Câu 5: Pheromone là những chất hóa học đặc biệt do động vật tiết ra nhằm mục đích chủ yếu là?

A. Tiêu diệt các loài vi khuẩn có hại đang ký sinh trên bề mặt của cơ thể.

B. Điều hòa nồng độ glucose và các ion khoáng trong hệ thống mạch máu kín.

C. Kích thích quá trình tiêu hóa các loại hợp chất hữu cơ phức tạp tại ruột.

D. Truyền tin và điều khiển hành vi của các cá thể cùng loài trong môi trường.

Câu 6: Tập tính bảo vệ lãnh thổ của động vật thường liên quan mật thiết đến việc kiểm soát?

A. Nguồn thức ăn, nơi ở và các đối tượng sinh sản tiềm năng trong khu vực.

B. Tốc độ di chuyển của các thành viên khác trong đàn khi thực hiện di cư.

C. Khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như hạn hán, lũ lụt.

D. Quá trình biệt hóa của các tế bào gốc trong giai đoạn phôi thai phát triển.

Câu 7: Thí nghiệm của I. Pavlov về tiếng chuông và sự tiết nước bọt của chó là minh chứng cho?

A. Hình thức học khôn bằng cách phối hợp các kinh nghiệm cũ để giải quyết.

B. Hình thức điều kiện hóa hành động thông qua việc khen thưởng bằng đồ ăn.

C. Hình thức điều kiện hóa đáp ứng dựa trên sự liên kết hai kích thích cùng lúc.

D. Hình thức quen nhờn khi con vật không còn cảm thấy sợ hãi tiếng chuông reo.

Câu 8: Hình thức học tập mà động vật liên kết một hành vi với một phần thưởng hoặc hình phạt gọi là?

A. Hình thức học ngầm khi đi lại nhiều lần trong một không gian sống nhất định.

B. Hình thức điều kiện hóa hành động (theo nghiên cứu của nhà bác học Skinner).

C. Hình thức in vết xảy ra đối với các loài động vật có hệ thần kinh đơn giản.

D. Hình thức phản xạ không điều kiện được điều khiển bởi hệ thống tủy sống.

Câu 9: Tập tính xã hội bao gồm tập tính thứ bậc và tập tính vị tha thường thấy rõ nhất ở loài nào?

A. Các loài sống thành đàn có tổ chức cao như ong, mối, kiến và các loài thú.

B. Các loài sống độc lập và chỉ gặp nhau vào mùa sinh sản để thực hiện giao phối.

C. Các loài động vật bậc thấp có hệ thần kinh dạng lưới hoặc dạng chuỗi hạch.

D. Các loài thực vật có khả năng cảm ứng nhanh như cây trinh nữ hoặc cây bẫy kẹp.

Câu 10: Hành vi con kiến thợ hi sinh bản thân để bảo vệ tổ là ví dụ điển hình cho loại tập tính nào?

A. Tập tính sinh sản nhằm duy trì số lượng cá thể trong tương lai của toàn loài.

B. Tập tính thứ bậc để phân chia quyền lợi và nghĩa vụ giữa các thành viên đàn.

C. Tập tính vị tha giúp tăng khả năng sống sót cho các cá thể có cùng huyết thống.

D. Tập tính di cư để tìm kiếm môi trường sống ấm áp và dồi dào nguồn thức ăn hơn.

Câu 11: Sự khác biệt bản chất về cơ sở thần kinh giữa tập tính bẩm sinh và tập tính học được là?

A. Tập tính bẩm sinh do vỏ não điều khiển, học được do tủy sống đảm nhận chính.

B. Tập tính bẩm sinh diễn ra rất chậm, tập tính học được diễn ra cực kỳ nhanh chóng.

C. Tập tính bẩm sinh chỉ có ở thú, tập tính học được phổ biến ở các loài côn trùng.

D. Tập tính bẩm sinh dựa trên phản xạ không điều kiện, học được dựa trên phản xạ có điều kiện.

Câu 12: Tại sao động vật có hệ thần kinh càng phát triển thì càng có nhiều tập tính học được phức tạp?

A. Vì chúng có tuổi thọ ngắn nên cần học nhanh để kịp thời thực hiện việc sinh sản.

B. Vì vỏ não phát triển giúp hình thành và lưu trữ nhiều mối liên hệ giữa các nơron.

C. Vì các cơ quan thụ cảm của chúng không có khả năng tiếp nhận các kích thích yếu.

D. Vì hệ thần kinh của chúng hoạt động độc lập hoàn toàn với các hormone nội tiết.

Câu 13: “Giai đoạn nhạy cảm” có ý nghĩa quyết định như thế nào đối với tập tính in vết?

A. In vết chỉ có thể hình thành và tồn tại bền vững nếu xảy ra trong giai đoạn này.

B. Đây là thời điểm động vật dễ bị tổn thương nhất trước các tác nhân của môi trường.

C. Giai đoạn này giúp động vật quên đi các kích thích lặp lại nhiều lần không nguy hại.

D. Là giai đoạn mà hệ thần kinh trung ương bắt đầu thực hiện việc biệt hóa các nơron.

Câu 14: Trong điều kiện hóa hành động, vai trò của “phần thưởng” (như thức ăn) là để?

A. Giảm bớt cường độ trao đổi chất của con vật khi thực hiện các bài huấn luyện.

B. Ngăn chặn con vật thực hiện các hành vi bẩm sinh gây nguy hiểm cho người nuôi.

C. Củng cố hành vi mong muốn khiến con vật lặp lại hành động đó trong các lần sau.

D. Kích thích các cơ quan thụ cảm ở miệng phát đi tín hiệu về trung tâm điều khiển.

Câu 15: Tại sao tập tính bẩm sinh thường rất bền vững và khó bị thay đổi bởi tác động môi trường?

A. Vì nó được điều khiển bởi các xung thần kinh chạy trên sợi có bao myelin dày.

B. Vì nó chỉ xuất hiện khi con vật đã đạt đến độ trưởng thành về các chức năng sinh lý.

C. Vì các hành vi này luôn mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái cho mọi sinh vật.

D. Vì nó đã được chọn lọc tự nhiên giữ lại qua hàng triệu năm tiến hóa của loài.

Câu 16: Ý nghĩa của tập tính thứ bậc trong đàn động vật (như đàn gà hoặc đàn sói) là gì?

A. Duy trì sự ổn định, giảm bớt sự xung đột gây tiêu hao năng lượng trong đàn.

B. Kích thích tất cả các thành viên trong đàn đều có cơ hội giao phối như nhau.

C. Đảm bảo rằng mọi cá thể đều nhận được lượng thức ăn công bằng trong mọi lúc.

D. Làm cho các cá thể yếu nhất trong đàn có thể dễ dàng trở thành con đầu đàn mới.

Câu 17: Pheromone dẫn đường ở loài kiến hoạt động dựa trên nguyên lý sinh học nào sau đây?

A. Kiến sử dụng thị giác để nhìn thấy màu sắc của các phân tử hóa học trên đường.

B. Kiến cảm nhận nồng độ hóa chất bằng các tế bào thụ cảm hóa học trên râu.

C. Pheromone tạo ra một luồng điện nhẹ giúp kiến định hướng vị trí của tổ mình.

D. Pheromone làm thay đổi áp suất thẩm thấu của dịch mô bên trong cơ thể kiến.

Câu 18: Sự khác biệt giữa “Học khôn” và “Học ngầm” nằm ở điểm cốt lõi nào?

A. Học khôn diễn ra một cách vô thức, học ngầm cần sự tập trung cao độ của não bộ.

B. Học ngầm chỉ có ở người, học khôn xuất hiện phổ biến ở tất cả các loài chim và cá.

C. Học khôn dựa vào việc lặp lại hành động, học ngầm dựa vào việc rút kinh nghiệm cũ.

D. Học khôn giải quyết vấn đề mới bằng kinh nghiệm, học ngầm tích lũy thông tin vô thức.

Câu 19: Cơ sở tế bào của quá trình học tập là sự thay đổi hiệu quả truyền tin tại cấu trúc nào?

A. Các eo Ranvier nằm dọc theo sợi trục của các tế bào thần kinh vận động.

B. Các túi chứa chất trung gian hóa học nằm ở phần thân của tế bào nơron.

C. Các xináp thần kinh, nơi diễn ra sự kết nối và trao đổi tin giữa các tế bào.

D. Các kênh protein vận chuyển ion Na-K nằm trên màng của các sợi cơ bắp.

Câu 20: Mục đích tối thượng của tập tính di cư ở các loài chim và thú là để?

A. Thể hiện sức mạnh cơ bắp của các cá thể trưởng thành đối với các con non khác.

B. Tìm kiếm điều kiện sống thuận lợi về nhiệt độ và nguồn thức ăn theo mùa.

C. Tránh sự cạnh tranh trực tiếp với các loài sinh vật khác có cùng nguồn thức ăn.

D. Kích thích các cơ quan sinh dục phát triển nhanh hơn để chuẩn bị cho giao phối.

Câu 21: Khi huấn luyện thú làm xiếc, người ta thường cho chúng ăn ngay sau mỗi động tác đúng để?

A. Ứng dụng hình thức điều kiện hóa hành động để hình thành các tập tính mới.

B. Giúp con vật có thêm năng lượng để không bị mệt mỏi trong suốt buổi biểu diễn.

C. Kích thích hệ tiêu hóa của con vật hoạt động mạnh hơn giúp chúng nhanh lớn.

D. Làm cho con vật trở nên hiền lành và dễ gần hơn đối với những người huấn luyện.

Câu 22: Tại sao việc sử dụng bù nhìn trên ruộng lúa để đuổi chim chỉ có hiệu quả trong thời gian đầu?

A. Do chim có khả năng ghi nhớ hình ảnh bù nhìn và truyền tin cho cả đàn cùng biết.

B. Do mùi của bù nhìn bị bay mất theo thời gian nên chim không còn cảm thấy sợ hãi.

C. Do chim thực hiện tập tính di cư sang các vùng đất khác dồi dào nguồn thức ăn hơn.

D. Do hiện tượng quen nhờn, chim nhận ra bù nhìn không gây nguy hiểm cho chúng.

Câu 23: Ứng dụng pheromone giới tính trong bảo vệ thực vật nhằm mục đích sinh học nào?

A. Kích thích cây trồng ra hoa và tạo quả sớm hơn so với chu kỳ sinh trưởng tự nhiên.

B. Làm cho các loại sâu hại bị ngộ độc và chết ngay khi tiếp xúc với các hóa chất này.

C. Thu hút sâu đực vào bẫy để tiêu diệt, làm giảm khả năng sinh sản của quần thể sâu.

D. Cung cấp thêm nguồn dinh dưỡng khoáng cho các vi sinh vật có lợi trong môi trường.

Câu 24: Một học sinh sau khi đi lạc trong rừng đã biết cách sử dụng các dấu vết cũ để tìm đường về là?

A. Kết quả của hình thức in vết diễn ra trong giai đoạn còn nhỏ của học sinh đó.

B. Kết quả của hình thức học khôn bằng cách vận dụng các kiến thức đã tích lũy.

C. Kết quả của tập tính bẩm sinh được di truyền từ tổ tiên xa xưa của loài người.

D. Kết quả của hình thức quen nhờn đối với các âm thanh lạ trong môi trường rừng.

Câu 25: Tại sao khi nuôi chó con, chủ nuôi thường cho chúng tiếp xúc với nhiều người và vật từ sớm?

A. Tận dụng giai đoạn nhạy cảm để chó hình thành tập tính xã hội và in vết tốt.

B. Để chó con nhanh chóng đạt được kích thước cơ thể tối đa nhờ vận động nhiều.

C. Để hệ miễn dịch của chó con được làm quen với các loại vi khuẩn trong môi trường.

D. Để kích thích các cơ bắp chân phát triển giúp chó có thể chạy nhanh hơn sau này.

Câu 26: Việc người dân nuôi cá thường gõ mõ hoặc rung chuông trước khi cho ăn dựa trên?

A. Tập tính vị tha của cá đối với những cá thể cùng đàn khi tìm thấy thức ăn ngon.

B. Tập tính di cư của cá từ vùng nước sâu lên mặt nước để tiếp nhận ánh sáng mặt.

C. Khả năng học khôn của cá trong việc nhận diện các loại âm thanh từ môi trường.

D. Hình thức điều kiện hóa đáp ứng, tạo sự liên kết giữa âm thanh và việc có thức ăn.

Câu 27: Tại sao các trò chơi điện tử thường có hệ thống “điểm thưởng” hoặc “lên cấp” liên tục?

A. Để người chơi không bị mỏi mắt khi phải quan sát màn hình trong một thời gian dài.

B. Để kích thích các nơron ở tủy sống hoạt động thay thế cho các trung tâm ở đại não.

C. Ứng dụng điều kiện hóa hành động để tạo ra sự hưng phấn và duy trì hành vi chơi.

D. Để người chơi có thể học tập các kỹ năng vận động cơ bắp tay một cách tự nhiên.

Câu 28: Tại sao việc trẻ em được sống trong môi trường văn hóa tốt lại rất quan trọng cho sự phát triển?

A. Nhờ hình thức học ngầm, trẻ tiếp thu các chuẩn mực hành vi một cách tự nhiên.

B. Vì môi trường tốt sẽ làm tăng nồng độ hormone sinh trưởng GH trong cơ thể trẻ.

C. Vì môi trường tốt giúp trẻ tránh được các tia phóng xạ gây đột biến gene tế bào.

D. Nhờ hình thức in vết, trẻ sẽ luôn đi theo những người giỏi nhất mà trẻ nhìn thấy.

Câu 29: Để định hướng khi di cư hàng nghìn kilomet, các loài chim thường sử dụng các nguồn tin nào?

A. Chỉ sử dụng tiếng hót của đồng loại để nhận biết vị trí của nhau trong không trung.

B. Từ trường Trái Đất, vị trí các thiên thể và đặc điểm địa hình của các vùng đất.

C. Các luồng khí nóng tỏa ra từ các đô thị lớn và nồng độ khí Oxygen trong khí quyển.

D. Sự phân bố của các loại thực vật có hoa dọc theo con đường mà chúng đang di chuyển.

Câu 30: Trong chăn nuôi, việc tách riêng con đầu đàn (con ưu thế) khi nó quá hung dữ nhằm?

A. Kích thích các cá thể khác trong đàn tăng trưởng nhanh về khối lượng và kích thước.

B. Làm cho các cá thể còn lại trong đàn cảm thấy lo sợ và ngừng việc tranh giành ăn.

C. Ngăn chặn sự lan truyền của các loại bệnh truyền nhiễm từ con đầu đàn sang con khác.

D. Thiết lập lại trật tự thứ bậc mới, giảm bớt tổn thương cho các cá thể yếu hơn.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận