Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 19

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 19 mở ra chương mới giúp người học tiếp cận những khái niệm nền tảng về sự thay đổi của sinh vật theo thời gian. Nội dung bài học Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật làm rõ sự tăng lên về kích thước, khối lượng cơ thể cũng như các quá trình biến đổi về chất lượng và chức năng của các cơ quan. Thông qua chương trình sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ nhận diện được các dấu hiệu đặc trưng của sự phát triển như phân hóa tế bào và phát sinh hình thái. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương hỗ giữa sinh trưởng và phát triển là tiền đề quan trọng để giải thích chu kỳ sống của các loài trong tự nhiên. Kiến thức này cung cấp cái nhìn hệ thống về vòng đời từ giai đoạn phôi cho đến khi trưởng thành và già hóa. Nắm vững các nhân tố chi phối quá trình này giúp học sinh có cơ sở khoa học để ứng dụng vào thực tiễn chăm sóc cây trồng và vật nuôi một cách hiệu quả nhất.

Hệ thống câu hỏi ôn luyện được xây dựng bám sát định hướng kiểm tra năng lực cho năm học 2026–2027, tập trung vào khả năng phân tích các hiện tượng sinh lý thực tế. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong phần này yêu cầu người học vận dụng tư duy logic để so sánh các giai đoạn biến thái ở động vật hoặc các thời kỳ sinh trưởng ở thực vật. Toàn bộ các câu hỏi đều đính kèm đáp án và phần lý giải chi tiết, giúp học sinh chủ động tự đánh giá mức độ hiểu bài và phát hiện những điểm kiến thức còn mơ hồ. Việc luyện tập thường xuyên với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 19 sẽ hình thành kỹ năng xử lý dữ liệu nhanh chóng, tạo lợi thế lớn trong các kỳ thi định kỳ và cuối kỳ. Phương pháp học tập thông qua thực hành câu hỏi giúp củng cố lý thuyết một cách bền vững mà không cần ghi nhớ máy móc. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp người học tự tin chinh phục những nấc thang tri thức cao hơn trong lĩnh vực khoa học sự sống đầy thú vị.

ĐỀ THI

Câu 1: Bản chất của quá trình sinh trưởng ở cấp độ tế bào trong cơ thể đa bào là gì?
A. Sự thay đổi chức năng sinh lý của các cơ quan mô.
B. Sự phát sinh thêm các loại mô và cơ quan mới lạ.
C. Sự tăng kích thước và số lượng tế bào trong thân.
D. Sự biệt hóa tế bào để thực hiện các chức năng riêng.

Câu 2: Quá trình phát triển ở sinh vật được đặc trưng bởi những biến đổi cốt lõi nào?
A. Tăng trưởng chiều cao, khối lượng và thể tích cơ.
B. Thay đổi các chỉ số đo lường về hình thái cơ thể.
C. Biến đổi cấu trúc, chức năng và hình thái tế bào.
D. Gia tăng các liên kết hóa học bền vững trong mô già.

Câu 3: Đâu là dấu hiệu định lượng rõ rệt nhất để nhận diện quá trình sinh trưởng?
A. Sự tăng lên không thuận nghịch về kích thước và khối lượng.
B. Sự xuất hiện các cơ quan sinh sản như hoa hoặc túi tinh.
C. Sự thay đổi màu sắc vỏ của các loài động vật biến nhiệt.
D. Sự phát sinh các phản xạ phức tạp khi tiếp xúc môi trường.

Câu 4: Mối quan hệ biện chứng giữa sinh trưởng và phát triển được thể hiện như thế nào?
A. Sinh trưởng diễn ra hoàn toàn sau khi phát triển kết thúc.
B. Sinh trưởng là tiền đề, tạo cơ sở cho quá trình phát triển.
C. Hai quá trình này hoạt động độc lập và không phụ thuộc nhau.
D. Phát triển là quá trình làm tăng kích thước cho sinh trưởng.

Câu 5: Khái niệm “Vòng đời” của một sinh vật được xác định từ thời điểm nào?
A. Từ lúc bắt đầu giai đoạn trưởng thành đến khi sinh sản.
B. Từ lúc bắt đầu giai đoạn phôi thai đến khi cơ thể già yếu.
C. Từ khi sinh ra cho đến khi hình thành các tế bào giao tử.
D. Từ khi được sinh ra đến khi cá thể đó chết đi hoàn toàn.

Câu 6: Các nhân tố bên trong đóng vai trò chủ đạo điều khiển sinh trưởng ở động vật là?
A. Chế độ dinh dưỡng và các điều kiện khí hậu thời tiết.
B. Đặc điểm di truyền (gene) và hệ thống các hormone nội.
C. Cấu trúc của hệ xương và sự vận động của các cơ bắp.
D. Sự tác động của ánh sáng và nồng độ Oxy trong không khí.

Câu 7: Tuổi thọ của một loài sinh vật phụ thuộc vào sự tương tác giữa các yếu tố nào?
A. Đặc điểm di truyền và các điều kiện môi trường sống ngoài.
B. Tốc độ di chuyển và khả năng tìm kiếm thức ăn trong đàn.
C. Số lượng con cháu sinh ra trong một chu kỳ sinh sản lớn.
D. Độ dày của lớp biểu bì bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể.

Câu 8: Ở thực vật có hoa, sự hình thành các mô chuyên hóa từ hợp tử là kết quả của?
A. Quá trình trao đổi chất diễn ra mạnh mẽ tại hệ thống rễ.
B. Quá trình thoát hơi nước qua hệ thống các lỗ khí khổng.
C. Quá trình phân chia và biệt hóa tế bào tại các mô non.
D. Quá trình quang hợp tích lũy các hợp chất hữu cơ dư thừa.

Câu 9: Yếu tố nào sau đây được coi là đồng hồ sinh học quy định giới hạn tuổi thọ cá thể?
A. Nồng độ glucose ổn định có trong hệ thống tuần hoàn kín.
B. Tổng số lần phân chia tối hạn của các dòng tế bào mô.
C. Khả năng dự trữ năng lượng dưới dạng các hạt tinh bột gạo.
D. Tốc độ dẫn truyền các xung thần kinh từ não bộ xuống chi.

Câu 10: Giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nhất trong vòng đời của động vật có xương sống là?
A. Giai đoạn dậy thì và bắt đầu có khả năng thực hiện sinh sản.
B. Giai đoạn phôi thai nằm trong tử cung của cơ thể người mẹ.
C. Giai đoạn già hóa khi các chức năng sinh lý bắt đầu suy giảm.
D. Giai đoạn sinh trưởng mạnh về chiều cao và khối lượng cơ.

Câu 11: Tại sao một cây có thể sinh trưởng rất mạnh nhưng lại không bao giờ ra hoa, tạo quả?
A. Do cây bị thiếu hụt nguồn nước cung cấp cho quá trình hô hấp.
B. Do các điều kiện để kích hoạt quá trình phát triển chưa đủ.
C. Do rễ cây không thể hấp thụ được các loại ion khoáng đa lượng.
D. Do quá trình quang hợp chỉ tạo ra các phân tử đường đơn giản.

Câu 12: Sự khác biệt bản chất giữa sự tăng trưởng của tế bào và sự biệt hóa tế bào là gì?
A. Tăng trưởng làm thay đổi chức năng, biệt hóa làm tăng thể tích.
B. Tăng trưởng diễn ra ở nhân, biệt hóa diễn ra ở màng tế bào.
C. Tăng trưởng là sự gia tăng vật chất, biệt hóa là sự chuyên hóa.
D. Tăng trưởng chỉ có ở thực vật, biệt hóa chỉ có ở các loài thú.

Câu 13: Quan sát Hình 19.1 (SGK), tại sao vòng đời của ếch lại bao gồm giai đoạn nòng nọc?

A. Để nòng nọc thực hiện chức năng sinh sản thay cho ếch trưởng thành.
B. Vì nòng nọc là giai đoạn tích lũy năng lượng cho sự biến thái sau.
C. Do ếch không có khả năng sinh sản trực tiếp ra các cá thể con nhỏ.
D. Để hạn chế sự cạnh tranh nguồn thức ăn giữa các giai đoạn phát triển.

Câu 14: Tại sao các loài sinh vật có kích thước cơ thể lớn thường có tuổi thọ dài hơn loài nhỏ?
A. Do có tốc độ trao đổi chất cơ bản thấp hơn nên ít hư tổn tế bào.
B. Do chúng có khả năng chống lại các loài vi khuẩn gây bệnh tốt hơn.
C. Do hệ thống thần kinh trung ương của chúng phát triển phức tạp hơn.
D. Do chúng nạp vào cơ thể lượng thức ăn lớn hơn so với các loài nhỏ.

Câu 15: Mối quan hệ giữa dinh dưỡng và tốc độ già hóa cơ thể được giải thích là do?
A. Ăn quá nhiều giúp tế bào có thêm năng lượng để sửa chữa các lỗi.
B. Chế độ ăn hợp lý làm giảm sự tích lũy các gốc tự do gây hại mô.
C. Dinh dưỡng đầy đủ làm cho các tế bào ngừng phân chia sớm hơn lệ.
D. Việc thiếu hụt vitamin làm cho các mạch máu co lại ngăn cản Oxy.

Câu 16: Tại sao quá trình phát triển không thể diễn ra bình thường nếu sinh trưởng bị ức chế?
A. Vì sinh trưởng cung cấp năng lượng nhiệt cho quá trình biệt hóa mô.
B. Vì phát triển cần một khối lượng vật chất nhất định để biến đổi cấu.
C. Vì các hormone phát triển chỉ được tiết ra khi cây đã đạt chiều cao.
D. Vì sự ức chế sinh trưởng sẽ tiêu diệt toàn bộ các tế bào gốc ban đầu.

Câu 17: Hiện tượng “rụng lá” ở thực vật vào mùa đông được xem là một biểu hiện của?
A. Quá trình phát triển nhằm thích nghi với điều kiện bất lợi ngoài.
B. Quá trình sinh trưởng âm tính do thiếu hụt nguồn năng lượng sáng.
C. Sự rối loạn trao đổi chất làm các tế bào lá bị chết khô hàng loạt.
D. Hiện tượng cảm ứng hướng sáng âm tính của các bộ phận trên mặt.

Câu 18: Sự khác biệt về tuổi thọ giữa nam và nữ ở loài người chủ yếu do yếu tố nào quy định?
A. Sự khác biệt về cấu trúc hormone và lối sống sinh hoạt hàng ngày.
B. Do nam giới vận động cơ bắp nhiều hơn nên tiêu tốn nhiều Oxy gen.
C. Do nữ giới có hệ thống miễn dịch hoạt động độc lập với hệ nội tiết.
D. Do cấu tạo của hệ xương ở nam giới cứng cáp hơn so với nữ giới.

Câu 19: Tại sao mô phân sinh ở thực vật lại giúp cây có khả năng sinh trưởng vô hạn?
A. Vì tế bào mô phân sinh có khả năng quang hợp ngay cả trong bóng tối.
B. Vì các tế bào này luôn giữ được khả năng phân chia suốt đời của cây.
C. Vì chúng có cấu tạo thành tế bào rất dày ngăn cản sự xâm nhập vi khuẩn.
D. Vì mô phân sinh chứa một lượng lớn nước giúp tế bào luôn trương phồng.

Câu 20: Khi nói về chu kỳ tế bào trong sinh trưởng, nhận định nào sau đây là chuẩn xác nhất?
A. Chu kỳ tế bào chỉ diễn ra ở các sinh vật đã đạt đến độ trưởng thành.
B. Tốc độ chu kỳ tế bào giống nhau ở tất cả các loại mô trong cơ thể.
C. Sự kiểm soát chu kỳ tế bào giúp đảm bảo sinh trưởng diễn ra cân bằng.
D. Chu kỳ tế bào càng nhanh thì tuổi thọ của sinh vật đó càng kéo dài lâu.

Câu 21: Tại sao trong công nghệ nuôi cấy mô, người ta có thể tạo ra một cây hoàn chỉnh từ tế bào lá?
A. Nhờ tính toàn năng của tế bào thực vật trong quá trình phát triển.
B. Do tế bào lá có chứa đầy đủ các loại chất dinh dưỡng cho cây non.
C. Vì lá cây là cơ quan trực tiếp thực hiện việc hấp thụ năng lượng sáng.
D. Do các hormone trong lá cây kích thích rễ mọc dài ra nhanh chóng.

Câu 22: Việc ứng dụng chất ức chế sinh trưởng trong kỹ thuật trồng cây cảnh (Bonsai) nhằm?
A. Tiêu diệt hoàn toàn các loại sâu bệnh gây hại cho thân và lá của cây.
B. Làm cho cây không thể thực hiện quá trình ra hoa và tạo quả hàng năm.
C. Kích thích rễ cây mọc dài ra để bám chắc vào các kẽ đá trong chậu cảnh.
D. Giới hạn sự tăng trưởng kích thước nhưng vẫn đảm bảo sự phát triển mô.

Câu 23: Tại sao bệnh ung thư lại được coi là một sự rối loạn của quá trình sinh trưởng tế bào?
A. Do tế bào ung thư không thể thực hiện quá trình trao đổi chất với máu.
B. Do tế bào phân chia mất kiểm soát và không thực hiện chức năng biệt hóa.
C. Do các tế bào bị biến đổi màu sắc và hình dạng trở nên to lớn bất thường.
D. Do hệ miễn dịch không thể nhận diện được các loại virus gây ra bệnh này.

Câu 24: Ứng dụng kiến thức vòng đời, tại sao người ta thường thu hoạch tằm ở giai đoạn kén?
A. Để tằm không thể sinh sản thêm làm giảm chất lượng của sợi tơ tằm.
B. Tận dụng giai đoạn tằm tích lũy được lượng protein cao nhất trong kén.
C. Để ngăn chặn sự biến thái của tằm thành bướm làm hỏng cấu trúc tơ.
D. Vì giai đoạn kén là giai đoạn tằm thực hiện việc thải bỏ các chất độc.

Câu 25: Tại sao việc tiếp xúc thường xuyên với tia tử ngoại lại làm tăng tốc độ già hóa da?
A. Do tia tử ngoại phá hủy cấu trúc collagen và gây đột biến gene tế bào.
B. Do ánh nắng mặt trời làm nước trong tế bào da bị bay hơi hoàn toàn khô.
C. Do tia cực tím kích thích các tế bào da phân chia với tốc độ quá chậm.
D. Do nhiệt độ cao làm cho các lỗ chân lông bị bít kín ngăn cản bài tiết.

Câu 26: Trong sản xuất nông nghiệp, việc “thôi hoa” (kích thích ra hoa sớm) dựa trên nguyên lý?
A. Cung cấp thật nhiều phân đạm để cây tăng trưởng chiều cao tối đa trước.
B. Tăng cường lượng nước tưới vào ban đêm để rễ cây hút được nhiều khoáng.
C. Điều chỉnh chế độ ánh sáng và hormone để đẩy nhanh quá trình phát triển.
D. Cắt bỏ toàn bộ hệ thống rễ phụ để cây tập trung năng lượng cho việc nở.

Câu 27: Tại sao trẻ em bị thiếu hụt hormone sinh trưởng (GH) lại thường bị mắc bệnh lùn tuyến yên?
A. Do cơ thể không thể hấp thụ được các loại đường hữu cơ từ thức ăn hàng.
B. Do quá trình phân chia tế bào tại các sụn tăng trưởng bị đình trệ mạnh.
C. Do hệ thống xương khớp bị mềm đi và không thể chống đỡ được khối lượng.
D. Do não bộ không phát đi các tín hiệu điều khiển hoạt động của các cơ bắp.

Câu 28: Việc duy trì lối sống lành mạnh giúp kéo dài tuổi thọ con người vì lý do sinh học nào?
A. Làm cho các gene trong cơ thể tự thay đổi cấu trúc để trở nên ưu việt hơn.
B. Giúp các tế bào Lympho B sản sinh ra nhiều kháng thể hơn mức bình thường.
C. Giảm thiểu các tác động tiêu cực lên tế bào và bảo vệ sự ổn định của gene.
D. Làm cho quá trình tiêu hóa diễn ra nhanh hơn để loại bỏ hoàn toàn mỡ thừa.

Câu 29: Tại sao rễ cây mọc sâu xuống đất lại được coi là sự phối hợp của cảm ứng và sinh trưởng?
A. Do rễ cảm nhận trọng lực và tế bào ở mặt trên sinh trưởng nhanh hơn mặt.
B. Do rễ cây có tính hướng nước và tế bào rễ phân chia liên tục để vươn dài.
C. Do rễ cần tránh ánh sáng mặt trời nên tế bào phía khuất sáng lớn chậm lại.
D. Do nồng độ hormone auxin tập trung quá nhiều ở đầu rễ kích thích phân bào.

Câu 30: Một giống lúa ngắn ngày có vòng đời ngắn hơn giống lúa dài ngày mang lại lợi ích gì?
A. Giúp cây lúa có khả năng chống chịu được các loài sâu bệnh tốt hơn nhiều.
B. Làm cho hạt lúa có kích thước to hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn.
C. Giúp người nông dân có thể tăng thêm số vụ canh tác trong một năm dương.
D. Để cây lúa tiết kiệm được lượng phân bón và nước tưới trong suốt chu kỳ.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận