Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 12

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 12 hỗ trợ học sinh củng cố hệ thống kiến thức về lá chắn bảo vệ cơ thể trước các tác nhân xâm nhiễm từ môi trường. Bước vào nội dung Miễn dịch ở người và động vật, người học sẽ được tìm hiểu sâu về các hàng rào phòng thủ tự nhiên gồm miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu. Chương trình sinh học 11 kết nối tri thức chú trọng giải thích cơ chế nhận diện kháng nguyên, quá trình biệt hóa các dòng tế bào lympho T và B để tạo ra kháng thể. Ngoài ra, nội dung còn mở rộng sang các vấn đề thực tiễn như nguyên lý hoạt động của vaccine, hiện tượng dị ứng và các bệnh suy giảm miễn dịch phổ biến hiện nay. Việc nắm chắc các giai đoạn của đáp ứng miễn dịch giúp học sinh hình thành tư duy khoa học về cách cơ thể tự duy trì sự ổn định nội môi trước vi khuẩn và virus. Những nền tảng lý thuyết này đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết các câu hỏi liên quan đến cơ chế tự bảo vệ của sinh vật.

Đội ngũ biên tập đã xây dựng kho câu hỏi phong phú bám sát xu hướng đánh giá năng lực của năm học 2026–2027 nhằm tối ưu hóa quá trình ôn tập. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 về chủ đề miễn dịch không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn yêu cầu người học phân tích các sơ đồ phản ứng kháng nguyên và kháng thể. Hệ thống bài làm cung cấp đáp án chi tiết và các bước lý giải khoa học, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tự rèn luyện và khắc phục những hiểu lầm thường gặp về mặt sinh lý. Việc tiếp cận với nhiều dạng câu hỏi phân hóa từ nhận biết đến vận dụng cao giúp các em xây dựng kỹ năng phản xạ nhanh trong các kỳ kiểm tra chính thức. Chủ động luyện tập với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 12 giúp nâng cao sự tự tin và cải thiện đáng kể điểm số môn học trên lớp. Đây thực sự là phương pháp rèn luyện hiệu quả để mỗi cá nhân làm chủ kiến thức và hiểu rõ hơn về giá trị của y học hiện đại trong bảo vệ sức khỏe con người.

ĐỀ THI

Câu 1: Nhóm tác nhân nào sau đây được xếp vào nhóm tác nhân hóa học gây bệnh cho động vật?
A. Các loại virus và vi khuẩn.
B. Các loại acid và kiềm độc.
C. Các loại nấm và giun sán.
D. Các tia phóng xạ nồng độ.

Câu 2: Hệ thống hàng rào bảo vệ tự nhiên bao gồm da và niêm mạc được xếp vào loại miễn dịch nào?
A. Miễn dịch đặc hiệu tế bào.
B. Miễn dịch đặc hiệu thể dịch.
C. Miễn dịch thích ứng ghi nhớ.
D. Miễn dịch không đặc hiệu.

Câu 3: Những phân tử ngoại lai có khả năng kích thích cơ thể tạo ra đáp ứng miễn dịch gọi là gì?
A. Các phân tử protein bổ thể.
B. Các phân tử cytokine nội tế.
C. Các phân tử kháng nguyên lạ.
D. Các phân tử kháng thể đặc tế.

Câu 4: Loại tế bào nào sau đây trực tiếp thực hiện chức năng sản sinh ra các phân tử kháng thể?
A. Các tế bào tương bào (từ B).
B. Các tế bào Lympho T hỗ trợ.
C. Các tế bào Lympho T độc hại.
D. Các tế bào đại thực bào lớn.

Câu 5: Trong đáp ứng viêm, chất hóa học nào làm tăng tính thấm mao mạch và gây hiện tượng sưng đỏ?
A. Các loại enzyme phân giải chất.
B. Các phân tử Histamine hữu cơ.
C. Các loại kháng sinh tự nhiên.
D. Các protein Interferon của tế.

Câu 6: Cơ quan lympho nào sau đây được coi là nơi trưởng thành của các tế bào Lympho T?
A. Hệ thống các hạch bạch huyết.
B. Hệ thống lách và tủy xương.
C. Hệ thống niêm mạc đường ruột.
D. Tuyến ức nằm ở vùng lồng ngực.

Câu 7: Miễn dịch tế bào là hình thức miễn dịch đặc hiệu có sự tham gia trực tiếp của loại tế bào nào?
A. Các tế bào Lympho T độc hại.
B. Các tế bào Lympho B nhớ lâu.
C. Các tế bào hồng cầu trong máu.
D. Các tế bào tiểu cầu thực bào.

Câu 8: Vaccine là chế phẩm sinh học giúp cơ thể tạo ra loại hình miễn dịch nào sau đây?
A. Miễn dịch không đặc hiệu da.
B. Miễn dịch đặc hiệu chủ động.
C. Miễn dịch tập tính bẩm sinh.
D. Miễn dịch thụ động tức thời.

Câu 9: Các tế bào nhớ (Memory cells) được hình thành từ dòng tế bào nào sau khi tiếp xúc mầm bệnh?
A. Chỉ từ dòng Lympho T hỗ trợ.
B. Chỉ từ các dòng đại thực bào.
C. Từ dòng Lympho B và Lympho T.
D. Từ dòng tế bào biểu mô sừng.

Câu 10: Interferon là nhóm protein được các tế bào tiết ra nhằm chống lại tác nhân nào chủ yếu?
A. Sự xâm nhập của các loại virus.
B. Sự phát triển của các loài nấm.
C. Sự tấn công của các loại khuẩn.
D. Sự phá hoại của các loài giun.

Câu 11: Tại sao hiện tượng sốt nhẹ lại được coi là một phản ứng bảo vệ tích cực của cơ thể?
A. Làm giảm tốc độ thoát hơi nước qua da.
B. Giúp vi khuẩn xâm nhập vào sâu trong mô.
C. Làm tê liệt hoàn toàn hệ thống cảm giác.
D. Ức chế vi khuẩn và tăng cường thực bào.

Câu 12: Vai trò quan trọng nhất của các tế bào Lympho T hỗ trợ trong miễn dịch đặc hiệu là gì?
A. Trực tiếp tiêu diệt các tế bào đã nhiễm.
B. Tiết cytokine kích hoạt các tế bào khác.
C. Phân giải các độc tố do vi khuẩn tiết ra.
D. Hình thành hàng rào ngăn mầm bệnh lạ.

Câu 13: Quan sát Hình 12.4 (SGK), sự khác biệt về đích tấn công giữa miễn dịch thể dịch và tế bào là?

A. Một bên đánh mầm bệnh tự do, một bên đánh tế bào nhiễm.
B. Một bên dùng đại thực bào, một bên dùng các tiểu cầu đơn.
C. Một bên diễn ra ở máu, một bên diễn ra ở bề mặt ngoài da.
D. Một bên chỉ chống vi khuẩn, một bên chỉ chống lại các nấm.

Câu 14: Tại sao đáp ứng miễn dịch thứ cấp lại có hiệu quả bảo vệ cao hơn đáp ứng sơ cấp?
A. Do có sự hiện diện của tế bào nhớ nhận diện nhanh.
B. Do cơ thể đã quen với các loại thuốc kháng sinh cũ.
C. Do mầm bệnh không còn khả năng tiết ra các độc tố.
D. Do các tế bào da đã được sừng hóa dày hơn trước đó.

Câu 15: Cơ chế giúp hệ miễn dịch không tấn công các tế bào lành của chính cơ thể mình là nhờ?
A. Các tế bào Lympho không có khả năng di chuyển tự do.
B. Khả năng nhận diện các dấu hiệu protein đặc trưng MHC.
C. Các tế bào lành luôn tiết ra các chất gây độc kháng thể.
D. Các kháng thể chỉ liên kết được với các mầm bệnh lớn.

Câu 16: Một người bị nhiễm HIV thường dễ tử vong do các bệnh nhiễm trùng cơ hội vì lý do nào?
A. Virus phá hủy các mạch máu làm máu không lưu thông.
B. Virus làm các tế bào Lympho B ngừng sản sinh Protein.
C. Virus tiêu diệt các tế bào T hỗ trợ làm mất miễn dịch.
D. Virus ngăn cản quá trình trao đổi khí tại các phế nang.

Câu 17: Phản ứng dị ứng được giải thích là hiện tượng hệ miễn dịch của cơ thể thực hiện việc?
A. Không có bất kỳ phản ứng nào với các tác nhân lạ.
B. Tấn công trực tiếp vào hệ thống thần kinh trung ương.
C. Làm giảm số lượng bạch cầu trung tính trong hệ mạch.
D. Phản ứng quá mức với các chất vốn không gây hại.

Câu 18: Sự giống nhau giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu là đều có chức năng?
A. Nhận biết và tiêu diệt các tác nhân lạ xâm nhập.
B. Sản sinh ra các dòng tế bào nhớ tồn tại suốt đời.
C. Chỉ tấn công vào một loại kháng nguyên nhất định.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào việc tiêm chủng các loại.

Câu 19: Tại sao tiêm huyết thanh kháng độc thường chỉ có tác dụng bảo vệ trong thời gian ngắn?
A. Vì cơ thể không nhận được thêm các nguồn dinh dưỡng.
B. Vì các kháng thể ngoại lai sẽ bị đào thải theo thời gian.
C. Vì huyết thanh làm tê liệt các tế bào Lympho B của nội.
D. Vì các đại thực bào sẽ tiêu diệt hết các kháng thể tiêm.

Câu 20: Tác dụng của việc dùng vaccine nhắc lại (mũi tăng cường) có ý nghĩa sinh học gì?
A. Để loại bỏ hoàn toàn các vaccine cũ còn trong cơ thể.
B. Để giảm bớt các tác dụng phụ của lần tiêm đầu tiên.
C. Duy trì nồng độ kháng thể và lượng tế bào nhớ lớn.
D. Làm cho mầm bệnh tự biến đổi thành các vi khuẩn lợi.

Câu 21: Tại sao trẻ sơ sinh ít bị bệnh trong 6 tháng đầu đời nếu được bú sữa mẹ hoàn toàn?
A. Hệ miễn dịch của trẻ tự hoàn thiện ngay sau khi sinh.
B. Môi trường trong nhà luôn sạch khuẩn tuyệt đối cho trẻ.
C. Trẻ nhận được lượng lớn vi khuẩn có lợi từ thức ăn dặm.
D. Trẻ nhận được kháng thể từ mẹ truyền qua nguồn sữa mẹ.

Câu 22: Hiện tượng “kháng kháng sinh” ở vi khuẩn hiện nay chủ yếu là do hành vi nào sau đây?
A. Tự ý dùng kháng sinh không đủ liều hoặc dùng bừa bãi.
B. Thường xuyên tập thể dục và ăn nhiều các loại rau xanh.
C. Tiêm chủng vaccine đầy đủ theo lịch trình của ngành y.
D. Chỉ ăn thực phẩm đã nấu chín và uống nước đã đun sôi.

Câu 23: Trước khi tiến hành ghép tạng, bác sĩ phải xét nghiệm độ tương thích mô nhằm mục đích?
A. Để cơ quan mới nhanh chóng thực hiện chức năng sinh sản.
B. Để đảm bảo cơ quan ghép không bị thiếu hụt nồng độ khí.
C. Tránh hiện tượng hệ miễn dịch đào thải cơ quan được ghép.
D. Để kích thích cơ thể người nhận lớn nhanh hơn sau mổ.

Câu 24: Tại sao virus cúm thường yêu cầu con người phải thực hiện tiêm phòng nhắc lại hàng năm?
A. Vì kháng thể trong máu biến thành chất độc sau một năm.
B. Vì hệ miễn dịch con người tự xóa bỏ ký ức về bệnh cũ.
C. Vì vaccine cũ làm giảm khả năng hấp thụ các loại đường.
D. Vì virus đột biến nhanh làm thay đổi kháng nguyên mặt.

Câu 25: Khi bị chó dại cắn, việc tiêm ngay huyết thanh kháng dại có ý nghĩa quan trọng nhất là?
A. Cung cấp kháng thể trung hòa virus một cách tức thời.
B. Giúp vết thương nhanh liền da và không để lại các sẹo.
C. Kích thích cơ thể tự sản sinh tế bào nhớ sau 10 ngày.
D. Làm cho virus dại tự chết do không chịu được nhiệt độ.

Câu 26: Một người bị dị ứng cua biển dẫn đến phù nề thanh quản và tụt huyết áp là biểu hiện của?
A. Cơ thể đang thiếu hụt trầm trọng các tế bào hồng cầu.
B. Hệ thống tuần hoàn bị tắc nghẽn do nạp nhiều chất đạm.
C. Trạng thái sốc phản vệ gây nguy hiểm đến tính mạng người.
D. Quá trình tiêu hóa các loại protein lạ diễn ra quá nhanh.

Câu 27: Tại sao việc giữ gìn vệ sinh cá nhân lại là biện pháp phòng bệnh rẻ tiền và hiệu quả nhất?
A. Làm virus tự biến đổi thành các dạng không còn gây hại.
B. Ngăn chặn mầm bệnh tiếp xúc và xâm nhập vào trong thân.
C. Giúp hệ miễn dịch không phải làm việc nên sẽ khỏe hơn.
D. Làm tăng cường khả năng quang hợp của các tế bào da tay.

Câu 28: Những người mắc bệnh tự miễn (như Lupus ban đỏ) có đặc điểm bất thường về sinh lý là?
A. Hệ miễn dịch hoàn toàn bị tê liệt trước mọi tác nhân lạ.
B. Các tế bào bạch cầu không thể di chuyển đến vùng bị viêm.
C. Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào của chính mình.
D. Cơ thể không có khả năng sản sinh ra các đại thực bào.

Câu 29: Để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể một cách khoa học, chúng ta nên thực hiện việc?
A. Uống thật nhiều thuốc kháng sinh ngay cả khi đang khỏe.
B. Đóng kín cửa phòng suốt cả ngày để tránh bụi bẩn ngoài.
C. Ăn uống cân đối, ngủ đủ giấc và tập luyện thể dục đều.
D. Chỉ uống nước ngọt có gas để cung cấp năng lượng nhanh.

Câu 30: Ứng dụng kiến thức miễn dịch, tại sao sau khi tiêm vaccine thường có biểu hiện sốt nhẹ?
A. Do cơ thể phản ứng mạnh với các chất độc trong kim tiêm.
B. Do vi khuẩn trong vaccine đang phá hủy các tế bào máu.
C. Do tim đập quá nhanh dẫn đến nhiệt độ cơ thể tăng cao.
D. Do cơ thể đang thiết lập các đáp ứng miễn dịch đặc hiệu.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận