Bài tập trắc nghiệm Địa lí 11 Kết nối tri thức – Bài 20 giúp người học nhận diện các đặc điểm tự nhiên, dân cư và xã hội quan trọng của Liên bang Nga. Với Bài 20: Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội Liên bang Nga trong địa lí 11 kntt, cần xác định được vị trí trải rộng trên hai châu lục Á – Âu, lãnh thổ rộng lớn và ý nghĩa của việc tiếp giáp nhiều quốc gia, nhiều vùng biển. Nội dung bài học phân tích sự phân hóa về địa hình, khí hậu, sông hồ, đất, rừng và nguồn khoáng sản phong phú. Các em cũng cần nắm được đặc điểm dân số có xu hướng giảm, phân bố không đều, thành phần dân tộc đa dạng cùng những thành tựu về văn hóa, giáo dục và khoa học. Việc khai thác bản đồ, biểu đồ dân số, bảng số liệu sẽ giúp rèn kỹ năng nhận xét và giải thích ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, dân cư đối với kinh tế – xã hội Nga.
Tại dethitracnghiem, Bài tập trắc nghiệm Địa lí 11 Kết nối tri thức – Bài 20 cập nhật đề luyện mới nhất cho năm học 2026–2027. Hệ thống bài tập trắc nghiệm lớp 11 cung cấp câu hỏi trực tuyến về vị trí, lãnh thổ, tự nhiên, tài nguyên, dân cư, xã hội và các vấn đề phát triển của Liên bang Nga. Nội dung được cập nhật thường xuyên để bám sát định hướng đánh giá năng lực, giúp việc luyện đọc lược đồ, phân tích số liệu và giải thích các mối quan hệ địa lí có chiều sâu hơn. Đề thi được thiết kế theo nhiều mức độ, phù hợp cho hoạt động tự ôn tập và kiểm tra kiến thức theo chuyên đề. Sau mỗi lần làm bài, hệ thống chấm điểm nhanh gọn, miễn phí, kèm đáp án và lời giải chi tiết. Nhờ đó, người học có thể kiểm tra mức độ nắm bài, khắc phục nội dung còn nhầm lẫn và cải thiện kỹ năng làm bài.
ĐỀ THI
Câu 1: Liên bang Nga có diện tích lớn nhất thế giới (khoảng 17 triệu $km^2$), lãnh thổ trải dài trên những bộ phận nào sau đây?
A. Bắc Mỹ và Bắc Âu.
B. Toàn bộ khu vực Trung Á.
C. Đông Âu và Bắc Á.
D. Nam Âu và Tây Á.
Câu 2: Ranh giới tự nhiên để phân chia lãnh thổ Liên bang Nga thành hai phần phía Tây và phía Đông là
A. dãy núi già A-pa-lát.
B. dãy núi già U-ran.
C. con sông Von-ga huyết mạch.
D. con sông Ê-nít-xây hùng vĩ.
Câu 3: Con sông nào sau đây được coi là biểu tượng của nước Nga, có giá trị lớn về giao thông, thủy điện và là trục đường thủy chính của phần phía Tây?
A. Sông Von-ga.
B. Sông Lê-na.
C. Sông Ô-bi.
D. Sông Ê-nít-xây.
Câu 4: Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở khu vực nào sau đây?
A. Vùng đồng bằng Đông Âu.
B. Khu vực ven biển Bắc Băng Dương.
C. Vùng Xi-bia và vùng núi U-ran.
D. Các đảo thuộc Thái Bình Dương.
Câu 5: Đặc điểm nổi bật của khí hậu phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga là
A. khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm.
B. khí hậu ôn đới lục địa khô hạn và lạnh giá.
C. khí hậu ôn đới hải dương mưa nhiều quanh năm.
D. khí hậu xích đạo nóng ẩm quanh năm.
Câu 6: Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới, chứa khoảng 20% trữ lượng nước ngọt không đóng băng trên bề mặt Trái Đất thuộc Liên bang Nga là
A. Hồ Ca-xpi.
B. Hồ La-đô-ga.
C. Hồ Thượng.
D. Hồ Bai-can.
Câu 7: Hệ sinh thái rừng chiếm diện tích lớn nhất và là nguồn cung cấp gỗ quan trọng của Liên bang Nga là
A. rừng lá kim (taiga).
B. rừng thưa xavan cây bụi.
C. rừng rậm nhiệt đới ẩm.
D. rừng lá rộng ôn đới.
Câu 8: Cho dữ liệu: Diện tích Liên bang Nga là 17 triệu $km^2$, số dân năm 2020 là 145,9 triệu người. Mật độ dân số trung bình của quốc gia này khoảng bao nhiêu?
A. 15 người/$km^2$.
B. 25 người/$km^2$.
C. 9 người/$km^2$.
D. 35 người/$km^2$.
Câu 9: Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?
A. Dân cư phân bố rất đồng đều trên khắp lãnh thổ Xi-bia.
B. Tập trung đông ở phần phía Tây, thưa thớt ở phần phía Đông.
C. Người dân chủ yếu sinh sống ở vùng núi U-ran để khai thác khoáng sản.
D. Các đô thị chỉ xuất hiện ở vùng ven biển Thái Bình Dương.
Câu 10: Tỉ lệ dân thành thị của Liên bang Nga năm 2020 đạt khoảng bao nhiêu %?
A. 55,5%.
B. 60,2%.
C. 85,0%.
D. 74,8%.
Câu 11: Khó khăn lớn nhất về mặt dân số mà Liên bang Nga đang phải đối mặt hiện nay là
A. tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt nguồn lao động.
B. tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên quá cao gây sức ép xã hội.
C. trình độ dân trí của người dân còn rất thấp.
D. dân cư di cư ra nước ngoài toàn bộ để tìm việc làm.
Câu 12: Thành phần dân tộc của Liên bang Nga có đặc điểm là
A. hoàn toàn đồng nhất, chỉ có một dân tộc duy nhất.
B. dân cư chủ yếu là người gốc Á nhập cư.
C. đa dân tộc, trong đó người Nga chiếm hơn 80% dân số.
D. đa số là các bộ lạc du mục chưa định cư ổn định.
Câu 13: Liên bang Nga đứng hàng đầu thế giới về những thành tựu trong lĩnh vực xã hội nào sau đây?
A. Sản xuất hàng tiêu dùng và may mặc thủ công.
B. Trồng cây công nghiệp nhiệt đới quy mô lớn.
C. Chăn nuôi gia súc theo lối du mục cổ truyền.
D. Khoa học cơ bản, toán học, vật lí, vũ trụ và nguyên tử.
Câu 14: Hệ thống sông ngòi ở phần phía Đông Liên bang Nga (vùng Xi-bia) có đặc điểm chảy theo hướng chủ yếu là
A. từ Nam lên Bắc đổ ra Bắc Băng Dương.
B. từ Tây sang Đông đổ ra Thái Bình Dương.
C. từ Bắc xuống Nam đổ ra biển Ca-xpi.
D. từ Đông sang Tây đổ vào dãy núi U-ran.
Câu 15: Dạng địa hình nào sau đây chiếm ưu thế ở phần phía Tây Liên bang Nga (giữa dãy U-ran và sông Ê-nít-xây)?
A. Hệ thống núi cao đồ sộ và vực thẳm.
B. Đồng bằng Tây Xi-bia với nhiều đầm lầy.
C. Các cao nguyên xếp tầng khô hạn.
D. Dải đồi thấp ven biển Thái Bình Dương.
Câu 16: So sánh giữa phần phía Tây và phía Đông Liên bang Nga, nhận định nào sau đây là sai?
A. Phần phía Tây có địa hình chủ yếu là đồng bằng và đồi thấp.
B. Phần phía Đông giàu tài nguyên khoáng sản và lâm sản hơn phần phía Tây.
C. Phần phía Đông có điều kiện khí hậu thuận lợi cho nông nghiệp hơn phía Tây.
D. Phần phía Tây tập trung dân cư và các trung tâm kinh tế lớn hơn phía Đông.
Câu 17: Cho bảng số liệu:
| Năm | 1991 | 2000 | 2010 | 2020 |
| Số dân (triệu người) | 148,3 | 145,6 | 143,5 | 145,9 |
Nhận xét nào sau đây đúng về biến động dân số Nga giai đoạn 1991 – 2020?
A. Số dân tăng liên tục và ổn định qua các năm.
B. Số dân năm 2020 cao hơn số dân năm 1991.
C. Số dân Nga không có sự thay đổi trong 30 năm qua.
D. Có giai đoạn dân số bị giảm nhưng từ năm 2010 đã tăng nhẹ trở lại.
Câu 18: Quan sát bản đồ khoáng sản, các mỏ dầu mỏ và khí tự nhiên lớn của Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở
A. vùng đồng bằng Tây Xi-bia và vùng thềm lục địa.
B. vùng núi đá phía Đông ven Thái Bình Dương.
C. khu vực phía Bắc bang A-la-xca.
D. vùng cao nguyên Trung Xi-bia khô hạn.
Câu 19: Nền văn hóa Nga có tầm ảnh hưởng thế giới nhờ vào sự đóng góp khổng lồ của các tên tuổi vĩ đại trong lĩnh vực nào?
A. Thời trang hiện đại và thiết kế đồ họa.
B. Văn học, âm nhạc, hội họa và kiến trúc.
C. Sản xuất phim điện ảnh hành động Hollywood.
D. Nghệ thuật ẩm thực đường phố và trà đạo.
Câu 20: Đường biên giới của Liên bang Nga dài xấp xỉ chiều dài của đường nào sau đây?
A. Đường nối giữa hai cực của Trái Đất.
B. Đường kinh tuyến gốc chạy qua London.
C. Đường Xích đạo (vòng quanh Trái Đất).
D. Đường biên giới của tất cả các nước EU cộng lại.
Câu 21: Do lãnh thổ rộng lớn trải dài trên nhiều kinh độ, Liên bang Nga có bao nhiêu múi giờ khác nhau?
A. 5 múi giờ.
B. 24 múi giờ.
C. 15 múi giờ.
D. 11 múi giờ.
Câu 22: Phần phía Tây Liên bang Nga (đồng bằng Đông Âu) có lợi thế nổi bật để phát triển ngành kinh tế nào?
A. Nông nghiệp và các ngành công nghiệp lâu đời.
B. Khai thác gỗ và săn bắn thú có lông quý.
C. Chăn nuôi gia súc du mục trên các cao nguyên.
D. Khai thác dầu khí trên các núi cao.
Câu 23: Liên bang Nga đứng thứ mấy thế giới về diện tích rừng (khoảng 815 triệu ha)?
A. Thứ hai (sau Canada).
B. Thứ nhất.
C. Thứ ba (sau Hoa Kỳ).
D. Thứ tư (sau Brazil).
Câu 24: Lãnh thổ Liên bang Nga chiếm khoảng bao nhiêu % diện tích đất nổi của Trái Đất?
A. Khoảng 5%.
B. Khoảng 25%.
C. Khoảng 11%.
D. Khoảng 40%.
Câu 25: Vùng lãnh thổ biệt lập (ngoại biên) của Liên bang Nga nằm giữa Ba Lan và Lít-va là
A. Bang A-la-xca.
B. Đảo Xa-kha-lin.
C. Bán đảo Cam-chát-ka.
D. Vùng Ca-li-nin-grat.
Câu 26: Quan sát tháp dân số, cơ cấu dân số theo giới tính của Liên bang Nga có đặc điểm gì?
A. Tỉ lệ nữ giới nhiều hơn nam giới, đặc biệt ở các nhóm tuổi cao.
B. Tỉ lệ nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối ở mọi nhóm tuổi.
C. Số lượng trẻ em nam sinh ra ít hơn hẳn so với trẻ em nữ.
D. Giới tính hoàn toàn cân bằng giữa nam và nữ ở tất cả các bang.
Câu 27: Các mỏ than đá lớn của Liên bang Nga (như mỏ Kuzbass) phân bố tập trung nhất ở khu vực nào?
A. Phía Bắc ven biển Bắc Băng Dương.
B. Phía Nam vùng Xi-bia và vùng núi U-ran.
C. Ven biển Đen ở phía Tây Nam.
D. Trên vùng núi đá phía Đông hẻo lánh.
Câu 28: Những công trình kiến trúc nào sau đây là di sản văn hóa nổi tiếng của Liên bang Nga được thế giới công nhận?
A. Tượng Nữ thần Tự do và Tháp Eiffel.
B. Vạn Lý Trường Thành và Đền Taj Mahal.
C. Quảng trường Đỏ, Cung điện Crem-lin, Nhà thờ Thánh Ba-xin.
D. Kim tự tháp Giza và Đấu trường La Mã.
Câu 29: Dựa vào bản đồ phân bố dân cư, các thành phố có quy mô dân số trên 10 triệu người (siêu đô thị) của Nga tập trung ở đâu?
A. Sâu trong nội địa vùng Xi-bia lạnh giá.
B. Dọc theo đường sắt xuyên Xi-bia phía Đông.
C. Ven biển Bắc Băng Dương hẻo lánh.
D. Phần phía Tây (như Thủ đô Mát-xcơ-va).
Câu 30: Nhận định nào đúng nhất về điều kiện tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?
A. Hoàn toàn khó khăn do diện tích quá rộng lớn không thể quản lí.
B. Có nhiều lợi thế về tài nguyên nhưng cũng đầy thách thức do khí hậu khắc nghiệt.
C. Khí hậu ấm áp quanh năm giúp Nga dẫn đầu thế giới về nông sản nhiệt đới.
D. Nga không có tài nguyên khoáng sản nên phải nhập khẩu toàn bộ.
