Bài Tập Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Kết Nối Tri Thức Bài 7 – Lao động và việc làm là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về nguồn lao động, tình hình sử dụng lao động và vấn đề việc làm ở Việt Nam. Nội dung bài học tập trung vào những thế mạnh, hạn chế của nguồn lao động, sự chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế, thành phần kinh tế và thành thị – nông thôn. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Địa lí 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập trước các bài kiểm tra.
Thông qua việc ôn tập Bài 7 – Lao động và việc làm, học sinh rèn luyện khả năng phân tích số liệu, nhận xét cơ cấu lao động và giải thích những thay đổi trong sử dụng lao động ở nước ta. Các kiến thức về thất nghiệp, thiếu việc làm, đào tạo nghề và nâng cao chất lượng nguồn lao động giúp người học hiểu rõ mối quan hệ giữa việc làm với phát triển kinh tế – xã hội. Đồng thời, bài học giúp học sinh nhận thức được ý nghĩa của việc nâng cao trình độ chuyên môn, phát triển kỹ năng và chủ động thích ứng với nhu cầu của thị trường lao động.
ĐỀ THI
Bài 7 Lao động và việc làm
Phần dưới giữ nguyên 30 câu hỏi bạn cung cấp. Dữ liệu hiện tại thuộc chủ đề sông ngòi Việt Nam, khác với tiêu đề “Lao động và việc làm”. Đáp án tham khảo được in đậm; các câu chưa xác định được một đáp án đúng duy nhất có ghi chú cuối bài.
Câu 1: Đặc điểm nổi bật của hệ thống sông ngòi Việt Nam là gì?
A. Ít sông, nước nghèo
B. Nhiều sông, dày đặc
C. Chủ yếu sông băng
D. Toàn sông lớn
Câu 2: Số lượng sông dài trên 10 km ở Việt Nam khoảng:
A. 100
B. 2000
C. 2360
D. 500
Câu 3: Lượng nước sông ngòi Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào:
A. Hồ băng
B. Lượng mưa
C. Nước ngầm
D. Nước biển
Câu 4: Chế độ nước sông ở Việt Nam có đặc điểm:
A. Ổn định quanh năm
B. Theo mùa, phân hóa rõ rệt
C. Ít biến động
D. Chảy dưới lòng đất
Câu 5: Sông ngòi Việt Nam giàu phù sa do:
A. Xói mòn mạnh trên địa hình đồi núi
B. Gió bão
C. Nước biển dâng
D. Hồ chứa lớn
Câu 6: Lượng phù sa sông ngòi nước ta chủ yếu bồi tụ ở:
A. Cao nguyên
B. Đồng bằng châu thổ
C. Núi cao
D. Trung du
Câu 7: Hệ thống sông lớn nhất Việt Nam là:
A. Sông Mã
B. Sông Hồng
C. Sông Đà Rằng
D. Sông Gianh
Câu 8: Hệ thống sông có diện tích lưu vực lớn nhất Việt Nam:
A. Sông Hồng
B. Sông Mê Công (Cửu Long)
C. Sông Đồng Nai
D. Sông Thu Bồn
Câu 9: Sông Hồng đổ ra biển nào?
A. Vịnh Bắc Bộ
B. Biển Đông
C. Vịnh Thái Lan
D. Hồ Tonle Sap
Câu 10: Hệ thống sông lớn nhất miền Nam Việt Nam là:
A. Sông Đồng Nai
B. Sông Mê Công (Cửu Long)
C. Sông Ba
D. Sông Vàm Cỏ
Câu 11: Sông Đồng Nai có đặc điểm nổi bật nào?
A. Ít nước
B. Lưu vực hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Việt Nam
C. Nhiều phù sa
D. Chảy qua đồng bằng lớn
Câu 12: Đặc điểm chế độ nước sông Hồng:
A. Ổn định
B. Lũ tập trung vào mùa hạ
C. Lũ mùa đông
D. Chảy ngầm
Câu 13: Chế độ nước sông Mê Công phụ thuộc vào:
A. Hồ nhân tạo
B. Mưa theo mùa ở lưu vực
C. Nước biển
D. Băng tan
Câu 14: Sông ngòi miền Trung có đặc điểm gì nổi bật?
A. Ngắn, dốc, lũ lên nhanh
B. Nhiều phù sa
C. Chảy ổn định
D. Ít phụ lưu
Câu 15: Nguồn năng lượng thủy điện của Việt Nam tập trung chủ yếu ở:
A. Đồng bằng
B. Sông ngòi miền núi
C. Trung du
D. Ven biển
Câu 16: Tài nguyên nước sông ngòi nước ta phong phú nhưng có vấn đề:
A. Nước mặn
B. Phân bố không đều theo thời gian và không gian
C. Nước ít phù sa
D. Độ dốc thấp
Câu 17: Hiện tượng xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long xảy ra do:
A. Nước biển dâng và lưu lượng sông giảm
B. Khô hạn
C. Đập thủy điện
D. Địa hình cao
Câu 18: Hệ thống sông ngòi miền Bắc có đặc điểm:
A. Ổn định
B. Mạng lưới dày đặc, chế độ nước theo mùa
C. Lưu lượng ít
D. Không có phù sa
Câu 19: Hệ thống sông miền Trung thường gây lũ lụt lớn do:
A. Lưu vực nhỏ, dốc và mưa tập trung
B. Thủy điện xả lũ
C. Hồ chứa đầy
D. Đất thấm nước kém
Câu 20: Mùa kiệt của sông ngòi Việt Nam thường kéo dài từ:
A. Tháng 1–3
B. Tháng 11–4
C. Tháng 5–7
D. Tháng 8–10
Câu 21: Sông Hồng có lưu vực nằm chủ yếu ở quốc gia nào?
A. Lào
B. Trung Quốc và Việt Nam
C. Thái Lan
D. Campuchia
Câu 22: Đặc điểm sông ngòi ở Tây Nguyên:
A. Chảy qua cao nguyên bazan, tiềm năng thủy điện lớn
B. Nhiều phù sa
C. Lưu lượng ít
D. Nước chảy chậm
Câu 23: Nguyên nhân sông ngòi nước ta có nhiều phù sa:
A. Địa hình thấp
B. Xói mòn mạnh ở miền núi do mưa lớn
C. Băng tan
D. Dòng chảy chậm
Câu 24: Lưu lượng nước lớn nhất tập trung vào mùa:
A. Mùa hạ
B. Mùa xuân
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 25: Sông ngòi Việt Nam có hướng chảy chủ yếu là:
A. Bắc – Nam
B. Tây Bắc – Đông Nam
C. Đông – Tây
D. Nam – Bắc
Câu 26: Vùng nào ở Việt Nam thường bị thiếu nước vào mùa khô?
A. Đồng bằng Bắc Bộ
B. Miền Trung và Tây Nguyên
C. Đồng bằng Cửu Long
D. Đông Bắc
Câu 27: Hiện tượng lũ quét thường xảy ra ở đâu?
A. Vùng núi dốc, mưa lớn tập trung
B. Đồng bằng
C. Ven biển
D. Trung du
Câu 28: Sông ngòi có ý nghĩa lớn đối với nông nghiệp vì:
A. Cung cấp nước tưới và bồi đắp phù sa
B. Nước mặn
C. Dòng chảy yếu
D. Ít phù sa
Câu 29: Sông ngòi Việt Nam bị ô nhiễm chủ yếu do:
A. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp
B. Núi lửa
C. Thiếu mưa
D. Nước biển dâng
Câu 30: Đặc điểm tổng quát của sông ngòi Việt Nam là:
A. Nhiều, ngắn, dốc, giàu phù sa, chế độ nước theo mùa
B. Ít sông
C. Dài và ổn định
D. Nước nghèo
