Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 17 cung cấp cái nhìn chi tiết về hệ thống điều khiển và điều phối hoạt động phức tạp bên trong cơ thể sinh vật. Thông qua bài học Cảm ứng ở động vật, học sinh sẽ khám phá sự tiến hóa của hệ thần kinh từ dạng lưới ở động vật đối xứng tỏa tròn đến dạng chuỗi hạch và dạng ống ở các nhóm động vật bậc cao. Chương trình sinh học 11 kết nối tri thức tập trung làm rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một cung phản xạ điển hình bao gồm các thành phần từ bộ phận tiếp nhận kích thích đến bộ phận thực hiện. Người học cần nắm vững sự khác biệt giữa phản xạ không điều kiện mang tính bản năng và phản xạ có điều kiện giúp sinh vật thích nghi linh hoạt với môi trường sống. Việc phân tích kỹ lưỡng cơ chế dẫn truyền xung thần kinh trên sợi trục có bao myelin và không có bao myelin là tiền đề quan trọng để giải quyết các câu hỏi lý thuyết chuyên sâu. Nắm chắc bản chất của các loại thụ thể sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách thế giới xung quanh được cảm nhận và xử lý.
Nội dung các câu hỏi được cập nhật sát theo phương hướng đổi mới của năm học 2026–2027, giúp người học làm quen với các dạng đề kiểm tra năng lực hiện đại. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong chương này yêu cầu học sinh không chỉ ghi nhớ các định nghĩa mà phải biết cách vận dụng lý thuyết để lý giải các hiện tượng tâm lý, sinh lý thực tế. Hệ thống bài làm đi kèm bảng đáp án và phần giải thích rõ ràng, hỗ trợ đắc lực cho việc tự học và tự đánh giá năng lực tư duy khoa học ngay tại nhà. Việc thường xuyên cọ xát với các dạng câu hỏi từ mức độ nhận biết đến vận dụng cao giúp các em xây dựng phản xạ nhanh nhạy và chính xác khi đối diện với áp lực thời gian. Thông qua quá trình ôn tập Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 17, học sinh sẽ nhận thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các cấu trúc sinh học và chức năng sống. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là nền móng vững chắc giúp mỗi cá nhân bứt phá điểm số và đạt được những thành tựu cao trong lộ trình học tập phía trước.
ĐỀ THI
Câu 1: Hình thức cảm ứng thực hiện thông qua sự điều khiển của hệ thần kinh được gọi là gì?
A. Quá trình phản xạ của cơ thể.
B. Hiện tượng hướng động của chi.
C. Quá trình nội tiết của các mô.
D. Hiện tượng ứng động sinh học.
Câu 2: Nhóm động vật nào sau đây có hệ thần kinh dạng lưới phân bố đều khắp toàn bộ cơ thể?
A. Các loài giun đất và mực ống.
B. Các loài thủy tức và sứa biển.
C. Các loài côn trùng và tôm sông.
D. Các loài thú và chim sẻ rừng.
Câu 3: Cấu tạo của một nơron điển hình bao gồm các thành phần chính theo trình tự là gì?
A. Sợi nhánh, sợi trục và nhân tế.
B. Sợi trục, bao myelin và eo nhỏ.
C. Thân nơron, sợi nhánh và sợi trục.
D. Thân tế bào, nhân và các ty thể.
Câu 4: Hệ thần kinh của các loài động vật thuộc ngành Chân khớp có đặc điểm cấu tạo dạng?
A. Dạng lưới tế bào phân tán rộng.
B. Dạng ống nằm ở phía lưng thân.
C. Dạng mạng lưới hạch thần kinh.
D. Dạng chuỗi hạch ở mặt bụng dưới.
Câu 5: Trong một cung phản xạ, bộ phận đảm nhận chức năng đưa thông tin đến trung ương là?
A. Các cơ quan thực hiện như cơ.
B. Các đường dẫn truyền hướng tâm.
C. Các đường dẫn truyền ly tâm đi.
D. Các bộ phận thụ cảm trên bề mặt.
Câu 6: Bao myelin bao bọc xung quanh sợi trục của nơron có bản chất hóa học chủ yếu là?
A. Các phân tử Lipid có màu trắng.
B. Các phân tử Protein có màu đỏ.
C. Các phân tử Gluxit có màu vàng.
D. Các phân tử Vitamin có màu xám.
Câu 7: Khái niệm “điện thế nghỉ” được định nghĩa là sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng khi?
A. Tế bào đang ở trạng thái ngủ sâu.
B. Tế bào đang bị kích thích rất mạnh.
C. Tế bào không bị kích thích từ ngoài.
D. Tế bào đang truyền đi các tín hiệu.
Câu 8: Cấu trúc đóng vai trò là nơi tiếp xúc giữa các nơron hoặc nơron với tế bào cơ gọi là?
A. Hệ thống các eo Ranvier nhỏ bé.
B. Các túi chứa chất trung gian hóa.
C. Các thụ thể nằm trên màng tế bào.
D. Các cấu trúc xináp thần kinh hóa.
Câu 9: Ở người, hệ thần kinh trung ương bao gồm những bộ phận quan trọng nào dưới đây?
A. Các hạch thần kinh và các sợi dây.
B. Các dây thần kinh não và tủy sống.
C. Các cơ quan thụ cảm và hệ cơ bắp.
D. Bộ phận não bộ và hệ thống tủy sống.
Câu 10: Sắc tố thị giác nằm trên các tế bào thụ cảm quang học ở mắt người có tên gọi là?
A. Các phân tử sắc tố Melanin da.
B. Các phân tử sắc tố Diệp lục lá.
C. Các phân tử sắc tố Rhodopsin mắt.
D. Các phân tử sắc tố Bilirubin mật.
Câu 11: Tại sao tốc độ dẫn truyền xung thần kinh trên sợi có bao myelin lại nhanh hơn sợi không có?
A. Do xung điện không cần tiêu tốn ATP.
B. Do xung điện lan truyền liên tục màng.
C. Do xung điện lan truyền kiểu nhảy cóc.
D. Do bao myelin có khả năng dẫn điện tốt.
Câu 12: Sự khác biệt cơ bản giữa phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện là gì?
A. Nguồn gốc hình thành và tính bền vững.
B. Cơ quan tiếp nhận các nguồn kích thích.
C. Loại nơron tham gia vào cung phản xạ.
D. Tốc độ dẫn truyền của các xung thần kinh.
Câu 13: Tại sao tin được truyền qua xináp hóa học chỉ theo một chiều từ màng trước sang màng sau?
A. Vì màng trước không có các thụ thể nhận.
B. Vì chỉ màng trước có túi chứa chất hóa.
C. Vì khe xináp quá rộng để truyền ngược.
D. Vì màng sau chứa các enzyme phân giải.
Câu 14: Quan sát Hình 17.6 (SGK), hiện tượng đảo cực trong điện thế hoạt động xảy ra do?

A. Dòng ion Na+ tràn vào trong tế bào.
B. Dòng ion K+ đi ra ngoài màng tế bào.
C. Dòng ion Cl- tràn vào trong tế bào.
D. Bơm Na-K ngừng hoạt động hoàn toàn.
Câu 15: Vai trò của chất trung gian hóa học (như axêtincôlin) trong truyền tin qua xináp là?
A. Phá hủy màng sau để xung điện đi qua.
B. Cung cấp năng lượng cho màng sau rung.
C. Gắn vào thụ thể gây biến đổi màng sau.
D. Hòa tan các túi chứa ở phía màng trước.
Câu 16: Tại sao ở động vật có hệ thần kinh dạng lưới, khi bị kích thích một điểm thì cả thân co lại?
A. Do các tế bào thần kinh nằm tập trung.
B. Do xung thần kinh chỉ truyền theo một.
C. Do hệ thống cơ bắp quá yếu và mỏng.
D. Do các tế bào thần kinh liên kết mạng.
Câu 17: Bộ phận nào sau đây đóng vai trò điều khiển các phản xạ phức tạp có học tập ở động vật?
A. Các hạch thần kinh nằm dọc thân dưới.
B. Hệ thống tủy sống nằm trong xương sống.
C. Các dây thần kinh ngoại biên lan tỏa.
D. Vỏ não thuộc hệ thần kinh trung ương.
Câu 18: Sự khác biệt về nồng độ ion nào giữa trong và ngoài màng tạo ra điện thế nghỉ?
A. Nồng độ K+ trong cao hơn ngoài màng.
B. Nồng độ Na+ trong cao hơn ngoài màng.
C. Nồng độ Cl- trong thấp hơn ngoài màng.
D. Nồng độ Ca2+ ngoài thấp hơn trong màng.
Câu 19: Tại sao khi hít phải khí độc carbon monoxide, con người thường bị mất phản xạ tạm thời?
A. Do khí CO phá hủy các bao myelin sợi.
B. Do thiếu Oxygen cung cấp cho não bộ.
C. Do khí CO ngăn cản giải phóng túi mật.
D. Do các cơ bắp bị đông cứng đột ngột.
Câu 20: Ý nghĩa sinh học của việc chậm xináp (thời gian chậm khi qua xináp) được hiểu là?
A. Để nơron có thời gian tích lũy thêm ATP.
B. Để chất trung gian hóa học kịp phân hủy.
C. Để đảm bảo thông tin được xử lý kỹ hơn.
D. Để ngăn chặn các xung điện truyền ngược.
Câu 21: Tại sao khi vô tình chạm tay vào vật rất nóng, chúng ta rụt tay lại trước khi kịp thấy đau?
A. Do não bộ ra lệnh rụt tay trước khi biết.
B. Do đây là phản xạ tủy sống diễn ra nhanh.
C. Do các cơ tay có khả năng tự nhận biết nhiệt.
D. Do máu lưu thông chậm lại ở vùng bị nóng.
Câu 22: Độc tố Tetrodotoxin trong cá nóc gây liệt cơ và tử vong chủ yếu do cơ chế nào?
A. Ngăn cản quá trình tổng hợp các bao myelin.
B. Làm vỡ các túi chứa chất trung gian hóa học.
C. Kích thích nơron phát xung điện liên tục mãi.
D. Khóa kênh Na+ ngăn cản xung thần kinh chạy.
Câu 23: Tại sao việc luyện tập các kỹ năng (như đánh đàn, chơi bóng) giúp chúng ta thành thạo hơn?
A. Giúp hình thành thêm các xináp thần kinh.
B. Làm cho các nơron to hơn về kích thước thân.
C. Giảm bớt lượng ion K+ thoát ra ngoài màng.
D. Làm cho tủy sống hoạt động thay thế cho não.
Câu 24: Khi đi từ nơi tối ra nơi có ánh sáng mạnh, đồng tử mắt co lại. Đây là loại phản xạ nào?
A. Phản xạ có điều kiện do học tập từ bé.
B. Phản xạ không điều kiện giúp bảo vệ võng.
C. Phản ứng hướng sáng dương tính của tế bào.
D. Hiện tượng ứng động không sinh trưởng mắt.
Câu 25: Tại sao khi bác sĩ gõ nhẹ vào xương bánh chè, cẳng chân của chúng ta lại bật về phía trước?
A. Do tác động cơ học làm gãy xương bánh chè.
B. Kiểm tra hoạt động của cung phản xạ tủy.
C. Để kích thích máu lưu thông xuống vùng bàn.
D. Làm cho não bộ tỉnh táo hơn sau khi bị ngất.
Câu 26: Hiện tượng mất trí nhớ ngắn hạn sau một chấn động mạnh ở đầu thường là do tổn thương?
A. Các liên kết xináp tạm thời bị gián đoạn.
B. Toàn bộ các nơron ở tủy sống bị tiêu diệt.
C. Các cơ quan thụ cảm ở tai và mắt bị hỏng.
D. Lượng dịch não tủy bị thoát ra ngoài cơ thể.
Câu 27: Tại sao các vận động viên điền kinh thường có khả năng phản xạ nhanh với tiếng súng lệnh?
A. Do đôi chân của họ dài hơn người bình thường.
B. Do họ sử dụng các loại thuốc kích thích cơ.
C. Do hệ thần kinh được rèn luyện phản xạ nhanh.
D. Do họ có số lượng nơron nhiều hơn người khác.
Câu 28: Việc bù đắp các ion khoáng (điện giải) cho vận động viên giúp ngăn ngừa hiện tượng nào?
A. Ngăn ngừa sự mệt mỏi của các sợi cơ bắp.
B. Đảm bảo duy trì điện thế màng của nơron.
C. Làm cho bao myelin không bị bong tróc ra.
D. Tăng cường khả năng quang hợp của tế bào.
Câu 29: Tại sao khi bị đau tai hoặc viêm tai giữa, chúng ta thường cảm thấy chóng mặt và mất thăng bằng?
A. Do vi khuẩn xâm nhập vào trung tâm đại não.
B. Do áp suất máu lên não bộ bị giảm đột ngột.
C. Do ảnh hưởng đến bộ phận tiền đình ở tai.
D. Do dây thần kinh thị giác bị chèn ép quá mức.
Câu 30: Ứng dụng kiến thức cảm ứng, tại sao không nên học tập liên tục trong thời gian quá dài?
A. Để tránh việc các bao myelin bị cháy do nóng.
B. Để hệ thần kinh có thời gian phục hồi xináp.
C. Để các ion Na+ không bị cạn kiệt trong máu.
D. Để ngăn chặn sự sinh sản quá mức của nơron.
