Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 20 cung cấp kiến thức về các quá trình biến đổi sinh học diễn ra bên trong mô thực vật từ nảy mầm đến trưởng thành. Nội dung Sinh trưởng và phát triển ở thực vật tập trung vào vai trò của mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên trong việc kéo dài thân rễ cũng như gia tăng độ dày cây. Thông qua sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ học về các nhóm hormone auxin, gibberellin, cytokinin và các chất ức chế như abscisic acid. Nắm vững sự khác biệt giữa sinh trưởng sơ cấp và thứ cấp giúp giải thích hiện tượng hình thành vòng gỗ hằng năm ở cây lâu năm. Những kiến thức này không chỉ là lý thuyết mà còn hỗ trợ học sinh hiểu rõ cách thức cây xanh phản ứng linh hoạt với môi trường. Điều này tạo nền tảng để vận dụng vào thực tiễn trồng trọt và bảo vệ thực vật hiệu quả.
Hệ thống câu hỏi này bám sát cấu trúc đánh giá năng lực năm học 2026–2027, giúp người học rèn luyện khả năng phân tích dữ liệu thực nghiệm chặt chẽ. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong chương này khai thác các khía cạnh vận dụng kiến thức vào sản xuất, như kỹ thuật điều khiển sự ra hoa hoặc kích thích nảy mầm bằng hormone. Nội dung đi kèm đáp án và lời giải chi tiết giúp học sinh tự nhận diện những điểm yếu để kịp thời bổ sung kiến thức. Việc luyện tập thường xuyên với Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 20 giúp các em xây dựng phản xạ nhanh nhạy và kỹ năng xử lý tình huống phức tạp trong bài thi. Cách tiếp cận này thúc đẩy tinh thần tự học, giúp mỗi cá nhân chủ động kiểm soát tiến độ ôn tập hiệu quả. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về lý thuyết sinh trưởng sẽ tạo tiền đề để học sinh tự tin chinh phục điểm số cao nhất.
ĐỀ THI
Câu 1: Quá trình làm tăng kích thước và khối lượng của cơ thể thực vật được gọi chính xác là?
A. Quá trình biệt hóa mô.
B. Quá trình phát triển cây.
C. Quá trình sinh trưởng.
D. Quá trình phát sinh cơ.
Câu 2: Nhóm các tế bào chưa biệt hóa, duy trì được khả năng phân chia suốt đời của cây là?
A. Hệ thống các mạch dẫn.
B. Nhóm các mô phân sinh.
C. Các tế bào biểu bì sừng.
D. Hệ thống các mô cơ bản.
Câu 3: Mô phân sinh đỉnh ở thực vật có hoa thường được tìm thấy ở những vị trí nào sau đây?
A. Ở phần lóng của cây lúa.
B. Ở phần vỏ của thân gỗ già.
C. Ở các tầng phát sinh mạch.
D. Ở đầu rễ và các chồi ngọn.
Câu 4: Kiểu sinh trưởng làm tăng chiều dài của thân và rễ do hoạt động của mô phân sinh đỉnh là?
A. Sinh trưởng sơ cấp của cây.
B. Sinh trưởng thứ cấp của cây.
C. Sinh trưởng lóng của cây.
D. Sinh trưởng bề ngang thân.
Câu 5: Loại hormone thực vật nào sau đây đóng vai trò chủ đạo trong việc kích thích chín quả?
A. Hormone Auxin hướng động.
B. Hormone Gibberellin dài.
C. Hormone Ethylene dạng khí.
D. Hormone Cytokinin phân.
Câu 6: Sự thay đổi về chất trong cơ thể thực vật bao gồm biệt hóa tế bào và phát sinh hình thái gọi là?
A. Quá trình sinh trưởng vỏ.
B. Quá trình phát triển cây.
C. Quá trình phân bào lớn.
D. Quá trình tích lũy chất.
Câu 7: Hiện tượng thực vật ra hoa phụ thuộc vào nhiệt độ thấp của mùa đông được gọi tên là?
A. Hiện tượng quang chu kỳ.
B. Hiện tượng cảm ứng nhiệt.
C. Hiện tượng hướng nhiệt độ.
D. Hiện tượng xuân hóa cây.
Câu 8: Nhóm thực vật nào sau đây có mô phân sinh lóng giúp tăng nhanh chiều dài của các lóng?
A. Nhóm cây Một lá mầm (lúa).
B. Nhóm cây Hai lá mầm (cam).
C. Nhóm cây thân gỗ lâu năm.
D. Nhóm các loài cây bụi thấp.
Câu 9: Nhân tố ngoại cảnh nào sau đây đóng vai trò quyết định đến sự khởi đầu của quá trình ra hoa?
A. Nồng độ khí Oxygen đất.
B. Độ ẩm của môi trường khí.
C. Ánh sáng và nhiệt độ môi.
D. Các loại vi sinh vật cộng.
Câu 10: Tầng phát sinh mạch và tầng phát sinh vỏ là thành phần cấu tạo trực tiếp của loại mô nào?
A. Mô phân sinh đỉnh của rễ.
B. Mô phân sinh bên của thân.
C. Mô phân sinh lóng của lúa.
D. Mô phân sinh cơ bản của lá.
Câu 11: Sự khác biệt bản chất giữa sinh trưởng sơ cấp và sinh trưởng thứ cấp ở thực vật là?
A. Loại mô phân sinh tham gia vào quá trình phân chia.
B. Thời gian diễn ra quá trình trong vòng đời của cây.
C. Khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng từ đất và khí.
D. Môi trường sinh sống của các loài thực vật trên cạn.
Câu 12: Tại sao cây Hai lá mầm (thân gỗ) có thể tăng trưởng mạnh về đường kính của thân cây?
A. Do có mô phân sinh đỉnh hoạt động rất mạnh mẽ suốt đời.
B. Do các tế bào mạch gỗ có khả năng phân chia tạo tế bào mới.
C. Do sự hiện diện và hoạt động của hệ thống mô phân sinh bên.
D. Do quá trình quang hợp diễn ra ở vỏ thân cây tạo ra gỗ mới.
Câu 13: Quan sát Hình 20.7 (SGK), các vòng gỗ hàng năm xuất hiện trong thân cây gỗ là kết quả của?

A. Sự thay đổi nồng độ hormone auxin theo từng tháng trong năm.
B. Sự tích lũy các chất độc hại từ môi trường đất vào trong thân.
C. Sự khác biệt về tốc độ sinh trưởng của tầng phát sinh theo mùa.
D. Sự phân bố không đều của các lỗ khí khổng trên bề mặt vỏ cây.
Câu 14: Vai trò phối hợp giữa Auxin và Cytokinin trong công nghệ nuôi cấy mô tế bào là gì?
A. Kích thích tế bào ngừng phân chia để chuyển sang giai đoạn ngủ.
B. Điều khiển quá trình phát sinh rễ và chồi từ mô sẹo chưa biệt hóa.
C. Ngăn chặn sự xâm nhập của các loài virus gây bệnh cho cây con mới.
D. Làm cho các tế bào biểu mô sừng hóa nhanh chóng để bảo vệ cây.
Câu 15: Tại sao việc bón quá nhiều phân đạm lại thường làm cây chậm ra hoa và kết quả?
A. Vì phân đạm tiêu diệt các hormone kích thích ra hoa có trong lá.
B. Vì phân đạm làm cho bộ rễ cây bị thối nên không thể hút nước lọc.
C. Vì cây tập trung năng lượng vào quang hợp để tạo ra nhiều đường.
D. Vì kích thích sinh trưởng sinh dưỡng mạnh hơn sinh trưởng sinh sản.
Câu 16: Nhận định nào sau đây phản ánh đúng cơ chế của hiện tượng “Quang chu kỳ” ở thực vật?
A. Phản ứng ra hoa dựa trên độ dài tương đối của ngày và đêm tối.
B. Phản ứng tăng chiều cao dựa trên cường độ chiếu sáng của mặt trời.
C. Sự thay đổi màu sắc của lá cây khi tiếp nhận các tia sáng xanh lục.
D. Khả năng cây tự tổng hợp chất hữu cơ vào ban đêm khi không có nắng.
Câu 17: Sự tương quan giữa hormone kích thích và hormone ức chế quy định trạng thái nào của hạt?
A. Trạng thái hạt nảy mầm nhanh chóng khi vừa rơi xuống đất ẩm ướt.
B. Trạng thái hạt bị thối rữa do tác động của các loài nấm trong đất.
C. Trạng thái ngủ nghỉ hoặc nảy mầm tùy thuộc vào nồng độ hormone.
D. Trạng thái hạt tự phát ra năng lượng nhiệt để xua đuổi các loài thú.
Câu 18: Tại sao thực vật Một lá mầm (như lúa, ngô) thường không có sinh trưởng thứ cấp?
A. Do chúng sống ở môi trường có độ ẩm quá cao không thích hợp gỗ.
B. Do chúng hoàn toàn thiếu hệ thống mô phân sinh bên trong cấu tạo.
C. Do hệ dẫn truyền của chúng chỉ bao gồm các tế bào đã chết hoàn.
D. Do hormone auxin trong cây Một lá mầm không có khả năng phân chia.
Câu 19: Ý nghĩa của giai đoạn biệt hóa tế bào trong quá trình phát triển của thực vật là?
A. Làm cho cây tăng nhanh về khối lượng để chống chọi với bão gió lớn.
B. Giúp hình thành các loại mô và cơ quan thực hiện chức năng riêng biệt.
C. Loại bỏ hoàn toàn các tế bào cũ không còn khả năng thực hiện quang hợp.
D. Tăng cường khả năng dự trữ nước trong không bào của các tế bào biểu bì.
Câu 20: Tác động của nhiệt độ thấp (Xuân hóa) đến sự ra hoa được giải thích thông qua việc?
A. Kích thích sự tổng hợp các hormone gây ra hoa (như florigen) ở đỉnh.
B. Phá hủy hoàn toàn các phân tử đường glucose có trong hệ thống mạch rây.
C. Làm giảm áp suất thẩm thấu trong tế bào để cây dễ dàng hấp thụ Oxy.
D. Ngăn chặn sự di chuyển của nước từ rễ lên các bộ phận chồi ngọn cao.
Câu 21: Tại sao nông dân thường thắp đèn đêm cho cây Thanh long vào mùa đông ở miền Nam?
A. Để xua đuổi các loài côn trùng gây hại cho hoa thanh long ban đêm.
B. Để làm tăng nhiệt độ xung quanh giúp cây không bị đóng băng khi lạnh.
C. Để điều khiển quang chu kỳ, kích thích cây ra hoa trái vụ tăng lợi nhuận.
D. Để cây có thêm ánh sáng thực hiện quá trình hô hấp tạo ra năng lượng.
Câu 22: Việc xử lý hạt giống lúa bằng nước ấm (3 sôi 2 lạnh) trước khi gieo dựa trên lý thuyết?
A. Tiêu diệt các loại vi khuẩn bám trên vỏ hạt để hạt không bị hỏng thối.
B. Làm cho vỏ hạt trở nên mềm hơn giúp mầm nhanh chóng thoát ra ngoài.
C. Kích thích enzyme hoạt động và cân bằng hormone để thúc nảy mầm sớm.
D. Làm tăng nồng độ đường trong hạt giúp cây lúa non có đủ dinh dưỡng.
Câu 23: Ứng dụng Auxin nồng độ phù hợp trong kỹ thuật giâm cành nhằm mục đích sinh học nào?
A. Kích thích sự hình thành bộ rễ bất định từ các tế bào mô phân sinh bên.
B. Ngăn chặn sự thoát hơi nước qua bề mặt lá giúp cành không bị héo khô.
C. Làm cho các lóng của cành giâm mọc dài ra nhanh chóng để lấy ánh sáng.
D. Tăng cường khả năng quang hợp của các tế bào biểu bì còn xanh trên cành.
Câu 24: Tại sao trong công nghệ nuôi cấy mô, từ một tế bào có thể phát triển thành cây hoàn chỉnh?
A. Do tế bào thực vật có khả năng tự nhân đôi bộ nhiễm sắc thể liên tục.
B. Do các chất dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy rất dồi dào và đa dạng.
C. Do tính toàn năng của tế bào thực vật và khả năng biệt hóa của chúng.
D. Do hệ thống máy móc trong phòng thí nghiệm có khả năng tạo ra sự sống.
Câu 25: Biện pháp “bấm ngọn” ở cây cà phê hoặc cây ăn quả có tác dụng sinh học quan trọng nào?
A. Làm giảm chiều cao của cây để thuận tiện cho việc phun thuốc trừ sâu bệnh.
B. Loại bỏ ưu thế ngọn, kích thích chồi bên phát triển để tăng diện tích tán.
C. Kích thích rễ cây mọc sâu vào lòng đất để tìm kiếm thêm nguồn nước ngầm.
D. Hạn chế tối đa quá trình thoát hơi nước qua hệ thống các lỗ khí khổng lá.
Câu 26: Để tạo ra các loại quả không hạt (như nho, táo), người ta thường sử dụng loại hormone nào?
A. Hormone Gibberellin kích thích bầu nhụy phát triển không qua thụ tinh.
B. Hormone Ethylene làm cho hạt bị teo đi và biến mất hoàn toàn trong quả.
C. Hormone Abscisic acid ngăn cản sự hình thành phôi bên trong hạt giống.
D. Hormone Cytokinin làm cho vỏ quả trở nên dày và ngọt hơn bình thường.
Câu 27: Tại sao việc xác định tuổi cây gỗ qua vòng năm lại có độ chính xác cao ở vùng nhiệt đới?
A. Do nhiệt độ ở vùng nhiệt đới luôn ổn định suốt cả năm nên cây lớn đều.
B. Do lượng mưa dồi dào giúp cây gỗ phát triển liên tục không có thời gian nghỉ.
C. Do ánh sáng mặt trời ở đây rất mạnh làm cho các vòng gỗ có màu sắc sặc sỡ.
D. Thực tế việc này khó khăn hơn do sự phân mùa không rõ rệt như vùng ôn đới.
Câu 28: Trong trồng hoa cúc, việc che lưới đen vào ban ngày nhằm mục đích điều khiển hiện tượng?
A. Làm cho màu sắc của cánh hoa trở nên đậm và đẹp hơn để bán được giá cao.
B. Ngăn cản sự tác động của các tia tử ngoại gây đột biến các tế bào cánh hoa.
C. Tạo điều kiện đêm dài để kích thích ra hoa ở nhóm thực vật ngày ngắn này.
D. Giảm bớt cường độ quang hợp giúp cây tiết kiệm được nguồn năng lượng sống.
Câu 29: Tại sao xà lách trồng vào mùa hè nóng thường bị hiện tượng “vống” (thân mọc dài, lá thưa)?
A. Do nhiệt độ cao làm cho rễ cây không thể hấp thụ được các loại ion khoáng.
B. Do sự mất cân bằng hormone khiến cây sinh trưởng mạnh để thoát khỏi sức nóng.
C. Do ánh sáng mặt trời quá mạnh làm cháy các tế bào mô phân sinh ở đỉnh thân.
D. Do cây thực hiện quá trình hô hấp sáng làm tiêu hao hết các chất hữu cơ dự.
Câu 30: Ứng dụng kiến thức về sinh trưởng, việc tỉa thưa rừng trồng có ý nghĩa cốt lõi là gì?
A. Đảm bảo không gian và ánh sáng tối ưu cho các cây còn lại sinh trưởng tốt.
B. Để tận dụng nguồn gỗ từ các cây bị tỉa phục vụ cho nhu cầu của con người.
C. Giúp cho các loài thú rừng có nơi trú ẩn và tìm kiếm thức ăn được dễ dàng.
D. Ngăn chặn sự lây lan của các loài sâu bệnh từ cây này sang các cây khác đàn.
