Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 28

Năm thi: 2026
Môn học: Tin học 11 ứng dụng
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Tin học 11 ứng dụng
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 28 giúp học sinh hiểu nguyên tắc tạo chuyển động từ chuỗi hình ảnh và biết tổ chức các khung hình hợp lí. Bài 28 với nội dung Tạo ảnh động thuộc sách Kết nối tri thức trình bày cách mô phỏng chuyển động bằng nhiều lớp ảnh được hiển thị liên tiếp theo khoảng thời gian xác định. Học sinh sẽ làm quen với khái niệm khung hình, thời gian trễ, thứ tự phát, chế độ lặp và mối liên hệ giữa tốc độ hiển thị với cảm giác chuyển động. Nội dung Tin học 11 Kết nối tri thức hướng dẫn chuẩn bị các lớp trong GIMP, đặt tên lớp kèm thời gian, xem trước hiệu ứng và xuất sản phẩm theo định dạng GIF. Người học còn phải biết tối ưu kích thước, số màu và số lượng khung để tệp không quá nặng nhưng vẫn thể hiện chuyển động rõ ràng. Qua đó, học sinh phát triển tư duy phân rã chuyển động, khả năng sắp xếp trình tự và kỹ năng kiểm tra, điều chỉnh sản phẩm đồ họa động.

Tại dethitracnghiem, Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 28 được cập nhật cho năm học 2026–2027 với các dạng đề mới nhất về nguyên lí và quy trình tạo ảnh động. Kho trắc nghiệm lớp 11 gồm câu hỏi xác định vai trò của lớp ảnh, thời gian trễ, chế độ lặp, định dạng GIF và cách khắc phục những lỗi hiển thị thường gặp. Các đề thi, bài tập trực tuyến hỗ trợ học sinh ôn thi dễ dàng, luyện tập theo từng nhóm kỹ năng và nhận biết nhanh trình tự thao tác đúng. Câu hỏi được cập nhật thường xuyên, đồng thời bám sát định hướng đánh giá năng lực xây dựng sản phẩm số, phân tích chuyển động và lựa chọn thiết lập phù hợp. Quy trình chấm điểm tại hệ thống diễn ra nhanh gọn, miễn phí, cho phép người học xem kết quả ngay sau khi hoàn thành. Đáp án kèm lời giải chi tiết làm rõ bản chất mỗi lựa chọn, hướng dẫn suy luận từ yêu cầu sản phẩm và giúp học sinh chủ động khắc phục phần kiến thức chưa vững.

ĐỀ THI

Câu 1: Định dạng phổ biến để lưu ảnh động đơn giản là gì?
A. XCF.
B. GIF.
C. DOCX.
D. WAV.

Câu 2: Trong ảnh động GIMP, mỗi lớp thường tương ứng với gì?
A. Một tệp âm thanh.
B. Một bảng màu riêng.
C. Một hiệu ứng chuyển cảnh.
D. Một khung hình.

Câu 3: Các lớp trong ảnh động được hiển thị theo nguyên tắc nào?
A. Lần lượt theo thứ tự lớp.
B. Đồng thời trong cùng khung hình.
C. Ngẫu nhiên sau mỗi lần mở.
D. Theo dung lượng của từng lớp.

Câu 4: Lệnh nào mở nhiều ảnh thành các lớp riêng?
A. File → Open.
B. File → Save As.
C. File → Open as Layers.
D. File → Create Layer.

Câu 5: Biểu tượng dây xích cạnh lớp ảnh có tác dụng gì?
A. Khóa màu của từng lớp.
B. Liên kết các lớp để cùng thao tác.
C. Ẩn toàn bộ lớp đã chọn.
D. Gộp lớp với lớp ngay dưới.

Câu 6: Lệnh Merge Down dùng để làm gì?
A. Gộp lớp hiện tại với lớp ngay dưới.
B. Di chuyển lớp xuống một vị trí.
C. Xóa lớp nằm ngay phía dưới.
D. Tạo bản sao của lớp hiện tại.

Câu 7: Lớp dưới cùng không thể Merge Down vì sao?
A. Lớp luôn bị khóa tự động.
B. Lớp có kích thước lớn nhất.
C. Lớp không được phép hiển thị.
D. Không có lớp nào nằm dưới nó.

Câu 8: Lệnh nào dùng để xem thử ảnh động trong GIMP?
A. Image → Preview.
B. Layer → Playback.
C. Filters → Animation → Playback.
D. File → Animation → Open.

Câu 9: Đơn vị ms trong thời gian khung hình có nghĩa là gì?
A. Mili-giây.
B. Micro-giây.
C. Mega-giây.
D. Một phần mười giây.

Câu 10: Cụm `(500ms)` sau tên lớp có ý nghĩa gì?
A. Lớp có chiều rộng 500 pixel.
B. Khung hình hiển thị trong 500 mili-giây.
C. Lớp có dung lượng tối đa 500 MB.
D. Ảnh động có tổng cộng 500 lớp.

Câu 11: Một giây tương ứng với bao nhiêu mili-giây?
A. 100 ms.
B. 500 ms.
C. 10 000 ms.
D. 1 000 ms.

Câu 12: Muốn xuất ảnh động từ GIMP, cần dùng thao tác nào?
A. File → Save dưới dạng XCF.
B. Edit → Copy dưới dạng GIF.
C. File → Export As với đuôi GIF.
D. Image → Scale dưới dạng GIF.

Câu 13: Khi xuất GIF nhiều lớp, cần bật tùy chọn nào?
A. Save as Project.
B. As animation.
C. Open as Layers.
D. Merge Visible.

Câu 14: Tùy chọn Loop forever có ý nghĩa gì?
A. Chỉ chạy ảnh động một lần.
B. Chạy đến khung hình được chọn.
C. Dừng tại khung hình cuối cùng.
D. Lặp ảnh động liên tục.

Câu 15: Muốn ảnh động chạy nhanh hơn, cần điều chỉnh thế nào?
A. Giảm thời gian hiển thị mỗi khung.
B. Tăng kích thước từng lớp ảnh.
C. Tăng độ phân giải của khung hình.
D. Giảm số màu của toàn bộ ảnh.

Câu 16: Muốn một khung hình dừng lâu hơn, cần làm gì?
A. Giảm Opacity của lớp đó.
B. Tăng giá trị thời gian của lớp.
C. Đưa lớp xuống vị trí cuối cùng.
D. Gộp lớp đó với lớp phía dưới.

Câu 17: Ảnh động có 8 khung, mỗi khung 250 ms. Một vòng kéo dài bao lâu?
A. 1 giây.
B. 1,5 giây.
C. 2 giây.
D. 4 giây.

Câu 18: Ảnh động dài 3 giây gồm 12 khung đều nhau. Mỗi khung cần bao nhiêu ms?
A. 125 ms.
B. 200 ms.
C. 300 ms.
D. 250 ms.

Câu 19: Hiệu ứng Blend trong tạo ảnh động dùng để làm gì?
A. Xóa các khung hình giống nhau.
B. Tạo khung trung gian chuyển đổi mềm hơn.
C. Tăng độ phân giải của mọi lớp.
D. Gộp toàn bộ lớp thành ảnh tĩnh.

Câu 20: Hiệu ứng Blend tạo 5 khung trung gian giữa hai lớp. Có bao nhiêu khung mới được tạo?
A. 5 khung.
B. 6 khung.
C. 7 khung.
D. 10 khung.

Câu 21: Ảnh động giật do thay đổi quá lớn giữa hai khung. Cách cải thiện phù hợp là gì?
A. Giảm số lượng khung hình hiện có.
B. Tăng kích thước tệp xuất GIF.
C. Thêm các khung hình trung gian.
D. Xóa thời gian của mọi khung.

Câu 22: Một số khung không xuất hiện khi xem thử. Cần kiểm tra yếu tố nào trước?
A. Tên tệp XCF có quá dài không.
B. Độ phân giải màn hình có thấp không.
C. Màu tiền cảnh có được chọn không.
D. Trạng thái hiển thị và thứ tự lớp.

Câu 23: Muốn tạo biểu tượng vòng tròn quay, các khung nên khác nhau ở yếu tố nào?
A. Vị trí của đoạn sáng quanh vòng tròn.
B. Kích thước toàn bộ khung ảnh.
C. Định dạng tệp của từng lớp.
D. Độ phân giải của từng khung.

Câu 24: Vì sao nên giữ lại tệp XCF sau khi xuất GIF?
A. XCF luôn có dung lượng nhỏ hơn GIF.
B. XCF giữ các lớp để chỉnh sửa tiếp.
C. GIF không thể hiển thị trên trình duyệt.
D. XCF chạy ảnh động nhanh hơn GIF.

Câu 25: Một ảnh động có 10 khung, mỗi khung 100 ms. Trong 5 giây ảnh chạy được bao nhiêu vòng?
A. 2 vòng.
B. 3 vòng.
C. 4 vòng.
D. 5 vòng.

Câu 26: Ảnh động có khung đầu 1 000 ms và bốn khung sau mỗi khung 250 ms. Một vòng dài bao lâu?
A. 1,25 giây.
B. 1,5 giây.
C. 2 giây.
D. 2,5 giây.

Câu 27: Khi gộp nhầm hai lớp dùng làm hai khung riêng, hậu quả là gì?
A. GIF tự động tăng thêm một khung.
B. Hai khung có thể trở thành một lớp.
C. Thời gian khung tự động tăng gấp đôi.
D. Toàn bộ dự án chuyển thành video.

Câu 28: Cách tạo ảnh động an toàn nhất là gì?
A. Tổ chức lớp, xem thử rồi xuất GIF.
B. Gộp tất cả lớp trước khi xem thử.
C. Xuất từng lớp thành một tệp GIF.
D. Xóa tệp XCF sau mỗi lần chỉnh.

Câu 29: GIF chạy đúng nhưng quá chậm. Thay đổi nào trực tiếp nhất?
A. Giảm kích thước vùng vẽ.
B. Tăng số lượng màu của ảnh.
C. Giảm giá trị ms trong tên lớp.
D. Tăng độ phân giải các lớp.

Câu 30: Quy trình nào phù hợp nhất để tạo ảnh động từ nhiều ảnh?
A. Mở từng ảnh, gộp lớp rồi lưu XCF.
B. Mở một ảnh, tăng màu rồi xuất GIF.
C. Cắt từng ảnh, xóa lớp rồi xem thử.
D. Mở thành lớp, đặt thời gian, xem và xuất.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận