Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 27 giúp học sinh sử dụng công cụ vẽ để tạo và hoàn thiện các thành phần đồ họa trên ảnh số. Bài 27 nói về Công cụ vẽ và một số ứng dụng trong sách Kết nối tri thức giới thiệu cách thiết lập màu tiền cảnh, màu nền, nét vẽ, kích thước, độ cứng và độ trong suốt của bút. Học sinh sẽ tìm hiểu công cụ Brush, Pencil, Eraser, Bucket Fill cùng một số thao tác tạo đường, tô vùng và xóa chi tiết không cần thiết. Nội dung Tin học 11 Kết nối tri thức còn hướng dẫn khai thác đường dẫn để tạo hình có đường biên chính xác, chuyển đổi đường dẫn thành vùng chọn và tô màu theo ý tưởng thiết kế. Qua những ứng dụng như vẽ hình trang trí, tạo logo đơn giản hoặc bổ sung chi tiết cho ảnh, người học rèn kỹ năng phối hợp công cụ và quản lí lớp. Bài học cũng nhấn mạnh việc lựa chọn thông số hợp lí, thao tác tuần tự và duy trì khả năng chỉnh sửa độc lập cho từng đối tượng.
Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 27 được dethitracnghiem cập nhật theo năm học 2026–2027, đáp ứng nhu cầu luyện những cấu trúc đề mới nhất. Hệ thống bài tập trắc nghiệm lớp 11 kiểm tra chức năng của từng công cụ vẽ, cách thiết lập nét bút, lựa chọn màu, tô vùng, sử dụng đường dẫn và tổ chức các lớp ảnh. Những đề thi, bài tập trực tuyến giúp học sinh ôn thi dễ dàng, luyện phản xạ chọn công cụ đúng với yêu cầu sản phẩm và tự đánh giá tiến bộ qua từng lượt. Nội dung được cập nhật thường xuyên, bám sát định hướng đánh giá năng lực thao tác, tư duy thiết kế và giải quyết vấn đề trong môi trường số. Dethitracnghiem cung cấp quy trình chấm điểm nhanh gọn, miễn phí, nhờ đó kết quả được trả ngay sau khi nộp. Hệ thống đáp án và lời giải chi tiết phân tích công dụng, trình tự thao tác, đồng thời chỉ ra những nhầm lẫn phổ biến để người học sửa lỗi và vận dụng kiến thức chắc chắn hơn.
ĐỀ THI
Câu 1: Lớp ảnh trong GIMP có thể được hiểu là gì?
A. Một định dạng xuất ảnh riêng.
B. Một công cụ thay đổi độ phân giải.
C. Một thành phần ảnh được xử lí độc lập.
D. Một bảng chứa thông số màu.
Câu 2: Lợi ích chính của việc sử dụng nhiều lớp ảnh là gì?
A. Chỉnh từng thành phần mà ít ảnh hưởng phần khác.
B. Làm mọi tệp ảnh có dung lượng nhỏ hơn.
C. Tăng độ phân giải ảnh một cách tự động.
D. Chuyển ảnh tĩnh thành video ngay lập tức.
Câu 3: Biểu tượng hình con mắt bên cạnh lớp ảnh dùng để làm gì?
A. Khóa vị trí của lớp.
B. Đổi tên của lớp.
C. Gộp các lớp ảnh.
D. Bật hoặc tắt hiển thị lớp.
Câu 4: Lớp nằm phía trên thường có quan hệ thế nào với lớp dưới?
A. Luôn có kích thước nhỏ hơn.
B. Có thể che nội dung của lớp dưới.
C. Luôn có độ trong suốt bằng không.
D. Không thể chỉnh sửa riêng biệt.
Câu 5: Muốn thay đổi thứ tự xếp chồng, người dùng cần làm gì?
A. Đổi định dạng của tệp ảnh.
B. Thay đổi độ phân giải ảnh.
C. Di chuyển lớp lên hoặc xuống.
D. Xuất ảnh thành tệp mới.
Câu 6: Lớp nền trong suốt cho phép thực hiện điều gì?
A. Chỉ lưu được ảnh đen trắng.
B. Tự động xóa các lớp phía dưới.
C. Làm ảnh có độ phân giải cao hơn.
D. Nhìn thấy nội dung lớp nằm dưới.
Câu 7: Công cụ Pencil tạo nét vẽ có đặc điểm nào?
A. Mép nét vẽ tương đối sắc và cứng.
B. Nét luôn có độ mờ rất cao.
C. Tự động sao chép vùng ảnh lân cận.
D. Tự động hòa trộn với vùng xung quanh.
Câu 8: Công cụ Paintbrush phù hợp với nhu cầu nào?
A. Gộp toàn bộ các lớp ảnh.
B. Tạo nét vẽ mềm theo mẫu cọ.
C. Chọn vùng có cùng màu sắc.
D. Thay đổi kích thước ảnh in.
Câu 9: Công cụ Eraser được sử dụng để làm gì?
A. Tăng độ sáng của vùng ảnh.
B. Sao chép nội dung từ vùng khác.
C. Làm sắc nét đường biên đối tượng.
D. Tẩy nội dung trên lớp đang chọn.
Câu 10: Công cụ Clone hoạt động theo nguyên lí nào?
A. Tự động cân bằng màu của ảnh.
B. Tạo một lớp trống phía trên.
C. Sao chép điểm ảnh từ vùng mẫu.
D. Thay đổi toàn bộ kích thước ảnh.
Câu 11: Công cụ Healing phù hợp nhất với nhiệm vụ nào?
A. Xoay ảnh theo một góc xác định.
B. Xóa khuyết điểm nhỏ và hòa vùng sửa.
C. Tạo vùng chọn hình chữ nhật.
D. Tăng số lượng lớp trong ảnh.
Câu 12: Phím nào thường được giữ khi chọn vùng mẫu cho Clone?
A. Ctrl.
B. Alt.
C. Shift.
D. Tab.
Câu 13: Màu dùng trực tiếp khi vẽ thường được gọi là gì?
A. Màu nền ảnh.
B. Màu lớp dưới.
C. Màu trong suốt.
D. Màu tiền cảnh.
Câu 14: Hai ô màu trên bảng công cụ thường biểu diễn nội dung nào?
A. Màu RGB và CMYK.
B. Màu sáng và màu tối.
C. Màu tiền cảnh và màu nền.
D. Màu gốc và màu xuất.
Câu 15: Tham số Size của công cụ vẽ điều khiển yếu tố nào?
A. Kích thước đầu cọ.
B. Độ phân giải ảnh.
C. Kích thước lớp ảnh.
D. Dung lượng tệp ảnh.
Câu 16: Tham số Opacity điều khiển yếu tố nào?
A. Góc nghiêng của nét vẽ.
B. Mức độ trong suốt của nét.
C. Số lượng điểm ảnh của lớp.
D. Vị trí lớp trong ngăn lớp.
Câu 17: Muốn vẽ một đường nhỏ, cần điều chỉnh tham số nào?
A. Tăng độ phân giải ảnh.
B. Giảm độ sáng của lớp.
C. Giảm kích thước đầu cọ.
D. Tăng kích thước vùng chọn.
Câu 18: Muốn nét vẽ mờ hơn, cần thực hiện điều chỉnh nào?
A. Tăng Size.
B. Giảm Resolution.
C. Tăng Contrast.
D. Giảm Opacity.
Câu 19: Phông xanh trong sản xuất phim có tác dụng chính nào?
A. Làm diễn viên nổi bật khi quay.
B. Hỗ trợ tách đối tượng khỏi nền.
C. Tăng độ phân giải của cảnh quay.
D. Giảm dung lượng của video.
Câu 20: Muốn đặt nhân vật trước một phong cảnh khác, cần làm gì?
A. Tách nhân vật rồi đặt trên lớp nền.
B. Gộp nhân vật với phông xanh trước.
C. Xóa toàn bộ các lớp trong ảnh.
D. Tăng độ bão hòa của phông xanh.
Câu 21: Công cụ nào phù hợp để xóa một vết xước nhỏ trên ảnh cũ?
A. Rotate.
B. Scale.
C. Healing.
D. Rectangle Select.
Câu 22: Công cụ nào phù hợp để sao chép một đám cỏ che vật thể?
A. Brightness.
B. Eraser.
C. Crop.
D. Clone.
Câu 23: Vì sao Healing có thể không phù hợp tại ranh giới hai vùng rất khác màu?
A. Màu hòa trộn có thể gây lem đường biên.
B. Healing luôn xóa toàn bộ lớp ảnh.
C. Healing không sử dụng vùng mẫu.
D. Healing chỉ hoạt động với ảnh xám.
Câu 24: Tẩy trên lớp không có kênh trong suốt thường tạo kết quả nào?
A. Lộ hoàn toàn lớp nằm dưới.
B. Vùng tẩy có thể mang màu nền.
C. Toàn bộ lớp bị xóa khỏi ảnh.
D. Lớp tự động chuyển thành vùng chọn.
Câu 25: Muốn thử nét vẽ mà không làm hỏng ảnh gốc, cách nào phù hợp nhất?
A. Vẽ trực tiếp trên lớp nền duy nhất.
B. Gộp tất cả lớp trước khi vẽ.
C. Xuất JPEG trước mỗi nét vẽ.
D. Tạo một lớp mới để vẽ.
Câu 26: Khi Clone cho kết quả lệch vị trí, nguyên nhân thường là gì?
A. Độ phân giải ảnh đang quá thấp.
B. Màu tiền cảnh chưa được thiết lập.
C. Điểm mẫu và điểm đích chưa phù hợp.
D. Lớp dưới đang có độ tương phản cao.
Câu 27: Một vật thể nằm trên lớp riêng cần di chuyển mà không đổi nền. Cách làm phù hợp là gì?
A. Chọn lớp nền rồi dùng công cụ Move.
B. Chọn lớp vật thể rồi dùng công cụ Move.
C. Gộp hai lớp rồi dùng công cụ Crop.
D. Xóa lớp vật thể rồi nhập lại ảnh.
Câu 28: Để ghép đối tượng tự nhiên vào nền mới, quy trình nào hợp lí nhất?
A. Tách đối tượng, đặt lớp và tinh chỉnh biên.
B. Tăng độ sáng rồi gộp mọi lớp.
C. Giảm độ phân giải rồi xóa nền.
D. Xoay nền rồi xuất ngay thành JPEG.
Câu 29: Một nét chỉnh sửa đã đúng màu nhưng che mất chi tiết nền. Nên điều chỉnh gì?
A. Tăng kích thước đầu cọ.
B. Tăng độ bão hòa toàn ảnh.
C. Giảm Opacity hoặc dùng cọ mềm hơn.
D. Gộp ngay lớp sửa với lớp nền.
Câu 30: Cách phục chế ảnh cũ an toàn nhất là gì?
A. Chỉnh trực tiếp và ghi đè bản gốc.
B. Xóa vết xước bằng một nét lớn.
C. Gộp lớp trước khi kiểm tra kết quả.
D. Nhân lớp, sửa từng vùng rồi lưu dự án.
