Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 30 giúp học sinh nắm được quy trình cắt ghép, sắp xếp và hoàn thiện nội dung của một sản phẩm video. Bài 30 có nội dung về Biên tập phim thuộc sách Kết nối tri thức tập trung vào các thao tác đưa tư liệu lên dòng thời gian, cắt bỏ đoạn thừa, chia cảnh, thay đổi thứ tự và ghép các đoạn phim theo kịch bản. Học sinh sẽ tìm hiểu cách điều chỉnh hình ảnh, âm lượng, thời lượng; bổ sung văn bản, nhạc nền và hiệu ứng chuyển cảnh để tăng tính liên tục cho sản phẩm. Nội dung Tin học 11 Kết nối tri thức còn hướng dẫn xem trước, phát hiện lỗi, lưu dự án và xuất video với định dạng, độ phân giải, chất lượng phù hợp. Người học cần biết cân đối hiệu ứng với nội dung, tôn trọng bản quyền tư liệu và bảo đảm âm thanh không lấn át lời thoại. Những kỹ năng này giúp học sinh phát triển tư duy kể chuyện bằng hình ảnh, khả năng phối hợp đa phương tiện và thói quen kiểm tra sản phẩm trước khi công bố.
Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 ứng dụng Kết nối tri thức – Bài 30 trên dethitracnghiem đã được cập nhật cho năm học 2026–2027, tập trung vào những dạng đề mới nhất gắn với quy trình biên tập phim. Kho trắc nghiệm lớp 11 khai thác câu hỏi về cắt ghép cảnh, chỉnh âm thanh, chèn văn bản, tạo chuyển cảnh, xem trước và lựa chọn thiết lập xuất video. Các đề thi cùng bài tập trực tuyến giúp học sinh ôn thi dễ dàng, luyện khả năng xác định thao tác phù hợp cho từng yêu cầu và kiểm tra kiến thức ngay tại nhà. Hệ thống cập nhật nội dung thường xuyên, bám sát định hướng đánh giá năng lực sáng tạo, sử dụng công cụ số và giải quyết tình huống đa phương tiện. Quy trình chấm điểm nhanh gọn, miễn phí trả kết quả rõ ràng sau mỗi lượt luyện. Đáp án và lời giải chi tiết phân tích trình tự biên tập, giải thích tác dụng của từng công cụ, đồng thời giúp người học nhận ra lỗi thường gặp để hoàn thiện kiến thức và nâng cao hiệu quả làm bài.
ĐỀ THI
Câu 1: Hoạt động nào thuộc công việc biên tập phim?
A. Chụp ảnh bằng máy ảnh.
B. Quảng cáo phim trên mạng.
C. Chỉnh sửa hình ảnh và âm thanh.
D. Mua thiết bị quay phim.
Câu 2: Công cụ Split dùng để thực hiện thao tác nào?
A. Chia một đoạn video tại vị trí chọn.
B. Ghép mọi tư liệu thành một tệp.
C. Tăng âm lượng cho toàn bộ phim.
D. Tạo phụ đề tại mọi phân cảnh.
Câu 3: Muốn loại bỏ phần thừa ở đầu clip, cần làm gì?
A. Tăng thời lượng của đoạn video.
B. Thêm hiệu ứng trước đoạn video.
C. Đổi định dạng của tệp video.
D. Cắt tại điểm cần giữ rồi xóa phần thừa.
Câu 4: Công cụ chuyển cảnh có tác dụng chính nào?
A. Thay đổi nội dung của phụ đề.
B. Tạo chuyển tiếp giữa hai phân cảnh.
C. Tăng độ phân giải của video nguồn.
D. Xóa âm thanh khỏi toàn bộ đoạn phim.
Câu 5: Dùng quá nhiều hiệu ứng chuyển cảnh có thể gây ra điều gì?
A. Phim luôn trở nên chuyên nghiệp hơn.
B. Nội dung phim tự động ngắn hơn.
C. Phim rối mắt và thiếu thống nhất.
D. Âm thanh tự động bị xóa bỏ.
Câu 6: Duration của một phân cảnh biểu thị nội dung nào?
A. Dung lượng tệp của phân cảnh.
B. Độ phân giải của phân cảnh.
C. Số hiệu ứng trong phân cảnh.
D. Thời gian phân cảnh xuất hiện.
Câu 7: Chế độ Storyboard thuận tiện cho nhiệm vụ nào?
A. Sắp xếp và chỉnh thời lượng phân cảnh.
B. Chỉnh chi tiết dạng sóng âm thanh.
C. Quản lí cấu hình của máy quay.
D. Xóa tư liệu nguồn khỏi máy tính.
Câu 8: Timeline thuận tiện khi cần làm gì?
A. Đổi tên toàn bộ các tệp nguồn.
B. Căn chỉnh chính xác vị trí theo thời gian.
C. Thay đổi cấu hình của phần mềm.
D. Chuyển dự án sang thư mục khác.
Câu 9: Phụ đề trong phim có vai trò chủ yếu nào?
A. Tăng độ phân giải của hình ảnh.
B. Giảm dung lượng của tệp phim.
C. Thay đổi tốc độ của video.
D. Cung cấp lời thoại hoặc chú thích.
Câu 10: Lệnh tạo phụ đề trong VideoPad nằm trong nhóm nào?
A. Home → Import.
B. Audio → Effects.
C. Sequence → Subtitles.
D. Export → Video File.
Câu 11: Khi tạo phụ đề, cần xác định những yếu tố nào?
A. Chỉ nội dung và màu nền.
B. Nội dung, thời điểm đầu và cuối.
C. Chỉ kích thước và độ phân giải.
D. Tên tệp và thư mục lưu.
Câu 12: Phụ đề xuất hiện quá sớm so với lời nói. Cần điều chỉnh gì?
A. Dời thời điểm bắt đầu phụ đề.
B. Tăng độ phân giải của phim.
C. Xóa hiệu ứng chuyển cảnh trước đó.
D. Tăng âm lượng của nhạc nền.
Câu 13: Muốn phụ đề dễ đọc trên nền sáng, cách nào phù hợp?
A. Dùng chữ trắng không viền.
B. Giảm kích thước chữ tối đa.
C. Đặt chữ trùng màu với nền.
D. Dùng chữ tương phản hoặc thêm viền.
Câu 14: Nhạc nền lấn át lời thoại. Cách xử lí phù hợp nhất là gì?
A. Tăng tốc độ phát lời thoại.
B. Xóa toàn bộ phần hình ảnh.
C. Giảm âm lượng nhạc nền.
D. Kéo dài mọi phân cảnh.
Câu 15: Fade in âm thanh tạo hiệu ứng nào?
A. Âm lượng tăng dần khi bắt đầu.
B. Âm lượng giảm dần khi kết thúc.
C. Âm thanh phát theo chiều ngược.
D. Âm thanh bị loại bỏ hoàn toàn.
Câu 16: Fade out âm thanh tạo hiệu ứng nào?
A. Âm lượng tăng đột ngột ở cuối.
B. Âm lượng giảm dần khi kết thúc.
C. Âm thanh lặp lại liên tục.
D. Âm thanh chuyển thành phụ đề.
Câu 17: Một video dài 30 giây bị cắt bỏ từ giây 8 đến giây 13. Thời lượng còn lại là bao nhiêu?
A. 20 giây.
B. 23 giây.
C. 25 giây.
D. 27 giây.
Câu 18: Dòng chữ xuất hiện từ giây 12 đến giây 18 sẽ kéo dài bao lâu?
A. 4 giây.
B. 5 giây.
C. 8 giây.
D. 6 giây.
Câu 19: Một phim có sáu ảnh, mỗi ảnh 4 giây và năm chuyển cảnh 1 giây không chồng lấn. Tổng thời lượng là bao nhiêu?
A. 24 giây.
B. 29 giây.
C. 30 giây.
D. 34 giây.
Câu 20: Video bắt đầu ở giây 10 và dài 15 giây. Video kết thúc ở thời điểm nào?
A. Giây 25.
B. Giây 20.
C. Giây 30.
D. Giây 35.
Câu 21: Phụ đề dài nhưng chỉ hiện trong một giây. Cách cải thiện phù hợp là gì?
A. Giảm cỡ chữ xuống mức nhỏ nhất.
B. Tăng tốc độ phát toàn bộ phim.
C. Kéo dài thời gian hoặc rút gọn nội dung.
D. Xóa âm thanh của phân cảnh.
Câu 22: Hai đoạn âm thanh chồng lên nhau ngoài ý muốn. Cần kiểm tra nội dung nào?
A. Định dạng tệp ảnh trong dự án.
B. Hiệu ứng màu của video.
C. Kích thước của phụ đề.
D. Vị trí các clip trên rãnh âm thanh.
Câu 23: Một đoạn phim chuyển cảnh quá nhanh, người xem khó theo dõi. Nên làm gì?
A. Điều chỉnh thời lượng phân cảnh hợp lí.
B. Tăng số lượng hiệu ứng chuyển cảnh.
C. Tăng âm lượng cho mọi đoạn phim.
D. Giảm độ phân giải của video.
Câu 24: Muốn thay nhạc nền có sẵn bằng một bài hát khác, cần làm gì?
A. Đổi tên tệp nhạc hiện tại.
B. Nhập bài hát và thay clip âm thanh.
C. Chuyển bài hát thành tệp hình ảnh.
D. Thêm bài hát vào rãnh phụ đề.
Câu 25: Video có tiếng ồn ở một đoạn ngắn. Cách xử lí hợp lí nhất là gì?
A. Xóa toàn bộ phần hình ảnh.
B. Tăng âm lượng của đoạn nhiễu.
C. Kéo dài đoạn nhiễu để dễ nghe.
D. Tách đoạn và giảm hoặc loại tiếng ồn.
Câu 26: Một hiệu ứng chuyển cảnh dài hơn hai phân cảnh ngắn. Hậu quả có thể là gì?
A. Phụ đề tự động biến mất.
B. Âm lượng tăng gấp đôi.
C. Nội dung bị che và nhịp phim thiếu tự nhiên.
D. Tệp nguồn tự động bị xóa.
Câu 27: Trước khi xuất phim hoàn chỉnh, cần thực hiện việc nào?
A. Xem lại toàn bộ hình, tiếng và phụ đề.
B. Xóa dự án để giải phóng bộ nhớ.
C. Gộp mọi tệp nguồn trong một thư mục.
D. Tắt ngăn xem trước của phần mềm.
Câu 28: Phim xuất bị mất ảnh vì tệp nguồn đã bị di chuyển. Biện pháp phòng tránh là gì?
A. Chỉ dùng hiệu ứng chuyển cảnh mặc định.
B. Tổ chức và giữ nguyên tư liệu dự án.
C. Xóa các tệp không xuất hiện đầu phim.
D. Đổi tên dự án sau mỗi lần chỉnh.
Câu 29: Phân cảnh từ giây 10, phụ đề từ giây 12 đến 18. Muốn phụ đề khớp phân cảnh, điều kiện nào cần đúng?
A. Phân cảnh phải kết thúc trước giây 12.
B. Phụ đề phải bắt đầu từ giây 10.
C. Phân cảnh phải kéo dài ít nhất đến giây 18.
D. Video phải có độ dài đúng 12 giây.
Câu 30: Quy trình biên tập phim phù hợp nhất là gì?
A. Xuất phim, thêm phụ đề rồi mới xem thử.
B. Xóa tư liệu, chỉnh âm rồi tạo chuyển cảnh.
C. Thêm mọi hiệu ứng trước khi sắp xếp cảnh.
D. Sắp cảnh, chỉnh thời gian, âm thanh, phụ đề và xuất.
