Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 1

Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Sinh học
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 1 đóng vai trò nền tảng giúp học sinh hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về sự sống ở cấp độ cơ thể. Khám phá nội dung “Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng”, người học sẽ lần lượt giải mã các giai đoạn quan trọng của dòng năng lượng và vật chất trong sinh giới. Chương trình sinh học 11 kết nối tri thức tập trung phân tích sâu vào các dấu hiệu đặc trưng của quá trình này như thu nhận các chất từ môi trường, vận chuyển, biến đổi hóa học diễn ra trong tế bào và đào thải chất thải. Việc nắm vững các vai trò thiết yếu của trao đổi chất như cung cấp nguyên liệu cấu tạo cơ thể và dự trữ năng lượng ATP tạo tiền đề quan trọng để giải quyết các vấn đề sinh học phức tạp hơn. Hiểu rõ mối liên hệ hữu cơ giữa đồng hóa và dị hóa giúp học sinh hình thành tư duy hệ thống về sự tồn tại bền vững của mọi sinh vật sống hiện nay.

Hệ thống câu hỏi ôn tập được thiết kế bám sát cấu trúc đề thi mới nhất cho năm học 2026–2027, tập trung tối đa vào việc phát triển năng lực tư duy khoa học. Bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 này bao gồm nhiều cấp độ nhận thức từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao, giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích các hiện tượng sinh lý thực tiễn. Mỗi câu hỏi đều đính kèm đáp án và hướng dẫn giải thích chi tiết, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tự học và tự đánh giá mức độ tiếp thu bài giảng ngay tại nhà. Thông qua việc luyện tập thường xuyên, các em không chỉ củng cố vững chắc lý thuyết mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng xử lý tình huống trong các bài kiểm tra định kỳ. Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 1 thực sự hữu ích cho lộ trình chinh phục điểm số cao cũng như mở rộng tầm nhìn về cơ chế vận hành kỳ diệu của thế giới sống xung quanh.

ĐỀ THI

Câu 1: Quá trình cơ thể thu nhận các chất từ môi trường và thải chất dư thừa ra ngoài gọi là?
A. Quá trình cảm ứng.
B. Trao đổi chất.
C. Sinh trưởng tế bào.
D. Vận động cơ học.

Câu 2: Dạng năng lượng chủ yếu tích lũy trong các liên kết hóa học của các hợp chất hữu cơ là?
A. Dạng hóa năng.
B. Dạng cơ năng.
C. Dạng nhiệt năng.
D. Dạng quang năng.

Câu 3: Những sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các nguồn vô cơ được gọi là?
A. Sinh vật dị dưỡng.
B. Sinh vật hoại sinh.
C. Sinh vật tự dưỡng.
D. Sinh vật ký sinh.

Câu 4: Ví dụ nào sau đây đại diện cho nhóm sinh vật có phương thức dinh dưỡng dị dưỡng?
A. Các loài tảo lục.
B. Các loài động vật.
C. Các loài lúa nước.
D. Các vi khuẩn lam.

Câu 5: Trong tế bào, hợp chất nào sau đây đóng vai trò là “đồng tiền năng lượng” phổ biến?
A. Đường Glucose.
B. Protein thô.
C. Tinh bột gạo.
D. Hợp chất ATP.

Câu 6: Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới diễn ra qua các giai đoạn theo trình tự?
A. Tổng hợp $\rightarrow$ Phân giải $\rightarrow$ Huy động.
B. Phân giải $\rightarrow$ Huy động $\rightarrow$ Tổng hợp.
C. Huy động $\rightarrow$ Tổng hợp $\rightarrow$ Phân giải.
D. Phân giải $\rightarrow$ Tổng hợp $\rightarrow$ Huy động.

Câu 7: Dấu hiệu đặc trưng nào thể hiện rõ nét nhất bản chất của chuyển hóa năng lượng?
A. Sự tăng trưởng kích thước.
B. Phản ứng với các kích thích.
C. Biến đổi giữa các dạng năng lượng.
D. Khả năng sinh sản duy trì giống.

Câu 8: Ở động vật, các hệ cơ quan trực tiếp tham gia trao đổi chất với môi trường ngoài là?
A. Hệ cơ xương và hệ vận động.
B. Hệ tiêu hóa và hệ hô hấp.
C. Hệ thần kinh và hệ nội tiết.
D. Hệ sinh dục và hệ bài tiết.

Câu 9: Chuyển hóa năng lượng trong tế bào sinh vật diễn ra nhằm mục đích cốt lõi là để?
A. Cung cấp cho hoạt động sống.
B. Làm giảm đi nhiệt độ cơ thể.
C. Tích trữ các hợp chất vô cơ.
D. Tiêu hủy các tế bào đã già.

Câu 10: Giai đoạn mà năng lượng trong ATP được giải phóng để phục vụ các phản ứng gọi là?
A. Giai đoạn phân giải chất.
B. Giai đoạn giải phóng nhiệt.
C. Giai đoạn huy động năng lượng.
D. Giai đoạn thu nhận khí.

Câu 11: Mối quan hệ giữa trao đổi chất ở cấp độ tế bào và cấp độ cơ thể được thể hiện là?
A. Cơ thể chỉ làm nhiệm vụ thải chất.
B. Tế bào hoạt động độc lập hoàn toàn.
C. Cơ thể cung cấp nguyên liệu cho tế bào.
D. Tế bào cung cấp chất vô cơ cho cơ thể.

Câu 12: Tại sao sinh vật luôn được xem là một hệ thống mở đối với môi trường bên ngoài?
A. Vì cơ thể có cấu tạo đa bào phức tạp.
B. Vì có sự trao đổi vật chất và năng lượng.
C. Vì có thể sống ở mọi điều kiện khắc nghiệt.
D. Vì duy trì ổn định thành phần hóa học tế bào.

Câu 13: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa phương thức quang tự dưỡng và hóa tự dưỡng là?
A. Nguồn carbon dùng để tổng hợp chất hữu cơ.
B. Khả năng di chuyển và phản ứng với môi trường.
C. Nguồn năng lượng dùng để tổng hợp chất hữu cơ.
D. Khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ chất hữu cơ.

Câu 14: Trong quá trình chuyển hóa năng lượng, phần năng lượng dư thừa không dùng đến sẽ?
A. Được tích trữ vĩnh viễn trong liên kết hóa học.
B. Được chuyển hóa thành quang năng phát ra ngoài.
C. Được biến đổi thành chất vô cơ nuôi dưỡng cây.
D. Được giải phóng ra môi trường dạng nhiệt năng.

Câu 15: Quá trình dị hóa (phân giải các chất hữu cơ) trong tế bào có ý nghĩa quan trọng là?
A. Loại bỏ hoàn toàn phân tử nước dư thừa ở tế bào.
B. Giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động.
C. Tạo phân tử hữu cơ lớn xây dựng cấu trúc tế bào.
D. Tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của lá cây.

Câu 16: Vai trò của sinh vật tự dưỡng đối với dòng năng lượng trong toàn bộ sinh giới là?
A. Là mắt xích thu nhận và chuyển hóa quang năng.
B. Là nhóm sinh vật duy nhất phân giải chất hữu cơ.
C. Cung cấp nguồn năng lượng nhiệt cho sinh vật khác.
D. Giúp làm sạch môi trường bằng cách tiêu thụ chất thải.

Câu 17: Nhận định nào sau đây phản ánh đúng nhất tính chất của ATP trong trao đổi chất?
A. Là hợp chất rất bền vững và khó bị phân hủy nhất.
B. Là sản phẩm cuối cùng của quá trình quang hợp rễ.
C. Là hợp chất có liên kết cao năng dễ giải phóng nhiệt.
D. Là nguồn năng lượng duy nhất có trong thức ăn thô.

Câu 18: Sự trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp sinh vật luôn duy trì trạng thái?
A. Trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.
B. Trạng thái cân bằng động ổn định.
C. Trạng thái biến đổi không ngừng.
D. Trạng thái ngừng trao đổi hoàn toàn.

Câu 19: Hô hấp tế bào là quá trình đại diện tiêu biểu cho giai đoạn nào của năng lượng?
A. Giai đoạn tổng hợp năng lượng.
B. Giai đoạn tích lũy năng lượng.
C. Giai đoạn phân giải năng lượng.
D. Giai đoạn thu nhận năng lượng.

Câu 20: Việc tế bào dùng ATP để vận chuyển chủ động các chất qua màng nhằm mục đích?
A. Duy trì ổn định môi trường trong tế bào.
B. Giảm bớt lượng ATP gây độc cho các bào quan.
C. Tăng nhiệt độ màng tế bào khi thời tiết quá lạnh.
D. Biến đổi các chất hữu cơ thành các dạng khí hòa tan.

Câu 21: Tại sao khi lao động nặng hoặc tập thể dục cường độ cao, cơ thể thường đổ mồ hôi?
A. Do các cơ bắp cọ xát trực tiếp tạo ra nguồn nhiệt.
B. Để bù đắp lượng nước đã mất trong lúc vận động.
C. Để giải tỏa nhiệt lượng sinh ra từ quá trình chuyển hóa.
D. Để cơ thể hấp thụ được nhiều oxy hơn từ khí quyển.

Câu 22: Trong sản xuất nông nghiệp, việc cày xới đất tơi xốp có mục đích sinh học chính là?
A. Giúp bộ rễ cây mọc dài và bám sâu hơn vào lòng đất.
B. Tạo độ thoáng khí giúp rễ hô hấp và trao đổi chất tốt.
C. Hạn chế tối đa sự phát triển của các loài cỏ dại dại.
D. Làm cho bề mặt đất bằng phẳng giúp việc tưới nước dễ.

Câu 23: Một người mắc bệnh béo phì thường là hệ quả của quá trình năng lượng như thế nào?
A. Năng lượng nạp vào lớn hơn năng lượng tiêu hao.
B. Cơ thể không thể thải chất cặn bã ra môi trường sống.
C. Năng lượng giải phóng dạng nhiệt lớn hơn năng lượng nạp.
D. Quá trình phân giải diễn ra mạnh hơn quá trình tổng hợp.

Câu 24: Tại sao thực phẩm bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh lại có thể giữ được trong thời gian lâu?
A. Vì nước trong thực phẩm đóng băng làm chúng cứng hơn.
B. Vì ngăn đá ngăn cản sự xâm nhập của oxy từ bên ngoài.
C. Vì nhiệt độ thấp làm ngừng trệ trao đổi chất vi khuẩn.
D. Vì không khí trong ngăn đá khô giúp rút hết nước ra.

Câu 25: Khi bị sốt cao, bác sĩ thường khuyên bệnh nhân uống nhiều nước và oresol nhằm?
A. Duy trì ổn định nội môi do mất nước và rối loạn chuyển hóa.
B. Tiêu diệt các tác nhân gây bệnh đang tồn tại trong hệ mạch.
C. Cung cấp thêm các chất dinh dưỡng giúp bệnh nhân thấy ngon.
D. Làm tăng cường độ trao đổi chất giúp cơ thể hạ sốt nhanh.

Câu 26: Việc trồng nhiều cây xanh trong không gian đô thị giúp giảm hiệu ứng nhà kính vì?
A. Cây xanh tỏa hơi nước làm không khí trở nên mát mẻ hơn.
B. Cây xanh ngăn cản bụi bẩn và tiếng ồn từ các phương tiện.
C. Cây xanh cung cấp nguồn thức ăn cho các loài sinh vật khác.
D. Cây xanh hấp thụ khí CO2 trong quá trình trao đổi chất.

Câu 27: Tại sao trước các trận đấu, vận động viên thường uống nước đường hoặc ăn chuối?
A. Để giảm cảm giác căng thẳng và hồi hộp trước giờ thi đấu.
B. Để làm cho cơ bắp trở nên săn chắc và dẻo dai hơn rất nhiều.
C. Cung cấp nguồn nguyên liệu tạo năng lượng nhanh cho cơ.
D. Để tăng cường khả năng phản xạ của hệ thần kinh trung ương.

Câu 28: Tại sao hạt giống cần phải được phơi thật khô trước khi đưa vào kho cất giữ?
A. Để làm vỏ hạt trở nên cứng, tránh bị côn trùng phá hoại.
B. Để hạt nhanh đạt trạng thái sẵn sàng nảy mầm khi cần.
C. Để giảm cường độ hô hấp của hạt giúp giữ cho hạt sống.
D. Để loại bỏ mầm bệnh có thể đang tồn tại bên trong hạt.

Câu 29: Những người làm việc trí óc căng thẳng thường thấy nhanh đói và mệt mỏi là do?
A. Hệ thần kinh tiêu tốn rất nhiều ATP cho các hoạt động.
B. Họ phải di chuyển giữa nhiều địa điểm làm việc liên tục.
C. Các cơ bắp ở tay và chân phải vận động cường độ mạnh.
D. Quá trình bài tiết chất độc ra khỏi cơ thể diễn ra rất chậm.

Câu 30: Trong chăn nuôi, việc cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng giúp vật nuôi lớn nhanh vì?
A. Giúp vật nuôi có sức đề kháng tốt để chống lại ký sinh trùng.
B. Giúp vật nuôi ngủ nhiều hơn nên tiết kiệm được năng lượng.
C. Tăng cường quá trình đồng hóa để xây dựng các mô mới.
D. Làm hệ tiêu hóa hoạt động liên tục không có thời gian nghỉ.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận