Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 13 giúp người học hệ thống hóa kiến thức về các cơ chế duy trì sự ổn định bên trong cơ thể. Nội dung bài Bài tiết và cân bằng nội môi đi sâu vào vai trò của hệ bài tiết, đặc biệt là chức năng của thận trong việc lọc máu và hình thành nước tiểu. Thông qua chương trình sách sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ tìm hiểu chi tiết về quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu, duy trì pH máu và ổn định nồng độ các chất hòa tan. Việc nắm vững cơ chế điều hòa ngược và vai trò của các cơ quan như gan, thận, phổi là yếu tố then chốt để giải thích khả năng thích ứng của cơ thể trước những biến đổi từ môi trường. Hiểu rõ bản chất cân bằng nội môi giúp các em xây dựng nền tảng tư duy khoa học về sức khỏe. Nắm chắc lý thuyết về nephron hỗ trợ đắc lực việc giải quyết các câu hỏi vận dụng cao liên quan đến rối loạn sinh lý.
Hệ thống câu hỏi ôn luyện được xây dựng bám sát định hướng kiểm tra năng lực của năm học 2026–2027, chú trọng vào khả năng phân tích và xử lý tình huống thực tiễn. Mỗi bài trắc nghiệm lớp 11 trong phần này yêu cầu người học vận dụng kiến thức bài tiết để lý giải các chỉ số xét nghiệm y khoa cơ bản hoặc tác động từ chế độ ăn uống. Toàn bộ nội dung đều cung cấp đáp án đi kèm lời giải thích tỉ mỉ, hỗ trợ học sinh tự kiểm tra mức độ hiểu bài và phát hiện những lỗ hổng kiến thức. Thay vì học vẹt, phương pháp tiếp cận này khuyến khích các em tự rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, từ đó nâng cao kết quả kiểm tra định kỳ. Việc tiếp cận sớm với các dạng đề phân hóa giúp học sinh chuẩn bị tâm thế vững vàng để đạt điểm số tối ưu. Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 13 thực sự là công cụ hỗ trợ đắc lực cho lộ trình học tập chuyên sâu.
ĐỀ THI
Câu 1: Quá trình loại bỏ khỏi cơ thể các chất sinh ra từ quá trình chuyển hóa mà cơ thể không sử dụng gọi là?
A. Quá trình đồng hóa chất.
B. Quá trình bài tiết chất.
C. Quá trình tiêu hóa thức.
D. Quá trình hấp thụ dinh.
Câu 2: Cơ quan nào sau đây đóng vai trò chủ chốt trong việc bài tiết các sản phẩm chứa nitrogen (như urea) ở người?
A. Hệ thống các túi phổi.
B. Hệ thống mạng lưới da.
C. Hệ thống hai quả thận.
D. Hệ thống ống tiêu hóa.
Câu 3: Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản nhất của thận, nơi trực tiếp tạo ra nước tiểu được gọi là?
A. Các ống tiểu phế quản.
B. Các nang lông nhung.
C. Các tiểu cầu mạch máu.
D. Các đơn vị Nephron.
Câu 4: Cân bằng nội môi được định nghĩa là trạng thái duy trì sự ổn định của các yếu tố nào sau đây?
A. Môi trường bên ngoài.
B. Môi trường trong cơ thể.
C. Cấu trúc của bộ xương.
D. Hệ thống các dây thần.
Câu 5: Trong cấu tạo của một Nephron, quá trình lọc máu để tạo ra nước tiểu đầu diễn ra tại vị trí nào?
A. Tại cầu thận (nang).
B. Tại ống lượn xa túi.
C. Tại ống lượn gần dài.
D. Tại ống góp nước tiểu.
Câu 6: Cơ quan nào trong cơ thể đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa nồng độ glucose có trong máu?
A. Hệ thống các cơ bắp.
B. Bộ phận tuyến tụy, gan.
C. Bộ phận dạ dày, ruột.
D. Hệ thống các mạch máu.
Câu 7: Một hệ thống tự điều hòa cân bằng nội môi điển hình thường bao gồm bao nhiêu bộ phận chính?
A. Bao gồm năm bộ phận.
B. Bao gồm bốn bộ phận.
C. Bao gồm ba bộ phận.
D. Bao gồm hai bộ phận.
Câu 8: Hormone nào sau đây do tuyến tụy tiết ra có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu của người?
A. Hormone Glucagon gan.
B. Hormone Adrenaline tim.
C. Hormone Thyroxine cổ.
D. Hormone Insulin tế bào.
Câu 9: Sản phẩm bài tiết chính yếu của hệ hô hấp (phổi) ra môi trường bên ngoài cơ thể là chất nào?
A. Khí Carbon dioxide.
B. Các phân tử nước dư.
C. Các hợp chất urea độc.
D. Các ion khoáng thừa.
Câu 10: Nước tiểu chính thức sau khi được tạo ra tại các Nephron sẽ được đổ vào cấu trúc nào sau đây?
A. Các mao mạch quanh ống.
B. Bể thận và ống dẫn tiểu.
C. Các động mạch thận lớn.
D. Bao Bowman của Nephron.
Câu 11: Tại sao trong nước tiểu của một người khỏe mạnh bình thường lại không chứa các phân tử protein?
A. Do protein bị các enzyme phân giải hoàn toàn tại cầu thận.
B. Do protein có kích thước lớn nên không đi qua lỗ lọc cầu.
C. Do protein được các tế bào ống thận hấp thụ lại hoàn toàn.
D. Do protein bị cơ thể giữ lại để vận chuyển khí oxygen máu.
Câu 12: Sự khác biệt cơ bản về thành phần hóa học giữa nước tiểu đầu và nước tiểu chính thức là gì?
A. Nước tiểu đầu chứa ít chất độc hại hơn nước tiểu chính thức.
B. Nước tiểu đầu hoàn toàn không chứa các loại muối khoáng dư.
C. Nước tiểu chính thức có nồng độ glucose cao hơn nước tiểu đầu.
D. Nước tiểu chính thức không còn các chất dinh dưỡng, ít nước.
Câu 13: Cơ chế nào giúp thận có thể điều chỉnh được lượng nước trong cơ thể khi chúng ta uống quá ít nước?
A. Tăng cường quá trình lọc tại cầu thận để thải chất độc nhanh.
B. Tăng tái hấp thụ nước ở ống thận nhờ tác động của hormone.
C. Giảm tốc độ lưu thông của máu trong toàn bộ hệ thống mạch.
D. Kích thích các đại thực bào tiêu thụ bớt các phân tử nước dư.
Câu 14: Vai trò của “Bộ phận tiếp nhận kích thích” trong sơ đồ duy trì cân bằng nội môi là gì?
A. Trực tiếp thực hiện các phản ứng để đưa môi trường ổn định.
B. Phát đi các xung thần kinh truyền đến bộ phận thực hiện đáp.
C. Phát hiện các thay đổi và gửi thông tin về trung ương điều.
D. Phân tích các sai lệch để đưa ra quyết định điều chỉnh cơ thể.
Câu 15: Khi nồng độ $CO_2$ trong máu tăng cao, pH máu giảm xuống, cơ thể sẽ điều hòa bằng cách nào?
A. Thận tăng cường thải các phân tử protein ra ngoài nước tiểu.
B. Tim đập chậm lại để giảm lượng máu đi qua hệ thống phế nang.
C. Gan giải phóng thêm đường glucose để trung hòa nồng độ acid.
D. Phổi tăng cường tần số hô hấp để thải bớt khí $CO_2$ ra ngoài.
Câu 16: Tại sao nói gan đóng vai trò như một “kho dự trữ năng lượng” giúp cân bằng nội môi?
A. Vì gan có khả năng sản sinh ra rất nhiều các loại tế bào máu.
B. Vì gan chuyển hóa glucose dư thừa thành glycogen để tích trữ.
C. Vì gan tiêu thụ toàn bộ lượng mỡ thừa có trong hệ thống mạch.
D. Vì gan trực tiếp thải bỏ các hợp chất nitrogen qua đường mật.
Câu 17: Áp suất thẩm thấu của máu phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố nào sau đây trong cơ thể?
A. Nồng độ của các chất tan như muối khoáng và đường glucose.
B. Số lượng các tế bào bạch cầu đang hoạt động trong hệ mạch.
C. Vận tốc máu chảy tại hệ thống các mao mạch của cơ quan xa.
D. Độ dày của lớp niêm mạc bao phủ bề mặt của các ống tiêu hóa.
Câu 18: Cơ chế “Liên hệ ngược” trong hệ thống điều hòa nội môi có ý nghĩa sinh học như thế nào?
A. Làm cho các phản ứng đáp ứng của cơ thể diễn ra mạnh hơn nữa.
B. Giúp báo cáo kết quả đáp ứng để dừng hoặc điều chỉnh kích thích.
C. Ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài không thể xâm nhập vào trong.
D. Tăng cường khả năng thu nhận ánh sáng của các tế bào thị giác.
Câu 19: Hiện tượng mệt mỏi, nhức đầu khi cơ thể bị mất nước nghiêm trọng là do yếu tố nào?
A. Do nồng độ khí Oxygen trong các mạch máu não tăng quá cao.
B. Do sự thay đổi áp suất thẩm thấu gây ảnh hưởng đến tế bào.
C. Do gan ngừng giải phóng đường glucose vào trong hệ tuần hoàn.
D. Do nhịp tim giảm xuống quá thấp làm máu không lên được não.
Câu 20: Quá trình bài tiết không chỉ giúp loại bỏ chất độc mà còn trực tiếp tham gia vào việc?
A. Tổng hợp các loại vitamin cần thiết cho quá trình sinh trưởng.
B. Sản sinh ra các dòng tế bào nhớ để bảo vệ cơ thể suốt đời.
C. Biến đổi các chất hữu cơ phức tạp thành các dạng khí đơn giản.
D. Điều hòa nồng độ các ion và duy trì áp suất thẩm thấu máu.
Câu 21: Tại sao sau khi ăn mặn (nhiều muối), chúng ta thường có cảm giác khát nước rất rõ rệt?
A. Do muối kích thích các enzyme tiêu hóa hoạt động mạnh gây nóng.
B. Do lượng muối dư thừa làm tê liệt các dây thần kinh ở vùng cổ.
C. Do áp suất thẩm thấu máu tăng, kích thích trung khu điều cảm.
D. Do cơ thể cần nhiều nước để làm tan các hạt muối trong dạ dày.
Câu 22: Tại sao những người uống nhiều rượu, bia lại thường có hiện tượng đi tiểu rất nhiều lần?
A. Do rượu làm tăng nhịp tim nên máu được lọc qua thận nhanh hơn.
B. Do rượu ức chế hormone ADH, làm giảm tái hấp thụ nước ở thận.
C. Do cơ thể cần thải bớt lượng calo dư thừa có trong đồ uống cồn.
D. Do rượu kích thích bàng quang co bóp liên tục ngay cả khi vơi.
Câu 23: Một người có kết quả xét nghiệm nước tiểu chứa glucose, điều này có thể dự báo bệnh lý gì?
A. Người này có khả năng đang mắc bệnh lý về tuyến giáp ở cổ.
B. Người này có thể đang mắc bệnh tiểu đường (đái tháo đường).
C. Người này đang bị thiếu hụt trầm trọng nồng độ muối trong máu.
D. Người này vận động quá nhiều làm vỡ các tế bào hồng cầu thận.
Câu 24: Việc nhịn tiểu thường xuyên có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây cho thận?
A. Làm tăng khả năng hấp thụ các loại vitamin từ nước tiểu chính.
B. Kích thích các đơn vị Nephron sản sinh ra nhiều nước tiểu đầu.
C. Làm cho huyết áp của cơ thể luôn duy trì ở mức thấp ổn định.
D. Gây lắng đọng các chất cặn bã và tạo ra sỏi trong hệ tiết niệu.
Câu 25: Khi kiểm tra sinh hóa máu, chỉ số Creatinine tăng cao vượt mức bình thường là dấu hiệu của?
A. Chức năng lọc của thận bị suy giảm hoặc thận đang bị tổn thương.
B. Cơ thể đang thiếu hụt nguồn cung cấp chất đạm từ các loại thịt.
C. Hệ thống miễn dịch đang hoạt động quá mức để chống lại virus.
D. Quá trình quang hợp của các tế bào da đang diễn ra rất mạnh mẽ.
Câu 26: Tại sao khi lao động nặng, nhịp tim và nhịp thở của chúng ta đều tăng lên đồng thời?
A. Để làm mát cơ thể thông qua việc giải phóng nhiệt qua đường tai.
B. Để cung cấp đủ Oxy và thải nhanh $CO_2$ giúp ổn định pH máu.
C. Để ngăn cản các chất độc từ môi trường ngoài xâm nhập vào phổi.
D. Để tiêu thụ bớt lượng nước dư thừa đang tích tụ tại các mô cơ.
Câu 27: Nguyên lý cơ bản của máy thận nhân tạo dùng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối là?
A. Bơm trực tiếp các loại thuốc kháng sinh mạnh vào trong hệ mạch.
B. Kích thích cơ thể tự tái tạo lại các đơn vị Nephron đã bị hỏng.
C. Sử dụng màng lọc nhân tạo để loại bỏ chất độc dựa trên khuếch.
D. Chuyển đổi toàn bộ máu đỏ thẫm thành máu đỏ tươi giàu Oxy gen.
Câu 28: Tại sao bác sĩ khuyên uống đủ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày giúp phòng ngừa bệnh sỏi thận?
A. Để cung cấp thêm năng lượng cho các tế bào cơ tim co bóp tốt.
B. Để làm loãng nước tiểu, giảm sự kết tinh của các chất cặn bã.
C. Để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh đang ẩn nấp ở trong gan mật.
D. Để làm cho da trở nên mềm mại và không bị sừng hóa theo tuổi.
Câu 29: Những người ăn chế độ quá nhiều đạm (protein) thường có nồng độ chất nào cao trong nước tiểu?
A. Nồng độ hợp chất Urea (được sinh ra từ quá trình khử amine).
B. Nồng độ các hạt tinh bột không được tiêu hóa hết tại ruột non.
C. Nồng độ của các sắc tố diệp lục giải phóng từ các tế bào gan.
D. Nồng độ của khí Oxygen hòa tan trong dịch tuần hoàn kín thận.
Câu 30: Tại sao các loài chim biển có thể uống được nước biển mặn mà không bị mất nước?
A. Do chúng có hệ tiêu hóa cực dài giúp lọc muối ra khỏi cơ thể.
B. Do chúng có tuyến muối đặc biệt để bài tiết lượng muối dư thừa.
C. Do chúng có khả năng biến đổi muối biển thành các loại protein.
D. Do cơ thể chúng không bao giờ thải nước qua đường nước tiểu.
