Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 8 cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cách thức các loài động vật tiếp nhận và chuyển hóa thức ăn thành năng lượng sống. Nội dung trọng tâm xoay quanh chủ đề Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật, giúp người học phân biệt rõ ràng các hình thức tiêu hóa nội bào và ngoại bào. Trong chương trình sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ đi sâu tìm hiểu cấu tạo chuyên hóa của các cơ quan tiêu hóa từ động vật đơn bào đến những nhóm có cấu trúc phức tạp như động vật nhai lại hay thú ăn thịt. Việc nắm vững cơ chế tác động của các loại enzyme thủy phân và sự hấp thụ chất dinh dưỡng tại ruột non là chìa khóa để giải thích các hiện tượng sinh lý thực tiễn. Những kiến thức này không chỉ giúp hoàn thành tốt bài tập mà còn xây dựng nền tảng vững chắc về sự trao đổi chất ở cấp độ cơ thể.
Hệ thống câu hỏi ôn luyện được xây dựng chuyên sâu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá năng lực của năm học 2026–2027. Mỗi bài tập trắc nghiệm lớp 11 trong phần này tập trung khai thác khả năng phân tích, so sánh và vận dụng lý thuyết vào việc giải quyết các tình huống thực tế liên quan đến chế độ dinh dưỡng và sức khỏe. Toàn bộ nội dung đều có đáp án chính xác kèm theo lời giải thích chi tiết, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự học và giúp học sinh nhanh chóng nhận diện những mảng kiến thức cần củng cố. Luyện tập thường xuyên với bộ câu hỏi này giúp các em làm quen với cấu trúc đề thi mới, đồng thời nâng cao kỹ năng tư duy phản biện khoa học một cách hiệu quả nhất. Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 8 hứa hẹn sẽ là tài liệu hỗ trợ đắc lực giúp học sinh tự tin chinh phục các kỳ kiểm tra quan trọng với kết quả cao nhất.
ĐỀ THI
Câu 1: Quá trình biến đổi các chất dinh dưỡng phức tạp thành các chất đơn giản được gọi là?
A. Quá trình vận chuyển chất.
B. Quá trình tổng hợp protein.
C. Quá trình tiêu hóa thức ăn.
D. Quá trình bài tiết chất thải.
Câu 2: Nhóm sinh vật nào sau đây có phương thức dinh dưỡng bằng cách ăn các sinh vật khác?
A. Nhóm các loài động vật.
B. Nhóm các loài thực vật.
C. Nhóm các loài tảo biển.
D. Nhóm vi khuẩn tự dưỡng.
Câu 3: Kiểu lấy thức ăn bằng cách lọc các hạt nhỏ trong môi trường nước là đặc điểm của?
A. Nhóm các loài Suốt ăn.
B. Nhóm các loài Ăn hút.
C. Nhóm các loài Ăn hạt.
D. Nhóm các loài Ăn lọc.
Câu 4: Quá trình dinh dưỡng ở động vật bao gồm bao nhiêu giai đoạn chính theo trình tự?
A. Bao gồm có ba giai đoạn.
B. Bao gồm có năm giai đoạn.
C. Bao gồm có sáu giai đoạn.
D. Bao gồm có hai giai đoạn.
Câu 5: Ở động vật có túi tiêu hóa, thức ăn được tiêu hóa theo hình thức nào sau đây?
A. Chỉ tiêu hóa nội bào đơn.
B. Chỉ tiêu hóa ngoại bào.
C. Cả ngoại bào và nội bào.
D. Tiêu hóa nhờ các vi khuẩn.
Câu 6: Cơ quan nào sau đây là bộ phận đầu tiên của ống tiêu hóa ở cơ thể người?
A. Bộ phận khoang miệng.
B. Bộ phận thực quản dài.
C. Bộ phận dạ dày co bóp.
D. Bộ phận ruột non hấp thụ.
Câu 7: Enzyme pepsin có trong dịch vị dạ dày thực hiện chức năng phân giải chất nào?
A. Phân giải các phân tử đường.
B. Phân giải các phân tử lipid.
C. Phân giải các phân tử tinh.
D. Phân giải các phân tử đạm.
Câu 8: Cấu trúc nào ở ruột non giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ chất dinh dưỡng?
A. Hệ thống các cơ vòng mịn.
B. Hệ thống các lông nhung.
C. Hệ thống các tuyến vị lớn.
D. Hệ thống các mạch máu nhỏ.
Câu 9: Quá trình đưa các chất dinh dưỡng từ cơ quan tiêu hóa vào máu và hệ bạch huyết là?
A. Giai đoạn lấy thức ăn vào.
B. Giai đoạn tiêu hóa cơ học.
C. Giai đoạn hấp thụ dưỡng.
D. Giai đoạn đồng hóa các chất.
Câu 10: Ở người, bộ phận nào sau đây đảm nhận chức năng chính là hấp thụ lại nước?
A. Bộ phận ruột non dài.
B. Bộ phận ruột già lớn.
C. Bộ phận dạ dày co bóp.
D. Bộ phận thực quản hẹp.
Câu 11: Tại sao tiêu hóa trong ống tiêu hóa lại ưu việt hơn so với trong túi tiêu hóa?
A. Vì thức ăn được lưu trữ lâu.
B. Vì thức ăn đi theo hai chiều.
C. Vì thức ăn được xé nhỏ hơn.
D. Vì thức ăn đi theo một chiều.
Câu 12: Vai trò của các bào quan lysosome trong hình thức tiêu hóa nội bào là gì?
A. Chứa enzyme phân giải chất.
B. Vận chuyển chất ra môi ngoài.
C. Tổng hợp các phân tử đường.
D. Hấp thụ nước vào trong tế bào.
Câu 13: Axit HCl trong dịch vị dạ dày có vai trò sinh học quan trọng nào sau đây?
A. Trực tiếp tiêu hóa các lipid.
B. Tổng hợp các loại vitamin K.
C. Hoạt hóa enzyme tiêu hóa đạm.
D. Phân giải các phân tử tinh bột.
Câu 14: Quan sát Hình 8.5, tại sao ruột non là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chính?
https://dethitracnghiem.vn/wp-content/uploads/2026/08/Anh-man-hinh-2026-08-10-luc-1.37.21 CH.png
A. Vì ruột có chứa nhiều vi khuẩn.
B. Vì ruột có hệ cơ rất chắc chắn.
C. Vì ruột có diện tích bề mặt lớn.
D. Vì ruột có nồng độ axit rất cao.
Câu 15: Dịch mật do gan sản xuất có chức năng quan trọng nào trong tiêu hóa lipid?
A. Phân giải lipid thành axit béo.
B. Vận chuyển lipid vào hệ mạch.
C. Tổng hợp các loại lipid mới.
D. Nhũ tương hóa các hạt lipid.
Câu 16: Điểm khác biệt cơ bản giữa tiêu hóa nội bào và tiêu hóa ngoại bào là?
A. Vị trí diễn ra quá trình biến.
B. Loại thức ăn được tiêu hóa.
C. Nguồn gốc của các enzyme.
D. Thời gian hoàn thành biến đổi.
Câu 17: Sau khi được hấp thụ, các chất dinh dưỡng được cơ thể sử dụng để làm gì?
A. Thải ra môi trường bên ngoài.
B. Tích lũy dạng chất thải độc.
C. Xây dựng và cung cấp năng.
D. Làm giảm nhiệt độ của cơ thể.
Câu 18: Sự phối hợp giữa tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học ở khoang miệng là?
A. Chỉ có tiêu hóa hóa học thôi.
B. Nhai nhỏ và trộn lẫn enzyme.
C. Chỉ có tiêu hóa cơ học thôi.
D. Phân giải hoàn toàn mọi chất.
Câu 19: Tại sao những loài động vật ăn cỏ thường có ống tiêu hóa rất dài?
A. Vì cỏ chứa nhiều nước tự do.
B. Vì cỏ có mùi vị không hấp dẫn.
C. Vì cỏ rất khó bị tiêu hóa hết.
D. Vì cỏ chứa quá nhiều chất béo.
Câu 20: Chế độ ăn uống khoa học cần phải đảm bảo yếu tố cốt lõi nào dưới đây?
A. Chỉ ăn những loại thức ăn ngon.
B. Ăn thật nhiều chất đạm mỗi ngày.
C. Cân đối giữa các nhóm chất dinh.
D. Uống thật ít nước khi đang ăn.
Câu 21: Tại sao việc nhai kỹ thức ăn khi ăn lại giúp quá trình tiêu hóa hiệu quả hơn?
A. Giúp thức ăn thấm đều enzyme.
B. Để dạ dày co bóp nhanh hơn.
C. Giảm bớt lượng dịch vị tiết.
D. Làm tăng cảm giác ngon miệng.
Câu 22: Những người mắc bệnh sỏi mật thường gặp khó khăn khi tiêu hóa loại thức ăn nào?
A. Các loại thức ăn giàu chất béo.
B. Các loại thức ăn giàu tinh bột.
C. Các loại thức ăn giàu chất xơ.
D. Các loại thức ăn giàu chất đạm.
Câu 23: Tại sao khi bị tiêu chảy kéo dài, cơ thể lại cảm thấy rất mệt mỏi và kiệt sức?
A. Do hệ vi sinh vật ruột tăng lên.
B. Do cơ thể bị mất nước và muối.
C. Do dạ dày ngừng co bóp hoàn.
D. Do quá trình quang hợp bị giảm.
Câu 24: Việc sử dụng thực phẩm bẩn, không rõ nguồn gốc gây hại trực tiếp như thế nào?
A. Gây ngộ độc và bệnh đường ruột.
B. Làm cho cơ thể lớn nhanh quá mức.
C. Giúp hệ miễn dịch trở nên mạnh.
D. Làm tăng khả năng hấp thụ đường.
Câu 25: Tại sao trẻ em đang độ tuổi lớn cần nạp nhiều protein hơn so với người già?
A. Để cơ thể có thêm nhiều mỡ thừa.
B. Để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn.
C. Để xây dựng mô và cơ quan mới.
D. Để hạn chế sự phát triển rễ cây.
Câu 26: Hiện tượng không dung nạp lactose ở một số người là do thiếu enzyme nào?
A. Thiếu hụt enzyme Amylase dạ.
B. Thiếu hụt enzyme Pepsin ruột.
C. Thiếu hụt enzyme Lipase tuyến.
D. Thiếu hụt enzyme Lactase nội.
Câu 27: Tại sao các bác sĩ khuyên không nên ăn quá mặn trong các bữa ăn hàng ngày?
A. Vì muối làm thức ăn mất vị ngon.
B. Vì muối gây hại cho hệ tuần hoàn.
C. Vì muối làm tăng tốc độ tiêu hóa.
D. Vì muối tiêu diệt các vi sinh vật.
Câu 28: Việc bù nước và điện giải khi bị sốt cao có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Duy trì ổn định môi trường trong.
B. Tiêu diệt các virus gây bệnh sốt.
C. Giúp bệnh nhân thấy đói bụng hơn.
D. Làm cho thuốc hạ sốt nhanh tan.
Câu 29: Tại sao tập thể dục thường xuyên lại có lợi cho quá trình trao đổi chất?
A. Làm giảm tốc độ tiêu hóa thức.
B. Giúp cơ thể ngủ nhiều hơn nữa.
C. Tăng cường phân giải năng lượng.
D. Hạn chế việc hấp thụ các vitamin.
Câu 30: Ứng dụng kiến thức tiêu hóa, việc ăn nhiều rau xanh giúp ngăn ngừa bệnh gì?
A. Bệnh táo bón và bệnh đường ruột.
B. Bệnh béo phì và bệnh tiểu đường.
C. Bệnh còi xương và bệnh thiếu máu.
D. Bệnh loãng xương và bệnh viễn thị.
