Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 9 hỗ trợ người học khám phá những cơ chế phức tạp giúp cơ thể duy trì sự sống thông qua việc trao đổi khí với môi trường. Bài học Hô hấp ở động vật phân tích sâu sắc các giai đoạn từ việc khuếch tán khí tại bề mặt trao đổi đến quá trình vận chuyển khí trong máu. Trong chương trình sinh học 11 kết nối tri thức, học sinh sẽ nhận diện sự đa dạng của các cơ quan hô hấp như hệ thống ống khí ở côn trùng, mang ở động vật thủy sinh, hay phế nang ở thú. Việc nắm vững các đặc điểm tối ưu của bề mặt trao đổi khí như diện tích lớn, độ ẩm và sự phân bố mao mạch dày đặc là vô cùng cần thiết. Những nguyên lý này giúp giải thích khả năng thích nghi tuyệt vời của sinh vật trong các điều kiện sinh thái khác biệt. Hiểu rõ bản chất hô hấp tế bào và hô hấp ngoài tạo nền móng vững chắc để xử lý các câu hỏi lý thuyết lẫn thực hành một cách chuẩn xác.
Hệ thống câu hỏi ôn luyện được xây dựng công phu theo định hướng kiểm tra mới nhất của năm học 2026–2027, tập trung phát triển tư duy khoa học độc lập. Mỗi bài trắc nghiệm lớp 11 về chủ đề này không chỉ xoay quanh lý thuyết cơ bản mà còn lồng ghép nhiều tình huống thực nghiệm đòi hỏi khả năng suy luận logic cao. Bài tập trắc nghiệm Sinh 11 Kết nối tri thức – Bài 9 cung cấp bảng đáp án chi tiết kèm theo phần lý giải căn cứ khoa học rõ ràng cho từng phương án lựa chọn. Cách tiếp cận này giúp học sinh dễ dàng tự đánh giá năng lực, nhận ra các điểm yếu trong kiến thức để kịp thời khắc phục trước các kỳ thi lớn. Sự rèn luyện thường xuyên tạo điều kiện để các em làm quen với tốc độ làm bài và cấu trúc phân hóa câu hỏi hiện đại. Quá trình tự ôn tập kết hợp với việc phân tích kỹ lời giải sẽ củng cố sự tự tin và cải thiện đáng kể kết quả học tập. Đây là phương pháp hiệu quả để nắm bắt trọn vẹn các quy luật vận hành của hệ cơ quan trong cơ thể.
ĐỀ THI
Câu 1: Quá trình cơ thể lấy Oxy từ môi trường và thải Carbon dioxide ra ngoài gọi là?
A. Quá trình tuần hoàn.
B. Quá trình tiêu hóa.
C. Quá trình hô hấp.
D. Quá trình bài tiết.
Câu 2: Cơ quan thực hiện trao đổi khí ở các loài côn trùng (như châu chấu) được gọi là?
A. Hệ thống ống khí.
B. Các túi phổi nhỏ.
C. Hệ thống mang cá.
D. Bề mặt da ẩm ướt.
Câu 3: Nhóm động vật nào sau đây thực hiện quá trình trao đổi khí chủ yếu qua bề mặt da?
A. Các loài bò sát.
B. Các loài giun đất.
C. Các loài côn trùng.
D. Các loài thú lớn.
Câu 4: Đặc điểm nào sau đây giúp bề mặt trao đổi khí thực hiện chức năng hiệu quả nhất?
A. Bề mặt dày và khô.
B. Diện tích bề mặt nhỏ.
C. Ít có các mạch máu.
D. Bề mặt mỏng và ẩm.
Câu 5: Động vật nào dưới đây sử dụng mang làm cơ quan trao đổi khí chính trong nước?
A. Các loài cá xương.
B. Các loài chim sẻ.
C. Các loài thú biển.
D. Các loài bò sát cỏ.
Câu 6: Ở người và các loài thú, đơn vị nhỏ nhất thực hiện trao đổi khí trong phổi là?
A. Các ống phế quản.
B. Các túi phế nang.
C. Các tiểu phế quản.
D. Các khoang lồng ngực.
Câu 7: Động vật nào có hệ thống hô hấp đạt hiệu suất cao nhất trong các loài dưới đây?
A. Nhóm các loài chim.
B. Nhóm các loài cá.
C. Nhóm các loài thú.
D. Nhóm các bò sát.
Câu 8: Khí Carbon dioxide ($CO_2$) sinh ra từ quá trình nào trong tế bào của động vật?
A. Quá trình tổng hợp.
B. Quá trình tiêu hóa.
C. Quá trình bài tiết.
D. Quá trình hô hấp.
Câu 9: Trong khói thuốc lá, chất gây nghiện và làm tăng nhịp tim của con người là?
A. Chất khí Cacbon monoxit.
B. Chất hắc ín độc hại.
C. Chất Nicotine hữu cơ.
D. Chất Acrolein hóa học.
Câu 10: Hoạt động thông khí ở phổi người được thực hiện chủ yếu nhờ sự co giãn của?
A. Cơ hoành và cơ liên sườn.
B. Các cơ ở thành bụng dưới.
C. Cơ tim và hệ thống mạch.
D. Các cơ ở vùng cổ và vai.
Câu 11: Tại sao cá xương có thể lấy được hơn 80% lượng Oxy hòa tan trong dòng nước?
A. Nhờ dòng nước chảy rất chậm qua các mang.
B. Nhờ dòng máu và dòng nước chảy song song.
C. Nhờ dòng máu và dòng nước chảy ngược chiều.
D. Nhờ mang cá có cấu tạo từ các lớp sừng dày.
Câu 12: Đặc điểm nào giúp phổi của chim có hiệu quả trao đổi khí cao nhất trên cạn?
A. Phổi chim có kích thước rất lớn so với thú.
B. Có hệ thống túi khí giúp dòng khí một chiều.
C. Phổi chim chứa rất nhiều phế nang nhỏ li ti.
D. Chim không thực hiện hô hấp khi đang bay cao.
Câu 13: Tại sao bề mặt trao đổi khí của động vật cần phải luôn giữ được độ ẩm ướt?
A. Để giúp các vi khuẩn có lợi dễ dàng sinh sôi.
B. Để giảm nhiệt độ của cơ thể khi trời nắng gắt.
C. Để các khí Oxy và $CO_2$ có thể hòa tan và khuếch tán.
D. Để ngăn cản sự xâm nhập của các loại bụi bẩn ngoài.
Câu 14: Vai trò của hệ thống túi khí ở chim trong quá trình hô hấp được hiểu là?
A. Nơi diễn ra sự trao đổi khí trực tiếp với máu.
B. Giúp chim có thể nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.
C. Giúp thông khí qua phổi theo một chiều liên tục.
D. Dự trữ thức ăn cho chim khi bay đường dài liên tục.
Câu 15: Khi con người hít vào, sự thay đổi của lồng ngực và áp suất khí diễn ra như thế nào?
A. Thể tích giảm, áp suất tăng, khí đẩy ra ngoài.
B. Thể tích không đổi, áp suất giảm, khí vào phổi.
C. Thể tích tăng, áp suất tăng, khí đi vào phế nang.
D. Thể tích tăng, áp suất giảm, khí đi vào phổi.
Câu 16: Sự trao đổi khí giữa tế bào và môi trường ở động vật đơn bào diễn ra qua?
A. Hệ thống ống khí nhỏ.
B. Bề mặt màng tế bào.
C. Các phế nang sơ khai.
D. Các lỗ thở trên thân.
Câu 17: Nhận định nào sau đây là đúng khi nói về nồng độ khí trong quá trình hô hấp?
A. Oxy khuếch tán từ nơi áp suất thấp đến cao hơn.
B. Oxy khuếch tán từ nơi áp suất cao đến thấp hơn.
C. $CO_2$ luôn khuếch tán cùng chiều với khí Oxy gen.
D. Các khí chỉ khuếch tán khi có năng lượng ATP hỗ trợ.
Câu 18: Tác hại của khí Carbon monoxide ($CO$) đối với hệ hô hấp và tuần hoàn là?
A. Làm tăng khả năng vận chuyển Oxy của các hồng cầu.
B. Gây ức chế quá trình sản sinh ra các tế bào máu.
C. Chiếm chỗ của Oxy trong máu làm cơ thể bị ngạt khí.
D. Phá hủy hoàn toàn các túi phế nang bên trong phổi.
Câu 19: Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên mang lại lợi ích gì cho hệ hô hấp?
A. Làm giảm đi số lượng các phế nang có trong phổi.
B. Giúp cơ thể ít phải lấy khí Oxy từ môi trường hơn.
C. Giúp cơ thể thải được nhiều khí Nitơ dư thừa ra ngoài.
D. Làm tăng thể tích và khả năng thông khí của phổi.
Câu 20: Tại sao hô hấp ở thú lại kém hiệu quả hơn so với hô hấp ở các loài chim?
A. Vì phổi thú không có hệ thống các mao mạch máu.
B. Vì phổi thú vẫn còn một lượng khí cặn sau khi thở.
C. Vì thú phải tốn nhiều năng lượng hơn để di chuyển.
D. Vì thú không có cơ hoành hỗ trợ hoạt động thông khí.
Câu 21: Tại sao khi nuôi ếch, người ta cần phải giữ cho môi trường nuôi luôn ẩm ướt?
A. Để ếch trao đổi khí qua da được dễ dàng hơn.
B. Để ếch có thể bơi lội và tìm kiếm thức ăn nhanh.
C. Để da ếch không bị ánh nắng mặt trời làm cháy xém.
D. Để ngăn chặn các loài ký sinh trùng bám trên da ếch.
Câu 22: Tại sao cá xương khi bị đưa lên cạn một thời gian ngắn thường sẽ bị chết?
A. Do nhiệt độ trên cạn quá cao làm mang cá bị cháy.
B. Do các lá mang dính lại làm giảm diện tích trao đổi.
C. Do cá không có lỗ mũi để hít thở khí Oxy trên cạn.
D. Do cá bị mất quá nhiều nước qua bề mặt của các vảy.
Câu 23: Việc đeo khẩu trang khi ra đường ở các đô thị lớn có ý nghĩa quan trọng nhất là?
A. Để giữ ấm cho vùng mũi và họng khi trời trở lạnh.
B. Giúp người đeo trở nên tự tin hơn khi giao tiếp ngoài.
C. Ngăn chặn bụi mịn và các tác nhân gây bệnh hô hấp.
D. Làm giảm lượng khí Oxy nạp vào cơ thể khi vận động.
Câu 24: Tại sao trong các ao nuôi tôm, người ta thường lắp đặt hệ thống quạt nước?
A. Để tạo ra dòng chảy giúp tôm di chuyển nhanh hơn.
B. Để làm sạch các chất bẩn đọng lại dưới đáy ao nuôi.
C. Để đuổi các loài chim săn mồi không đến gần ao tôm.
D. Để tăng lượng Oxy hòa tan giúp tôm hô hấp tốt hơn.
Câu 25: Khi sưởi ấm bằng than tổ ong trong phòng kín, tại sao người ta dễ bị tử vong?
A. Do nhiệt độ từ bếp than tỏa ra làm cháy hết Oxy.
B. Do khí Carbon monoxide ($CO$) gây ngộ độc và ngạt.
C. Do mùi của than quá nồng làm hệ thần kinh bị tê liệt.
D. Do bụi than quá nhiều làm tắc nghẽn hoàn toàn phế quản.
Câu 26: Tại sao các vận động viên thường có nhịp thở chậm hơn so với người bình thường?
A. Do phổi của họ có khả năng chứa được rất ít khí Oxy.
B. Do họ muốn tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động cơ.
C. Do dung tích sống lớn nên mỗi lần thở lấy được nhiều.
D. Do hệ thần kinh của họ hoạt động kém hơn người thường.
Câu 27: Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ hệ hô hấp khỏi các tác nhân gây ô nhiễm?
A. Thường xuyên hút thuốc lá điện tử để làm sạch phổi.
B. Trồng thêm nhiều cây xanh xung quanh khu vực sinh sống.
C. Đóng kín cửa sổ suốt cả ngày để ngăn cản mọi luồng khí.
D. Hạn chế tối đa việc tập thể dục vào các buổi sáng sớm.
Câu 28: Tại sao khi leo lên các đỉnh núi cao, con người thường cảm thấy khó thở hơn?
A. Do nồng độ Oxy trong không khí ở trên cao rất thấp.
B. Do nhiệt độ trên núi quá lạnh làm phổi bị co thắt lại.
C. Do áp suất khí quyển tăng quá mạnh làm ép lồng ngực.
D. Do cơ thể phải vận động quá nhiều làm mỏi cơ hô hấp.
Câu 29: Việc rửa mũi bằng nước muối sinh lý hàng ngày có tác dụng sinh học nào?
A. Giúp làm tăng thêm diện tích bề mặt của các phế nang.
B. Loại bỏ chất nhầy và bụi bẩn bám trên niêm mạc mũi.
C. Giúp cơ thể hấp thụ được nhiều khí Nitơ từ không khí.
D. Làm cho các mạch máu ở vùng mũi co lại để lấy khí oxy.
Câu 30: Tại sao khi cấp cứu người bị ngạt nước, người ta thường thực hiện hà hơi thổi nạt?
A. Để cung cấp thêm khí Nitơ giúp phổi người bệnh nở ra.
B. Để làm cho tim của người bệnh đập nhanh hơn bình thường.
C. Cung cấp Oxy và kích thích hoạt động tự thở của phổi.
D. Để hút hết nước từ trong phổi của người bệnh ra ngoài.
