Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 21 mở ra chương mới đầy hấp dẫn về phương tiện vận chuyển hiện đại và thông dụng nhất hành tinh. Đến với nội dung Bài 21 Khái quát chung về ô tô, học sinh sẽ được tiếp cận các định nghĩa căn bản về cấu tạo tổng thể bao gồm động cơ, hệ thống gầm, vỏ thân xe và hệ thống điện điện tử phức tạp. Khi nghiên cứu kỹ kiến thức trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững cách phân loại ô tô dựa trên công dụng, số chỗ ngồi hoặc loại nhiên liệu sử dụng để có cái nhìn bao quát về ngành kỹ thuật ô tô. Bài học nhấn mạnh việc nhận diện các bộ phận chính yếu giúp hình thành tư duy hệ thống về sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cụm chi tiết máy nhằm tạo ra chuyển động tịnh tiến an toàn. Việc làm chủ những thông số kỹ thuật cốt lõi đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng chuyên môn cho các em học sinh có định hướng theo đuổi ngành sửa chữa và chế tạo máy móc sau này.
Hệ thống dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 cung cấp kho đề thi phong phú giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức thông qua hình thức giải bài tập trực tuyến. Các bộ trắc nghiệm lớp 11 tại website bám sát định hướng đánh giá năng lực của chương trình mới, hỗ trợ người học rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng phân tích thông tin chính xác. Việc luyện tập giúp các em củng cố lý thuyết về cấu trúc xe hơi, đồng thời tự đánh giá mức độ hiểu bài ngay tại nhà trên mọi thiết bị. Quy trình chấm điểm và trả kết quả tự động diễn ra vô cùng nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh nhận diện những lỗ hổng kiến thức cần bổ sung kịp thời. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 21 đều đính kèm đáp án cùng hướng dẫn giải chi tiết, giải thích cặn kẽ các thông số kỹ thuật. Giải pháp học tập hiện đại này giúp học sinh chuẩn bị tâm thế vững vàng cho kỳ kiểm tra sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Bộ phận nào sau đây thuộc nhóm hệ thống gầm của ô tô?
A. Hệ thống truyền lực và lái.
B. Hệ thống đánh lửa và nạp.
C. Hệ thống thân xe và khung.
D. Hệ thống điều hòa nhiệt độ.
Câu 2: Nhiệm vụ chính của hệ thống phanh trên xe ô tô là gì?
A. Điều khiển hướng chuyển động.
B. Giảm tốc độ hoặc dừng hẳn xe.
C. Truyền lực từ động cơ tới bánh.
D. Giảm rung động từ mặt đường lên.
Câu 3: Xe ô tô điện (BEV) khác xe chạy xăng truyền thống ở điểm nào?
A. Không có hệ thống phanh an toàn.
B. Không có hệ thống lái bánh trước.
C. Sử dụng động cơ điện và pin kéo.
D. Không cần hệ thống treo độc lập.
Câu 4: Chiều dài cơ sở của xe ô tô được định nghĩa như thế nào?
A. Khoảng cách giữa hai mép bánh xe.
B. Khoảng cách giữa hai tâm bánh xe.
C. Khoảng cách từ đầu xe đến đuôi.
D. Khoảng cách giữa hai trục bánh.
Câu 5: Trong hệ thống truyền lực, hộp số có tác dụng chủ yếu là gì?
A. Kết nối động cơ với hệ thống lái.
B. Thay đổi momen và tốc độ quay xe.
C. Điều khiển góc quay của bánh xe.
D. Cung cấp điện cho đèn và âm thanh.
Câu 6:
| Thông số | Trọng lượng bản thân | Tải trọng cho phép | Trọng lượng toàn bộ |
| Giá trị | 1500 kg | 500 kg | X kg |
Giá trị của X là?
A. Tổng giá trị đạt mức 2000 kg.
B. Tổng giá trị đạt mức 1000 kg.
C. Tổng giá trị đạt mức 2500 kg.
D. Tổng giá trị đạt mức 3000 kg.
Câu 7: Xe Hybrid (HEV) là loại xe sử dụng nguồn động lực như thế nào?
A. Chỉ sử dụng duy nhất một mô tơ.
B. Chỉ sử dụng duy nhất một động cơ.
C. Kết hợp động cơ nhiệt và mô tơ.
D. Sử dụng năng lượng mặt trời làm.
Câu 8: Khoảng sáng gầm xe ô tô có ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?
A. Tốc độ tối đa phương tiện đạt.
B. Khả năng tăng tốc của xe ô tô.
C. Mức tiêu hao nhiên liệu của xe.
D. Khả năng vượt địa hình của xe.
Câu 9: Hệ thống lái trên xe ô tô được trang bị nhằm mục đích gì?
A. Làm thay đổi công suất động cơ.
B. Giảm rung động từ mặt đường lên.
C. Giảm tốc độ khi xe xuống dốc cao.
D. Điều khiển hướng chuyển động xe.
Câu 10: Linh kiện nào sau đây đóng vai trò lưu trữ năng lượng trên xe điện?
A. Bộ điều khiển trung tâm của xe.
B. Cụm pin điện áp cao trên xe điện.
C. Mô tơ điện xoay chiều của xe cơ.
D. Máy phát điện một chiều của xe.
Câu 11: Một xe ô tô chạy 100km hết 8 lít xăng. Để chạy 250km cần bao nhiêu xăng?
A. Cần tất cả là mức 18 lít xăng cơ.
B. Cần tất cả là mức 16 lít xăng cơ.
C. Cần tất cả là mức 20 lít xăng cơ.
D. Cần tất cả là mức 22 lít xăng cơ.
Câu 12: Hệ thống treo trên xe ô tô có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Giảm va đập và tạo sự êm dịu xe.
B. Truyền lực từ hộp số đến bánh xe.
C. Giảm lực cản không khí khi xe chạy.
D. Phân phối mô men xoắn cho bánh xe.
Câu 13: Cụm từ “4WD” trên các dòng xe ô tô thường có nghĩa là gì?
A. Xe sử dụng hộp số tự động 4 cấp.
B. Xe dẫn động bốn bánh chủ động.
C. Xe có bốn cửa dành cho hành khách.
D. Xe có động cơ dung tích 4.0 lít.
Câu 14:
| Bánh dẫn động | Số vòng quay (vòng/phút) |
| Trục khuỷu | 3000 |
| Bánh xe (i=10) | X |
Tính giá trị X?
A. Giá trị X đạt mức 600 vòng/phút.
B. Giá trị X đạt mức 150 vòng/phút.
C. Giá trị X đạt mức 300 vòng/phút.
D. Giá trị X đạt mức 450 vòng/phút.
Câu 15: Thân xe (Body) của ô tô khách có vai trò chủ yếu là gì?
A. Truyền lực từ động cơ tới cầu xe.
B. Chứa các hệ thống điện và điện tử.
C. Giảm rung động khi đi vào ổ gà lớn.
D. Tạo không gian chở người và hàng.
Câu 16: Bán kính quay vòng tối thiểu của xe ô tô càng nhỏ thì giúp xe?
A. Chạy nhanh hơn trên đường cao tốc.
B. Tiết kiệm nhiên liệu hơn khi chạy.
C. Chở được nhiều hàng hóa nặng hơn.
D. Quay đầu linh hoạt ở đường hẹp.
Câu 17: Ưu điểm nổi bật nhất của ô tô dẫn động cầu sau (RRD) là gì?
A. Khả năng đẩy xe và leo dốc tốt hơn.
B. Tiết kiệm chi phí sản xuất xe hơi.
C. Trọng lượng xe nhẹ hơn cầu trước.
D. Không cần sử dụng trục các đăng xe.
Câu 18: Hệ thống điện và điện tử trên ô tô hiện đại không bao gồm bộ phận?
A. Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu.
B. Hệ thống khởi động và đánh lửa.
C. Hệ thống piston và thanh truyền.
D. Hệ thống điều khiển phun xăng cơ.
Câu 19:
| Loại xe | Sedan | SUV | Truck |
| Số chỗ/Tải trọng | 4-5 chỗ | 5-7 chỗ | 2-15 tấn |
Xe tải (Truck) dùng để?
A. Chở người trong khu vực thành phố.
B. Chở hàng hóa với khối lượng lớn.
C. Chở các bệnh nhân đi cấp cứu nhanh.
D. Chở các đoàn khách du lịch từ xa.
Câu 20: Công thức tính momen xoắn $M = P / \omega$. Nếu công suất $P$ tăng, tốc độ $\omega$ giữ nguyên thì $M$?
A. Momen xoắn sẽ giữ mức ổn định.
B. Momen xoắn sẽ giảm đi một nửa.
C. Momen xoắn sẽ biến mất hoàn toàn.
D. Momen xoắn sẽ tăng lên tương ứng.
Câu 21: Bộ vi sai trên xe ô tô có nhiệm vụ quan trọng nhất là gì?
A. Giúp hai bánh xe quay tốc độ khác.
B. Tăng công suất cho động cơ đốt cơ.
C. Giảm nhiệt độ cho hệ thống phanh.
D. Ngắt kết nối giữa máy và hộp số.
Câu 22: Xe ô tô tự hành cấp độ 5 có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
A. Người lái phải cầm lái liên tục xe.
B. Người lái chỉ cần hỗ trợ khi phanh.
C. Xe tự lái hoàn toàn mọi điều kiện.
D. Xe chỉ lái được trên đường thẳng.
Câu 23:
| Thông số | Đường kính bánh xe (D) | Tốc độ quay (n) |
| Giá trị | 0.6 m | 500 vòng/phút |
Vận tốc xe tính theo m/phút là?
A. Vận tốc đạt mức 628 m/phút máy.
B. Vận tốc đạt mức 942 m/phút máy.
C. Vận tốc đạt mức 314 m/phút máy.
D. Vận tốc đạt mức 471 m/phút máy.
Câu 24: Nhãn năng lượng dán trên kính xe ô tô cung cấp thông tin gì?
A. Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cơ.
B. Tốc độ quay tối đa của động cơ xe.
C. Trọng lượng toàn bộ của xe ô tô đó.
D. Thời hạn bảo hành của nhà sản xuất.
Câu 25: Tại sao lốp xe ô tô thường có các rãnh và hoa văn trên bề mặt?
A. Để làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ cho xe.
B. Để làm giảm tiếng ồn khi xe chạy nhanh.
C. Để tăng độ bám đường và thoát nước.
D. Để bảo vệ vành xe không bị trầy xước.
Câu 26: Bộ phận nào kết nối và ngắt dòng truyền động từ động cơ tới hộp số?
A. Hệ thống lái của xe ô tô hiện đại.
B. Hệ thống phanh của xe ô tô đời mới.
C. Trục các đăng của xe ô tô tải nặng.
D. Bộ ly hợp của xe ô tô số sàn máy.
Câu 27: Một xe tải có tải trọng 5 tấn, mỗi kiện hàng nặng 200kg. Xe chở tối đa bao nhiêu kiện?
A. Chở được tất cả là mức 20 kiện cơ.
B. Chở được tất cả là mức 25 kiện cơ.
C. Chở được tất cả là mức 30 kiện cơ.
D. Chở được tất cả là mức 15 kiện cơ.
Câu 28: Khung xe (Frame) đóng vai trò như thế nào đối với một chiếc ô tô?
A. Là nền tảng lắp đặt mọi bộ phận xe.
B. Là nơi chứa nhiên liệu của phương tiện.
C. Là nơi tạo ra mô men xoắn cho bánh.
D. Là bộ phận bao bọc bảo vệ hành khách.
Câu 29: ECU (Electronic Control Unit) được ví như bộ phận nào của ô tô?
A. Trái tim cung cấp máu cho toàn xe.
B. Đôi mắt quan sát các vật cản bên.
C. Bộ não xử lý mọi thông tin điều.
D. Đôi tay điều khiển hướng đi của xe.
Câu 30: Xe ô tô con thường được phân loại theo dung tích xy lanh nhằm mục đích?
A. Xác định kích thước của khoang hành.
B. Áp dụng mức thuế và phí lưu hành xe.
C. Xác định số lượng bánh xe chủ động.
D. Phân loại theo màu sắc của thân xe.
