Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 13 tập trung hỗ trợ học sinh nhận diện và xử lý các thách thức về dịch tễ trong ngành chăn nuôi gia cầm hiện đại. Khai thác chuyên đề Một số bệnh phổ biến ở gia cầm và biện pháp phòng, trị, người học sẽ được trang bị kiến thức chuyên sâu về triệu chứng, nguyên nhân và cơ chế lây lan của các bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm hay Newcastle. Khi phân tích nội dung trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, học sinh cần nắm vững quy trình quan sát biểu hiện lâm sàng qua màu sắc mào, tư thế vận động và trạng thái hô hấp của vật nuôi. Bài học làm rõ tầm quan trọng của việc thiết lập hàng rào an toàn sinh học, sử dụng vaccine đúng thời điểm để cắt đứt nguồn lây. Việc ứng dụng chính xác các phác đồ điều trị giúp bảo vệ tối đa số lượng đàn và nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại.
Hệ thống đề thi tại dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 thiết lập giải pháp ôn tập số hóa giúp học sinh củng cố kiến thức thú y một cách khoa học. Các em dễ dàng khai thác kho dữ liệu trắc nghiệm 11 phong phú, bao quát toàn bộ lý thuyết và bài tập tình huống thực tiễn từ cơ bản đến vận dụng cao. Website liên tục làm mới bài tập trực tuyến bám sát cấu trúc đổi mới, giúp học sinh rèn phản xạ và phân tích triệu chứng bệnh chính xác. Quy trình thực hiện bài làm và chấm điểm tự động diễn ra nhanh gọn miễn phí, giúp các em tự kiểm tra trình độ tại nhà. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 13 đều sở hữu đáp án chuẩn xác cùng lời giải chi tiết. Cách thức rèn luyện chủ động này giúp học sinh chuẩn bị tâm thế tự tin nhất cho kỳ thi tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Tác nhân chính gây ra bệnh Gà rù (Newcastle) ở gia cầm là loại vi sinh vật nào?
A. Vi khuẩn thuộc nhóm Gram âm gây hại.
B. Ký sinh trùng đơn bào trong hệ máu.
C. Các loại nấm mốc phát triển ở đường hô.
D. Virus có ARN thuộc họ Paramyxoviridae.
Câu 2: Triệu chứng điển hình nhất của bệnh Cúm gia cầm (H5N1) quan sát được ở vùng đầu là?
A. Mào và tích tím tái, mặt sưng phù nề.
B. Lông đầu dựng đứng, mắt bị mờ đục nhẹ.
C. Mỏ chảy dịch nhầy và liên tục hắt hơi.
D. Tai bị chảy máu và sừng mỏ bị bong tróc.
Câu 3: Bệnh Gumboro thường tấn công vào cơ quan nào trong hệ thống miễn dịch của gà?
A. Hệ thống hạch bạch huyết vùng cổ gà.
B. Lách và các tế bào máu trắng ở gan.
C. Túi Fabricius nằm ở phía trên ổ nhớp.
D. Tuyến ức nằm dọc theo vùng cổ của gà.
Câu 4: Đặc điểm đặc trưng của phân gà khi mắc bệnh Cầu trùng (Coccidiosis) giai đoạn nặng là?
A. Phân có màu trắng loãng như nước vôi.
B. Phân có lẫn máu tươi hoặc màu nâu đỏ.
C. Phân có màu xanh lá cây đặc trưng nhất.
D. Phân khô cứng và có chứa nhiều hạt ngũ.
Câu 5: Phương pháp nào là hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh Cúm gia cầm?
A. Cho gia cầm uống thuốc kháng sinh liều.
B. Tiêm vắc xin và thực hiện an toàn sinh.
C. Tăng cường lượng đạm trong khẩu phần.
D. Thay đổi màu sắc của hệ thống chuồng.
Câu 6:
| Lứa tuổi gà (ngày) | 1 – 3 | 7 – 10 | 14 – 15 | 21 – 28 |
| Loại vắc xin | Marek | Lasota lần 1 | Gumboro lần 1 | Lasota lần 2 |
Theo lịch, vắc xin Newcastle lần đầu tiêm vào?
A. Giai đoạn từ bảy đến mười ngày tuổi.
B. Giai đoạn từ mười bốn đến mười lăm.
C. Giai đoạn từ hai mươi mốt đến hai tám.
D. Ngay trong ba ngày đầu tiên sau nở.
Câu 7: Hiện tượng gà “ngoẹo cổ, đi vòng quanh” là triệu chứng thần kinh của bệnh nào?
A. Bệnh Cầu trùng do ký sinh trùng đơn.
B. Bệnh Gumboro gây suy giảm miễn dịch.
C. Bệnh Cúm gia cầm thể độc lực thấp cơ.
D. Bệnh Newcastle ở giai đoạn mãn tính.
Câu 8: Tại sao không được sử dụng kháng sinh để điều trị bệnh Gumboro ở gà?
A. Vì kháng sinh làm gà bị mất nước nhanh.
B. Vì kháng sinh gây độc cho gan và thận.
C. Vì bệnh do virus gây ra nên không trị.
D. Vì kháng sinh làm giảm chất lượng thịt.
Câu 9: Để sát trùng chuồng trại định kỳ, người ta thường sử dụng loại hóa chất nào?
A. Dung dịch nước muối có nồng độ cực cao.
B. Các loại dầu hỏa hoặc xăng công nghiệp.
C. Vôi bột hoặc dung dịch Iodine chuyên.
D. Các loại thuốc trừ sâu hóa học đậm đặc.
Câu 10:
| Nhóm gà | Đối chứng | Thí nghiệm (Vắc xin) |
| Tỉ lệ chết (%) | 45 | 2 |
Hiệu quả bảo vệ của vắc xin đạt bao nhiêu phần trăm?
A. Khả năng bảo vệ đạt mức là chín mươi.
B. Khả năng bảo vệ đạt mức chín mươi tám.
C. Khả năng bảo vệ đạt mức là tám mươi.
D. Khả năng bảo vệ đạt mức chín mươi lăm.
Câu 11: Bệnh Cầu trùng ở gia cầm thường phát triển mạnh trong điều kiện môi trường nào?
A. Nền chuồng ẩm ướt, chất độn chuồng bẩn.
B. Không khí hanh khô và nhiệt độ cao nhất.
C. Chuồng nuôi thoáng mát và nhiều ánh sáng.
D. Môi trường có độ thông gió quá mạnh mẽ.
Câu 12: Khi phát hiện đàn gà có triệu chứng của bệnh Cúm gia cầm, chủ nuôi cần làm gì đầu tiên?
A. Đem bán tháo toàn bộ đàn gà để cắt lỗ.
B. Tự mua thuốc về điều trị cho đàn gà đó.
C. Chờ đợi xem các con gà khác có bị lây.
D. Báo ngay cho cơ quan thú y địa phương.
Câu 13: Một trại gà 1000 con bị Newcastle chết 300 con. Tỉ lệ tử vong của đàn gà là?
A. Tỉ lệ chết đạt mức ba mươi phần trăm.
B. Tỉ lệ chết đạt mức hai mươi phần trăm.
C. Tỉ lệ chết đạt mức bốn mươi phần trăm.
D. Tỉ lệ chết đạt mức mười lăm phần trăm.
Câu 14: Vắc xin Lasota dùng để phòng bệnh nào và dùng theo đường nào là phổ biến nhất?
A. Bệnh Gumboro – tiêm trực tiếp vào cơ.
B. Bệnh Cúm – trộn vào thức ăn hằng ngày.
C. Bệnh Newcastle – nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi.
D. Bệnh Cầu trùng – pha vào nước cho uống.
Câu 15: Biện pháp xử lý xác gia cầm chết do dịch bệnh an toàn nhất hiện nay là?
A. Vứt xác xuống các dòng sông hoặc suối.
B. Chế biến thành thức ăn cho các loài cá.
C. Đem bán cho các cơ sở giết mổ giá rẻ.
D. Tiêu hủy bằng cách đốt hoặc chôn sâu.
Câu 16: Tác nhân gây bệnh Cầu trùng ở gà thuộc nhóm sinh vật nào sau đây?
A. Vi khuẩn hình que sống trong ruột gà.
B. Ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Eimeria.
C. Virus có lớp vỏ protein bao bọc bên.
D. Các loại nấm ký sinh trên niêm mạc ruột.
Câu 17: Triệu chứng “phân trắng loãng, gà gầy sụp nhanh, chân khô” đặc trưng cho bệnh nào?
A. Bệnh Gumboro tấn công vào hệ miễn dịch.
B. Bệnh Newcastle gây viêm loét hệ tiêu.
C. Bệnh Cầu trùng gây tổn thương manh tràng.
D. Bệnh Cúm gia cầm gây sốt cao và xuất.
Câu 18:
| Triệu chứng | Xuất huyết dạ dày tuyến | Sưng túi Fabricius | Máu trong phân |
| Bệnh | X | Y | Z |
Tên bệnh X là gì?
A. Bệnh Newcastle (Gà rù) ở gia cầm đó.
B. Bệnh Gumboro tấn công vào hệ miễn.
C. Bệnh Cầu trùng gây tổn thương đường.
D. Bệnh Cúm gia cầm thể độc lực cực cao.
Câu 19: Tại sao gà con từ 3 – 6 tuần tuổi lại dễ mắc bệnh Gumboro nhất?
A. Do thời tiết lúc này thường có mưa lớn.
B. Do thức ăn giai đoạn này thiếu khoáng.
C. Do gà con chưa được vận động ngoài trời.
D. Do túi Fabricius hoạt động mạnh nhất.
Câu 20: Thuốc Anticoccidial thường được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?
A. Bệnh Newcastle gây viêm loét đường ruột.
B. Bệnh Cầu trùng do ký sinh trùng gây ra.
C. Bệnh Gumboro gây suy giảm miễn dịch gà.
D. Bệnh Cúm gia cầm do virus H5N1 gây ra.
Câu 21: Một lọ vắc xin pha cho 500 con gà. Nếu trại có 2500 con thì cần bao nhiêu lọ?
A. Cần chuẩn bị tổng cộng năm lọ vắc xin.
B. Cần chuẩn bị tổng cộng ba lọ vắc xin.
C. Cần chuẩn bị tổng cộng sáu lọ vắc xin.
D. Cần chuẩn bị tổng cộng bốn lọ vắc xin.
Câu 22: Việc rắc vôi bột trước cửa chuồng trại chăn nuôi nhằm mục đích gì?
A. Để trang trí cho khuôn viên trang trại.
B. Để cung cấp thêm canxi cho gia cầm đó.
C. Để ngăn chặn các loài chuột xâm nhập.
D. Để tiêu diệt mầm bệnh từ giày dép người.
Câu 23: Sự khác biệt lớn nhất giữa bệnh Newcastle và bệnh Cúm gia cầm là gì?
A. Newcastle lây lan chậm hơn bệnh Cúm.
B. Newcastle không thể phòng bằng vắc xin.
C. Cúm gia cầm có khả năng lây sang người.
D. Cúm gia cầm chỉ xảy ra ở gà trưởng thành.
Câu 24: Khi gà bị bệnh Newcastle, bệnh tích đặc trưng nhất khi mổ khám là?
A. Gan và thận bị sưng to và có màu vàng.
B. Phổi bị viêm đặc và có nhiều mủ trắng.
C. Manh tràng chứa đầy máu và bị hoại tử.
D. Dạ dày tuyến bị xuất huyết ở đỉnh các.
Câu 25: Tại sao bệnh Cầu trùng thường gây thiệt hại kinh tế lớn dù tỉ lệ chết thấp?
A. Làm gà bị mù mắt không thể tìm thức ăn.
B. Làm gà chậm lớn, tiêu tốn nhiều thức ăn.
C. Làm gà đẻ ra trứng có kích thước siêu.
D. Làm gà bị rụng hết lông không thể bán.
Câu 26: Để điều trị bệnh Cầu trùng hiệu quả, người nuôi nên chọn loại thuốc nào?
A. Các loại thuốc hạ sốt và thuốc bổ gan.
B. Các loại vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm.
C. Các loại thuốc như Totrazuril, Amprol.
D. Các loại kháng sinh phổ rộng nhóm lứa.
Câu 27: Gia cầm mắc bệnh truyền nhiễm cần được cách ly trong thời gian bao lâu?
A. Cho đến khi hết triệu chứng và an toàn.
B. Chỉ cần cách ly trong vòng ba ngày đầu.
C. Chỉ cần cách ly cho đến khi gà ăn được.
D. Cách ly liên tục trong vòng một tuần lễ.
Câu 28: Một đàn gà mắc bệnh Gumboro có tỉ lệ mắc 80%. Nếu đàn có 500 con, số gà ốm là?
A. Số lượng gà ốm đạt mức ba trăm con gà.
B. Số lượng gà ốm đạt mức bốn trăm con gà.
C. Số lượng gà ốm đạt mức hai trăm con gà.
D. Số lượng gà ốm đạt mức một trăm con gà.
Câu 29: Bệnh Newcastle còn được gọi dân gian là bệnh gì ở Việt Nam?
A. Bệnh gà rụng lông và bỏ ăn kéo dài ngày.
B. Bệnh gà đi ngoài phân trắng và sưng đầu.
C. Bệnh gà bị liệt chân và không thể di duy.
D. Bệnh gà rù với các triệu chứng đặc trưng.
Câu 30: Mục đích của việc pha vắc xin vào nước uống cho gà là gì?
A. Để vắc xin có thể thấm qua da của gà con.
B. Để giảm bớt chi phí mua nước sạch cho gà.
C. Để tiêm chủng đồng loạt cho đàn số lượng.
D. Để vắc xin không bị mất tác dụng bởi gió.
