Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 20 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh củng cố kiến thức về chuỗi giá trị sau thu hoạch của ngành chăn nuôi. Nội dung Bài 20 Bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi tập trung phân tích các phương pháp kỹ thuật hiện đại giúp duy trì chất lượng và nâng cao giá trị thương mại cho thịt, trứng, sữa. Khi nghiên cứu kỹ kiến thức trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững nguyên lý của các biện pháp bảo quản lạnh, làm khô hay chiếu xạ nhằm ức chế hoạt động của vi sinh vật gây hại. Bài học còn giới thiệu quy trình chế biến sâu như làm giò chả, hun khói hay sản xuất sữa chua để đa dạng hóa sản phẩm tiêu dùng. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và quy trình đóng gói giúp học sinh hình thành tư duy kỹ thuật chuyên nghiệp trong việc giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Nắm vững những khái niệm này hỗ trợ các em vận dụng linh hoạt vào thực tiễn sản xuất công nghiệp, đảm bảo nguồn thực phẩm an toàn cho xã hội.
Hệ thống dữ liệu tại dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 cung cấp giải pháp học tập số hóa chuyên sâu, giúp người học làm quen với cấu trúc đánh giá năng lực mới. Học sinh dễ dàng tìm kiếm những bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 đa dạng, bao quát toàn bộ lý thuyết và bài tập tình huống thực tế về quy trình xử lý sản phẩm động vật. Website liên tục đăng tải các đề thi trực tuyến hỗ trợ rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng phân tích thông số kỹ thuật mọi lúc mọi nơi trên các thiết bị điện tử. Quy trình nộp bài và chấm điểm tự động tại website diễn ra nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, cho phép các em nhận diện ngay những lỗ hổng kiến thức để kịp thời bù đắp. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 20 đều sở hữu đáp án chuẩn xác cùng phần hướng dẫn giải chi tiết, tháo gỡ triệt để mọi vướng mắc chuyên môn. Sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và thực hành giải đề giúp các em chuẩn bị tâm thế tự tin nhất để chinh phục điểm số cao trong các bài kiểm tra định kỳ sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Một trong những mục đích chính của việc chế biến sản phẩm chăn nuôi là?
A. Nâng cao giá trị sử dụng và thương mại.
B. Làm tăng khối lượng thực tế của vật nuôi.
C. Thay đổi hoàn toàn nguồn gốc của vật liệu.
D. Giảm giá thành bán lẻ trên thị trường nội.
Câu 2: Phương pháp bảo quản thịt mát (chilled meat) thường duy trì nhiệt độ ở mức?
A. Từ mức mười đến mười lăm độ C tại kho.
B. Từ mức không đến bốn độ C tại kho chứa.
C. Từ mức âm mười đến âm mười lăm độ C cơ.
D. Từ mức âm mười tám đến âm hai mươi độ C.
Câu 3:
| Nguyên liệu tươi (kg) | Sản phẩm khô (kg) | Tỷ lệ hao hụt (%) |
| 10 | 6 | X |
Giá trị của X là?
A. Tỷ lệ hao hụt đạt mức mười lăm phần trăm.
B. Tỷ lệ hao hụt đạt mức ba mươi phần trăm.
C. Tỷ lệ hao hụt đạt mức bốn mươi phần trăm.
D. Tỷ lệ hao hụt đạt mức năm mươi phần trăm.
Câu 4: Phương pháp nào giúp bảo quản trứng tươi được lâu nhất trong các cách sau?
A. Bảo quản trong kho lạnh chuyên dụng lớn.
B. Bảo quản bằng cách ngâm vào nước vôi nhì.
C. Bảo quản bằng cách vùi trong trấu khô sạch.
D. Bảo quản bằng cách quét lớp dầu mỏng ngoài.
Câu 5: Mục đích cốt lõi của quá trình thanh trùng sữa tươi ở nhiệt độ thấp là?
A. Tiêu diệt hoàn toàn mọi loại vi sinh vật.
B. Tiêu diệt các loại vi khuẩn gây bệnh hại.
C. Làm thay đổi màu sắc vốn có của sữa tươi.
D. Tăng hàm lượng chất béo bên trong sữa bò.
Câu 6:
| Hệ thống lạnh | Loại A | Loại B | Loại C |
| Công suất (lít/giờ) | 200 | 500 | 1000 |
Để làm lạnh 2000 lít sữa trong 2 giờ, chọn máy nào?
A. Sử dụng hệ thống lạnh loại A cho xưởng sản.
B. Sử dụng hệ thống lạnh loại B cho xưởng sản.
C. Sử dụng hệ thống lạnh loại C cho xưởng sản.
D. Sử dụng kết hợp loại A và loại B cho xưởng.
Câu 7: Phương pháp chế biến sản phẩm chăn nuôi nào sử dụng nguồn nhiệt từ khói?
A. Phương pháp sấy khô bằng ánh nắng mặt trời.
B. Phương pháp đóng hộp trong môi trường chân.
C. Phương pháp lên men vi sinh vật có lợi nhuận.
D. Phương pháp hun khói các loại thịt gia súc.
Câu 8: Tại sao việc hút chân không (vacuum) lại giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn?
A. Ngăn chặn sự phát triển vi khuẩn hiếu khí.
B. Làm tăng khối lượng của sản phẩm chăn nuôi.
C. Giúp thực phẩm có màu sắc sặc sỡ và đẹp mắt.
D. Làm tăng hàm lượng protein có trong các loại.
Câu 9: Quy trình sản xuất nem chua dựa trên nguyên lý sinh học nào sau đây?
A. Quá trình lên men rượu từ tinh bột ngũ cốc.
B. Quá trình lên men lactic từ đường và thịt.
C. Quá trình phân giải protein bằng các enzym.
D. Quá trình oxy hóa chất béo trong môi trường.
Câu 10: Thịt DFD (Dark, Firm, Dry) thường xuất hiện phổ biến nhất ở nhóm vật nuôi?
A. Các loại gia cầm như gà, vịt, ngan và ngỗng.
B. Các loài thủy sản nước ngọt và nước mặn lớn.
C. Các loài gia súc nhai lại như đàn trâu, bò.
D. Các loài động vật dạ dày đơn như loài lợn.
Câu 11: Sữa tươi sau khi vắt cần được làm lạnh về 4°C trong khoảng thời gian nào?
A. Trong vòng ít nhất năm giờ sau khi vắt sữa.
B. Trong vòng ít nhất tám giờ sau khi vắt sữa.
C. Trong vòng ít nhất mười giờ sau khi vắt sữa.
D. Trong vòng ít nhất hai giờ sau khi vắt sữa.
Câu 12: Công thức tính hiệu quả chế biến: $H = (M_{sp} / M_{nl}) \times 100$. Nếu $M_{nl} = 50kg$, $M_{sp} = 40kg$ thì $H$ là?
A. Hiệu quả chế biến đạt mức tám mươi phần trăm.
B. Hiệu quả chế biến đạt mức sáu mươi phần trăm.
C. Hiệu quả chế biến đạt mức bảy mươi phần trăm.
D. Hiệu quả chế biến đạt mức chín mươi phần trăm.
Câu 13: Hoạt động nào dưới đây không được xếp vào nhóm phương pháp chế biến?
A. Làm xúc xích từ thịt lợn và các loại gia vị.
B. Sản xuất sữa bột từ sữa tươi nguyên chất mới.
C. Làm lạnh thịt bằng hệ thống tủ đông công nghiệp.
D. Làm thịt hun khói theo phương pháp truyền thống.
Câu 14: Ký hiệu sữa tiệt trùng “UHT” trên bao bì có ý nghĩa thực tế là gì?
A. Sữa được xử lý ở nhiệt độ cực thấp và nhanh.
B. Sữa được bổ sung thêm nhiều loại vitamin tổng.
C. Sữa được xử lý ở nhiệt độ cực cao và nhanh.
D. Sữa được bảo quản trong môi trường chân không.
Câu 15: Phương pháp ướp muối bảo quản thịt dựa trên cơ chế tác động nào?
A. Giảm độ ẩm và gây co nguyên sinh vi khuẩn.
B. Tăng cường lượng dinh dưỡng cho miếng thịt đó.
C. Làm tăng nồng độ axit bên trong các mô cơ bắp.
D. Hạ nhiệt độ của thịt xuống mức dưới không độ.
Câu 16:
| Phương pháp | Tươi | Mát | Đông |
| Thời hạn | 24 giờ | 7 ngày | 12 tháng |
Để xuất khẩu sang châu Âu, nên chọn cách nào?
A. Sử dụng phương pháp bảo quản thịt tươi sống.
B. Sử dụng phương pháp bảo quản thịt đông lạnh.
C. Sử dụng phương pháp bảo quản thịt mát ổn định.
D. Sử dụng phương pháp bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Câu 17: Tại sao cần thực hiện việc bài khí trước khi ghép mí trong công nghệ đóng hộp?
A. Để tăng thêm lượng nước sốt vào bên trong hộp.
B. Để làm cho hộp thức ăn trở nên nặng hơn bình.
C. Để thực phẩm có màu sắc tươi sáng hơn khi mở.
D. Để ngăn chặn hiện tượng phồng hộp khi khử trùng.
Câu 18: Việc rửa trứng bằng nước trước khi đưa vào bảo quản lạnh sẽ dẫn đến?
A. Làm tăng thời gian bảo quản của quả trứng đó.
B. Giúp trứng sạch vi khuẩn và an toàn hơn hẳn.
C. Giúp vỏ trứng trở nên cứng và khó vỡ hơn trước.
D. Làm mất lớp màng bảo vệ và trứng nhanh hỏng.
Câu 19: Để sản xuất sữa chua, người ta bổ sung nhóm vi sinh vật nào vào sữa?
A. Các loại vi khuẩn thuộc nhóm Lactobacillus cao.
B. Các loại nấm men dùng trong sản xuất bánh mì.
C. Các loại nấm mốc xanh dùng trong y học hiện đại.
D. Các loại vi khuẩn có khả năng phân hủy xenlulo.
Câu 20: Sữa tươi có giá 15k/lít, làm được 10 hũ sữa chua bán 5k/hũ. Lợi nhuận gộp là?
A. Lợi nhuận thu được là hai mươi ngàn đồng mỗi.
B. Lợi nhuận thu được là hai mươi lăm ngàn mỗi.
C. Lợi nhuận thu được là ba mươi ngàn đồng mỗi.
D. Lợi nhuận thu được là ba mươi lăm ngàn mỗi.
Câu 21: Phương pháp chiếu xạ (irradiation) sản phẩm chăn nuôi nhằm mục đích?
A. Làm chín thực phẩm mà không cần dùng đến lửa.
B. Tiêu diệt vi sinh vật bằng tia gamma hoặc X.
C. Thay đổi cấu trúc gen để thực phẩm bổ dưỡng.
D. Làm tăng khối lượng chất béo có trong thịt đỏ.
Câu 22: Công đoạn quan trọng nhất trong quy trình sản xuất Patê gan là gì?
A. Sấy khô các nguyên liệu ở nhiệt độ thật cao.
B. Ngâm muối các loại thịt trong thời gian dài.
C. Chiết xuất lấy phần nước cốt từ các loại thịt.
D. Xay nhỏ các nguyên liệu và thực hiện hấp chín.
Câu 23: Sản phẩm chăn nuôi đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm thường dựa vào?
A. Chỉ dựa trên tiêu chuẩn ISO 9001 của quốc tế.
B. Các tiêu chuẩn VietGAP hoặc hệ thống HACCP.
C. Chỉ dựa trên mã số thuế của doanh nghiệp sản.
D. Màu sắc và mùi vị cảm quan của người mua hàng.
Câu 24: Một kho lạnh mất điện làm tăng 2°C/giờ. Sau 5 giờ, từ -20°C sẽ lên bao nhiêu?
A. Nhiệt độ của kho đạt mức âm mười lăm độ C cơ.
B. Nhiệt độ của kho đạt mức âm mười độ C tại kho.
C. Nhiệt độ của kho đạt mức âm mười hai độ C cơ.
D. Nhiệt độ của kho đạt mức âm năm độ C tại kho.
Câu 25: Thiết bị ly tâm trong chế biến sữa tươi có vai trò chủ yếu là gì?
A. Đun nóng sữa đến nhiệt độ sôi trong thời gian.
B. Loại bỏ các tạp chất và tách các thành phần.
C. Pha trộn các loại hương liệu vào bên trong sữa.
D. Đóng gói sữa vào các loại bao bì nhựa dẻo dai.
Câu 26: Tại sao thịt đông lạnh cần được rã đông chậm trong ngăn mát tủ lạnh?
A. Để tiết kiệm điện năng cho hệ thống tủ lạnh đó.
B. Để vi khuẩn không có cơ hội tấn công vào thịt.
C. Để miếng thịt giữ được độ lạnh lâu hơn khi nấu.
D. Để các tinh thể nước thấm ngược lại vào mô cơ.
Câu 27: Công nghệ đóng gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) thực chất là gì?
A. Thay đổi hình dạng của bao bì theo ý của khách.
B. Thay đổi thành phần khí quyển bên trong bao bì.
C. Tăng độ dày của lớp nhựa bao bọc sản phẩm này.
D. Gắn thêm các chip điện tử để theo dõi sản phẩm.
Câu 28: Thịt PSE (Pale, Soft, Exudative) thường là kết quả của yếu tố nào?
A. Vật nuôi bị stress cực độ ngay trước giết mổ.
B. Bảo quản thịt trong môi trường có nhiệt độ thấp.
C. Cho vật nuôi ăn quá nhiều các loại cám đậm đặc.
D. Thời gian vận chuyển thịt đến nơi tiêu thụ xa.
Câu 29: Một cơ sở cần 1.2kg thịt tươi để làm 1kg thịt khô. Để có 100kg khô cần bao nhiêu?
A. Cần chuẩn bị mức khối lượng thịt là 110 kilogam.
B. Cần chuẩn bị mức khối lượng thịt là 150 kilogam.
C. Cần chuẩn bị mức khối lượng thịt là 135 kilogam.
D. Cần chuẩn bị mức khối lượng thịt là 120 kilogam.
Câu 30: Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng sản phẩm sữa bột?
A. Màu sắc của các loại vỏ lon dùng để đóng gói.
B. Khoảng cách vận chuyển từ nhà máy tới đại lý.
C. Số lượng nhân viên làm việc tại văn phòng máy.
D. Độ ẩm và nhiệt độ trong quá trình sấy và kho.
