Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 7 cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng giúp học sinh làm chủ những nguyên tắc vàng trong dinh dưỡng vật nuôi hiện đại. Nội dung Bài 7 Thức ăn và nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi đi sâu phân tích các nhóm thành phần hóa học thiết yếu như protein, lipid, khoáng chất và vitamin vốn đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển cơ thể. Khi nghiên cứu công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững sự khác biệt giữa nhu cầu duy trì trạng thái sinh lý bình thường và nhu cầu sản xuất để tạo ra sản phẩm như thịt, trứng hay sữa. Việc hiểu rõ giá trị năng lượng trao đổi của từng loại nguyên liệu thức ăn giúp các em hình thành tư duy phối hợp khẩu phần ăn cân đối và khoa học. Những hiểu biết chuyên sâu về quá trình chuyển hóa vật chất này giúp người chăn nuôi tối ưu hóa chi phí đầu vào và nâng cao chất lượng nông sản. Nắm chắc lý thuyết về nhu cầu dinh dưỡng theo từng lứa tuổi chính là chìa khóa để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trong thực tiễn sản xuất.
Website dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 hệ thống bài tập phong phú giúp học sinh củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống kỹ thuật một cách linh hoạt. Người học dễ dàng tiếp cận bộ trắc nghiệm 11 đa dạng, bao quát mọi khía cạnh từ nhận biết thành phần thức ăn đến tính toán nhu cầu dinh dưỡng phức tạp. Nền tảng liên tục đăng tải các đề thi trực tuyến bám sát cấu trúc đánh giá năng lực mới, tạo môi trường rèn luyện phản xạ nhanh trước các câu hỏi đổi mới. Quy trình thực hiện bài làm và trả kết quả chấm điểm diễn ra nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ các em tự đánh giá trình độ bản thân để kịp thời điều chỉnh phương pháp nghiên cứu. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 chăn nuôi Kết nối tri thức – Bài 7 đều sở hữu đáp án chuẩn xác kèm lời giải chi tiết, giải thích cụ thể từng bước lập luận chuyên môn. Giải pháp ôn tập hiện đại này giúp ghi nhớ kiến thức lâu bền, xây dựng sự tự tin giúp các em chinh phục những mục tiêu cao trong các kỳ thi sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Vai trò chủ yếu của nước đối với cơ thể vật nuôi là gì?
A. Cung cấp nguồn năng lượng dự trữ dồi dào nhất.
B. Tham gia vận chuyển chất và điều hòa nhiệt độ.
C. Cấu tạo nên các mô liên kết và hệ thống xương.
D. Kích thích quá trình sinh sản và tạo ra kháng thể.
Câu 2: Năng lượng thuần (NE) trong dinh dưỡng được hiểu như thế nào?
A. Toàn bộ năng lượng có trong thức ăn khi chưa tiêu hóa.
B. Phần năng lượng còn lại sau khi trừ đi năng lượng phân.
C. Năng lượng dùng cho duy trì và tạo ra các sản phẩm.
D. Năng lượng mất đi qua quá trình hô hấp của vật nuôi.
Câu 3: Nhóm nguyên liệu nào sau đây giàu protein nhất cho gia súc?
A. Bột cá, bột thịt, khô dầu đậu nành và các loại đỗ.
B. Hạt ngô, hạt lúa mì, hạt thóc và các loại khoai sắn.
C. Cỏ tươi, rơm rạ, thân cây chuối và các loại rau xanh.
D. Bột vỏ sò, bột đá vôi, muối ăn và các loại vitamin.
Câu 4: Đặc điểm nổi bật của nhóm thức ăn thô đối với vật nuôi là gì?
A. Có hàm lượng nước rất cao và rất giàu các loại protein.
B. Có tỉ lệ tiêu hóa rất nhanh và chứa nhiều năng lượng.
C. Có hàm lượng vitamin dồi dào nhưng ít các chất khoáng.
D. Có hàm lượng xơ cao và mật độ năng lượng thường thấp.
Câu 5: Chất dinh dưỡng nào đóng vai trò chính trong xây dựng cơ bắp?
A. Các loại Glucid có nguồn gốc từ ngũ cốc và các củ.
B. Các loại Protein từ động vật và các loại thực vật.
C. Các loại Lipid từ mỡ động vật và các loại dầu thực.
D. Các loại Khoáng đa lượng từ bột đá và vỏ các loài.
Câu 6: Vitamin A có chức năng quan trọng nhất đối với vật nuôi là?
A. Tăng cường khả năng đông máu khi vật nuôi bị thương.
B. Tham gia vào quá trình hình thành khung xương vững.
C. Chống oxy hóa và bảo vệ thị giác cho các vật nuôi.
D. Chống lại bệnh còi xương và suy dinh dưỡng kéo dài.
Câu 7: Một con lợn ăn hết 250kg thức ăn và tăng thêm 100kg thịt. FCR là?
A. Chỉ số FCR đạt mức 2,5 cho toàn bộ giai đoạn nuôi.
B. Chỉ số FCR đạt mức 3,5 cho toàn bộ giai đoạn nuôi.
C. Chỉ số FCR đạt mức 1,5 cho toàn bộ giai đoạn nuôi.
D. Chỉ số FCR đạt mức 4,5 cho toàn bộ giai đoạn nuôi.
Câu 8: Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi được xây dựng dựa trên yếu tố nào?
A. Chỉ dựa trên khối lượng cơ thể thực tế của vật nuôi.
B. Chỉ dựa trên độ tuổi phát triển sinh lý của vật nuôi.
C. Chỉ dựa trên mục đích sử dụng sản phẩm từ vật nuôi.
D. Dựa trên đặc điểm giống, tuổi và trạng thái sinh lý.
Câu 9: Nhu cầu duy trì của vật nuôi được hiểu là lượng dinh dưỡng để?
A. Tăng khối lượng cơ thể nhanh nhất trong thời gian ngắn.
B. Duy trì sự sống mà chưa tạo ra các loại sản phẩm khác.
C. Sản xuất ra một lượng sữa hoặc trứng theo tiêu chuẩn.
D. Thực hiện các hoạt động lao động hoặc kéo cày trên đồng.
Câu 10: Nhu cầu sản xuất của vật nuôi bao gồm lượng dinh dưỡng để?
A. Đảm bảo các hoạt động cơ bản của hệ thống tiêu hóa.
B. Duy trì thân nhiệt ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
C. Tạo ra các sản phẩm như thịt, trứng, sữa hoặc thai.
D. Giữ cho khối lượng cơ thể không bị giảm sút khi nuôi.
Câu 11: Chức năng chính của nhóm chất béo (Lipid) đối với vật nuôi là gì?
A. Cung cấp năng lượng tập trung và hòa tan các vitamin.
B. Cấu tạo nên các tế bào máu và vận chuyển nguồn khí.
C. Kích thích sự thèm ăn và làm tăng độ bóng của lông da.
D. Tham gia trực tiếp vào quá trình đào thải các độc tố.
Câu 12: Chất bổ sung (Additives) trong thức ăn chăn nuôi dùng để làm gì?
A. Thay thế hoàn toàn các loại thức ăn tinh và thức ăn thô.
B. Làm tăng khối lượng của hỗn hợp thức ăn khi đóng bao.
C. Giảm bớt lượng nước cần thiết cung cấp cho vật nuôi.
D. Cải thiện hiệu suất tiêu hóa và bảo quản thức ăn tốt.
Câu 13: Các loại enzym được thêm vào thức ăn chăn nuôi có tác dụng gì?
A. Làm cho thức ăn có màu sắc bắt mắt thu hút vật nuôi.
B. Giúp phân giải các chất khó tiêu và tăng hấp thu dinh.
C. Ngăn chặn sự phát triển của các loại vi khuẩn gây hại.
D. Tăng hàm lượng chất xơ có trong các loại ngũ cốc thô.
Câu 14: Năng lượng trao đổi (ME) là phần năng lượng còn lại sau khi trừ đi?
A. Năng lượng có trong phân và năng lượng do tỏa nhiệt.
B. Năng lượng do tỏa nhiệt và năng lượng trong nước tiểu.
C. Năng lượng trong phân, nước tiểu và các loại khí thải.
D. Năng lượng trong nước tiểu và năng lượng do tiêu hóa.
Câu 15: Trộn 2kg thức ăn 10% đạm và 3kg thức ăn 20% đạm. Tỉ lệ đạm tổng là?
A. Hàm lượng đạm tổng hợp chiếm mức 14% khối lượng.
B. Hàm lượng đạm tổng hợp chiếm mức 12% khối lượng.
C. Hàm lượng đạm tổng hợp chiếm mức 18% khối lượng.
D. Hàm lượng đạm tổng hợp chiếm mức 16% khối lượng.
Câu 16: Loại thức ăn nào sau đây được xếp vào nhóm thức ăn thô khô?
A. Cỏ khô, rơm lúa, vỏ lạc và các loại thân cây đậu khô.
B. Rau muống, bèo hoa dâu, lá su hào và các loại cỏ tươi.
C. Hạt ngô, hạt đậu tương, bột sắn và các loại cám gạo.
D. Cỏ ngô ủ chua, ngọn sắn ủ chua và các loại rau muối.
Câu 17: Glucid (Carbohydrate) có trong thức ăn thực vật có vai trò chính là?
A. Cấu tạo nên các loại hormone sinh trưởng cho vật nuôi.
B. Nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động.
C. Tổng hợp nên các loại kháng thể chống lại các dịch bệnh.
D. Vận chuyển các chất khoáng đến các mô xương và cơ.
Câu 18: Chế độ ăn của vật nuôi cần thay đổi như thế nào theo độ tuổi?
A. Vật nuôi càng lớn thì nhu cầu protein càng tăng mạnh mẽ.
B. Vật nuôi nhỏ cần nhiều thức ăn thô hơn thức ăn tinh gọn.
C. Vật nuôi nhỏ cần mật độ dinh dưỡng và độ tiêu hóa cao.
D. Vật nuôi lớn không cần bổ sung các loại khoáng và vitamin.
Câu 19: Thức ăn tinh (Concentrated feed) có đặc điểm gì sau đây?
A. Chứa rất nhiều chất xơ và hàm lượng nước rất dồi dào.
B. Có khối lượng rất lớn nhưng mật độ năng lượng rất thấp.
C. Chỉ bao gồm các loại khoáng chất và các loại vitamin.
D. Ít chất xơ và hàm lượng các chất dinh dưỡng rất cao.
Câu 20:
| Thành phần | Thức ăn A | Thức ăn B |
| Năng lượng (kcal/kg) | 3200 | 2500 |
| Protein (%) | 18 | 12 |
Nhận định nào sau đây là đúng?
A. Thức ăn A phù hợp cho gia cầm giai đoạn tăng trưởng.
B. Thức ăn B có giá trị dinh dưỡng cao hơn so với thức ăn A.
C. Thức ăn B dùng để nuôi vật nuôi đực giống cần đạm cao.
D. Thức ăn A là thức ăn thô xanh phục vụ cho gia súc lớn.
Câu 21: Một con gà ăn 120g thức ăn/ngày. Trong 30 ngày, lượng thức ăn cần là?
A. Tổng lượng thức ăn cung cấp đạt mức 4,2 kg mỗi con.
B. Tổng lượng thức ăn cung cấp đạt mức 3,6 kg mỗi con.
C. Tổng lượng thức ăn cung cấp đạt mức 2,8 kg mỗi con.
D. Tổng lượng thức ăn cung cấp đạt mức 5,0 kg mỗi con.
Câu 22: Nguyên liệu nào sau đây cung cấp Glucid phổ biến nhất tại Việt Nam?
A. Bột tôm, bột máu, bột xương và các loại phế phẩm cá.
B. Khô dầu dừa, khô dầu lạc và các loại hạt cây có dầu.
C. Hạt ngô, cám gạo, bột sắn và các loại hạt ngũ cốc.
D. Thạch anh, bột sét, bột đá vôi và các loại muối khoáng.
Câu 23: Mục đích quan trọng nhất của việc phối hợp khẩu phần ăn là gì?
A. Làm cho thức ăn có mùi thơm hấp dẫn hơn đối với vật nuôi.
B. Giảm bớt thời gian chế biến thức ăn cho người chăn nuôi.
C. Tận dụng tối đa các loại thức ăn sẵn có tại địa phương.
D. Cung cấp đủ và cân đối các chất với giá thành rẻ nhất.
Câu 24: Năng lượng trao đổi (ME) của thức ăn được tính bằng công thức nào?
A. ME = GE – (Năng lượng phân + Nước tiểu + Khí thải).
B. ME = GE – (Năng lượng phân + Năng lượng tỏa nhiệt).
C. ME = DE – (Năng lượng tỏa nhiệt + Năng lượng khí).
D. ME = NE + (Năng lượng phân + Năng lượng tỏa nhiệt).
Câu 25: Nhóm khoáng đa lượng bao gồm các nguyên tố nào sau đây?
A. Sắt, Đồng, Kẽm, Mangan, I-ốt, Coban và Selen tinh.
B. Canxi, Phốt pho, Magie, Natri, Kali, Clo và Lưu huỳnh.
C. Sắt, Canxi, Đồng, Phốt pho, Kẽm, Kali và Mangan tinh.
D. Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E, Vitamin K và Nhóm B.
Câu 26: Cần trộn Ngô (8% đạm) và Bột cá (40% đạm) để có 16% đạm. Tỉ lệ là?
A. Tỉ lệ phối trộn giữa Ngô và Bột cá đạt mức là 2:1.
B. Tỉ lệ phối trộn giữa Ngô và Bột cá đạt mức là 1:1.
C. Tỉ lệ phối trộn giữa Ngô và Bột cá đạt mức là 3:1.
D. Tỉ lệ phối trộn giữa Ngô và Bột cá đạt mức là 4:1.
Câu 27: Các nguyên tố khoáng vi lượng có đặc điểm gì đối với vật nuôi?
A. Cơ thể cần số lượng rất lớn để xây dựng các mô cơ bắp.
B. Là nguồn cung cấp năng lượng chính cho các tế bào não.
C. Có thể thay thế hoàn toàn vai trò của các loại vitamin.
D. Cơ thể cần lượng rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng.
Câu 28: Thức ăn ủ chua có ưu điểm gì so với thức ăn thô tươi?
A. Bảo quản được lâu và tăng cường vi sinh vật có lợi.
B. Có hàm lượng protein cao hơn rất nhiều lần cỏ tươi.
C. Làm giảm tỉ lệ chất xơ giúp vật nuôi tiêu hóa dễ dàng.
D. Loại bỏ hoàn toàn các loại khoáng chất không cần thiết.
Câu 29: Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả sử dụng thức ăn của vật nuôi?
A. Màu sắc và hình dáng bên ngoài của các loại máng ăn.
B. Chất lượng giống, thành phần dinh dưỡng và kỹ thuật.
C. Thời gian chiếu sáng trong ngày tại khu vực chuồng nuôi.
D. Khoảng cách từ trang trại đến nơi sản xuất các loại cám.
Câu 30: Một khẩu phần ăn được coi là cân đối khi đảm bảo yếu tố nào?
A. Chứa càng nhiều protein và các loại lipid càng tốt nhất.
B. Có giá thành rẻ nhất mà không cần quan tâm đến dinh dưỡng.
C. Đầy đủ các nhóm chất theo đúng nhu cầu của vật nuôi.
D. Chỉ bao gồm các loại thức ăn tinh gọn và các loại vitamin.
