Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 1 đóng vai trò quan trọng giúp học sinh hệ thống hóa những kiến thức nền tảng về ngành công nghiệp chế tạo máy. Bài 1 về Khái quát về cơ khí chế tạo tập trung làm rõ khái niệm, vị trí và vai trò then chốt của cơ khí chế tạo đối với sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Khi nghiên cứu nội dung trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học sẽ được tiếp cận với các đặc điểm cơ bản của ngành như tính công nghệ cao và khả năng ứng dụng rộng rãi. Bài học cung cấp kiến thức về quy trình sản xuất cơ khí, từ bước lập kế hoạch thiết kế sơ bộ đến công đoạn gia công chi tiết và lắp ráp hoàn chỉnh. Việc hiểu rõ các nhóm ngành nghề cụ thể trong lĩnh vực này còn hỗ trợ học sinh hình thành định hướng nghề nghiệp đúng đắn phù hợp với xu thế xã hội. Những khái niệm về vật liệu hay độ chính xác gia công cũng được trình bày một cách khoa học để tạo tiền đề vững chắc cho các chương tiếp theo.
Hệ thống dữ liệu tại dethitracnghiem cập nhật mới nhất cho năm học 2026–2027 cung cấp kho câu hỏi đa dạng bám sát định hướng đánh giá năng lực hiện nay. Học sinh dễ dàng tìm thấy các bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 với độ khó phân hóa rõ rệt, hỗ trợ tối đa cho việc ôn luyện kiến thức tại nhà hiệu quả. Website không ngừng bổ sung những đề thi trực tuyến mới nhất, giúp người học làm quen với nhiều dạng bài tập thực tế từ cơ bản đến nâng cao. Quy trình chấm điểm tự động diễn ra vô cùng nhanh gọn và hoàn toàn miễn phí, tạo điều kiện để các em tự kiểm tra mức độ hiểu bài ngay lập tức. Mỗi phương án lựa chọn trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 1 đều đi kèm lời giải chi tiết cùng lập luận chuyên môn chặt chẽ. Cách tiếp cận này thúc đẩy tinh thần tự học, giúp học sinh chuẩn bị tâm thế vững vàng nhất cho các kỳ kiểm tra chính thức trên lớp. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giải đề giúp ghi nhớ kiến thức lâu bền hơn.
ĐỀ THI
Câu 1: Ngành cơ khí chế tạo có vai trò quyết định như thế nào đối với sự phát triển của nền sản xuất xã hội?
A. Cung cấp các loại năng lượng phục vụ cho hoạt động vận hành máy móc.
B. Chế tạo ra các thiết bị, máy móc phục vụ mọi ngành nghề trong kinh tế.
C. Đảm nhận việc khai thác và chế biến toàn bộ nguồn tài nguyên khoáng sản.
D. Trực tiếp thực hiện các hoạt động tiêu thụ hàng hóa trên thị trường quốc tế.
Câu 2: Đối tượng lao động chủ yếu của ngành cơ khí chế tạo bao gồm các loại vật liệu nào sau đây?
A. Các loại vật liệu phi kim loại như polymer, gỗ, gốm và các vật liệu mới.
B. Các loại vật liệu có nguồn gốc tự nhiên được khai thác từ lòng đất và biển.
C. Các loại vật liệu hữu cơ được tổng hợp thông qua các phản ứng hóa học phức tạp.
D. Các loại vật liệu kim loại, hợp kim và các loại vật liệu kỹ thuật phổ biến khác.
Câu 3: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về công cụ lao động của ngành cơ khí chế tạo hiện đại?
A. Sử dụng các loại máy công cụ điều khiển bằng máy tính để gia công vật liệu.
B. Chỉ sử dụng các loại dụng cụ cầm tay đơn giản để tạo hình sản phẩm cơ khí.
C. Sử dụng các phần mềm văn phòng để quản lý quy trình sản xuất của doanh nghiệp.
D. Dùng các thiết bị đo lường thủ công để kiểm tra độ chính xác của các chi tiết.
Câu 4: Trong quy trình sản xuất cơ khí, bước nào đóng vai trò xác định hình dáng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật?
A. Thực hiện việc chế tạo phôi bằng phương pháp đúc hoặc phương pháp gia công áp lực.
B. Tiến hành lắp ráp các chi tiết rời rạc thành một cụm máy hoặc một chiếc máy hoàn chỉnh.
C. Thiết kế sản phẩm dựa trên các yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng trong thực tế.
D. Kiểm tra chất lượng sản phẩm bằng các thiết bị đo lường hiện đại trước khi đóng gói.
Câu 5: Nhận định nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa cơ khí chế tạo và các ngành công nghiệp khác?
A. Các ngành công nghiệp khác hoàn toàn không phụ thuộc vào ngành cơ khí chế tạo.
B. Cơ khí chế tạo cung cấp trang thiết bị nền tảng cho mọi ngành sản xuất khác.
C. Cơ khí chế tạo chỉ đóng vai trò hỗ trợ phụ cho ngành nông nghiệp và lâm nghiệp.
D. Các ngành công nghiệp khác sẽ cung cấp toàn bộ thiết bị cho cơ khí chế tạo.
Câu 6: Để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, ngành cơ khí chế tạo hiện nay đang hướng tới xu hướng nào?
A. Quay trở lại sử dụng phương pháp gia công thủ công để đảm bảo tính tỉ mỉ cao nhất.
B. Tập trung khai thác các nguồn nguyên liệu thô có sẵn trong tự nhiên với số lượng lớn.
C. Chỉ chú trọng vào việc nâng cao kỹ năng sử dụng các công cụ cầm tay cho người thợ.
D. Ứng dụng các công nghệ hiện đại, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo vào sản xuất.
Câu 7: Đâu là một trong những sản phẩm tiêu biểu của ngành cơ khí chế tạo phục vụ trực tiếp cho đời sống sinh hoạt?
A. Các loại đồ dùng gia dụng như tủ lạnh, máy giặt, điều hòa không khí và xe máy.
B. Các loại phân bón hóa học và thuốc trừ sâu dùng trong hoạt động sản xuất nông nghiệp.
C. Các loại thực phẩm đóng hộp và nước giải khát được bày bán tại các siêu thị hiện nay.
D. Các loại công trình xây dựng kiên cố như cầu cống, đường cao tốc và nhà cao tầng.
Câu 8: Sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo có ý nghĩa gì đối với người lao động trong quá trình sản xuất?
A. Làm tăng cường độ lao động cơ bắp của con người trong các khâu sản xuất thô.
B. Khiến cho vai trò của con người trở nên không cần thiết trong các nhà máy hiện đại.
C. Giúp giải phóng sức lao động của con người và cải thiện điều kiện làm việc an toàn.
D. Buộc người lao động phải làm việc liên tục nhiều giờ hơn để vận hành các máy móc.
Câu 9: Bước gia công cắt gọt trong quy trình chế tạo cơ khí có mục đích chính là gì?
A. Tạo ra hình dáng sơ bộ của chi tiết máy từ các nguyên liệu ban đầu như sắt thép.
B. Kết nối các chi tiết rời rạc lại với nhau thông qua các mối ghép bulong hoặc hàn.
C. Kiểm tra các thông số kỹ thuật của sản phẩm so với bản thiết kế ban đầu đã đề ra.
D. Loại bỏ lớp kim loại thừa trên phôi để đạt được hình dạng và độ chính xác yêu cầu.
Câu 10: Theo tiêu chuẩn ISO, một quy trình sản xuất được coi là hiệu quả khi đáp ứng yếu tố nào dưới đây?
A. Chỉ quan tâm đến tốc độ sản xuất sản phẩm mà không cần tính đến lượng phế phẩm.
B. Tối ưu hóa được nguồn lực, giảm chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng đồng nhất.
C. Sử dụng tối đa nhân công trực tiếp tại các công đoạn để tạo ra sự linh hoạt cao nhất.
D. Mua sắm các loại máy móc đắt tiền nhất mà không cần quan tâm đến mục đích sử dụng.
Câu 11: [Dữ liệu bảng] Xét bảng so sánh giữa hai phương pháp gia công sau:
| Phương pháp | Độ chính xác | Năng suất | Chi phí thiết bị |
| A (Thủ công) | Thấp | Thấp | Thấp |
| B (Tự động) | Cao | Cao | Cao |
Nhận định nào sau đây là đúng?
A. Phương pháp B phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn để tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư.
B. Phương pháp A nên được ưu tiên sử dụng trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
C. Chi phí cho một đơn vị sản phẩm của phương pháp A luôn thấp hơn so với phương pháp B.
D. Độ chính xác của phương pháp A có thể vượt qua phương pháp B nếu thợ có tay nghề cao.
Câu 12: Một doanh nghiệp muốn sản xuất vỏ máy bay bằng vật liệu composite, họ cần ưu tiên phát triển lĩnh vực nào?
A. Chỉ cần tập trung vào việc tuyển dụng đội ngũ công nhân có sức khỏe tốt để lắp ráp.
B. Đầu tư mạnh vào các loại máy tiện cơ truyền thống để gia công các chi tiết vỏ máy.
C. Nghiên cứu công nghệ vật liệu mới và các máy gia công chuyên dụng cho vật liệu nhẹ.
D. Mở rộng diện tích nhà xưởng để chứa được nhiều vật liệu thô hơn trước khi sản xuất.
Câu 13: Tại sao việc bảo trì máy móc định kỳ lại được coi là một khâu quan trọng trong cơ khí chế tạo?
A. Để giúp máy móc có vẻ ngoài luôn sạch đẹp và thu hút người tham quan nhà máy hơn.
B. Để giảm bớt số lượng nhân viên vận hành máy do máy đã hoạt động ổn định hoàn toàn.
C. Để thay đổi thiết kế của sản phẩm một cách liên tục theo xu hướng của thị trường hiện nay.
D. Để duy trì độ chính xác của máy móc và ngăn ngừa các sự cố gây ngừng trệ sản xuất.
Câu 14: Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, “Cơ khí thông minh” được hiểu như thế nào?
A. Là việc sử dụng các máy móc có kích thước lớn hơn để thay thế các máy móc nhỏ cũ.
B. Là sự kết hợp giữa hệ thống cơ khí với các cảm biến, mạng internet và trí tuệ nhân tạo.
C. Là việc con người sử dụng máy tính để thay thế hoàn toàn các thao tác tư duy thiết kế.
D. Là quá trình sản xuất các loại máy móc có khả năng tự sửa chữa mà không cần con người.
Câu 15: Khi thiết kế một chi tiết máy, kỹ sư cần phải căn cứ vào yếu tố nào đầu tiên?
A. Chức năng làm việc và điều kiện chịu tải trọng thực tế của chi tiết máy đó.
B. Màu sắc thẩm mỹ bên ngoài của chi tiết sao cho phù hợp với thị hiếu người dùng.
C. Giá thành của loại vật liệu rẻ nhất hiện có trên thị trường để tiết kiệm tối đa chi phí.
D. Thời gian hoàn thành bản vẽ kỹ thuật phải là nhanh nhất có thể để kịp tiến độ giao hàng.
Câu 16: Một xưởng cơ khí nhận đơn hàng sản xuất 10.000 bu lông. Phương pháp gia công nào là tối ưu nhất?
A. Sử dụng máy tiện thủ công để người thợ tự tay gia công từng chiếc bu lông một cách tỉ mỉ.
B. Thuê nhiều nhân công về để sử dụng các loại dũa và cưa tay nhằm tạo hình cho bu lông.
C. Sử dụng máy tự động hoặc máy CNC chuyên dụng để gia công đồng loạt với độ chính xác cao.
D. Đúc từng chiếc bu lông một bằng khuôn cát để đảm bảo tính đồng nhất về mặt hình dáng.
Câu 17: Tại sao các nước phát triển luôn chú trọng đầu tư mạnh mẽ vào ngành cơ khí chế tạo?
A. Vì đây là ngành có thể giải quyết được vấn đề thất nghiệp cho mọi tầng lớp trong xã hội.
B. Vì ngành này không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào đến môi trường xung quanh chúng ta.
C. Vì lợi nhuận từ việc bán các sản phẩm cơ khí thô luôn cao hơn các sản phẩm công nghệ.
D. Vì nó là nền tảng sức mạnh kinh tế, quốc phòng và năng lực công nghệ của một quốc gia.
Câu 18: Sự khác biệt cơ bản giữa “Cơ khí chế tạo” và “Cơ khí sửa chữa” là gì?
A. Cơ khí chế tạo chỉ làm việc với vật liệu kim loại, còn cơ khí sửa chữa làm việc với mọi vật liệu.
B. Chế tạo tạo ra sản phẩm mới, sửa chữa khôi phục khả năng làm việc của sản phẩm hiện có.
C. Chế tạo đòi hỏi máy móc hiện đại, còn sửa chữa chỉ cần các dụng cụ cầm tay đơn giản nhất.
D. Chế tạo thực hiện trong nhà máy, còn sửa chữa chỉ có thể thực hiện tại các cửa hàng nhỏ lẻ.
Câu 19: Một chi tiết máy sau khi gia công có kích thước thực tế lớn hơn kích thước bản vẽ cho phép. Bước tiếp theo là?
A. Kiểm tra lại quy trình gia công và tiến hành gia công lại để đạt kích thước chuẩn.
B. Vẫn tiếp tục đưa vào lắp ráp vì sai số nhỏ sẽ không ảnh hưởng gì đến toàn bộ máy móc.
C. Thay đổi kích thước trên bản vẽ kỹ thuật để phù hợp với sản phẩm thực tế vừa làm ra.
D. Hủy bỏ toàn bộ lô hàng và nhập vật liệu mới để bắt đầu lại từ khâu thiết kế sản phẩm.
Câu 20: Ngành nghề nào sau đây không thuộc phạm vi trực tiếp của ngành cơ khí chế tạo?
A. Thiết kế và chế tạo các loại robot phục vụ trong các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
B. Chế tạo các loại khuôn mẫu chính xác để sản xuất các linh kiện nhựa cho điện thoại.
C. Thiết kế các phần mềm ứng dụng trên điện thoại di động phục vụ nhu cầu giải trí.
D. Chế tạo các hệ thống truyền động và hộp số cho các loại xe ô tô điện thế hệ mới nhất.
Câu 21: [Dữ liệu bảng] Cho bảng thông số về sai số của 4 máy gia công:
| Máy | Máy 1 | Máy 2 | Máy 3 | Máy 4 |
| Sai số (mm) | 0.05 | 0.01 | 0.10 | 0.02 |
Để gia công chi tiết yêu cầu độ chính xác 0.015mm, máy nào phù hợp nhất?
A. Máy 2 là lựa chọn duy nhất vì có sai số thấp hơn yêu cầu kỹ thuật của chi tiết máy.
B. Máy 4 có thể dùng được vì sai số 0.02mm là rất gần với yêu cầu thực tế của sản phẩm.
C. Có thể dùng Máy 1 vì sai số 0.05mm vẫn nằm trong khoảng chấp nhận được của cơ khí.
D. Máy 3 là tốt nhất vì sai số lớn sẽ giúp việc lắp ráp các chi tiết trở nên dễ dàng hơn.
Câu 22: Vai trò của các cuộc triển lãm công nghệ cơ khí quốc tế là gì đối với ngành chế tạo?
A. Là nơi để các doanh nghiệp bán lẻ các sản phẩm tồn kho với giá thành rẻ cho người dân.
B. Giới thiệu các công nghệ mới, thiết bị hiện đại và tìm kiếm cơ hội hợp tác kinh doanh.
C. Chỉ nhằm mục đích quảng bá hình ảnh của quốc gia đăng cai triển lãm đó với thế giới.
D. Ép buộc các doanh nghiệp nhỏ phải thay đổi toàn bộ hệ thống máy móc theo công nghệ mới.
Câu 23: Một kỹ sư cơ khí cần có tố chất nào quan trọng nhất để thành công trong công việc?
A. Chỉ cần có sức khỏe tốt để có thể vận hành các loại máy móc nặng trong thời gian dài.
B. Có khả năng giao tiếp tốt để bán được thật nhiều sản phẩm cơ khí ra thị trường quốc tế.
C. Có năng khiếu hội họa để vẽ các bản thiết kế máy móc sao cho đẹp mắt và đầy màu sắc.
D. Có tư duy kỹ thuật, nắm vững kiến thức chuyên môn và khả năng giải quyết vấn đề.
Câu 24: Việc ứng dụng Robot trong cơ khí chế tạo mang lại lợi ích lớn nhất ở khía cạnh nào?
A. Giúp giảm hoàn toàn chi phí đầu tư ban đầu cho các doanh nghiệp sản xuất cơ khí nhỏ.
B. Thay thế hoàn toàn tư duy của con người trong việc sáng tạo ra các sản phẩm mới lạ.
C. Đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định và làm việc được trong môi trường độc hại.
D. Giúp cho nhà máy trở nên hiện đại hơn về mặt hình ảnh để thu hút các nhà đầu tư lớn.
Câu 25: Tại sao vật liệu thép lại được sử dụng phổ biến nhất trong cơ khí chế tạo?
A. Vì thép có màu sắc đẹp và không bao giờ bị oxy hóa khi để ngoài môi trường tự nhiên.
B. Vì thép là loại vật liệu nhẹ nhất trong tất cả các loại vật liệu kim loại hiện nay.
C. Vì việc khai thác quặng sắt để luyện thép không gây ra bất kỳ tác động nào đến môi trường.
D. Vì thép có cơ tính tổng hợp tốt, dễ gia công và giá thành phù hợp với sản xuất lớn.
Câu 26: Bước nào sau đây thuộc giai đoạn cuối cùng của một quy trình sản xuất cơ khí hoàn chỉnh?
A. Lập kế hoạch sản xuất và chuẩn bị các loại vật tư, thiết bị cần thiết cho nhà xưởng.
B. Đóng gói, bảo quản và vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng hoặc đại lý.
C. Tiến hành rèn hoặc ép nóng vật liệu để tạo ra các loại phôi có kích thước gần đúng.
D. Sử dụng các loại hóa chất chuyên dụng để làm sạch bề mặt các chi tiết sau khi gia công.
Câu 27: Ngành cơ khí chế tạo đóng góp như thế nào vào việc bảo vệ môi trường hiện nay?
A. Phát triển các máy móc tiết kiệm năng lượng và các công nghệ sản xuất ít phát thải.
B. Ngành cơ khí chế tạo hoàn toàn không liên quan đến các vấn đề về bảo vệ môi trường.
C. Bằng cách ngừng sản xuất các loại máy móc sử dụng kim loại và chuyển sang dùng gỗ.
D. Chỉ tập trung sản xuất các loại máy lọc nước cho các hộ gia đình ở khu vực nông thôn.
Câu 28: Một bản vẽ kỹ thuật chi tiết trong cơ khí chế tạo thường bao gồm những thông tin gì?
A. Chỉ bao gồm hình chiếu đứng của chi tiết và tên của người thực hiện bản vẽ kỹ thuật đó.
B. Danh sách các khách hàng sẽ mua sản phẩm sau khi sản phẩm đó được chế tạo hoàn thành.
C. Hình dáng, kích thước, dung sai, độ bóng bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
D. Giá tiền của vật liệu và tiền công dự kiến để chế tạo ra chi tiết đó trên thực tế sản xuất.
Câu 29: Thách thức lớn nhất của ngành cơ khí chế tạo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay là gì?
A. Thiếu hụt nguồn tài nguyên khoáng sản như sắt, đồng để phục vụ cho việc luyện kim nội địa.
B. Trình độ công nghệ và tỉ lệ nội địa hóa các sản phẩm công nghệ cao còn ở mức hạn chế.
C. Người lao động Việt Nam không có khả năng tiếp thu các công nghệ hiện đại từ nước ngoài.
D. Các doanh nghiệp trong nước không có nhu cầu sử dụng máy móc hiện đại vào trong sản xuất.
Câu 30: Sự khác biệt giữa sản xuất đơn chiếc và sản xuất hàng loạt trong cơ khí chế tạo là gì?
A. Sản xuất đơn chiếc luôn có chất lượng cao hơn hẳn so với việc sản xuất hàng loạt lớn.
B. Sản xuất hàng loạt chỉ dùng cho các sản phẩm đơn giản, sản xuất đơn chiếc cho sản phẩm khó.
C. Sản xuất đơn chiếc sử dụng máy tự động, sản xuất hàng loạt sử dụng máy móc thủ công.
D. Sản xuất hàng loạt có tính lặp lại cao, năng suất lớn và đòi hỏi quy trình ổn định hơn.
