Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 12 mở ra không gian học tập hiện đại về sự phối hợp giữa tự động hóa và trí tuệ nhân tạo trong sản xuất cơ khí. Đến với nội dung Bài 12 về Dây chuyền sản xuất tự động với sự tham gia của robot, học sinh sẽ đi sâu vào việc tìm hiểu cấu tạo chung, nguyên lý vận hành và vai trò của các cánh tay máy trong môi trường công nghiệp. Khi nghiên cứu kiến thức thuộc công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững các khái niệm về dây chuyền tự động cứng, dây chuyền tự động mềm cũng như khả năng lập trình linh hoạt của robot công nghiệp. Việc phân tích quy trình phối hợp giữa các máy tự động và thiết bị vận chuyển giúp hình thành tư duy hệ thống về nền sản xuất thông minh. Học sinh còn được trang bị kỹ năng đánh giá hiệu quả kinh tế và độ chính xác khi ứng dụng robot vào các khâu nguy hiểm hoặc đòi hỏi sự lặp lại cao. Những kiến thức này giúp các em bắt kịp xu thế cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ.
Hệ thống dữ liệu tại dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 tích hợp đầy đủ các dạng đề thi bám sát định hướng phát triển năng lực của chương trình phổ thông mới. Các em dễ dàng tìm kiếm bộ trắc nghiệm lớp 11 với nội dung chuyên sâu, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự ôn luyện và kiểm tra kiến thức tại nhà một cách hiệu quả. Website thường xuyên bổ sung những bài tập trực tuyến đa dạng, giúp người học làm quen nhanh chóng với cấu trúc đánh giá hiện đại và nâng cao khả năng phản xạ trước các tình huống kỹ thuật thực tế. Quy trình chấm điểm tự động và trả kết quả diễn ra vô cùng nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, tạo điều kiện thuận lợi để học sinh tự đánh giá chính xác mức độ hoàn thành bài làm của mình. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 12 đều cung cấp đáp án chuẩn xác cùng phần hướng dẫn giải chi tiết, giải thích cụ thể từng bước lập luận chuyên môn. Cách thức tiếp cận này giúp học sinh chủ động nắm chắc lý thuyết, chuẩn bị sẵn sàng cho các kỳ thi định kỳ với tâm thế tự tin nhất.
ĐỀ THI
Câu 1: Thành phần nào đóng vai trò là “não bộ” của dây chuyền tự động?
A. Bộ điều khiển lập trình.
B. Hệ thống các loại cảm biến.
C. Robot và các tay máy cơ.
D. Băng tải vận chuyển hàng.
Câu 2: Robot công nghiệp khác các máy tự động thông thường ở điểm nào?
A. Có kích thước lớn hơn nhiều.
B. Tiêu thụ điện năng ít hơn.
C. Có màu sắc bắt mắt hơn hẳn.
D. Khả năng thay đổi lập trình.
Câu 3: Trong dây chuyền, cảm biến (sensor) có nhiệm vụ chính là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho máy.
B. Thực hiện thao tác lắp ráp.
C. Nhận tín hiệu từ môi trường.
D. Thay đổi tốc độ của robot.
Câu 4: Thiết bị nào thực hiện việc di chuyển phôi giữa các nguyên công?
A. Các loại cảm biến tiệm cận.
B. Hệ thống băng tải tự động.
C. Bộ phận điều khiển trung tâm.
D. Các tay gắp của robot hàn.
Câu 5: Tại sao robot được ưu tiên dùng trong các công đoạn sơn vỏ xe?
A. Bảo vệ sức khỏe con người.
B. Giảm lượng sơn cần sử dụng.
C. Tăng độ bóng của bề mặt xe.
D. Tiết kiệm diện tích nhà kho.
Câu 6: [Dữ liệu bảng] So sánh hiệu quả giữa người và robot:
| Yếu tố | Nhân công (Người) | Robot công nghiệp |
| Thời gian làm việc | 8 – 12 giờ/ngày | 24 giờ/ngày |
| Độ ổn định | Phụ thuộc tâm lý | Rất cao và liên tục |
Kết luận nào sau đây là đúng nhất?
A. Robot thay thế hoàn toàn người.
B. Robot tăng năng suất tối đa.
C. Người làm việc chính xác hơn.
D. Chi phí thuê người luôn cao hơn.
Câu 7: Khái niệm “Bậc tự do” của robot công nghiệp dùng để chỉ điều gì?
A. Khả năng chịu tải của robot.
B. Tốc độ di chuyển của robot.
C. Độ bền của các khớp nối cơ.
D. Khả năng vận động của khớp.
Câu 8: Đâu là một nhược điểm của dây chuyền sản xuất tự động hoàn toàn?
A. Tạo ra sản phẩm chất lượng kém.
B. Chi phí đầu tư ban đầu lớn.
C. Cần rất nhiều nhân công đứng.
D. Tốc độ sản xuất rất chậm chạp.
Câu 9: Robot “Pick and Place” thường được bố trí ở công đoạn nào?
A. Đóng gói và phân loại hàng.
B. Thiết kế mẫu mã sản phẩm mới.
C. Kiểm tra độ cứng của vật liệu.
D. Nấu chảy kim loại trong lò đúc.
Câu 10: Bộ phận “Cơ cấu chấp hành” của robot công nghiệp bao gồm?
A. Các bảng mạch điều khiển số.
B. Tay máy và các khớp nối cơ.
C. Hệ thống camera quan sát số.
D. Các phần mềm điều khiển máy.
Câu 11: [Bài tập] Một dây chuyền robot có nhịp sản xuất là 30 giây/sản phẩm. Tính số sản phẩm trong 1 giờ?
A. Sản xuất được 100 sản phẩm.
B. Sản xuất được 150 sản phẩm.
C. Sản xuất được 120 sản phẩm.
D. Sản xuất được 180 sản phẩm.
Câu 12: Hệ thống nào giúp robot có thể “nhìn” và phân loại sản phẩm?
A. Hệ thống cảm biến lực chạm.
B. Hệ thống cảm biến nhiệt độ.
C. Hệ thống âm thanh phản hồi.
D. Hệ thống thị giác máy tính.
Câu 13: Robot cộng tác (Cobot) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
A. Làm việc hoàn toàn độc lập.
B. Có kích thước cực kỳ khổng lồ.
C. Làm việc cùng với con người.
D. Không cần nguồn điện vận hành.
Câu 14: Trong dây chuyền sản xuất, robot hàn thường sử dụng loại nào?
A. Robot chỉ có hai bậc tự do.
B. Robot có nhiều khớp linh hoạt.
C. Robot di chuyển bằng bánh xe.
D. Robot không có bộ điều khiển.
Câu 15: Chức năng chính của cơ cấu “Tay gắp” (End-effector) là gì?
A. Lưu trữ chương trình làm việc.
B. Tính toán quỹ đạo di chuyển.
C. Trực tiếp thao tác với phôi.
D. Cung cấp khí nén cho hệ thống.
Câu 16: [Dữ liệu bảng] Trạng thái cảm biến vật cản trên băng tải:
| Trạng thái | Vật cản (Có) | Vật cản (Không) |
| Tín hiệu (Logic) | Mức 1 (High) | Mức 0 (Low) |
Nếu robot gắp phôi khi tín hiệu là 1, điều đó nghĩa là gì?
A. Robot gắp khi băng tải trống.
B. Robot dừng khi thấy có vật cản.
C. Robot chờ cho đến khi phôi đi.
D. Robot gắp khi thấy có phôi.
Câu 17: Ngành công nghiệp nào ứng dụng robot tự động hóa mạnh mẽ nhất?
A. Sản xuất và lắp ráp ô tô.
B. May mặc đồ dùng gia đình.
C. Chế biến nông sản thô sơ.
D. Khai thác gỗ tại rừng sâu.
Câu 18: Sự xuất hiện của robot trong nhà máy dẫn đến sự thay đổi nào?
A. Công nhân không cần đi học.
B. Tăng số lượng lao động phổ thông.
C. Giảm nhu cầu về kỹ thuật viên.
D. Yêu cầu lao động tay nghề cao.
Câu 19: “Hệ thống sản xuất linh hoạt” (FMS) có đặc điểm gì?
A. Chỉ sản xuất một loại sản phẩm.
B. Không sử dụng robot công nghiệp.
C. Dễ dàng thay đổi loại sản phẩm.
D. Sử dụng hoàn toàn sức con người.
Câu 20: Robot trong lắp ráp linh kiện điện tử cần ưu tiên yếu tố nào?
A. Có sức nâng hàng trăm kilogam.
B. Có khả năng chịu nhiệt độ cao.
C. Có kích thước thật sự to lớn.
D. Có độ chính xác cực kỳ cao.
Câu 21: [Bài tập] Một robot sơn mất 2 phút/xe. Nếu có 3 robot song song, thời gian xong 30 xe là?
A. Mất tổng cộng 20 phút làm.
B. Mất tổng cộng 60 phút làm.
C. Mất tổng cộng 30 phút làm.
D. Mất tổng cộng 10 phút làm.
Câu 22: Khi robot gặp sự cố đột ngột, bộ phận nào sẽ kích hoạt bảo vệ?
A. Các cảm biến màu sắc máy.
B. Hệ thống dừng khẩn cấp cơ.
C. Bộ phận tay gắp của robot.
D. Băng tải vận chuyển sản phẩm.
Câu 23: Theo ISO, robot công nghiệp được định nghĩa là thiết bị gì?
A. Máy móc có hình dáng con người.
B. Các loại đồ chơi thông minh cao.
C. Máy điều khiển tự động đa năng.
D. Thiết bị chỉ dùng để vận chuyển.
Câu 24: Robot di động tự hành (AGV) trong nhà máy có nhiệm vụ gì?
A. Thực hiện các mối hàn chính xác.
B. Kiểm tra chất lượng bề mặt sơn.
C. Lắp ráp các chi tiết máy siêu nhỏ.
D. Vận chuyển vật tư giữa các kho.
Câu 25: Lợi ích kinh tế lâu dài của việc dùng robot là gì?
A. Giảm chi phí trên mỗi sản phẩm.
B. Tăng tiền lương cho mọi công nhân.
C. Không tốn chi phí bảo trì định kỳ.
D. Tiết kiệm hoàn toàn tiền điện năng.
Câu 26: [Dữ liệu bảng] Thông số của 4 loại robot:
| Robot | R1 | R2 | R3 | R4 |
| Sai số (mm) | 0.1 | 0.01 | 0.5 | 0.05 |
Robot nào tốt nhất cho việc vi phẫu hoặc lắp vi mạch?
A. Robot R1 với sai số trung bình.
B. Robot R2 với sai số thấp nhất.
C. Robot R3 với sai số cao nhất.
D. Robot R4 với sai số khá thấp.
Câu 27: Công nghệ nào là nền tảng để robot trở nên thông minh hơn?
A. Công nghệ cơ khí truyền thống.
B. Công nghệ luyện kim màu mới.
C. Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện đại.
D. Công nghệ in ấn các loại giấy.
Câu 28: Bảo trì robot định kỳ có tác dụng quan trọng nhất là gì?
A. Làm cho robot luôn mới và đẹp.
B. Giảm số lượng lập trình viên máy.
C. Thay đổi màu sắc của robot liên.
D. Ngăn ngừa hư hỏng và tai nạn.
Câu 29: Một dây chuyền tự động thường kết thúc bằng công đoạn nào?
A. Kiểm tra và đóng gói sản phẩm.
B. Nạp nguyên liệu vào phễu chứa.
C. Thiết kế bản vẽ trên máy tính.
D. Hàn các chi tiết khung máy lại.
Câu 30: Vai trò của con người trong dây chuyền robot hiện đại là gì?
A. Trực tiếp thực hiện các thao tác.
B. Giám sát, bảo trì và lập trình.
C. Vận chuyển hàng hóa bằng tay.
D. Thay thế các cảm biến khi hỏng.
