Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 15 mở đầu quá trình tìm hiểu về các hệ thống tạo ra nguồn năng lượng dẫn động cho máy móc trong thực tế sản xuất. Đến với nội dung Bài 15 về Khái quát về cơ khí động lực, học sinh sẽ tập trung làm rõ khái niệm, vai trò và vị trí then chốt của ngành này đối với sự phát triển của giao thông vận tải và nông nghiệp hiện đại. Khi nghiên cứu kiến thức trong công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững sơ đồ phân loại các loại máy động lực phổ biến cùng nguyên lý biến đổi năng lượng thành công cơ học. Bài học cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc hệ thống truyền lực cũng như các nguồn động lực xanh đang dần thay thế động cơ nhiệt truyền thống. Việc hiểu rõ các thông số đặc trưng về công suất giúp học sinh hình thành tư duy kỹ thuật logic khi phân tích khả năng vận hành của thiết bị. Đây là kiến thức nền tảng giúp các em chuẩn bị sẵn sàng cho các chuyên đề chuyên sâu về động cơ đốt trong ở những chương tiếp theo.
Hệ thống dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 cung cấp giải pháp ôn luyện trực tuyến chuyên nghiệp bám sát định hướng đổi mới giáo dục phổ thông. Học sinh dễ dàng trải nghiệm kho dữ liệu trắc nghiệm 11 đa dạng, bao quát đầy đủ các khía cạnh lý thuyết và bài tập tình huống thực tế về cơ khí động lực hiện nay. Website liên tục đăng tải đề thi mới nhất giúp người học làm quen với cấu trúc đánh giá năng lực, từ đó rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và phản xạ chính xác khi làm bài. Quy trình nộp bài và chấm điểm tự động diễn ra vô cùng nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ các em nhận diện ngay những phần kiến thức còn hổng để kịp thời bù đắp. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 15 đều tích hợp đáp án cùng phần lời giải chi tiết, giải thích cặn kẽ từng bước suy luận kỹ thuật. Cách thức tiếp cận này giúp học sinh chủ động làm chủ kiến thức và tự tin chinh phục những điểm số cao trong các bài kiểm tra định kỳ sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Ngành cơ khí động lực có vai trò quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?
A. Sản xuất các thiết bị gia dụng và linh kiện điện tử.
B. Cung cấp nguồn động lực cho các loại máy vận chuyển.
C. Xây dựng cơ sở hạ tầng và các công trình thủy lợi.
D. Thiết kế các phần mềm điều khiển hệ thống tự động.
Câu 2: Đối tượng nghiên cứu chính của ngành cơ khí động lực là loại máy nào?
A. Các loại máy công cụ phục vụ gia công cắt gọt kim loại.
B. Các hệ thống điều hòa không khí trong các tòa nhà lớn.
C. Các loại động cơ nhiệt và hệ thống truyền động cơ khí.
D. Các thiết bị đo lường độ chính xác trong phòng thí nghiệm.
Câu 3: Động cơ đốt trong được phân loại vào nhóm nào trong cơ khí động lực?
A. Nhóm máy biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ.
B. Nhóm máy sử dụng năng lượng gió để tạo ra công có ích.
C. Nhóm máy biến đổi nhiệt năng thành năng lượng cơ học.
D. Nhóm máy sử dụng năng lượng mặt trời để chạy máy móc.
Câu 4: Hệ thống truyền lực trong xe ô tô có nhiệm vụ chính là gì?
A. Truyền và biến đổi mô men quay từ động cơ đến bánh xe.
B. Điều khiển hướng chuyển động của xe theo ý người lái.
C. Hấp thụ các rung động từ mặt đường để xe chạy êm ái.
D. Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị phụ trợ trên xe.
Câu 5: Ngành cơ khí động lực đóng đóng góp như thế nào cho lĩnh vực nông nghiệp?
A. Cung cấp các loại phân bón và thuốc bảo vệ thực vật mới.
B. Thiết kế các quy trình canh tác cây trồng đạt năng suất.
C. Tạo ra máy kéo, máy gặt và các thiết bị cơ giới hóa.
D. Nghiên cứu các giống cây trồng có khả năng chịu hạn cao.
Câu 6: [Dữ liệu bảng] So sánh hiệu suất của các loại động cơ:
| Loại động cơ | Động cơ xăng | Động cơ Diesel | Động cơ điện | Cối xay gió |
| Hiệu suất (%) | 25 – 30 | 35 – 40 | 85 – 95 | 10 – 20 |
Động cơ nào có hiệu suất biến đổi năng lượng cao nhất?
A. Động cơ xăng phổ biến trên các loại xe máy hiện nay.
B. Động cơ Diesel dùng cho các loại xe tải nặng hiện nay.
C. Động cơ điện sử dụng trên các dòng xe ô tô hiện đại.
D. Cối xay gió sử dụng năng lượng tự nhiên để làm việc.
Câu 7: Thiết bị nào sau đây không thuộc phạm vi của cơ khí động lực?
A. Động cơ phản lực lắp trên các loại máy bay chiến đấu.
B. Động cơ Diesel lắp trên các tàu thủy vận tải hàng hóa.
C. Hệ thống truyền động bánh răng trong các loại xe hơi.
D. Hệ thống máy tính điều khiển trong các văn phòng làm.
Câu 8: Tại sao động cơ đốt trong vẫn được dùng phổ biến dù gây ô nhiễm?
A. Vì nó có cấu tạo rất đơn giản và dễ dàng sửa chữa nhất.
B. Vì nó có mật độ năng lượng cao và sự tiện lợi khi dùng.
C. Vì nó hoàn toàn không gây ra tiếng ồn khi máy vận hành.
D. Vì nguồn nhiên liệu hóa thạch là vô tận và rất rẻ tiền.
Câu 9: Sự phát triển của cơ khí động lực có tác động gì đến kinh tế?
A. Tăng năng suất vận chuyển và thúc đẩy thương mại toàn cầu.
B. Làm giảm nhu cầu sử dụng các loại máy móc trong sản xuất.
C. Khiến cho các ngành nghề thủ công trở nên quan trọng hơn.
D. Giảm bớt sự phụ thuộc của con người vào các loại năng lượng.
Câu 10: Trong tương lai, ngành cơ khí động lực hướng tới mục tiêu nào?
A. Tập trung sản xuất các loại động cơ có kích thước thật lớn.
B. Chỉ sử dụng than đá làm nguồn nhiên liệu chính cho máy móc.
C. Phát triển động cơ sử dụng năng lượng xanh và sạch hơn.
D. Ngừng nghiên cứu các hệ thống truyền động thông minh mới.
Câu 11: [Bài tập] Một động cơ có công suất 100kW, hiệu suất 40%. Nhiệt lượng cung cấp là?
A. Cung cấp mức nhiệt lượng tương đương với mức 250kW.
B. Cung cấp mức nhiệt lượng tương đương với mức 140kW.
C. Cung cấp mức nhiệt lượng tương đương với mức 100kW.
D. Cung cấp mức nhiệt lượng tương đương với mức 400kW.
Câu 12: Xe Hybrid (xe lai) là ứng dụng của cơ khí động lực nhằm mục tiêu?
A. Tăng cường khả năng chở hàng hóa nặng cho các loại xe tải.
B. Tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu và giảm thiểu khí thải độc.
C. Giảm bớt số lượng bánh xe để xe có thể di chuyển nhanh hơn.
D. Thay thế hoàn toàn người lái bằng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Câu 13: Cấu trúc cơ bản của một phương tiện động lực gồm những phần nào?
A. Động cơ, hệ thống truyền lực và bộ phận di chuyển máy.
B. Vỏ xe, hệ thống chiếu sáng và các thiết bị giải trí xe.
C. Thùng xe, hệ thống phanh và bộ phận lái của phương tiện.
D. Động cơ, bình nhiên liệu và hệ thống làm mát bằng nước.
Câu 14: Ngành cơ khí động lực liên quan mật thiết đến môn khoa học nào?
A. Khoa học về sinh vật và các quá trình biến đổi gen người.
B. Khoa học về ngôn ngữ và các nền văn hóa của nhân loại.
C. Nhiệt động lực học và các định luật về chuyển động cơ.
D. Lịch sử thế giới và các cuộc cách mạng về chính trị lớn.
Câu 15: Tại sao hộp số lại cực kỳ cần thiết trong hệ thống truyền lực ô tô?
A. Để giúp động cơ có thể nổ máy một cách dễ dàng và nhanh.
B. Để làm mát cho các chi tiết bên trong của động cơ đốt.
C. Để thay đổi mô men quay phù hợp với các điều kiện chạy.
D. Để lưu trữ năng lượng dư thừa khi xe đi xuống dốc cao.
Câu 16: [Dữ liệu bảng] Phân loại phương tiện theo nguồn động lực:
| Phương tiện | Xe máy | Xe đạp điện | Tàu buồm | Tên lửa |
| Nguồn động lực | Động cơ xăng | Động cơ điện | Sức gió | Động cơ phản lực |
Phương tiện nào không dùng động cơ nhiệt?
A. Xe máy sử dụng nhiên liệu xăng để tạo ra năng lượng cơ.
B. Xe đạp điện sử dụng năng lượng từ bình ắc quy dự trữ.
C. Tên lửa sử dụng phản lực từ dòng khí cháy ở nhiệt cao.
D. Không có phương tiện nào trong bảng là không dùng nhiệt.
Câu 17: Bộ phận nào trong cơ khí động lực đóng vai trò là “cơ bắp”?
A. Các loại động cơ tạo ra mô men quay và công cơ học.
B. Các bánh xe tiếp xúc trực tiếp với bề mặt của đường đi.
C. Các cảm biến nhận tín hiệu từ môi trường xung quanh xe.
D. Các hệ thống khung gầm chịu tải trọng cho toàn bộ xe.
Câu 18: Sự khác biệt lớn nhất giữa tàu thủy và ô tô về cơ khí động lực là?
A. Tàu thủy không cần hệ thống truyền động như các loại ô tô.
B. Ô tô sử dụng động cơ đốt trong còn tàu thủy thì không dùng.
C. Tàu thủy chỉ sử dụng năng lượng từ sức gió để di chuyển.
D. Môi trường làm việc và hệ thống đẩy (chân vịt vs bánh).
Câu 19: Đặc điểm của động cơ phản lực dùng trong hàng không là gì?
A. Tạo ra lực đẩy bằng cách phun luồng khí tốc độ rất cao.
B. Sử dụng các piston chuyển động tịnh tiến để quay cánh quạt.
C. Không cần sử dụng bất kỳ loại nhiên liệu nào khi bay cao.
D. Có kích thước nhỏ gọn hơn rất nhiều so với động cơ xe máy.
Câu 20: [Bài tập] Một xe ô tô chuyển động với lực kéo 2000N, vận tốc 20m/s. Công suất là?
A. Công suất của xe ô tô đạt mức giá trị là mức 100 Watts.
B. Công suất của xe ô tô đạt mức giá trị là mức 4000 Watts.
C. Công suất của xe ô tô đạt mức giá trị là mức 40 kWatts.
D. Công suất của xe ô tô đạt mức giá trị là mức 10 kWatts.
Câu 21: Tại sao việc bảo trì hệ thống bôi trơn lại quan trọng trong cơ khí động lực?
A. Để làm tăng nhiệt độ làm việc của các chi tiết trong máy.
B. Để giảm ma sát và mài mòn giữa các chi tiết đang quay.
C. Để giúp động cơ có thể tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn nữa.
D. Để ngăn chặn hoàn toàn khí thải thoát ra ngoài môi trường.
Câu 22: Vai trò của cơ khí động lực trong an ninh quốc phòng là gì?
A. Chế tạo các loại xe tăng, tàu chiến và các loại máy bay.
B. Sản xuất các loại quân phục và các thiết bị bảo hộ lính.
C. Xây dựng các doanh trại và các hệ thống hầm hào quân sự.
D. Cung cấp lương thực thực phẩm cho lực lượng vũ trang lớn.
Câu 23: Một hệ thống truyền động bánh răng có tỉ số truyền là 2. Nếu bánh dẫn quay 1000 vòng/phút thì bánh bị dẫn quay?
A. Bánh bị dẫn sẽ quay với tốc độ là mức 2000 vòng trên phút.
B. Bánh bị dẫn sẽ quay với tốc độ là mức 500 vòng trên phút.
C. Bánh bị dẫn sẽ quay với tốc độ là mức 1000 vòng trên phút.
D. Bánh bị dẫn sẽ quay với tốc độ là mức 250 vòng trên phút.
Câu 24: Khái niệm “Công suất riêng” của động cơ được hiểu là gì?
A. Tỉ số giữa kích thước động cơ và thời gian máy làm việc.
B. Tỉ số giữa lượng nhiên liệu tiêu thụ và công suất tạo ra.
C. Tỉ số giữa công suất cực đại và trọng lượng của động cơ.
D. Tỉ số giữa số lượng xy lanh và công suất của mỗi xy lanh.
Câu 25: Nhược điểm của động cơ hơi nước so với động cơ đốt trong là?
A. Không thể sử dụng được các loại nhiên liệu rắn như than đá.
B. Có cấu tạo quá phức tạp và đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao.
C. Hiệu suất thấp và kích thước cồng kềnh hơn rất nhiều lần.
D. Gây ra ít tiếng ồn hơn nên khó nhận biết khi máy hoạt động.
Câu 26: [Dữ liệu bảng] Thông số động cơ 4 kỳ và 2 kỳ:
| Đặc điểm | Động cơ 4 kỳ | Động cơ 2 kỳ |
| Số vòng quay/chu trình | 2 | 1 |
| Độ phức tạp | Cao | Thấp |
Động cơ nào có công suất lý thuyết cao hơn khi cùng kích thước?
A. Động cơ 4 kỳ vì nó có quá trình cháy diễn ra hoàn hảo hơn.
B. Động cơ 2 kỳ vì số lần sinh công nhiều gấp đôi động cơ 4.
C. Cả hai loại động cơ đều cho công suất hoàn toàn giống nhau.
D. Không thể so sánh được vì chúng dùng nhiên liệu khác nhau.
Câu 27: Phanh (thắng) trong cơ khí động lực có tác dụng gì?
A. Giúp xe có thể tăng tốc nhanh chóng trong thời gian ngắn.
B. Giảm tốc độ hoặc dừng hẳn chuyển động của các phương tiện.
C. Chuyển hướng chuyển động của phương tiện theo ý của mình.
D. Tăng thêm công suất cho động cơ khi đi trên đường bằng phẳng.
Câu 28: Nghề nghiệp nào gắn liền trực tiếp với cơ khí động lực?
A. Kỹ sư thiết kế ô tô và kỹ thuật viên sửa chữa máy bay.
B. Chuyên gia tâm lý học và các nhân viên tư vấn bán hàng.
C. Bác sĩ phẫu thuật và các điều dưỡng viên trong bệnh viện.
D. Kiến trúc sư xây dựng và các thợ mộc làm đồ nội thất gia.
Câu 29: Công nghệ tăng áp (Turbocharge) trong cơ khí động lực dùng để?
A. Làm giảm nhiệt độ của khí xả trước khi đưa ra môi trường.
B. Tăng lượng khí nạp vào xy lanh để nâng cao công suất máy.
C. Giảm bớt số lượng xy lanh cần thiết cho một khối động cơ.
D. Thay thế hoàn toàn hệ thống bôi trơn bằng dầu nhớt hiện.
Câu 30: Tại sao cơ khí động lực được coi là ngành xương sống của giao thông?
A. Vì nó tạo ra các con đường và các cây cầu vững chắc nhất.
B. Vì nó cung cấp các loại bản đồ dẫn đường cho các tài xế.
C. Vì nó tạo ra phương tiện di chuyển và nguồn năng lực lái.
D. Vì nó quản lý các luật lệ giao thông trên toàn thế giới.
