Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 23 cung cấp phương thức ôn tập hiệu quả giúp người học làm chủ các kiến thức về bộ phận di động và hỗ trợ thân xe. Đến với nội dung Bài 23 Bánh xe và hệ thống treo ô tô, học sinh sẽ đi sâu vào việc phân tích nhiệm vụ, cấu tạo của vành bánh xe, lốp xe cùng các thành phần đàn hồi, giảm chấn bên trong hệ thống treo. Khi nghiên cứu kỹ nội dung từ sách công nghệ 11 kết nối tri thức, các em cần hiểu rõ nguyên lý dập tắt dao động và khả năng truyền lực từ bánh xe lên khung xe một cách êm dịu nhất. Việc nắm vững thông số kỹ thuật của lốp giúp đảm bảo tính an toàn và khả năng bám đường tối ưu khi ô tô di chuyển trên nhiều dạng địa hình khác nhau. Những hiểu biết về hệ thống treo độc lập và phụ thuộc còn tạo tiền đề cho kỹ năng chẩn đoán hỏng hóc thực tế. Kiến thức này giúp học sinh hình thành tư duy kỹ thuật chuyên sâu về hệ thống gầm ô tô hiện đại.
Nền tảng dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 hệ thống câu hỏi phong phú đáp ứng định hướng phát triển năng lực của chương trình giáo dục phổ thông mới. Người học dễ dàng tìm kiếm những bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 đa dạng về độ khó, hỗ trợ rèn luyện kỹ năng phân tích và phản xạ trước các tình huống kỹ thuật thực tiễn. Website thường xuyên đăng tải các đề thi trực tuyến bám sát cấu trúc đổi mới giúp học sinh ôn tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi trên nhiều thiết bị. Quy trình chấm điểm tự động và phản hồi kết quả diễn ra nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ các em tự đánh giá mức độ tiến bộ của bản thân một cách khách quan nhất. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 23 đều cung cấp đáp án đi kèm lời giải chi tiết, giải thích cụ thể từng bước lập luận chuyên môn. Phương pháp rèn luyện này xây dựng sự tự tin và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi định kỳ sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Bộ phận nào của bánh xe có nhiệm vụ trực tiếp tiếp xúc với mặt đường?
A. Vành bánh xe làm bằng thép dập.
B. Trục bánh xe quay quanh ổ bi.
C. Moay ơ bánh xe kết nối bán trục.
D. Lốp bánh xe làm từ cao su bền.
Câu 2: Ký hiệu “R” trong thông số lốp xe ô tô 205/55 R16 có ý nghĩa là gì?
A. Chỉ số chịu tải trọng của lốp xe.
B. Cấu trúc lốp dạng màng hướng tâm.
C. Tốc độ tối đa lốp có thể chịu.
D. Độ bền của cao su theo thời gian.
Câu 3: Hệ thống treo độc lập thường được ưu tiên sử dụng cho loại xe nào?
A. Các loại xe tải có tải trọng lớn.
B. Các loại xe khách từ ba mươi chỗ.
C. Các loại xe công trình hạng nặng.
D. Các loại xe du lịch và xe con.
Câu 4: Thành phần nào trong hệ thống treo có nhiệm vụ dập tắt nhanh dao động?
A. Bộ phận dẫn hướng bằng tay đòn.
B. Bộ phận giảm chấn (ống nhún).
C. Bộ phận đàn hồi bằng lò xo trụ.
D. Bộ phận kết nối khung và vỏ xe.
Câu 5: Nhíp (loại lò xo lá) thường đóng vai trò của bộ phận nào trong hệ thống treo?
A. Chỉ đóng vai trò dẫn hướng cho xe.
B. Chỉ đóng vai trò giảm chấn cho xe.
C. Đàn hồi và cả dẫn hướng cho xe.
D. Chống lật ngang khi xe vào cua.
Câu 6:
| Thông số lốp | 185/65 R14 |
Con số 185 trong thông số trên chỉ điều gì?
A. Chiều rộng mặt lốp tính bằng mm.
B. Chiều cao thành lốp tính bằng mm.
C. Đường kính vành xe tính bằng mm.
D. Tỉ lệ giữa chiều cao và chiều rộng.
Câu 7: Khi áp suất lốp quá cao, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra với bánh xe?
A. Lốp xe bị mòn nhanh ở hai bên cạnh.
B. Lốp xe tăng độ bám đường khi chạy.
C. Lốp xe bị mòn nhanh ở phần giữa.
D. Lốp xe giảm rung động từ mặt đường.
Câu 8: Vai trò quan trọng nhất của bộ phận dẫn hướng trong hệ thống treo là gì?
A. Làm giảm các va đập từ mặt đường.
B. Lưu trữ năng lượng khi xe dao động.
C. Truyền lực và xác định động học.
D. Tăng độ cứng cho khung gầm ô tô.
Câu 9: Ưu điểm nổi bật nhất của hệ thống treo phụ thuộc là gì?
A. Cấu tạo đơn giản và chịu tải tốt.
B. Khối lượng phần không treo nhỏ.
C. Khả năng bám đường rất linh hoạt.
D. Độ êm dịu cực cao khi di chuyển.
Câu 10: Bộ phận đàn hồi bằng khí nén thường được trang bị trên dòng xe nào?
A. Xe ô tô con giá rẻ và phổ thông.
B. Xe máy điện và các loại xe đạp.
C. Xe khách hạng sang và xe tải lớn.
D. Xe đua công thức một tốc độ cao.
Câu 11: Một bánh xe có đường kính 0.6m. Khi xe chạy được 1.884km, bánh xe quay?
A. Bánh xe quay được mức 2000 vòng.
B. Bánh xe quay được mức 1000 vòng.
C. Bánh xe quay được mức 3000 vòng.
D. Bánh xe quay được mức 0500 vòng.
Câu 12: Thanh ổn định (Anti-roll bar) trong hệ thống treo có tác dụng gì?
A. Giảm độ nghiêng thân xe khi cua.
B. Thay thế lò xo khi xe chở tải nặng.
C. Điều chỉnh độ cao của gầm ô tô.
D. Tăng tốc độ phản hồi của tay lái.
Câu 13: Cấu tạo của lốp không săm (Tubeless) có đặc điểm gì ưu việt?
A. Có thêm một lớp săm bên trong lốp.
B. Sử dụng vành xe bằng nhựa tổng hợp.
C. Lớp cao su bên trong tự làm kín.
D. Trọng lượng nặng hơn lốp có săm.
Câu 14: Hiện tượng “đảo bánh xe” thường do nguyên nhân nào sau đây gây ra?
A. Áp suất khí nén trong lốp quá thấp.
B. Hệ thống giảm chấn bị chảy dầu.
C. Bánh xe bị mất cân bằng động học.
D. Lò xo của hệ thống treo bị yếu đi.
Câu 15:
| Loại lò xo | Lò xo trụ | Lò xo lá (Nhíp) | Thanh xoắn |
| Đặc tính | Chỉ chịu nén | Chịu tải lớn | Tiết kiệm diện tích |
Loại nào dùng cho xe tải?
A. Lò xo trụ kết hợp giảm chấn dầu.
B. Lò xo lá xếp chồng thành bộ nhíp.
C. Thanh xoắn đặt dọc theo khung xe.
D. Lò xo hơi có thể tự điều chỉnh cao.
Câu 16: Vai trò của vành bánh xe (Rim) trong cụm bánh xe là gì?
A. Giảm ma sát khi bánh xe quay tròn.
B. Tạo độ êm dịu khi xe đi vào ổ gà.
C. Chứa săm và bảo vệ lốp từ bên ngoài.
D. Giá đỡ và định hình lốp bánh xe.
Câu 17: Khi xe vào cua, bánh xe bên trong và bên ngoài thay đổi như thế nào?
A. Hai bánh chịu lực đè bằng nhau cả.
B. Bánh ngoài chịu tải lớn hơn bánh.
C. Bánh trong chịu tải lớn hơn bánh.
D. Hai bánh nhấc khỏi mặt đường hết.
Câu 18: Bộ phận giảm chấn thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Ma sát giữa các lớp chất lỏng dầu.
B. Lực đàn hồi của các lá thép mỏng.
C. Nén khí oxy trong ống xi lanh kín.
D. Chuyển động của các bánh răng cơ.
Câu 19: Thông số “65” trong ký hiệu 185/65 R14 có đơn vị tính là gì?
A. Chiều cao lốp tính bằng milimet.
B. Chiều cao lốp tính bằng centimet.
C. Tỉ lệ phần trăm chiều cao/rộng.
D. Chỉ số độ cứng của bề mặt cao su.
Câu 20:
| Hệ số bám lốp | Đường khô: 0.8 | Đường ướt: 0.4 |
Lực phanh tối đa trên đường ướt so với khô?
A. Lực phanh tăng lên gấp hai lần xe.
B. Lực phanh giảm đi một nửa so với.
C. Lực phanh giữ nguyên không đổi gì.
D. Lực phanh giảm đi bốn lần so với.
Câu 21: Việc đảo lốp xe định kỳ có tác dụng quan trọng nhất là gì?
A. Làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ của bánh.
B. Giảm áp suất cho hệ thống treo xe.
C. Giúp các lốp xe mòn đều với nhau.
D. Tăng kích thước đường kính vành.
Câu 22: Tại sao hệ thống treo độc lập giúp xe chạy êm dịu hơn?
A. Hai bánh xe chuyển động riêng rẽ.
B. Không cần sử dụng bộ phận giảm chấn.
C. Trọng lượng cầu xe nặng hơn cầu tĩnh.
D. Sử dụng lò xo lá có độ cứng rất cao.
Câu 23: Bộ phận nào kết nối moay ơ bánh xe với khung xe hoặc vỏ xe?
A. Trục các đăng truyền lực cầu sau.
B. Thanh kéo của hệ thống phanh tay.
C. Các đòn treo của hệ thống treo ô.
D. Thước lái của hệ thống lái ô tô con.
Câu 24: Một xe có tải trọng cầu sau 2 tấn, dùng 4 lốp. Mỗi lốp chịu ít nhất?
A. Mỗi lốp chịu mức tải là 1000 kg.
B. Mỗi lốp chịu mức tải là 0250 kg.
C. Mỗi lốp chịu mức tải là 0500 kg.
D. Mỗi lốp chịu mức tải là 0750 kg.
Câu 25: Lốp xe bị mòn một bên mặt lốp thường là dấu hiệu của sự cố gì?
A. Do người lái xe phanh gấp quá nhiều.
B. Góc đặt bánh xe bị sai lệch đáng kể.
C. Lốp xe đã hết hạn sử dụng theo năm.
D. Dầu bôi trơn rò rỉ vào bề mặt cao su.
Câu 26: Hệ thống treo khí nén có khả năng đặc biệt nào sau đây?
A. Hoạt động không cần đến các tay đòn.
B. Không bao giờ bị hỏng hay rò rỉ khí.
C. Thay đổi độ cứng và chiều cao gầm.
D. Thay thế hoàn toàn bánh xe dự phòng.
Câu 27: Góc Camber (góc nghiêng của bánh xe) có tác dụng chủ yếu là?
A. Phân bố tải và bảo vệ ngỗng trục.
B. Giúp xe tăng tốc nhanh trên đường.
C. Làm tăng ma sát khi xe chạy chậm.
D. Giảm lượng tiêu hao nhiên liệu máy.
Câu 28: Đơn vị đo đường kính vành bánh xe (ví dụ số 14 trong R14) là?
A. Milimet (mm) theo hệ tiêu chuẩn cũ.
B. Centimet (cm) theo hệ mét hiện nay.
C. Inch (1 inch = 2.54 cm) quốc tế.
D. Pixel (px) theo thông số máy tính.
Câu 29: Cao su đệm trong hệ thống treo có nhiệm vụ quan trọng là?
A. Thay thế lò xo khi xe đi đường bằng.
B. Làm cho hệ thống treo cứng cáp hơn.
C. Cách âm và giảm va chạm kim loại.
D. Bôi trơn cho các khớp nối tay đòn.
Câu 30: Một lốp xe có chỉ số tốc độ là “H” (210km/h). Nếu chạy 250km/h thì?
A. Lốp có nguy cơ bị nổ do quá nhiệt.
B. Lốp xe sẽ bám đường tốt hơn trước.
C. Hệ thống treo sẽ hoạt động êm hơn.
D. Bánh xe sẽ quay chậm lại để an toàn.
