Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 24 tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức về cơ cấu điều khiển hướng chuyển động của ô tô một cách khoa học. Nội dung Bài 24 nói về Hệ thống lái, tại bài học này, học sinh sẽ được khám phá các nhiệm vụ then chốt cùng cấu tạo chi tiết của vành tay lái, trục lái, cơ cấu lái và hệ thống đòn dẫn động phức tạp. Khi nghiên cứu kỹ các chuyên đề trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững nguyên lý biến đổi chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động lắc của bánh xe dẫn hướng. Bài học cung cấp kiến thức về tỷ số truyền của cơ cấu lái và cách thức duy trì sự ổn định của xe khi đi vào đường cong hoặc thực hiện thao tác chuyển làn. Việc hiểu rõ vai trò của hệ thống trợ lực lái hiện đại giúp các em bắt kịp xu hướng phát triển công nghệ ô tô thông minh. Am hiểu kiến thức này giúp học sinh xây dựng nền tảng chuyên môn vững chắc để giải quyết tốt các bài toán kỹ thuật thực tế.
Hệ thống dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 cung cấp kho đề thi trực tuyến phong phú nhằm hỗ trợ tối đa nhu cầu tự học và đánh giá năng lực của học sinh. Các em dễ dàng tiếp cận bộ trắc nghiệm 11 được thiết kế bám sát cấu trúc đổi mới của chương trình giáo dục phổ thông, giúp rèn luyện khả năng phản xạ và tư duy logic. Website thường xuyên đăng tải các dạng bài tập phân hóa cao, từ mức độ nhận biết cấu tạo đến vận dụng thực tế các thông số kỹ thuật lái an toàn. Quy trình làm bài và trả kết quả chấm điểm tự động diễn ra vô cùng nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, giúp người học nhận diện ngay những phần lý thuyết còn hổng để kịp thời bù đắp. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 24 đều đính kèm đáp án chuẩn xác cùng phần hướng dẫn giải chi tiết từng bước lập luận chuyên môn. Giải pháp ôn tập hiện đại này tạo môi trường rèn luyện chủ động, giúp học sinh chuẩn bị tâm thế tự tin nhất để chinh phục điểm số cao trong các bài kiểm tra định kỳ sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Hệ thống lái trên xe ô tô có nhiệm vụ chính là gì?
A. Làm giảm các va chạm từ mặt đường.
B. Truyền mô men tới các bánh xe sau.
C. Thay đổi tốc độ quay của động cơ.
D. Điều khiển hướng chuyển động xe.
Câu 2: Vô lăng là bộ phận thuộc thành phần nào của hệ thống lái?
A. Cơ cấu dẫn động lái của xe ô tô.
B. Hình thang lái của xe ô tô cơ cơ.
C. Bộ phận điều khiển của hệ thống.
D. Trục lái của hệ thống lái xe con.
Câu 3: Trục lái có nhiệm vụ chính là truyền chuyển động giữa các bộ phận nào?
A. Giữa vô lăng và bánh xe chủ động.
B. Giữa vô lăng và hộp số tay lái.
C. Giữa vô lăng và trục các đăng xe.
D. Giữa vô lăng và hệ thống phanh xe.
Câu 4: Ưu điểm của hệ thống trợ lực lái điện (EPS) so với trợ lực thủy lực là gì?
A. Khả năng chịu tải trọng cực kỳ lớn.
B. Cấu tạo đơn giản và rất dễ sửa cơ.
C. Tiết kiệm nhiên liệu cho xe ô tô.
D. Không cần sử dụng nguồn điện năng.
Câu 5: Cơ cấu lái bánh răng – thanh răng thường được dùng trên loại xe nào?
A. Các loại xe tải hạng nặng hiện nay.
B. Các loại xe khách từ 45 chỗ trở lên.
C. Các loại máy kéo trong nông nghiệp.
D. Các loại xe ô tô con và xe du lịch.
Câu 6: Để đảm bảo xe quay vòng mà không bị trượt, các bánh xe phải tuân theo?
A. Nguyên lý của hệ thống treo độc lập.
B. Nguyên lý hình thang lái Ackermann.
C. Nguyên lý của bộ vi sai cầu sau xe.
D. Nguyên lý của hệ thống truyền lực.
Câu 7:
| Thông số lái | Vô lăng quay (vòng) | Bánh xe quay (độ) |
| Giá trị | 1 vòng (360 độ) | 18 độ |
Tỉ số truyền là?
A. Tỉ số truyền lái đạt giá trị 10.
B. Tỉ số truyền lái đạt giá trị 20.
C. Tỉ số truyền lái đạt giá trị 15.
D. Tỉ số truyền lái đạt giá trị 25.
Câu 8: Hiện tượng vô lăng bị rung lắc mạnh khi chạy tốc độ cao thường do?
A. Bánh xe bị mất cân bằng động học.
B. Hệ thống phanh bị mòn quá mức cơ.
C. Lượng nhiên liệu trong bình bị cạn.
D. Động cơ xe hoạt động không đều cơ.
Câu 9: Hình thang lái có vai trò quan trọng nhất trong việc điều khiển yếu tố nào?
A. Giảm lực tác động lên tay người lái.
B. Tăng tốc độ quay vòng của xe ô tô.
C. Giữ cho xe luôn đi trên đường thẳng.
D. Đảm bảo góc quay các bánh xe khác.
Câu 10: Tại sao xe ô tô hiện đại thường có vô lăng gật gù và thò thụt?
A. Để tăng tính thẩm mỹ cho nội thất.
B. Để giảm trọng lượng của hệ thống.
C. Phù hợp với tư thế của người lái.
D. Để thay thế cho hệ thống trợ lực.
Câu 11: Một xe ô tô có bán kính quay vòng nhỏ sẽ giúp ích gì khi đi trong đô thị?
A. Xe có thể chạy nhanh hơn đường hẹp.
B. Xe dễ dàng quay đầu ở nơi chật hẹp.
C. Xe tiết kiệm được nhiều xăng hơn cơ.
D. Xe chở được nhiều hàng hóa hơn trước.
Câu 12: Khi tắt máy, tại sao vô lăng của xe có trợ lực thủy lực lại rất nặng?
A. Do hệ thống phanh tay đang giữ chặt.
B. Do bơm trợ lực không còn hoạt động.
C. Do lốp xe bị xẹp hơi khi dừng lại xe.
D. Do trục lái bị khóa cứng bởi ổ điện.
Câu 13: Đòn kéo dọc trong hệ thống lái có nhiệm vụ kết nối các bộ phận nào?
A. Giữa trục lái và hộp số lái xe ô tô.
B. Giữa vô lăng và trục lái của xe con.
C. Giữa hai bánh xe trước với nhau cơ.
D. Giữa đòn quay đứng và đòn chuyển.
Câu 14:
| Lực tác dụng (N) | Không trợ lực | Có trợ lực |
| Giá trị | 150 N | 40 N |
Hệ thống trợ lực giúp giảm lực?
A. Giảm đi 110 N và tăng độ rơ lái xe.
B. Giảm đi 190 N và giữ nguyên độ rơ.
C. Giảm đi 110 N giúp đánh lái nhẹ hơn.
D. Giảm đi 40 N giúp lái an toàn hơn cơ.
Câu 15: Hệ thống lái bốn bánh chủ động (4WS) có tác dụng chủ yếu là gì?
A. Giảm tiêu hao nhiên liệu cho động cơ.
B. Tăng tính ổn định khi chạy nhanh xe.
C. Giảm mòn lốp xe cho các bánh sau cơ.
D. Thay thế hoàn toàn cho hệ thống phanh.
Câu 16: Bộ phận nào có tác dụng giảm chấn cho hệ thống lái trên xe tải?
A. Giảm chấn thủy lực gắn trên thanh.
B. Lò xo trụ gắn trên các đòn kéo dọc.
C. Đệm cao su ở các khớp cầu của lái.
D. Các bánh răng trong hộp số tay lái.
Câu 17: Khoảng rơ tự do của vô lăng (độ rơ lái) có tác dụng gì đối với người lái?
A. Làm cho xe chuyển hướng nhanh hơn cơ.
B. Làm giảm tuổi thọ của hộp số tay lái.
C. Tăng độ rung động lên tay người lái.
D. Giảm mệt mỏi khi xe đi đường thẳng.
Câu 18: Khi xe ô tô rẽ trái, theo nguyên lý Ackermann, bánh xe nào quay góc lớn hơn?
A. Hai bánh xe có góc quay bằng nhau cơ.
B. Bánh xe bên phải (bánh phía ngoài).
C. Bánh xe bên trái (bánh phía trong).
D. Tùy thuộc vào tốc độ của xe ô tô con.
Câu 19:
| Góc quay vô lăng | 90 độ |
| Góc quay bánh xe | 5 độ |
Tỉ số truyền của hệ thống lái là?
A. Tỉ số truyền đạt mức giá trị là 20.
B. Tỉ số truyền đạt mức giá trị là 18.
C. Tỉ số truyền đạt mức giá trị là 15.
D. Tỉ số truyền đạt mức giá trị là 10.
Câu 20: Dầu trợ lực lái thủy lực cần được kiểm tra định kỳ nhằm mục đích?
A. Đảm bảo hệ thống lái luôn nhẹ nhàng.
B. Tăng tốc độ quay vòng của bánh xe cơ.
C. Giảm áp suất bên trong hộp số lái xe.
D. Làm mát cho các bánh xe phía trước xe.
Câu 21: Bộ phận nào trực tiếp làm thay đổi góc quay của ngỗng trục bánh xe?
A. Vô lăng của người lái xe ô tô con.
B. Trục lái kết nối với vô lăng xe ô.
C. Hộp số lái nằm ở dưới gầm xe ô tô.
D. Đòn chuyển hướng của hệ thống lái.
Câu 22: Trong hệ thống lái điện, cảm biến mô men có nhiệm vụ quan trọng là gì?
A. Đo tốc độ di chuyển thực tế của xe.
B. Đo góc quay của các bánh xe phía sau.
C. Đo lực tác động từ tay người lái xe.
D. Đo nhiệt độ của động cơ điện trợ lực.
Câu 23: Một xe ô tô đi thẳng nhưng vô lăng bị lệch sang một bên, nguyên nhân là?
A. Do lốp xe quá căng so với quy định.
B. Do độ chụm của bánh xe bị sai lệch.
C. Do dầu trợ lực lái bị thiếu hụt lớn.
D. Do động cơ xe đang bị quá tải trọng.
Câu 24: Khớp cầu (Rô-tun) trong hệ thống lái có ưu điểm nổi bật nào?
A. Chỉ cho phép chuyển động một phương.
B. Tăng mô men xoắn cho hệ thống lái xe.
C. Giảm ma sát hoàn toàn cho trục lái xe.
D. Cho phép chuyển động đa hướng linh.
Câu 25: Hộp số lái kiểu bi tuần hoàn thường được trang bị cho loại xe nào?
A. Xe đua công thức một tốc độ cao cơ.
B. Xe ô tô con loại siêu nhỏ trong phố.
C. Xe điện chở khách trong khu du lịch.
D. Xe tải và xe khách có tải trọng lớn.
Câu 26: Tại sao không nên đánh hết lái và giữ chặt vô lăng quá lâu (xe trợ lực thủy lực)?
A. Làm mòn nhanh bề mặt lốp xe phía sau.
B. Làm cho vô lăng bị biến dạng cơ học.
C. Gây quá áp và hỏng bơm trợ lực lái.
D. Làm tăng tiêu hao dầu bôi trơn máy.
Câu 27:
| Vô lăng quay hết cỡ | 2.5 vòng |
| Góc quay bánh xe tổng | 80 độ |
Tính số độ vô lăng/1 độ bánh?
A. Quay vô lăng mức giá trị 10.00 độ cơ.
B. Quay vô lăng mức giá trị 11.25 độ cơ.
C. Quay vô lăng mức giá trị 12.50 độ cơ.
D. Quay vô lăng mức giá trị 09.00 độ cơ.
Câu 28: Hệ thống lái chủ động (Active Steering) có khả năng đặc biệt nào?
A. Tự động dừng xe khi gặp các vật cản.
B. Thay đổi màu sắc của vô lăng khi đi.
C. Tự động nạp điện cho bình ắc quy xe.
D. Thay đổi tỉ số truyền theo tốc độ.
Câu 29: Khi xe đang chạy nhanh, hệ thống trợ lực lái EPS sẽ điều chỉnh như thế nào?
A. Tăng trợ lực để lái xe nhẹ nhàng hơn.
B. Giữ nguyên lực trợ lực như khi đi chậm.
C. Ngắt hoàn toàn hệ thống lái của xe ô.
D. Giảm trợ lực để cảm giác lái thật hơn.
Câu 30: Để kiểm tra độ rơ lái, người thợ thường thực hiện thao tác nào?
A. Nhấn phanh và quay vô lăng liên tục.
B. Lắc nhẹ vô lăng khi bánh xe đứng yên.
C. Chạy xe tốc độ cao và buông vô lăng.
D. Đo kích thước của các đòn kéo dọc xe.
