Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 25 hỗ trợ học sinh nắm vững các kiến thức về hệ thống đảm bảo an toàn quan trọng bậc nhất trên phương tiện ô tô hiện nay. Đến với nội dung Bài 25 Hệ thống phanh An toàn khi tham gia giao thông học sinh sẽ được tìm hiểu sâu về nhiệm vụ, cấu tạo và nguyên lý làm việc của phanh đĩa, phanh tang trống cũng như cơ cấu truyền động phanh thủy lực. Khi nghiên cứu kiến thức trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm chắc khả năng tạo ra lực ma sát để giảm tốc độ hoặc dừng hẳn xe một cách an toàn. Bài học còn chú trọng các quy tắc kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ và những kỹ năng lái xe để hạn chế tối đa rủi ro khi lưu thông trên đường. Việc hiểu rõ cơ chế phân phối lực phanh giúp các em hình thành tư duy kỹ thuật chuyên sâu về an toàn chủ động. Những kiến thức thực tế này xây dựng nền tảng vững chắc hỗ trợ người học vận hành máy móc hiệu quả.
Nền tảng dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 kho đề thi phong phú giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống kỹ thuật và giao thông thực tế linh hoạt. Người học dễ dàng tiếp cận bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 với các câu hỏi bám sát định hướng đánh giá năng lực, hỗ trợ củng cố lý thuyết và rèn luyện phản xạ nhanh trước các dạng đề đổi mới. Việc thực hiện Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 25 trực tuyến cho phép các em ôn tập mọi lúc mọi nơi trên các thiết bị điện tử có kết nối internet. Quy trình chấm điểm tự động của website diễn ra nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ học sinh nhận diện những lỗ hổng kiến thức cần bổ sung kịp thời. Mọi câu hỏi trong bài đều sở hữu đáp án chuẩn xác cùng lời giải chi tiết, giải thích rõ ràng từng bước suy luận chuyên môn nhằm tối ưu hóa hiệu quả học tập. Sự đa dạng trong cách đặt vấn đề giúp học sinh chuẩn bị hành trang vững chắc cho các kỳ kiểm tra chính thức sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Hệ thống phanh trên ô tô có nhiệm vụ quan trọng nhất là gì?
A. Tạo ra lực kéo cho bánh xe quay tròn.
B. Thay đổi hướng đi của phương tiện giao.
C. Giảm rung động từ mặt đường lên thân xe.
D. Giảm tốc độ hoặc dừng hẳn xe đang chạy.
Câu 2: Trong hệ thống phanh đĩa, bộ phận nào trực tiếp ép vào đĩa phanh?
A. Má phanh lắp trong cụm piston phanh cơ.
B. Bầu trợ lực chân không của hệ thống lái.
C. Tang trống bao quanh các guốc phanh ô tô.
D. Trục các đăng truyền lực từ hộp số chính.
Câu 3: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giúp ích gì cho người lái?
A. Rút ngắn quãng đường phanh xuống mức thấp.
B. Giữ khả năng điều khiển hướng khi phanh.
C. Tăng lực phanh lên tối đa tại các bánh xe.
D. Giảm mòn cho các má phanh khi phanh gấp xe.
Câu 4: Hệ thống phanh dừng (phanh tay) thường tác động vào bộ phận nào?
A. Cả bốn bánh xe của ô tô khi xe dừng lại.
B. Hai bánh xe phía trước của ô tô khi dừng.
C. Hai bánh xe phía sau của ô tô khi dừng lại.
D. Hệ thống truyền lực phía sau của hộp số xe.
Câu 5: Nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh thủy lực dựa trên định luật nào?
A. Định luật vạn vật hấp dẫn của nhà bác học.
B. Định luật bảo toàn năng lượng trong cơ học.
C. Định luật cảm ứng điện từ của nhà vật lý.
D. Định luật Pascal về áp suất trong chất lỏng.
Câu 6:
| Tốc độ (km/h) | Thời gian phản ứng (s) | Gia tốc phanh (m/s²) |
| 72 | 1.0 | 5.0 |
Tính tổng quãng đường dừng?
A. Tổng quãng đường dừng đạt mức giá trị 60m.
B. Tổng quãng đường dừng đạt mức giá trị 40m.
C. Tổng quãng đường dừng đạt mức giá trị 80m.
D. Tổng quãng đường dừng đạt mức giá trị 50m.
Câu 7: Xy lanh chính (tổng phanh) trong hệ thống thủy lực có nhiệm vụ gì?
A. Phân phối lực phanh đều cho các bánh xe sau.
B. Biến lực đạp chân phanh thành áp suất dầu.
C. Tăng momen xoắn cho các bánh xe chủ động xe.
D. Giảm nhiệt độ cho dầu phanh khi xe phanh gấp.
Câu 8: Tại sao xe tải trọng lớn thường sử dụng hệ thống phanh khí nén?
A. Để giảm trọng lượng tổng thể cho xe ô tô tải.
B. Để cấu tạo hệ thống phanh trở nên đơn giản.
C. Để tạo ra lực phanh lớn mà không tốn sức lái.
D. Để tăng tính thẩm mỹ cho gầm của xe tải nặng.
Câu 9: Dầu phanh ô tô cần có đặc tính lý hóa quan trọng nào sau đây?
A. Có độ nhớt thay đổi mạnh theo nhiệt độ máy.
B. Có khả năng hòa tan tốt các loại kim loại cơ.
C. Có điểm sôi thấp để dễ dàng bay hơi khi nóng.
D. Có điểm sôi cao và không gây ăn mòn kim loại.
Câu 10: Phanh đĩa có ưu điểm nổi bật nào so với phanh tang trống?
A. Khả năng thoát nhiệt và thoát nước tốt hơn xe.
B. Giá thành sản xuất rẻ hơn phanh tang trống xe.
C. Lực phanh tạo ra lớn hơn phanh tang trống xe.
D. Má phanh có diện tích tiếp xúc lớn hơn rất nhiều.
Câu 11: Quy tắc an toàn “Khoảng cách 2 giây” khi đi trên đường nhằm mục đích?
A. Giảm thiểu lượng nhiên liệu tiêu thụ cho xe ô.
B. Đảm bảo quãng đường an toàn để kịp phanh lại.
C. Tăng tốc độ trung bình của xe khi đi trên đường.
D. Hạn chế tiếng ồn từ động cơ phát ra môi trường.
Câu 12: Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) có chức năng gì?
A. Ngắt kết nối động cơ khi người lái đạp phanh.
B. Tăng tốc độ quay của các bánh xe khi vào cua.
C. Điều chỉnh lực phanh riêng biệt cho từng bánh.
D. Giữ cho xe luôn đi đúng làn đường khi phanh xe.
Câu 13: Khi xuống dốc dài, người lái nên sử dụng phương pháp phanh nào?
A. Đạp phanh chân liên tục để giữ tốc độ chậm lại.
B. Kéo phanh tay để hỗ trợ giảm tốc cho xe ô tô.
C. Tắt máy và để xe tự trôi xuống dốc cho an toàn.
D. Sử dụng số thấp để phanh bằng động cơ máy cơ.
Câu 14: Hiện tượng phanh bị “mềm” (đạp sát sàn mới ăn) thường do nguyên nhân?
A. Có không khí lọt vào bên trong đường ống dầu.
B. Má phanh vừa mới được thay thế bằng loại mới.
C. Nhiệt độ của dầu phanh đang ở mức rất thấp cơ.
D. Bình ắc quy của xe đang bị yếu điện năng lượng.
Câu 15: Việc “xả gió” (bleeding) hệ thống phanh được thực hiện khi nào?
A. Khi thay lốp xe mới cho phương tiện giao thông.
B. Khi sửa chữa hoặc thay dầu phanh cho hệ thống.
C. Khi động cơ xe bị quá nhiệt trong lúc vận hành.
D. Khi hệ thống đèn chiếu sáng của xe bị hư hỏng.
Câu 16:
| Khối lượng xe (kg) | Vận tốc (m/s) |
| 1000 | 20 |
Tính động năng cần triệt tiêu khi dừng?
A. Động năng đạt mức giá trị là mức 100.000 Joules.
B. Động năng đạt mức giá trị là mức 400.000 Joules.
C. Động năng đạt mức giá trị là mức 200.000 Joules.
D. Động năng đạt mức giá trị là mức 800.000 Joules.
Câu 17: Bộ phận nào báo hiệu cho người lái biết má phanh đã mòn hết?
A. Đèn báo áp suất dầu bôi trơn trên bảng táp lô.
B. Kim đo tốc độ quay của động cơ đốt trong ô tô.
C. Hệ thống cảm biến lùi phía sau của xe ô tô con.
D. Cảm biến mòn má phanh hoặc tiếng kêu rít cơ.
Câu 18: Cảm biến tốc độ bánh xe trong hệ thống ABS có vai trò gì?
A. Gửi tín hiệu về hiện tượng bó cứng bánh xe về.
B. Đo áp suất dầu phanh tại mỗi xy lanh bánh xe.
C. Xác định quãng đường xe đã đi được thực tế cơ.
D. Điều khiển đèn pha tự động khi trời tối dần lại.
Câu 19: Hiện tượng “Fading” (mất phanh do nhiệt) xảy ra khi nào?
A. Khi dầu phanh bị thiếu hụt bên trong bình chứa.
B. Khi phanh liên tục làm má phanh quá nóng lên.
C. Khi xe chạy vào khu vực có nhiệt độ quá lạnh.
D. Khi hệ thống lái của xe bị lệch sang một bên xe.
Câu 20: Bầu trợ lực chân không có tác dụng chủ yếu gì trong hệ thống?
A. Làm tăng áp suất dầu phanh lên mức tối đa nhất.
B. Giảm quãng đường phanh của xe trên đường trơn.
C. Giảm lực đạp của người lái lên bàn đạp phanh.
D. Tự động kích hoạt phanh khi gặp các vật cản xa.
Câu 21: Khi đỗ xe trên dốc, người lái cần thực hiện thao tác nào an toàn nhất?
A. Chỉ cần đạp phanh chân và tắt máy xe ô tô con.
B. Về số N và kéo phanh tay thật chặt cho xe dừng.
C. Tắt máy và để xe trôi tự do cho đến khi dừng lại.
D. Kéo phanh tay, về số thấp hoặc P và chèn bánh.
Câu 22: Cơ cấu phanh tang trống thường có nhược điểm lớn nhất là gì?
A. Khả năng thoát nhiệt kém và dễ bị bó kẹt cơ học.
B. Lực phanh tạo ra quá yếu không đủ dừng xe tải.
C. Cấu tạo quá phức tạp và rất khó khăn khi sửa xe.
D. Trọng lượng của hệ thống quá nhẹ không ổn định.
Câu 23: Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) hoạt động dựa trên?
A. Áp suất của lốp xe khi xe đi vào đường gồ ghề.
B. Tốc độ và lực đạp phanh đột ngột của người lái.
C. Nhiệt độ của môi trường bên ngoài nhà xưởng máy.
D. Tín hiệu từ hệ thống định vị toàn cầu của ô tô.
Câu 24: Khi lái xe dưới trời mưa lớn, người lái nên thực hiện điều gì?
A. Chạy tốc độ cao để nước không bám vào đĩa phanh.
B. Đạp phanh thật mạnh để làm khô các má phanh xe.
C. Thử phanh nhẹ để kiểm tra độ bám và làm khô phanh.
D. Kéo nhẹ phanh tay trong suốt quá trình di chuyển xe.
Câu 25:
| Lực đạp phanh (N) | Diện tích piston chính (cm²) | Diện tích piston con (cm²) |
| 100 | 2 | 10 |
Tính lực phanh tại bánh?
A. Lực phanh tại bánh xe đạt mức giá trị là 500 N.
B. Lực phanh tại bánh xe đạt mức giá trị là 200 N.
C. Lực phanh tại bánh xe đạt mức giá trị là 1000 N.
D. Lực phanh tại bánh xe đạt mức giá trị là 250 N.
Câu 26: Mức dầu phanh trong bình chứa giảm xuống thường là dấu hiệu của?
A. Hệ thống làm mát động cơ đang gặp sự cố hư hỏng.
B. Má phanh đã bị mòn hoặc đường ống bị rò rỉ dầu.
C. Bình ắc quy của xe ô tô đang bị quá nạp điện năng.
D. Áp suất khí nén bên trong lốp xe đang quá cao cơ.
Câu 27: Đèn phanh phía sau xe phát sáng khi nào để cảnh báo xe sau?
A. Khi người lái xe thực hiện thao tác chuyển số xe.
B. Khi người lái xe thực hiện thao tác đánh lái xe ô.
C. Khi người lái xe thực hiện thao tác đạp phanh xe.
D. Khi người lái xe thực hiện thao tác bật đèn pha xe.
Câu 28: Trong phanh đĩa, chi tiết nào quay cùng với bánh xe ô tô?
A. Cụm piston phanh (Caliper) lắp cố định trên xe.
B. Các đường ống dẫn dầu phanh bằng kim loại bền.
C. Má phanh lắp bên trong cụm piston của phanh đĩa.
D. Đĩa phanh được bắt chặt vào moay ơ của bánh xe.
Câu 29: Để đảm bảo an toàn, yếu tố nào cần kiểm tra đầu tiên trước khi khởi hành?
A. Hiệu lực của hệ thống phanh và mức dầu phanh xe.
B. Chất lượng âm thanh của hệ thống loa giải trí xe.
C. Màu sắc của thân xe có phù hợp với thời tiết không.
D. Độ sạch của các kính cửa sổ ở phía sau của xe ô.
Câu 30: Một hệ thống phanh hoạt động tốt phải đảm bảo tiêu chuẩn nào?
A. Phanh phải có tiếng kêu thật lớn để cảnh báo người.
B. Quãng đường phanh ngắn và xe không bị lệch hướng.
C. Lực đạp phanh phải thật nặng mới đảm bảo an toàn.
D. Phanh chỉ hoạt động tốt khi xe chạy ở tốc độ thấp.
