Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 5

Năm thi: 2026
Môn học: Công nghệ cơ khí
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Năm thi: 2026
Môn học: Công nghệ cơ khí
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 5 cung cấp hệ thống câu hỏi bao quát nhằm giúp học sinh làm chủ mảng kiến thức về các loại vật liệu không thuộc nhóm kim loại. Đến với nội dung Bài 5 Vật liệu phi kim loại học sinh sẽ đi sâu vào việc tìm hiểu cấu tạo, tính chất và phạm vi ứng dụng thực tế của các dòng nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn cùng các loại cao su tự nhiên và nhân tạo. Khi phân tích kỹ nội dung trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững ưu điểm vượt trội của vật liệu phi kim như khả năng cách điện, cách nhiệt tốt và độ bền hóa học cao trong môi trường khắc nghiệt. Việc hiểu rõ tính chất của vật liệu composite hay gốm kỹ thuật giúp học sinh biết cách phối hợp nguyên liệu để tạo ra sản phẩm có trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết. Những kiến thức này hình thành tư duy lựa chọn vật liệu thông minh, đáp ứng yêu cầu khắt khe của quy trình chế tạo máy móc hiện đại.

Hệ thống dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 mang lại trải nghiệm học tập tương tác cao với kho dữ liệu đề thi được kiểm định chất lượng chặt chẽ. Học sinh có thể dễ dàng tiếp cận bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 phong phú, bao gồm nhiều cấp độ từ thông hiểu đến vận dụng sáng tạo bám sát cấu trúc đánh giá năng lực mới. Việc luyện tập trực tuyến giúp các em rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng quản lý thời gian làm bài hiệu quả trước các kỳ thi. Website cung cấp quy trình nộp bài và nhận kết quả tức thì hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ người học tự đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu học tập của bản thân. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 5 đều đi kèm phần giải thích chi tiết, giúp tháo gỡ những vướng mắc về lý thuyết vật liệu một cách khoa học. Cách thức tiếp cận này giúp học sinh củng cố niềm tin vào bản thân và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra định kỳ sắp tới.

ĐỀ THI

Câu 1: Nhóm vật liệu phi kim loại phổ biến nhất trong cơ khí bao gồm?
A. Các loại gỗ và các loại đá quý.
B. Nhựa, cao su và vật liệu gốm.
C. Thép, gang và các hợp kim nhôm.
D. Sợi thủy tinh và các loại sợi tơ.

Câu 2: Đặc điểm quan trọng nhất của nhóm nhựa nhiệt dẻo là gì?
A. Không thể nóng chảy sau khi tạo hình.
B. Có độ cứng cao tương đương với thép.
C. Có khả năng tái chế bằng nhiệt độ.
D. Chịu được nhiệt độ cực cao khi cháy.

Câu 3: Loại nhựa nào sau đây thuộc nhóm nhựa nhiệt rắn?
A. Nhựa epoxy dùng làm keo dán.
B. Nhựa PE dùng làm màng bọc.
C. Nhựa PVC dùng làm ống nước.
D. Nhựa ABS dùng làm vỏ thiết bị.

Câu 4: Đặc tính nổi bật nhất của vật liệu cao su là gì?
A. Có độ cứng bề mặt rất cao và giòn.
B. Khả năng dẫn điện và nhiệt rất tốt.
C. Không bị biến dạng khi có lực kéo.
D. Có tính đàn hồi cực kỳ cao.

Câu 5: Vật liệu gốm kỹ thuật thường được ứng dụng để làm gì?
A. Làm lốp xe và các loại gioăng máy.
B. Làm dao cắt và bugi đánh lửa.
C. Làm vỏ máy bay và khung xe đua.
D. Làm các loại dây dẫn điện cao thế.

Câu 6: Vật liệu composite được cấu tạo từ những thành phần nào?
A. Vật liệu nền và cốt gia cường.
B. Một loại nhựa và một loại cao su.
C. Các loại kim loại màu pha trộn lại.
D. Các loại gốm và sứ nung ở nhiệt cao.

Câu 7: Nhựa PE thường được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào?
A. Chế tạo các loại bánh răng máy lớn.
B. Làm vỏ máy tính và điện thoại bàn.
C. Làm bao bì và các loại chai lọ nhựa.
D. Làm các loại tay cầm chảo chống dính.

Câu 8: Cao su tự nhiên được khai thác chủ yếu từ nguồn nào?
A. Tổng hợp từ các loại dầu mỏ thô.
B. Chế biến từ các loại than đá đen.
C. Chiết xuất từ các loại quặng tự nhiên.
D. Khai thác từ mủ của cây cao su.

Câu 9: Ưu điểm của vật liệu composite so với kim loại là gì?
A. Dễ dàng tái chế và bảo vệ môi trường.
B. Trọng lượng nhẹ và độ bền rất cao.
C. Giá thành sản xuất rẻ nhất hiện nay.
D. Có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất.

Câu 10: Tại sao gốm được dùng làm mũi khoan cắt kim loại?
A. Vì gốm có độ dẻo cao nên khó bị gãy.
B. Vì gốm có trọng lượng nhẹ dễ vận hành.
C. Vì gốm có độ cứng và chịu nhiệt tốt.
D. Vì gốm có giá thành rẻ hơn thép hợp kim.

Câu 11: [Dữ liệu bảng] So sánh khối lượng riêng của các vật liệu:

Vật liệu Sắt Nhôm Nhựa PE Cao su
Tỷ trọng (g/cm3) 7.85 2.70 0.95 1.10

Vật liệu nào nhẹ nhất?
A. Nhựa PE là loại có tỷ trọng thấp nhất.
B. Cao su là loại có tỷ trọng thấp nhất.
C. Nhôm là loại có tỷ trọng thấp nhất.
D. Sắt là loại có tỷ trọng thấp nhất.

Câu 12: Nhược điểm của hầu hết các loại nhựa nhiệt rắn là gì?
A. Quá mềm và dễ bị biến dạng khi dùng.
B. Dễ bị hòa tan hoàn toàn trong nước.
C. Có tính dẫn điện quá cao gây nguy hiểm.
D. Rất khó tái chế sau khi đã tạo hình.

Câu 13: Tại sao phi kim loại ngày càng thay thế kim loại trong cơ khí?
A. Vì chúng có độ cứng cao hơn cả kim cương.
B. Vì chúng chống ăn mòn và giảm trọng lượng.
C. Vì chúng có khả năng chịu nhiệt độ cực lớn.
D. Vì chúng dễ dàng dẫn điện hơn các loại đồng.

Câu 14: Cao su tổng hợp được tạo ra từ nguyên liệu chính nào?
A. Từ các loại thực vật có mủ trắng.
B. Từ các loại quặng sắt và mangan.
C. Từ các sản phẩm của ngành dầu mỏ.
D. Từ các loại đất sét nung ở nhiệt cao.

Câu 15: Vật liệu nhựa Bakelite (nhựa chịu nhiệt) thuộc nhóm nào?
A. Thuộc nhóm các loại nhựa nhiệt rắn.
B. Thuộc nhóm các loại nhựa nhiệt dẻo.
C. Thuộc nhóm vật liệu composite cao cấp.
D. Thuộc nhóm vật liệu gốm oxit hiện đại.

Câu 16: Trong vật liệu composite, vật liệu nền có vai trò gì?
A. Chịu tải trọng chính cho toàn bộ chi tiết.
B. Tạo độ cứng tuyệt đối cho sản phẩm máy.
C. Giúp sản phẩm có khả năng dẫn điện tốt.
D. Liên kết và bảo vệ các cốt gia cường.

Câu 17: Cốt gia cường trong composite thường là loại nào?
A. Các loại nhựa nhiệt dẻo thông thường.
B. Sợi thủy tinh hoặc sợi cacbon bền.
C. Các loại cao su có tính đàn hồi cao.
D. Các loại đất sét và thạch anh tinh khiết.

Câu 18: Nhựa PVC thường được sử dụng để làm sản phẩm nào?
A. Làm lốp xe đạp và các loại xe máy.
B. Làm ổ bi và các loại bánh răng nhỏ.
C. Làm ống dẫn nước và vỏ dây điện.
D. Làm mũi khoan và các loại đá mài.

Câu 19: Một bánh răng làm bằng nhựa Nylon có ưu điểm gì?
A. Tự bôi trơn và hoạt động rất êm ái.
B. Chịu được tải trọng cực lớn như thép.
C. Không bao giờ bị mòn trong khi dùng.
D. Chịu được nhiệt độ nóng chảy của lửa.

Câu 20: Gốm oxit (Al2O3) thường có đặc điểm nổi bật nào?
A. Rất mềm và dễ dàng gia công bằng tay.
B. Cách điện tốt và chịu được mài mòn.
C. Có tính đàn hồi giống như các loại cao su.
D. Dễ dàng nóng chảy ở nhiệt độ thấp nhất.

Câu 21: [Dữ liệu bảng] Khả năng chịu nhiệt của nhựa:

Loại nhựa PE PVC ABS PTFE
Nhiệt độ (độ C) 80 70 100 260

Nhựa nào chịu nhiệt tốt nhất?
A. Nhựa PE dùng làm màng bọc thực phẩm.
B. Nhựa PVC dùng làm ống dẫn nước thải.
C. Nhựa ABS dùng làm vỏ các loại đồ chơi.
D. Nhựa PTFE dùng làm lớp phủ chảo.

Câu 22: Sự khác biệt lớn nhất giữa nhựa và cao su là gì?
A. Nhựa luôn cứng còn cao su luôn mềm.
B. Nhựa dẫn điện còn cao su thì cách điện.
C. Cao su có khả năng phục hồi biến dạng.
D. Nhựa có nguồn gốc hoàn toàn từ tự nhiên.

Câu 23: Nhựa phi kim loại có tính chất hóa học nổi bật nào?
A. Không bị gỉ sét trong môi trường ẩm.
B. Dễ dàng tác dụng với các loại axit loãng.
C. Luôn luôn bị phân hủy khi gặp ánh sáng.
D. Có khả năng hòa tan mọi loại kim loại.

Câu 24: Nhựa trong suốt (như Mica) thường dùng làm gì?
A. Làm lốp xe để nhìn rõ được bên trong.
B. Làm kính bảo hộ và các biển quảng cáo.
C. Làm mũi khoan để quan sát được vật cắt.
D. Làm dây dẫn điện để kiểm tra dòng điện.

Câu 25: Tại sao tay cầm kìm điện thường bọc cao su hoặc nhựa?
A. Để kìm trông đẹp mắt và sang trọng hơn.
B. Để giảm giá thành sản xuất cho chiếc kìm.
C. Để tăng độ cứng cho phần tay cầm kìm.
D. Để cách điện và bảo vệ người sử dụng.

Câu 26: Gốm cacbit (SiC) thường được ứng dụng làm gì?
A. Làm vật liệu mài và các loại đá mài.
B. Làm bình cắm hoa và các đồ trang trí.
C. Làm lốp xe ô tô tải trọng cực lớn.
D. Làm các loại màng bọc thực phẩm dai.

Câu 27: Vật liệu composite nền nhựa sợi thủy tinh được gọi là gì?
A. Là loại nhựa nhiệt dẻo siêu bền vững.
B. Là loại cao su kỹ thuật có tính đàn hồi.
C. Là nhựa FRP (Fibreglass Reinforced).
D. Là gốm kỹ thuật được gia cường lực.

Câu 28: Sợi cacbon trong composite mang lại tính chất gì?
A. Làm cho sản phẩm trở nên mềm dẻo hơn.
B. Tăng cường độ bền và độ cứng cực cao.
C. Giúp sản phẩm có thể nóng chảy dễ dàng.
D. Làm cho giá thành sản phẩm rẻ đi nhiều.

Câu 29: Vật liệu phi kim loại nào chịu nhiệt tốt nhất?
A. Các loại gốm kỹ thuật cao cấp nhất.
B. Các loại nhựa nhiệt dẻo thông thường.
C. Các loại cao su tự nhiên nguyên chất.
D. Các loại nhựa nhiệt rắn phổ biến hiện nay.

Câu 30: Đâu là một ví dụ về ứng dụng của cao su trong máy móc?
A. Làm khung máy và chân đế của máy tiện.
B. Làm các loại trục khuỷu của động cơ.
C. Làm dao cắt kim loại của máy phay CNC.
D. Làm đai truyền động và các loại gioăng.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận