Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 6 mở ra hướng tiếp cận hiện đại về các loại vật tư tiên tiến đang làm thay đổi bộ mặt kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Thông qua nội dung Bài 6 Vật liệu mới học sinh sẽ tìm hiểu về cấu tạo đặc biệt cùng những tính năng ưu việt của vật liệu nano, vật liệu composite hay các loại hợp kim nhớ hình thông minh. Khi phân tích kỹ các kiến thức trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững ưu điểm về cường độ chịu lực, khả năng chịu nhiệt cực hạn và trọng lượng siêu nhẹ của từng nhóm vật liệu cụ thể. Việc ứng dụng những thành tựu này vào quy trình chế tạo máy không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường nhờ tính bền vững vượt trội. Hiểu rõ bản chất của các loại sợi tăng cường hay nền polymer đóng vai trò quan trọng trong việc định hình giải pháp kỹ thuật cho các chi tiết máy phức tạp sau này. Những hiểu biết này giúp học sinh bắt kịp tốc độ phát triển của khoa học công nghệ toàn cầu.
Website dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 kho đề thi phong phú giúp học sinh chủ động ôn tập và đánh giá năng lực một cách khách quan nhất. Các em dễ dàng tìm thấy những bài trắc nghiệm 11 được thiết kế bám sát định hướng kiểm tra đổi mới, chú trọng vào khả năng phân tích cũng như xử lý tình huống kỹ thuật thực tế. Hệ thống cung cấp các bài tập trực tuyến hoàn toàn miễn phí với quy trình chấm điểm nhanh gọn, phản hồi kết quả ngay lập tức để người học kịp thời điều chỉnh phương pháp nghiên cứu kiến thức. Mỗi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 6 đều sở hữu đáp án chuẩn xác cùng phần giải thích chi tiết, giúp tháo gỡ mọi vướng mắc về lý thuyết chuyên sâu. Việc rèn luyện thường xuyên trên nền tảng số giúp học sinh tự tin chinh phục các kỳ thi định kỳ và chuẩn bị tốt cho định hướng nghề nghiệp tương lai trong ngành cơ khí chế tạo. Những dạng đề đa dạng còn hỗ trợ phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn sản xuất.
ĐỀ THI
Câu 1: Vật liệu nano có kích thước hạt nằm trong khoảng nào sau đây?
A. Từ mức 1 nanômét đến mức 10 nanômét.
B. Từ mức 1 nanômét đến mức 50 nanômét.
C. Từ mức 1 nanômét đến mức 100 nanômét.
D. Từ mức 1 nanômét đến mức 500 nanômét.
Câu 2: Đặc điểm nổi bật nhất của vật liệu nano là gì?
A. Có khối lượng riêng cực kỳ lớn và nặng.
B. Có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước.
C. Có nhiệt độ nóng chảy cao hơn thép hợp kim.
D. Có diện tích bề mặt rất lớn so với thể tích.
Câu 3: Vật liệu có khả năng thay đổi tính chất khi có kích thích ngoài là?
A. Các loại vật liệu composite nền polymer.
B. Các loại vật liệu gốm kỹ thuật cao cấp.
C. Các loại vật liệu thông minh (smart materials).
D. Các loại vật liệu nano carbon siêu bền.
Câu 4: Hợp kim nhớ hình (SMA) có khả năng đặc biệt nào sau đây?
A. Khôi phục hình dạng cũ khi được nung nóng.
B. Tự thay đổi màu sắc khi gặp ánh sáng mạnh.
C. Tự tăng độ cứng khi chịu lực va đập lớn.
D. Biến đổi thành chất lỏng ở nhiệt độ phòng.
Câu 5: Vật liệu siêu dẫn có tính chất vật lý đặc trưng nào?
A. Có điện trở rất lớn ở nhiệt độ cực thấp.
B. Có khả năng dẫn nhiệt kém nhất hiện nay.
C. Có điện trở bằng không ở nhiệt độ tới hạn.
D. Có khả năng từ tính ổn định ở mọi nhiệt độ.
Câu 6: Vật liệu nào sau đây được coi là “vật liệu kỳ diệu” của thế kỷ 21?
A. Thép không gỉ có độ bền cao (Inox 316).
B. Hợp kim nhôm siêu nhẹ dùng cho máy bay.
C. Nhựa chịu nhiệt dùng cho ngành hàng không.
D. Graphene với cấu trúc một lớp nguyên tử.
Câu 7: Ứng dụng tiêu biểu của vật liệu nano bạc (Nano Silver) là gì?
A. Khử khuẩn và tiêu diệt các loại nấm mốc.
B. Chế tạo các loại vỏ máy bay siêu âm lớn.
C. Làm lõi dẫn điện cho các trạm biến áp cao.
D. Làm vật liệu mài trong gia công cơ khí.
Câu 8: Vật liệu piezoelectric (áp điện) có đặc điểm gì?
A. Tự phát sáng khi có dòng điện chạy qua.
B. Tạo ra điện áp khi chịu lực nén cơ học.
C. Tan chảy ngay khi tiếp xúc với ánh sáng.
D. Thay đổi độ dẻo khi nhiệt độ môi trường tăng.
Câu 9: [Dữ liệu bảng] So sánh độ cứng của các vật liệu mới:
| Vật liệu | Thép | Composite | Graphene | Nano Sắt |
| Độ cứng (tương đối) | 1.0 | 5.0 | 100.0 | 10.0 |
Vật liệu nào cứng nhất?
A. Thép cacbon truyền thống.
B. Vật liệu composite cao cấp.
C. Vật liệu Graphene hiện đại.
D. Vật liệu nano sắt tinh khiết.
Câu 10: Sợi carbon (Carbon fiber) được ứng dụng nhiều nhất để làm gì?
A. Làm dây dẫn điện trong các hộ gia đình.
B. Làm lốp xe cho các loại xe tải hạng nặng.
C. Làm khung xe đua và vỏ máy bay siêu nhẹ.
D. Làm dao cắt cho các máy tiện cơ truyền thống.
Câu 11: Vật liệu có khả năng tự chữa lành vết nứt được gọi là gì?
A. Vật liệu tự phục hồi (Self-healing).
B. Vật liệu nhớ hình dạng (Shape memory).
C. Vật liệu siêu dẫn nhiệt (Superconductor).
D. Vật liệu nano sinh học (Bionano).
Câu 12: Tại sao vật liệu nano lại có tính chất khác biệt với vật liệu khối?
A. Do có khối lượng lớn hơn nhiều lần.
B. Do hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử.
C. Do chúng không chứa các nguyên tử sắt.
D. Do chúng được sản xuất thủ công tỉ mỉ.
Câu 13: Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao thường được ứng dụng trong?
A. Các loại bếp đun nấu trong gia đình.
B. Máy chụp cộng hưởng từ (MRI) y tế.
C. Các loại động cơ đốt trong của xe máy.
D. Các hệ thống điều hòa không khí cỡ lớn.
Câu 14: Aerogel (vật liệu nhẹ nhất thế giới) có đặc tính gì nổi bật?
A. Dẫn điện tốt hơn cả đồng và bạc.
B. Cách nhiệt cực tốt và rất nhẹ.
C. Độ cứng cao hơn cả kim cương tự nhiên.
D. Có thể kéo giãn ra gấp nhiều lần.
Câu 15: Ống nano carbon (CNTs) có cấu trúc như thế nào?
A. Dạng hình cầu rỗng chứa khí nén.
B. Dạng hình lập phương đặc khít chặt.
C. Dạng hình trụ rỗng từ lớp graphene.
D. Dạng hình chóp nhọn nhiều mặt phẳng.
Câu 16: [Dữ liệu bảng] Nhiệt độ tới hạn của vật liệu siêu dẫn:
| Vật liệu | Thủy ngân | Chì | Hợp kim Nb-Ti | Gốm YBCO |
| Nhiệt độ (K) | 4.2 | 7.2 | 10.0 | 93.0 |
Vật liệu nào siêu dẫn ở nhiệt độ cao nhất?
A. Thủy ngân lỏng nguyên chất.
B. Chì kim loại màu phổ biến.
C. Hợp kim Niobium-Titanium bền.
D. Gốm đặc biệt loại YBCO hiện đại.
Câu 17: Một ứng dụng thực tế của hợp kim nhớ hình là gì?
A. Chế tạo các loại stent trong y tế.
B. Làm vỏ cho các loại pin điện thoại.
C. Làm khung cho các tòa nhà chọc trời.
D. Làm bánh răng trong đồng hồ cơ học.
Câu 18: Vật liệu quang học mới (Metamaterials) có khả năng gì?
A. Tăng độ cứng khi tiếp xúc ánh sáng.
B. Biến đổi nhiệt năng thành điện năng.
C. Bẻ cong ánh sáng theo ý muốn con người.
D. Chống lại mọi loại axit ăn mòn mạnh.
Câu 19: Tại sao vật liệu mới quan trọng đối với ngành cơ khí?
A. Vì chúng có giá thành rẻ hơn thép.
B. Vì chúng tạo ra máy móc hiệu suất cao.
C. Vì chúng không cần bảo trì khi sử dụng.
D. Vì chúng dễ dàng chế tạo bằng tay.
Câu 20: Vật liệu nano oxit sắt được ứng dụng trong y khoa để?
A. Làm xương nhân tạo cho bệnh nhân.
B. Dẫn đường cho thuốc trị ung thư.
C. Làm sạch các dụng cụ phẫu thuật.
D. Thay thế các mạch máu bị hỏng.
Câu 21: Độ bền kéo của Graphene so với thép như thế nào?
A. Cao hơn thép khoảng 200 lần.
B. Thấp hơn thép khoảng 10 lần.
C. Tương đương với độ bền của thép.
D. Cao hơn thép đúng 2 lần duy nhất.
Câu 22: Đặc điểm của vật liệu composite nền kim loại là gì?
A. Khối lượng riêng nặng hơn sắt rất nhiều.
B. Có tính dẻo cao và dễ dàng uốn cong.
C. Độ cứng cao và chịu nhiệt độ tốt hơn.
D. Khả năng dẫn điện kém hơn nhựa dẻo.
Câu 23: Vật liệu polymer dẫn điện được dùng để làm gì?
A. Làm vỏ bọc cách điện cho dây cáp.
B. Chế tạo các loại màn hình dẻo (OLED).
C. Làm khung xe ô tô thay thế thép.
D. Làm dao cắt trong các máy phay.
Câu 24: Nhược điểm lớn nhất của vật liệu siêu dẫn hiện nay là gì?
A. Chúng quá nặng để vận chuyển xa.
B. Chúng dễ bị oxy hóa trong không khí.
C. Cần làm lạnh xuống nhiệt độ rất thấp.
D. Có giá thành sản xuất quá rẻ tiền.
Câu 25: Hợp kim Entropi cao (HEA) khác hợp kim thường ở chỗ nào?
A. Chỉ chứa một loại kim loại duy nhất.
B. Chứa hàm lượng cacbon cực kỳ lớn.
C. Chứa nhiều kim loại với tỉ lệ bằng nhau.
D. Không có khả năng dẫn nhiệt và điện.
Câu 26: Ứng dụng của vật liệu thông minh trong xây dựng là gì?
A. Cảm biến phát hiện vết nứt tòa nhà.
B. Làm gạch xây tường nhẹ hơn không khí.
C. Làm cửa kính không bao giờ bị vỡ.
D. Làm sơn tường không cần phải quét lại.
Câu 27: Vật liệu sinh học (Biomaterials) thường được dùng để?
A. Chế tạo vỏ của các loại tên lửa.
B. Làm nhiên liệu cho động cơ phản lực.
C. Cấy ghép các bộ phận trong cơ thể.
D. Làm vật liệu lọc nước thải công nghiệp.
Câu 28: Kỹ thuật “In 3D” sử dụng vật liệu mới giúp ích gì?
A. Giảm tốc độ sản xuất của nhà máy.
B. Chế tạo chi tiết có hình dạng phức tạp.
C. Tăng số lượng nhân công trong xưởng.
D. Loại bỏ hoàn toàn khâu thiết kế máy.
Câu 29: Khối lượng riêng vật liệu siêu nhẹ:
| Vật liệu | Nhôm | Sợi Carbon | Aerogel | Xốp nhựa |
| Tỷ trọng (kg/m3) | 2700 | 1600 | 1.1 | 50 |
Vật liệu nào nhẹ nhất?
A. Hợp kim nhôm siêu bền vững.
B. Sợi carbon dùng trong xe đua.
C. Vật liệu Aerogel (khói đông đặc).
D. Xốp nhựa dùng đóng gói hàng hóa.
Câu 30: Xu hướng phát triển vật liệu mới trong tương lai là gì?
A. Chỉ tập trung vào các loại thép rẻ.
B. Quay lại dùng vật liệu tự nhiên thô.
C. Thân thiện môi trường và thông minh.
D. Sử dụng vật liệu có tuổi thọ rất ngắn.
