Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 7 cung cấp phương thức ôn tập khoa học giúp học sinh làm chủ kỹ năng phân tích các phương pháp tạo hình sản phẩm cơ khí cơ bản. Đến với nội dung Bài 7 về Khái quát về gia công cơ khí, học sinh sẽ được làm quen với khái niệm phôi cùng các hình thức gia công cắt gọt, gia công không phôi như đúc, rèn hay hàn. Khi nghiên cứu kỹ nội dung trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần hiểu rõ vai trò của từng phương pháp trong việc thay đổi hình dạng, kích thước và tính chất của vật liệu đầu vào. Việc nắm vững quy trình kỹ thuật giúp các em phân biệt được gia công thô và gia công tinh nhằm đảm bảo độ bóng bề mặt cùng độ chính xác kích thước cho chi tiết máy. Tư duy về định vị và kẹp chặt phôi trên máy công cụ cũng là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Những kiến thức thực tế này xây dựng nền móng quan trọng để học sinh giải quyết các tình huống kỹ thuật phức tạp trong xưởng sản xuất hiện đại.
Website dethitracnghiem liên tục cập nhật hệ thống bài tập cho năm học 2026–2027 nhằm đáp ứng nhu cầu rèn luyện tư duy kỹ thuật của học sinh trên toàn quốc. Các bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 tại đây được thiết kế sát với định hướng đánh giá năng lực, giúp người học củng cố lý thuyết và vận dụng linh hoạt vào các bài toán thực tiễn. Việc tham gia giải đề trực tuyến giúp các em tự tin hơn trước những thay đổi trong cấu trúc thi cử nhờ kho dữ liệu đề thi được làm mới thường xuyên. Quy trình nộp bài và chấm điểm tự động được thực hiện nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ học sinh nhận diện những lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung. Mọi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 7 đều có đáp án chuẩn xác cùng lời giải chi tiết, giải thích rõ ràng các thông số kỹ thuật liên quan. Cách tiếp cận thông minh này giúp người học nâng cao hiệu quả ôn luyện, chuẩn bị hành trang tốt nhất cho các kỳ kiểm tra chính thức sắp tới.
ĐỀ THI
Câu 1: Gia công cơ khí là quá trình tác động vào vật liệu nhằm mục đích gì?
A. Thay đổi hình dạng, kích thước.
B. Giữ nguyên tính chất vật liệu.
C. Tăng khối lượng của phôi liệu.
D. Thay đổi màu sắc của sản phẩm.
Câu 2: Phương pháp nào sau đây thuộc nhóm gia công cơ khí không phôi?
A. Phương pháp tiện và phay cơ.
B. Phương pháp đúc và rèn ép.
C. Phương pháp khoan và doa lỗ.
D. Phương pháp mài và đánh bóng.
Câu 3: Đặc điểm chung của các phương pháp gia công cắt gọt là gì?
A. Không làm thay đổi khối lượng.
B. Giữ nguyên hình dáng của phôi.
C. Có lớp kim loại thừa bị thải.
D. Chỉ thực hiện được trên nhựa.
Câu 4: Quá trình rót kim loại lỏng vào khuôn để tạo hình được gọi là gì?
A. Gia công bằng áp lực lớn.
B. Gia công bằng nhiệt độ cao.
C. Gia công bằng phương pháp hàn.
D. Gia công bằng phương pháp đúc.
Câu 5: Nhược điểm lớn nhất của phương pháp gia công đúc là gì?
A. Không đúc được vật có lỗ.
B. Chỉ dùng cho vật liệu là nhôm.
C. Năng suất lao động cực thấp.
D. Độ chính xác thường không cao.
Câu 6: Gia công bằng áp lực (rèn, dập) dựa trên tính chất nào của vật liệu?
A. Tính dẻo của vật liệu kim loại.
B. Tính cứng của vật liệu kim loại.
C. Tính giòn của vật liệu kim loại.
D. Tính dẫn điện của vật liệu sắt.
Câu 7: [Dữ liệu bảng] Xét thông số của hai phương pháp gia công:
| Phương pháp | Lượng phế phẩm | Độ bóng bề mặt |
| Gia công phôi | Ít phoi thải | Thấp hoặc trung bình |
| Cắt gọt | Nhiều phoi thải | Cao hoặc rất cao |
Phương pháp cắt gọt thường được dùng ở giai đoạn nào?
A. Giai đoạn chuẩn bị vật liệu.
B. Giai đoạn hoàn thiện chi tiết.
C. Giai đoạn tạo phôi ban đầu.
D. Giai đoạn nấu chảy kim loại.
Câu 8: Trong gia công tiện, chuyển động chính là chuyển động nào?
A. Chuyển động tịnh tiến của dao.
B. Chuyển động dọc của bàn máy.
C. Chuyển động quay tròn của phôi.
D. Chuyển động ngang của bàn dao.
Câu 9: Để tạo ra các lỗ có đường kính xác định trên phôi, ta dùng phương pháp?
A. Phương pháp tiện trên máy CNC.
B. Phương pháp phay rãnh then cơ.
C. Phương pháp mài phẳng bề mặt.
D. Phương pháp khoan trên máy.
Câu 10: Hàn là phương pháp nối các chi tiết kim loại dựa trên nguyên lý nào?
A. Sử dụng lực ép cực lớn lên phôi.
B. Sử dụng các loại keo dán sắt.
C. Sử dụng các mối ghép bằng vít.
D. Nung nóng cục bộ chỗ nối.
Câu 11: [Bài tập] Một trục có kích thước thiết kế là 50±0.05 mm. Kích thước nào sau đây bị loại?
A. Kích thước đo được 49.96 mm.
B. Kích thước đo được 50.04 mm.
C. Kích thước đo được 50.00 mm.
D. Kích thước đo được 50.10 mm.
Câu 12: Đâu là dụng cụ dùng để đo kích thước ngoài của chi tiết hình trụ?
A. Thước cặp hoặc thước panme.
B. Thước đo góc hoặc thước độ.
C. Thước dây hoặc thước cuộn.
D. Thước lá hoặc thước nhựa dẻo.
Câu 13: Phương pháp phay thường được sử dụng để gia công các dạng bề mặt nào?
A. Các bề mặt tròn xoay đồng tâm.
B. Các mặt phẳng, rãnh, bánh răng.
C. Các lỗ có độ sâu cực kỳ lớn.
D. Các mối liên kết không thể tháo.
Câu 14: Lớp kim loại bị loại bỏ trong quá trình cắt gọt được gọi là gì?
A. Phôi (Workpiece) của máy.
B. Khuôn (Mold) của máy đúc.
C. Phoi (Chips) thải ra ngoài.
D. Xỉ (Slag) của quá trình hàn.
Câu 15: Khi muốn gia công một chi tiết có hình dạng cực kỳ phức tạp và chính xác, nên dùng?
A. Máy tiện cơ thủ công cũ.
B. Phương pháp rèn tự do thủ.
C. Phương pháp đúc trong khuôn.
D. Máy gia công trung tâm CNC.
Câu 16: [Dữ liệu bảng] Lựa chọn phương pháp gia công cho vật liệu:
| Vật liệu | Gang xám | Thép dẻo | Nhôm cứng |
| Phương pháp ưu tiên | Đúc | Rèn/Dập | Cắt gọt |
Tại sao gang xám lại ưu tiên phương pháp đúc?
A. Vì gang xám có tính dẻo cao.
B. Vì gang xám rất khó nóng chảy.
C. Vì gang xám có tính hàn tốt.
D. Vì gang xám giòn, đúc tốt.
Câu 17: Mục đích của việc mài chi tiết máy sau khi tiện hoặc phay là gì?
A. Đạt độ bóng và độ chính xác.
B. Thay đổi hoàn toàn hình dáng.
C. Làm giảm độ cứng của chi tiết.
D. Tăng kích thước của chi tiết.
Câu 18: Trong gia công phay, dụng cụ cắt (dao phay) chuyển động như thế nào?
A. Chuyển động đứng yên tại chỗ.
B. Chuyển động quay tròn chính.
C. Chuyển động tịnh tiến lắc lư.
D. Chuyển động theo vòng xoắn.
Câu 19: Đặc điểm nổi bật của gia công cơ khí hiện đại so với truyền thống là gì?
A. Sử dụng nhiều sức người hơn.
B. Chỉ tập trung vào vật liệu sắt.
C. Tự động hóa và độ chính xác.
D. Thời gian sản xuất chậm hơn.
Câu 20: Phương pháp gia công nào thường gây ô nhiễm tiếng ồn và rung động mạnh nhất?
A. Phương pháp khoan lỗ sâu.
B. Phương pháp tiện ren trong.
C. Phương pháp hàn điện hồ quang.
D. Phương pháp rèn và dập thép.
Câu 21: [Bài tập] Để gia công 1000 sản phẩm giống hệt nhau, phương pháp nào kinh tế nhất?
A. Dập thể tích bằng khuôn máy.
B. Rèn tự do bằng tay thủ công.
C. Tiện từng chiếc trên máy cơ.
D. Hàn ghép các mảnh nhỏ lại.
Câu 22: Việc lựa chọn phương pháp gia công cơ khí phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Màu sắc mong muốn của vật.
B. Tính chất vật liệu và hình dạng.
C. Khối lượng của máy gia công.
D. Độ tuổi của người công nhân.
Câu 23: Sự khác biệt cơ bản giữa rèn tự do và dập thể tích là gì?
A. Rèn tự do dùng khuôn kín mít.
B. Dập thể tích dùng búa tay nhỏ.
C. Dập thể tích dùng khuôn mẫu.
D. Rèn tự do đạt độ chính xác cao.
Câu 24: Thiết bị nào sau đây không phải là máy gia công cắt gọt?
A. Máy phay đứng vạn năng.
B. Máy mài phẳng thủy lực.
C. Máy hàn áp lực cao tần.
D. Máy tiện ren vít vạn năng.
Câu 25: Trong quy trình công nghệ, bước “Chế tạo phôi” nằm ở vị trí nào?
A. Sau khi đã lắp ráp hoàn thiện.
B. Sau khi đã gia công cắt gọt.
C. Sau khi đã kiểm tra chất lượng.
D. Trước khi gia công cắt gọt.
Câu 26: [Dữ liệu bảng] So sánh độ nhám bề mặt (Ra):
| Phương pháp | Đúc | Tiện | Mài |
| Độ nhám Ra (µm) | 12.5 – 25 | 3.2 – 6.3 | 0.4 – 0.8 |
Phương pháp nào cho bề mặt mịn nhất?
A. Phương pháp đúc khuôn cát.
B. Phương pháp tiện tinh bề mặt.
C. Phương pháp mài bóng bề mặt.
D. Cả ba phương pháp như nhau.
Câu 27: Khi gia công ren trên bu lông, người thợ thường sử dụng máy nào?
A. Máy khoan bàn công nghiệp.
B. Máy tiện ren vít vạn năng.
C. Máy phay ngang vạn năng.
D. Máy bào giường khổ lớn.
Câu 28: Tại sao cần phải đeo kính bảo hộ khi gia công cắt gọt kim loại?
A. Để tránh ánh sáng mặt trời.
B. Để tránh phoi bay vào mắt.
C. Để nhìn rõ kích thước hơn.
D. Để bảo vệ mắt khỏi hơi nước.
Câu 29: Phương pháp hàn hồ quang tay sử dụng nguồn năng lượng nào?
A. Năng lượng từ dòng nước chảy.
B. Năng lượng từ khí nén áp suất.
C. Năng lượng từ dòng điện cao.
D. Năng lượng từ phản ứng hóa học.
Câu 30: Một sản phẩm cơ khí đạt chuẩn cần thỏa mãn yếu tố nào sau đây?
A. Đúng bản vẽ và tính năng.
B. Có khối lượng nặng nhất.
C. Có giá thành cao nhất xưởng.
D. Được làm hoàn toàn bằng tay.
