Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 9 giúp học sinh củng cố tư duy hệ thống về trình tự các bước thực hiện nhằm biến phôi liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh. Nội dung Bài 9 thuộc về Quy trình công nghệ gia công chi tiết, học sinh sẽ được hướng dẫn cách phân tích bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác các bề mặt cần gia công cùng độ nhám bề mặt cần thiết. Khi nghiên cứu kỹ kiến thức trong sách công nghệ 11 kết nối tri thức, người học cần nắm vững việc lựa chọn máy công cụ, dụng cụ cắt và thiết lập chế độ cắt phù hợp cho từng công đoạn cụ thể. Quy trình này đòi hỏi sự tính toán khoa học từ khâu chuẩn bị phôi, lập sơ đồ nguyên lý đến việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các bước giúp tối ưu hóa thời gian sản xuất và giảm thiểu tối đa phế phẩm trong xưởng cơ khí. Những kỹ năng lập kế hoạch tỉ mỉ này là hành trang quan trọng giúp các em rèn luyện tác phong công nghiệp chuyên nghiệp trong thời đại mới.
Trang web dethitracnghiem cập nhật cho năm học 2026–2027 hệ thống câu hỏi đa dạng bám sát khung chương trình giáo dục phổ thông mới nhất hiện nay. Học sinh dễ dàng tiếp cận các bộ bài tập trắc nghiệm lớp 11 với nội dung chuyên sâu, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự ôn luyện và kiểm tra kiến thức định kỳ tại nhà. Việc thực hiện các đề thi trực tuyến giúp người học làm quen nhanh chóng với cấu trúc đánh giá năng lực hiện đại, đồng thời nâng cao khả năng phản xạ trước các tình huống kỹ thuật thực tế. Hệ thống cung cấp quy trình chấm điểm tự động nhanh gọn hoàn toàn miễn phí, cho phép các em biết ngay kết quả và xác định những mảng kiến thức cần bổ sung kịp thời. Mọi câu hỏi trong Bài tập trắc nghiệm Công nghệ 11 cơ khí Kết nối tri thức – Bài 9 đều sở hữu đáp án chuẩn xác và phần hướng dẫn giải chi tiết từng bước. Cách thức học tập này tạo động lực giúp học sinh chủ động nắm vững lý thuyết, chuẩn bị sẵn sàng cho các bài kiểm tra quan trọng với tâm thế tự tin nhất.
ĐỀ THI
Câu 1: Quy trình công nghệ gia công chi tiết là một phần của quy trình nào sau đây?
A. Quy trình thiết kế các loại máy móc cơ khí.
B. Quy trình kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
C. Quy trình bán hàng và tiếp thị sản phẩm mới.
D. Quy trình sản xuất ra một chi tiết máy cụ thể.
Câu 2: Bước đầu tiên cần thực hiện trong quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?
A. Chọn máy gia công và các loại dụng cụ cắt gọt.
B. Đọc bản vẽ chi tiết và nghiên cứu yêu cầu kỹ thuật.
C. Xác định trình tự các bước gia công trên máy cơ.
D. Tính toán định mức thời gian và lượng vật liệu cần.
Câu 3: Việc chọn phôi trong quy trình công nghệ phải căn cứ vào yếu tố chính nào?
A. Hình dạng, kích thước và loại vật liệu chi tiết.
B. Màu sắc và độ bóng bề mặt ngoài của chi tiết đó.
C. Trình độ tay nghề của người thợ vận hành máy cơ.
D. Thời gian dự kiến hoàn thành xong một chi tiết máy.
Câu 4: Tại sao trong quy trình gia công cần phân chia giữa nguyên công thô và tinh?
A. Để làm giảm số lượng phế phẩm thải ra môi trường.
B. Để tận dụng tối đa công suất của các máy công cụ.
C. Để đảm bảo độ chính xác và độ bóng yêu cầu kỹ thuật.
D. Để người thợ có thời gian nghỉ ngơi giữa các ca làm.
Câu 5: Nguyên công trong quy trình công nghệ được hiểu là một phần của quá trình?
A. Thực hiện tại nhiều địa điểm sản xuất khác nhau.
B. Do nhiều người thợ cùng thực hiện một lúc liên tục.
C. Gia công nhiều chi tiết máy khác nhau cùng một lần.
D. Thực hiện liên tục tại một vị trí làm việc cố định.
Câu 6: [Dữ liệu bảng] Thông số chọn phôi cho trục $\phi$30×100 mm:
| Loại phôi | Kích thước (mm) | Phương pháp tạo phôi |
| Phôi 1 | 32 x 105 | Cán nóng kim loại |
| Phôi 2 | 35 x 110 | Đúc trong khuôn cát |
| Phôi 3 | 31 x 102 | Cán kéo độ chính xác |
Nếu yêu cầu tiết kiệm vật liệu nhất, nên chọn loại phôi nào?
A. Phôi 1 vì kích thước dư thừa vừa đủ để gia công.
B. Phôi 2 vì phương pháp đúc rất phổ biến hiện nay.
C. Phôi 3 vì lượng dư gia công là thấp nhất trong bảng.
D. Cả ba loại phôi đều cho hiệu quả kinh tế như nhau.
Câu 7: Tài liệu nào tóm tắt trình tự và các thông số của quy trình công nghệ gia công?
A. Bản vẽ lắp ráp của toàn bộ hệ thống máy móc đó.
B. Phiếu công nghệ hoặc thẻ công nghệ gia công chi tiết.
C. Sổ nhật ký sản xuất hằng ngày của phân xưởng cơ khí.
D. Bản hướng dẫn an toàn lao động tại vị trí máy tiện.
Câu 8: Thứ tự thực hiện các nguyên công trong quy trình công nghệ cần đảm bảo?
A. Gia công các bề mặt chính sau khi gia công mặt phụ.
B. Gia công các bề mặt bóng trước bề mặt nhám thô sơ.
C. Gia công bề mặt làm chuẩn trước các bề mặt còn lại.
D. Gia công các lỗ nhỏ trước khi gia công các lỗ lớn.
Câu 9: [Bài tập] Một quy trình có 5 nguyên công, mỗi nguyên công mất 10 phút. Tính thời gian gia công 10 chi tiết?
A. Mất tổng cộng 500 phút để hoàn thành toàn bộ sản phẩm.
B. Mất tổng cộng 100 phút để hoàn thành toàn bộ sản phẩm.
C. Mất tổng cộng 500 phút nếu sản xuất theo tuần tự đơn.
D. Mất tổng cộng 50 phút nếu sản xuất theo dây chuyền kín.
Câu 10: Yếu tố nào xác định một bước trong nguyên công đã thay đổi?
A. Khi người thợ thay đổi tốc độ quay của trục máy chính.
B. Khi người thợ dừng máy để kiểm tra kích thước chi tiết.
C. Khi người thợ tiến hành thay đổi vị trí đứng thao tác.
D. Khi thay đổi dụng cụ cắt hoặc bề mặt gia công mới.
Câu 11: Việc xác định chế độ cắt trong quy trình công nghệ bao gồm các thông số nào?
A. Khối lượng của phôi và độ cứng của dao cắt kim loại.
B. Vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu lớp cắt.
C. Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc một công việc.
D. Công suất của động cơ và lượng điện năng tiêu thụ máy.
Câu 12: Khi thiết lập quy trình công nghệ, việc chọn máy gia công cần dựa trên?
A. Màu sơn bên ngoài của máy sao cho đẹp và đồng bộ nhất.
B. Máy có giá thành đắt nhất để đảm bảo chất lượng cao.
C. Ý kiến chủ quan của người thợ vận hành máy trực tiếp.
D. Độ chính xác yêu cầu và kích thước của chi tiết máy.
Câu 13: Mục đích của việc kiểm tra trong từng bước của quy trình công nghệ là gì?
A. Phát hiện sai sót kịp thời để điều chỉnh quy trình gia công.
B. Để làm chậm tiến độ sản xuất giúp công nhân đỡ vất vả.
C. Để tính toán tiền lương thưởng cho công nhân cuối tháng.
D. Để ghi chép dữ liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu mẫu.
Câu 14: Trong gia công trục bậc, tại sao thường gia công đầu trục lớn trước?
A. Để chi tiết máy nhìn cân đối hơn trong quá trình gia công.
B. Để dễ dàng đo kích thước bằng thước cặp thông thường.
C. Để tăng trọng lượng của chi tiết giúp máy chạy ổn định.
D. Để đảm bảo độ cứng vững khi gia công các bậc tiếp theo.
Câu 15: [Bài tập] Tính lượng vật liệu cần thiết để gia công 100 chiếc bu lông biết mỗi phôi nặng 0.2kg, hệ số hao hụt là 1.1?
A. Cần tổng cộng 20.0 kg sắt thép để sản xuất bu lông.
B. Cần tổng cộng 22.0 kg sắt thép để sản xuất bu lông.
C. Cần tổng cộng 11.0 kg sắt thép để sản xuất bu lông.
D. Cần tổng cộng 12.0 kg sắt thép để sản xuất bu lông.
Câu 16: Một quy trình công nghệ hợp lý sẽ mang lại lợi ích nào sau đây?
A. Nâng cao năng suất lao động và giảm giá thành sản phẩm.
B. Tăng số lượng công nhân cần thiết trong một dây chuyền.
C. Kéo dài thời gian sử dụng máy móc của nhà xưởng cơ khí.
D. Giảm bớt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của bản vẽ thiết kế.
Câu 17: Bản vẽ chi tiết cung cấp thông tin nào quan trọng nhất cho quy trình?
A. Tên của người kỹ sư đã thực hiện thiết kế chi tiết đó.
B. Ngày tháng năm chi tiết máy đó được đưa vào sản xuất.
C. Hình dáng, kích thước, dung sai và độ bóng bề mặt chi tiết.
D. Địa chỉ của nhà máy sẽ thực hiện gia công chi tiết máy đó.
Câu 18: Gá đặt phôi trong gia công cơ khí bao gồm hai quá trình nào?
A. Quá trình đo kích thước và quá trình cắt gọt vật liệu.
B. Quá trình chọn dao cắt và quá trình lắp dao vào máy gia.
C. Quá trình định vị và quá trình kẹp chặt chi tiết máy đó.
D. Quá trình bôi trơn máy và quá trình vận hành máy quay.
Câu 19: Tại sao cần xác định chuẩn gia công trong quy trình công nghệ?
A. Để xác định vị trí tương quan giữa dao và chi tiết máy.
B. Để tính toán được khối lượng vật liệu thải ra môi trường.
C. Để lựa chọn được loại dầu làm mát phù hợp cho máy công.
D. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người thợ đứng máy tiện.
Câu 20: Chế độ cắt “Chiều sâu cắt” ($t$) được hiểu như thế nào?
A. Là khoảng cách giữa hai lần dao chạy dọc theo thân máy.
B. Là độ dài của lớp kim loại bị cắt đi trong một phút máy.
C. Là tổng chiều dài của chi tiết máy sau khi đã gia công.
D. Là lớp kim loại bị cắt đi trong một lần dao đi qua phôi.
Câu 21: [Dữ liệu bảng] Trình tự gia công chi tiết nắp đậy:
| Bước 1 | Bước 2 | Bước 3 | Bước 4 |
| Làm sạch phôi | Phay mặt phẳng | Khoan lỗ | Kiểm tra |
Nếu đổi Bước 3 lên trước Bước 2 thì điều gì sẽ xảy ra?
A. Chi tiết máy sẽ đạt độ bóng cao hơn so với quy trình cũ.
B. Thời gian gia công chi tiết sẽ được rút ngắn đáng kể nhất.
C. Khó xác định vị trí lỗ và gây sai lệch kích thước lỗ đó.
D. Không ảnh hưởng gì đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
Câu 22: Khi gia công các chi tiết dạng hộp, bề mặt nào thường được chọn làm chuẩn?
A. Mặt phẳng có diện tích lớn nhất và độ phẳng cao nhất.
B. Mặt phẳng nằm ở phía trên cùng của chi tiết hộp đó.
C. Các lỗ có đường kính nhỏ nhất nằm ở các góc của hộp.
D. Bất kỳ bề mặt nào mà người thợ cảm thấy thuận tiện nhất.
Câu 23: Việc lựa chọn dụng cụ cắt gọt phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Khối lượng của máy công cụ đang sử dụng trong nhà xưởng.
B. Màu sắc của lớp phoi thải ra trong quá trình cắt gọt máy.
C. Vật liệu của phôi và phương pháp gia công được lựa chọn.
D. Kinh nghiệm lâu năm của người thợ vận hành máy trực tiếp.
Câu 24: Một quy trình công nghệ hoàn chỉnh không thể thiếu bước nào?
A. Bước quảng bá hình ảnh sản phẩm ra thị trường tiêu dùng.
B. Bước kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi đã gia công.
C. Bước sơn phủ các màu sắc bắt mắt lên bề mặt của chi tiết.
D. Bước thuê thêm nhân công thời vụ để đóng gói sản phẩm đó.
Câu 25: Trong sản xuất hàng loạt, quy trình công nghệ thường được?
A. Thay đổi liên tục tùy theo tâm trạng của người thợ đứng máy.
B. Thiết kế rất tỉ mỉ và cố định để đảm bảo tính đồng nhất.
C. Thực hiện bằng các công cụ thủ công để tiết kiệm chi phí.
D. Bỏ qua các bước kiểm tra trung gian để tăng năng suất máy.
Câu 26: Tại sao phải để lại “lượng dư gia công” trên phôi?
A. Để cắt bỏ các sai lệch và lớp bề mặt xấu của phôi liệu.
B. Để làm cho chi tiết máy có kích thước lớn hơn bản vẽ vẽ.
C. Để người thợ có thể sửa chữa nếu lỡ tay cắt quá kích thước.
D. Để tăng khối lượng sản phẩm nhằm bán được với giá cao hơn.
Câu 27: Định mức thời gian ($T_{dm}$) trong quy trình công nghệ dùng để?
A. Tính toán lượng điện năng mà máy công cụ đã tiêu thụ hết.
B. Lập kế hoạch sản xuất và tính giá thành cho mỗi sản phẩm.
C. Theo dõi tuổi thọ của các linh kiện bên trong máy gia công.
D. Xác định thời gian nghỉ trưa của công nhân trong nhà máy.
Câu 28: Chuẩn tinh là loại chuẩn được sử dụng ở giai đoạn nào?
A. Giai đoạn đầu tiên khi mới bắt đầu đưa phôi vào máy tiện.
B. Giai đoạn gia công cuối cùng để đạt độ chính xác rất cao.
C. Giai đoạn chế tạo phôi bằng phương pháp đúc hoặc rèn ép.
D. Giai đoạn vận chuyển chi tiết từ xưởng này sang xưởng khác.
Câu 29: [Bài tập] Để gia công một mặt phẳng đạt Ra 0.63, phương pháp cuối cùng là?
A. Sử dụng phương pháp phay thô bằng dao phay ngón đơn.
B. Sử dụng phương pháp tiện thô bằng dao tiện hợp kim cứng.
C. Sử dụng phương pháp mài tinh bằng đá mài có độ hạt mịn.
D. Sử dụng phương pháp bào bằng dao bào thép gió tốc độ cao.
Câu 30: Quy trình công nghệ gia công chi tiết thường được thực hiện bởi ai?
A. Các kỹ sư công nghệ tại phòng kỹ thuật của nhà máy cơ.
B. Các công nhân trực tiếp đứng máy tại phân xưởng sản xuất.
C. Các nhân viên bán hàng tại phòng kinh doanh của công ty.
D. Các khách hàng trực tiếp đặt mua sản phẩm của nhà máy đó.
